1985 chữ kanji tiếng nhật
... Stt Hán Việt Kanji Không dấu Nét Âm ON 33 NHẤT 一 nhat 1 ichi 101 ẤT 乙 at 1 otsu 313 CỬU 九 cuu 2 kyuu, ku 742 THẤT 七 that
Ngày tải lên: 17/08/2013, 08:35
Ngày tải lên: 23/10/2013, 11:56
Ngữ pháp tiếng Nhật N3
... nổi あのころは授業料どころか家賃さえはらえないほどまずしかった。 34.~になれる: Trở thành, trở nên Ví dụ: Vì ngày nào cũng học tiếng Nhật nên tôi nghĩ sẽ trở nên giỏi tiếng Nhật 毎日日本語を勉強しているので日本語が上手になれました Cố ấy không có lực để trở thành giáo viên ... đẹp quá 高かっただけあって、この車はきれい。 Quả đúng là Nhật Bản, kinh tế phát triển thật さすが、日本だ...
Ngày tải lên: 05/05/2014, 22:00
Từ vựng tiếng Nhật N3
... さんぽ Đi dạo ,đi tản bộ 681 四 し Số 4 682 氏 し Thị 683 詩 し bài thơ 684 幸せ しあわせ Hạnh phúc Kanji Hiragana Tiếng Việt 1 あっ Ah!,Oh! 2 愛 あい Yêu 3 挨挨 あいさつ Chào hỏi 4 愛情 あいじょう Tình cảm,yêu thương 5 合挨 ... Toàn bộ, bất cứ điều gì 968 選挨 せんたく Lựa chọn, sự lựa chọn 969 そう そう Để 970 象 ぞう Voi 971 挨音 そうおん Tiếng ồn 972 挨加 ぞうか Tăng, bổ sung 97...
Ngày tải lên: 05/05/2014, 22:00