121 dong tu tieng nhat
. ぬがなかった ~します 18 おします push おす おさない おした おさなかった 19 かえします return, give [hand] something back かえす かえさない かえした かえさなかった 20 かします lend かす かさない かした かさなかった 21 けします turn off, put out けす けさない けした けさなかった 22 さします put. できない できた できなかった 102 みます see, watch, look みる みない みた みなかった グループ 2 3/4...
Ngày tải lên: 18/02/2014, 11:50
. Пушкин, Метель) Chàng về nghỉ trong trại ấp của mình bên cạnh trại ấp của Maria Gavrilovna. (A. X. Puskin, Bão tuyết, Nguyễn Duy Bình dịch) (9) Дорогой Никита Антоныч, я пришёл к вам просить руки вашей дочери.
Ngày tải lên: 07/09/2013, 13:45
cụm động từ tiếng anh
. lại -be stuck for:chịu thiệt vì -be stuck on:say đắm, luyến thương -be stuck with:bị đeo bám,bị ám Eg: He was stuck with a ghost(anh ta bị ma ám ) -be stuck in/into:bắt đầu thật thà Eg: He’s stuck. phai mờ đi -Blow up:nổi giận đùng đùng, nổ tung by drumtung -Blow one’s top=Blow a gasket:nổi cơn thịnh nộ 3 -Weigh out:đong ra, đo ( trọng lượng ) by drumtung -Weigh up:ước lượng,cân nhắc, đắn đo....
Ngày tải lên: 28/09/2013, 20:10
30 tính từ tiếng nhật
. jk!)$;<= *. 45`+ jk!)$ )l1P$;<= 45,cTU+ mdnoVA9F jk!)$;<= 10. εασψ RC) $ 1"$ !23 1"!23 45,cTU+ RC)$;<= *. 45`+ RC)$ cTU;<= 45,cTU+ mdnoVA9F RC)$;<= 11. κινδ,. [\$;<=a!`+ b) ;<= 7. γοοδ $$ '1"$ '!23 '1"!23 45,cdTU+ $$;<= *. 45`+ $$ cdTU;<= 4Z3)+ H3@F $$;<= 8. βαδ Z\ $ 1"$ !23 1"!23 43e5...
Ngày tải lên: 08/11/2013, 13:37
tổ từ tiếng nhật thường dùng
. ngôi part one's hair rẽ phải turn right; turn to the/one's right rẽ tại một ngâ t/ngã ba turn at a crossing(=crossroads)/crossroad rẽ trái turn left; turn to the/one's left reo. imprisonment, four years in prison) biến A thành B turn A into B; transform A into B biết ra sự thật come to know the truth biến thành turn into <vi> biến vào thinh không vanish into. về cái-...
Ngày tải lên: 08/11/2013, 13:52