CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ CỐT THÉP DẦM KHUNG TRỤC 4
B. THIẾT KẾ CỐT THÉP DỌC VÀ CỐT ĐAI CHO CỘT
3.4. Hình vẽ bố trí cốt thép cột C1-TT
Hình 4.7: Bản vẽ mặt cắt dọc, mặt cắt ngang và phối cảnh 3D bố trí cốt thép trong cột C1-TT.
Bảng 4.2: Bảng tính cốt thép dọc của cột C1 tầng trệt cho từng tổ hợp (C1-TT).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực dọc a =
a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc = A'sc
Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (mm )
(mm
) (mm2)
n (than
h)
ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C1- TT
300 400 4400 COMB1 22.48 1127.72 40 360 Lệch tâm bé -202.2 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB2 22.79 1048.53 40 360 Lệch tâm bé -349.5 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB3 18.88 1037.31 40 360 Lệch tâm bé -431.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB4 22.80 1048.64 40 360 Lệch tâm bé -349.2 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB5 18.86 1037.17 40 360 Lệch tâm bé -432.5 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB6 22.62 904.90 40 360 Lệch tâm bé -617.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB7 60.17 1011.51 40 360 Lệch tâm bé 202.0 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB8 15.48 1062.87 40 360 Lệch tâm bé -432.2 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB9 15.20 991.60 40 360 Lệch tâm bé -574.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB10 18.72 981.50 40 360 Lệch tâm bé -542.0 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB11 15.20 991.69 40 360 Lệch tâm bé -574.8 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB12 18.74 981.37 40 360 Lệch tâm bé -541.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB13 59.04 1158.81 40 360 Lệch tâm bé 438.6 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB14 59.32 1087.54 40 360 Lệch tâm bé 316.1 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB15 55.80 1077.44 40 360 Lệch tâm bé 241.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB16 59.32 1087.64 40 360 Lệch tâm bé 316.3 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB17 55.78 1077.31 40 360 Lệch tâm bé 241.4 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Max 22.62 904.90 40 360 Lệch tâm bé -617.9 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Min 60.17 1158.81 40 360 Lệch tâm bé 456.6 3 18 602.9 OK 1.1% 0.3% OK
Bảng 4.3: Bảng tính cốt thép dọc của cột C1 tầng 2 cho từng tổ hợp (C1-T2).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ
(mm) (mm2) (%) (%)
C1- T2
250 350 3600 COMB1 29.96 866.55 40 310 Lệch tâm bé 201.2 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB2 27.28 787.74 40 310 Lệch tâm bé 7.6 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB3 24.50 815.31 40 310 Lệch tâm bé 6.8 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB4 27.36 787.48 40 310 Lệch tâm bé 8.8 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB5 24.40 815.55 40 310 Lệch tâm bé 5.4 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB6 4.00 702.72 40 310 Lệch tâm bé -490.2 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB7 46.83 770.41 40 310 Lệch tâm bé 340.0 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB8 5.91 823.15 40 310 Lệch tâm bé -234.9 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB9 3.50 752.22 40 310 Lệch tâm bé -385.3 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB10 1.00 777.03 40 310 Lệch tâm bé -332.7 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB11 3.57 751.98 40 310 Lệch tâm bé -385.8 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB12 0.91 777.24 40 310 Lệch tâm bé -332.3 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB13 51.66 884.07 40 310 Lệch tâm bé 624.4 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB14 49.24 813.13 40 310 Lệch tâm bé 456.0 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB15 46.75 837.95 40 310 Lệch tâm bé 453.4 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB16 49.32 812.90 40 310 Lệch tâm bé 457.0 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB17 46.65 838.16 40 310 Lệch tâm bé 452.1 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Max 4.00 702.72 40 310 Lệch tâm bé -490.2 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Min 51.66 884.07 40 310 Lệch tâm bé 624.4 3 18 763.0 OK 2.0% 0.3% OK
Bảng 4.4: Bảng tính cốt thép dọc của cột C1 tầng 3 cho từng tổ hợp (C1-T3).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ
(mm) (mm2) (%) (%)
C1- T3
250 350 3600 COMB1 34.58 610.57 40 310 Lệch tâm bé -107.8 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB2 27.94 570.81 40 310 Lệch tâm bé -266.1 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB3 32.16 560.10 40 310 Lệch tâm bé -178.8 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB4 27.75 571.03 40 310 Lệch tâm bé -270.0 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB5 32.32 559.87 40 310 Lệch tâm bé -175.6 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB6 5.46 501.37 40 310 Lệch tâm lớn -538.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB7 44.80 539.44 40 310 Lệch tâm bé 52.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB8 15.62 584.48 40 310 Lệch tâm bé -565.2 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB9 9.64 548.69 40 310 Lệch tâm bé -765.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB10 13.44 539.05 40 310 Lệch tâm bé -659.4 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB11 9.48 548.89 40 310 Lệch tâm bé -767.9 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB12 13.58 538.85 40 310 Lệch tâm bé -651.4 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB13 51.04 618.75 40 310 Lệch tâm bé 212.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB14 45.05 582.96 40 310 Lệch tâm bé 71.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB15 48.86 573.32 40 310 Lệch tâm bé 133.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB16 44.89 583.16 40 310 Lệch tâm bé 68.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB17 49.00 573.12 40 310 Lệch tâm bé 136.1 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Max 5.46 501.37 40 310 Lệch tâm lớn -538.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Min 51.04 618.75 40 310 Lệch tâm bé 212.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK
Bảng 4.5: Bảng tính cốt thép dọc của cột C1 tầng 4 cho từng tổ hợp (C1-T4).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ
(mm) (mm2) (%) (%)
C1- T4
200 250 3600 COMB1 17.70 355.61 40 210 Lệch tâm bé 87.5 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 16.26 316.67 40 210 Lệch tâm bé 1.6 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 14.50 343.84 40 210 Lệch tâm bé -33.0 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 16.33 316.40 40 210 Lệch tâm bé 3.7 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 14.42 344.12 40 210 Lệch tâm bé -35.4 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 3.00 296.79 40 210 Lệch tâm bé -96.0 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 28.28 313.17 40 210 Lệch tâm bé 353.9 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 2.78 343.24 40 210 Lệch tâm bé -398.9 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 1.49 308.19 40 210 Lệch tâm bé 459.8 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 0.10 332.65 40 210 Lệch tâm bé -422.4 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 1.55 307.95 40 210 Lệch tâm bé 438.0 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 0.17 332.90 40 210 Lệch tâm bé -421.8 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 30.94 357.98 40 210 Lệch tâm bé 495.7 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 29.64 322.93 40 210 Lệch tâm bé 405.3 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 28.05 347.39 40 210 Lệch tâm bé 393.9 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 29.70 322.69 40 210 Lệch tâm bé 406.8 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 27.98 347.64 40 210 Lệch tâm bé 392.1 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 3.00 296.79 40 210 Lệch tâm bé -96.0 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 30.94 357.98 40 210 Lệch tâm bé 495.7 3 16 602.9 OK 2.9% 0.3% OK
Bảng 4.6: Bảng tính cốt thép dọc của cột C1 tầng 5 cho từng tổ hợp (C1-T5).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc a =
a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc = A'sc
Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2)
n (thanh
)
ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C1- T5
200 250 3600 COMB1 19.03 106.41 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 252.5 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 14.99 105.75 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 155.2 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 18.40 95.28 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 256.3 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 14.89 105.97 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 152.4 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 18.49 95.06 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 258.9 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 4.61 93.05 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -70.6 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 23.19 96.35 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 370.5 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 9.80 103.82 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 33.3 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 6.15 103.23 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -52.9 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 9.23 93.80 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 38.1 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 6.07 103.42 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -55.5 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 9.31 93.61 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 40.4 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 26.52 106.79 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 434.6 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 22.87 106.20 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 346.5 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 25.95 96.77 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 436.9 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 22.78 106.39 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 344.0 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 26.03 96.58 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 439.2 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 4.61 93.05 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -70.6 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 26.52 106.79 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 434.6 2 18 508.7 OK 2.4% 0.3% OK
Bảng 4.7: Bảng tính cốt thép dọc của cột C2 tầng trệt cho từng tổ hợp (C2-TT).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực dọc a =
a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc = A'sc
Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2)
n (thanh
)
ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C2- TT
300 400 4400 COMB1 16.51 1354.31 40 360 Lệch tâm bé 165.7 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB2 16.84 1245.57 40 360 Lệch tâm bé -63.0 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB3 13.20 1227.95 40 360 Lệch tâm bé -103.7 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB4 17.55 1240.60 40 360 Lệch tâm bé -62.7 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB5 12.51 1232.10 40 360 Lệch tâm bé -94.9 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB6 64.71 1112.65 40 360 Lệch tâm bé 422.6 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB7 37.64 1125.57 40 360 Lệch tâm bé 20.2 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB8 62.28 1324.90 40 360 Lệch tâm bé 773.1 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB9 62.57 1227.03 40 360 Lệch tâm bé 594.9 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB10 59.30 1211.17 40 360 Lệch tâm bé 515.2 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB11 63.22 1222.55 40 360 Lệch tâm bé 596.5 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB12 58.67 1214.91 40 360 Lệch tâm bé 512.5 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB13 29.84 1336.52 40 360 Lệch tâm bé 302.6 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB14 29.55 1238.66 40 360 Lệch tâm bé 109.2 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB15 32.82 1222.80 40 360 Lệch tâm bé 128.4 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB16 28.91 1234.18 40 360 Lệch tâm bé 90.9 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB17 33.45 1226.53 40 360 Lệch tâm bé 145.1 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Max 64.71 1112.65 40 360 Lệch tâm bé 422.6 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Min 37.64 1354.31 40 360 Lệch tâm bé 454.0 3 20 942 OK 1.7% 0.3% OK
Bảng 4.8: Bảng tính cốt thép dọc của cột C2 tầng 2 cho từng tổ hợp (C2-T2).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực dọc a =
a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C2- T2
250 350 3600 COMB1 22.78 1038.33 40 310 Lệch tâm bé 397.8 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB2 20.47 928.21 40 310 Lệch tâm bé 145.6 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB3 18.84 968.62 40 310 Lệch tâm bé 196.0 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB4 20.78 936.42 40 310 Lệch tâm bé 166.7 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB5 18.56 959.63 40 310 Lệch tâm bé 173.7 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB6 48.86 854.70 40 310 Lệch tâm bé 512.3 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB7 15.81 862.13 40 310 Lệch tâm bé -61.1 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB8 51.25 1016.94 40 310 Lệch tâm bé 851.3 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB9 49.17 917.82 40 310 Lệch tâm bé 630.8 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB10 47.71 954.20 40 310 Lệch tâm bé 671.9 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB11 49.45 925.22 40 310 Lệch tâm bé 649.2 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB12 47.45 946.11 40 310 Lệch tâm bé 652.4 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB13 6.96 1023.62 40 310 Lệch tâm bé 189.4 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB14 9.03 924.51 40 310 Lệch tâm bé -21.3 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB15 10.50 960.88 40 310 Lệch tâm bé 55.9 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK
250 350 3600 COMB16 8.76 931.90 40 310 Lệch tâm bé -5.6 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK
250 350 3600 COMB17 10.76 952.79 40 310 Lệch tâm bé 38.7 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB BAO
Max 51.25 854.70 40 310 Lệch tâm bé 555.2 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK 250 350 3600 COMB BAO
Min 15.81 1038.33 40 310 Lệch tâm bé 280.9 3 20 942 OK 2.4% 0.3% OK
Bảng 4.9: Bảng tính cốt thép dọc của cột C2 tầng 3 cho từng tổ hợp (C2-T3).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C2- T3
250 350 3600 COMB1 26.56 731.60 40 310 Lệch tâm bé -99.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB2 21.76 678.31 40 310 Lệch tâm bé -285.0 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB3 24.42 659.19 40 310 Lệch tâm bé -259.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB4 21.32 673.24 40 310 Lệch tâm bé -302.6 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB5 24.90 663.58 40 310 Lệch tâm bé -243.1 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB6 44.95 603.47 40 310 Lệch tâm bé 85.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB7 5.69 608.17 40 310 Lệch tâm bé -689.3 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB8 48.66 716.84 40 310 Lệch tâm bé 298.2 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB9 44.34 668.88 40 310 Lệch tâm bé 148.3 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB10 46.74 651.67 40 310 Lệch tâm bé 171.2 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB11 43.94 664.31 40 310 Lệch tâm bé 134.7 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB12 47.16 655.62 40 310 Lệch tâm bé 184.1 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB13 3.08 721.07 40 310 Lệch tâm bé -450.1 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB14 1.24 673.11 40 310 Lệch tâm bé -551.8 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB15 1.16 655.90 40 310 Lệch tâm bé -588.3 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB16 1.64 668.54 40 310 Lệch tâm bé -561.5 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB17 1.59 659.85 40 310 Lệch tâm bé -579.9 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Max 48.66 603.47 40 310 Lệch tâm bé 153.8 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK 250 350 3600 COMB
BAO Min 5.69 731.60 40 310 Lệch tâm bé -427.8 3 16 602.9 OK 1.6% 0.3% OK
Bảng 4.10: Bảng tính cốt thép dọc của cột C2 tầng 4 cho từng tổ hợp (C2-T4).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n (thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C2- T4
200 250 3600 COMB1 12.74 422.66 40 210 Lệch tâm bé 33.1 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 11.59 366.52 40 210 Lệch tâm bé -102.6 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 10.49 407.91 40 210 Lệch tâm bé -67.6 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 11.79 374.90 40 210 Lệch tâm bé -82.0 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 10.30 398.98 40 210 Lệch tâm bé -90.5 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 24.86 350.27 40 210 Lệch tâm bé 302.8 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 6.19 353.08 40 210 Lệch tâm bé -308.4 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 26.37 414.22 40 210 Lệch tâm bé 452.6 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 25.34 363.70 40 210 Lệch tâm bé 336.8 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 24.35 400.95 40 210 Lệch tâm bé 366.5 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 25.52 371.24 40 210 Lệch tâm bé 354.2 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 24.17 392.91 40 210 Lệch tâm bé 347.7 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 1.57 416.75 40 210 Lệch tâm bé -235.4 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 2.61 366.22 40 210 Lệch tâm bé -347.9 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 3.60 403.47 40 210 Lệch tâm bé -265.0 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 2.42 373.77 40 210 Lệch tâm bé -331.2 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 3.77 395.43 40 210 Lệch tâm bé -282.9 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 26.37 350.27 40 210 Lệch tâm bé 348.0 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 6.19 422.66 40 210 Lệch tâm bé -170.0 3 16 602.88 OK 2.9% 0.3% OK
Bảng 4.11: Bảng tính cốt thép dọc của cột C2 tầng 5 cho từng tổ hợp (C2-T5).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực dọc a =
a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ
(mm) (mm2) (%) (%)
C2- T5
200 250 3600 COMB1 13.96 112.25 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 121.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 11.12 114.69 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 47.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 13.56 95.23 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 142.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 10.71 109.76 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 46.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 13.99 99.84 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 144.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 18.71 96.66 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 265.6 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 2.72 98.46 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -125.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 20.82 109.88 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 295.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 18.27 112.08 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 228.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 20.46 94.57 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 312.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 17.90 107.64 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 226.9 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 20.85 98.72 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 314.8 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 6.43 111.50 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -61.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 3.88 113.70 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -126.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 6.07 96.18 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -41.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 3.51 109.26 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -126.9 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 6.46 100.33 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -39.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 20.85 94.57 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 321.7 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 2.72 114.69 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -156.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK
Bảng 4.12: Bảng tính cốt thép dọc của cột C3 tầng trệt cho từng tổ hợp (C3-TT).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C3- TT
300 350 4400 COMB1 0.89 763.36 40 310 Lệch tâm bé -749.0 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB2 0.80 714.30 40 310 Lệch tâm bé -853.8 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB3 0.79 706.51 40 310 Lệch tâm bé -870.5 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB4 0.18 712.08 40 310 Lệch tâm bé -858.6 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB5 1.29 713.43 40 310 Lệch tâm bé -855.7 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB6 47.21 656.13 40 310 Lệch tâm bé -11.6 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB7 45.80 658.74 40 310 Lệch tâm bé -38.2 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB8 42.72 751.58 40 310 Lệch tâm bé -43.1 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB9 42.65 707.43 40 310 Lệch tâm bé -84.4 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB10 42.64 700.41 40 310 Lệch tâm bé -88.9 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB11 42.09 705.43 40 310 Lệch tâm bé -97.3 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB12 43.08 706.65 40 310 Lệch tâm bé -76.0 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB13 40.98 753.93 40 310 Lệch tâm bé -77.1 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB14 41.06 709.78 40 310 Lệch tâm bé -115.8 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB15 41.07 702.76 40 310 Lệch tâm bé -120.0 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB16 41.62 707.77 40 310 Lệch tâm bé -105.4 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB17 40.63 708.99 40 310 Lệch tâm bé -125.4 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB
BAO Max 47.21 656.13 40 310 Lệch tâm bé -11.6 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK 300 350 4400 COMB
BAO Min 45.80 763.36 40 310 Lệch tâm bé 34.0 3 16 602.9 OK 1.3% 0.3% OK
Bảng 4.13: Bảng tính cốt thép dọc của cột C3 tầng 2 cho từng tổ hợp (C3-T2).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a =
a' h0 Ast = A'st Số
lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C3- T2
250 300 3600 COMB1 0.81 590.16 40 260 Lệch tâm bé -448.2 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB2 0.62 542.57 40 260 Lệch tâm bé -550.1 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB3 0.94 554.87 40 260 Lệch tâm bé -523.7 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB4 0.13 551.81 40 260 Lệch tâm bé -530.3 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB5 1.20 549.85 40 260 Lệch tâm bé -534.5 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB6 27.40 506.13 40 260 Lệch tâm bé -44.6 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB7 25.91 508.38 40 260 Lệch tâm bé -80.1 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB8 24.80 580.83 40 260 Lệch tâm bé -19.0 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB9 24.63 538.00 40 260 Lệch tâm bé -82.6 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB10 24.91 549.08 40 260 Lệch tâm bé -61.6 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB11 24.18 546.32 40 260 Lệch tâm bé -83.6 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB12 25.15 544.56 40 260 Lệch tâm bé -61.2 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB13 23.19 582.85 40 260 Lệch tâm bé -55.7 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB14 23.36 540.02 40 260 Lệch tâm bé -112.5 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB15 23.08 551.10 40 260 Lệch tâm bé -105.2 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB16 23.81 548.34 40 260 Lệch tâm bé -90.4 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB17 22.84 546.58 40 260 Lệch tâm bé -117.4 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB
BAO Max 27.40 506.13 40 260 Lệch tâm bé -44.6 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK 250 300 3600 COMB
BAO Min 25.91 590.16 40 260 Lệch tâm bé 22.8 3 16 602.9 OK 1.9% 0.3% OK
Bảng 4.14: Bảng tính cốt thép dọc của cột C3 tầng 3 cho từng tổ hợp (C3-T3).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C3- T3
250 300 3600 COMB1 1.47 417.03 40 260 Lệch tâm lớn -484.7 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB2 1.52 390.87 40 260 Lệch tâm lớn -485.9 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB3 1.19 384.63 40 260 Lệch tâm lớn -485.5 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB4 1.97 388.35 40 260 Lệch tâm lớn -485.8 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB5 0.35 390.60 40 260 Lệch tâm lớn -485.9 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB6 22.07 357.49 40 260 Lệch tâm lớn -128.0 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB7 19.61 359.41 40 260 Lệch tâm lớn -176.7 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB8 20.21 410.29 40 260 Lệch tâm lớn -175.8 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB9 20.25 386.74 40 260 Lệch tâm lớn -172.0 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB10 19.95 381.13 40 260 Lệch tâm lớn -176.6 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB11 20.65 384.48 40 260 Lệch tâm lớn -163.6 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB12 19.20 386.50 40 260 Lệch tâm lớn -192.4 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB13 17.31 412.01 40 260 Lệch tâm lớn -232.2 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB14 17.27 388.47 40 260 Lệch tâm lớn -230.4 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB15 17.57 382.86 40 260 Lệch tâm lớn -223.4 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB16 16.86 386.20 40 260 Lệch tâm lớn -237.6 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB17 18.32 388.23 40 260 Lệch tâm lớn -210.0 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB
BAO Max 22.07 357.49 40 260 Lệch tâm lớn -128.0 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK 250 300 3600 COMB
BAO Min 19.61 417.03 40 260 Lệch tâm lớn -187.7 2 16 401.9 OK 1.2% 0.3% OK
Bảng 4.15: Bảng tính cốt thép dọc của cột C3 tầng 4 cho từng tổ hợp (C3-T4).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao
cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C3- T4
200 250 3600 COMB1 0.50 245.40 40 210 Lệch tâm lớn -335.8 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 0.31 222.27 40 210 Lệch tâm lớn -330.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 0.61 233.96 40 210 Lệch tâm lớn -333.7 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 0.07 230.68 40 210 Lệch tâm lớn -332.8 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 0.74 228.03 40 210 Lệch tâm lớn -332.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 15.21 209.93 40 210 Lệch tâm lớn 7.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 14.37 211.70 40 210 Lệch tâm lớn -15.9 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 13.80 241.13 40 210 Lệch tâm lớn -44.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 13.64 220.32 40 210 Lệch tâm lớn -39.8 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 13.90 230.84 40 210 Lệch tâm lớn -37.8 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 13.29 227.88 40 210 Lệch tâm lớn -52.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 14.02 225.50 40 210 Lệch tâm lớn -32.3 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 12.82 242.72 40 210 Lệch tâm lớn -70.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 12.99 221.90 40 210 Lệch tâm lớn -57.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 12.72 232.43 40 210 Lệch tâm lớn -69.3 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 13.33 229.47 40 210 Lệch tâm lớn -52.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 12.60 227.09 40 210 Lệch tâm lớn -70.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 15.21 209.93 40 210 Lệch tâm lớn 7.0 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 14.37 245.40 40 210 Lệch tâm lớn -30.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK
Bảng 4.16: Bảng tính cốt thép dọc của cột C3 tầng 5 cho từng tổ hợp (C3-T5).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Momen Lực
dọc
a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ
(mm) (mm2) (%) (%)
C3- T5
200 250 3600 COMB1 0.49 80.00 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -135.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB2 0.53 77.09 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -130.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB3 0.40 71.40 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -120.6 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB4 0.88 73.84 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -121.4 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB5 0.30 75.94 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -128.3 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB6 7.90 67.58 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 55.7 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB7 7.03 69.38 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 31.9 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB8 7.20 78.03 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 19.9 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB9 7.24 75.42 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 25.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB10 7.12 70.29 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 32.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB11 7.56 72.49 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 38.6 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB12 6.49 74.38 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 9.7 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB13 6.23 79.65 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -6.3 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB14 6.20 77.03 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -2.1 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB15 6.32 71.90 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 10.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB16 5.88 74.11 40 210 Lệch tâm lớn ĐB -4.3 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB17 6.95 75.99 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 17.5 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Max 7.90 67.58 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 55.7 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK 200 250 3600 COMB
BAO Min 7.03 80.00 40 210 Lệch tâm lớn ĐB 12.2 2 16 401.9 OK 1.9% 0.3% OK
Bảng 4.17: Bảng tính cốt thép dọc của cột C4 tầng trệt cho từng tổ hợp (C4-TT).
Tên cột
Tiết diện cột Chiều cao cột
Tổ hợp
Nội lực Khoảng cách
Trường hợp lệch tâm
Chọn cốt thép Kiểm tra HLCT
Rộng Cao Mome
n Lực dọc a = a' h0
Ast = A'st
Số lượng
Đường kính
Asc =
A'sc Kiểm tra
μ μmin
Kiểm b tra
(mm) h (mm)
H (mm)
M
(kN.m) N (kN) (m m)
(m
m) (mm2) n
(thanh) ỉ (mm) (mm2) (%) (%)
C4- TT
300 400 4400 COMB1 10.98 1192.21 40 360 Lệch tâm bé -174.2 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB2 10.90 1123.49 40 360 Lệch tâm bé -321.1 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB3 10.75 1103.19 40 360 Lệch tâm bé -364.5 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB4 9.63 1135.78 40 360 Lệch tâm bé -294.9 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB5 12.05 1136.75 40 360 Lệch tâm bé -292.8 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB6 40.28 1041.25 40 360 Lệch tâm bé -75.3 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB7 61.63 1027.60 40 360 Lệch tâm bé 251.7 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB8 34.90 1182.55 40 360 Lệch tâm bé 97.4 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB9 34.97 1120.70 40 360 Lệch tâm bé -17.9 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB10 35.11 1102.42 40 360 Lệch tâm bé -49.6 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB11 36.12 1131.76 40 360 Lệch tâm bé 21.1 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB12 33.94 1132.63 40 360 Lệch tâm bé -12.2 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB13 56.81 1170.26 40 360 Lệch tâm bé 424.0 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB14 56.74 1108.41 40 360 Lệch tâm bé 311.4 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB15 56.60 1090.13 40 360 Lệch tâm bé 277.0 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB16 55.60 1119.47 40 360 Lệch tâm bé 312.7 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB17 57.78 1120.35 40 360 Lệch tâm bé 349.2 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Max 40.28 1027.60 40 360 Lệch tâm bé -99.1 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK 300 400 4400 COMB
BAO Min 61.63 1192.21 40 360 Lệch tâm bé 540.7 3 16 602.9 OK 1.1% 0.3% OK