CHƯƠNG 4: NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý THỨC THẨM MỸ CỦA NGƯỜI NHẬT BẢN
4.2. YẾU TỐ NGOẠI NHẬP: TƯ TƯỞNG PHẬT GIÁO
Phật giáo là một trào lưu triết học tôn giáo xuất hiện ở miền Bắc Ấn Độ vào khoảng cuối thế kỷ VI trước Công nguyên. Tại Ấn Độ, Phật giáo được xem là một trong những trường phái tư tưởng phi chính thống do khuynh hướng chống lại Bà la môn giáo và chế độ đẳng cấp vốn có vai trò thống trị trong xã hội Ấn Độ cổ đại, với chủ trương lý giải căn nguyên của nỗi khổ và tìm kiếm con đường giải thoát cho con người.
Về thế giới quan, Phật giáo là một trường hợp cá biệt trong dòng chảy triết học Ấn Độ. Phật giáo không đề cập đến đấng sáng tạo, đến thần linh như các trường phái chính thống đã đề cập với nhiều tên gọi khác nhau như Brahman, Shiva, Vishnu .v..v.. Phật giáo cũng không có truyền thống đàm luận về những vấn đề triết học siêu hình để lý luận, giải thích về vạn vật hay đời sống con người.
Trái ngược với hệ tư tưởng chính thống giáo, Phật giáo không dùng thần linh hay những quyền lực siêu nhiên để giải thích về con người và thế giới. Nói cách khác, Phật giáo có thể được xem là một tôn giáo vô thần. Cụ thể hơn, Phật giáo nguyên thủy theo lời giảng của đức Phật không hề đề cập đến thế giới thần linh, không phủ nhận hay công nhận sự tồn tại của thần linh và khả năng chi phối của thần linh đối với thế giới vật chất nói chung và đời sống con người nói riêng.
Về khía cạnh triết học, Phật giáo cho rằng bản chất sâu xa của thế giới là không tính. Tuy nhiên, không tính trong lý luận này không phải là sự trống rỗng thuần túy vì không có gì hàm chứa ở bên trong. Phật giáo cho rằng hiện hữu trên thế gian là do sự kết hợp của các yếu tố với nhau bởi nhân duyên. Khi nhân duyên dẫn đến sự kết hợp này không còn nữa thì sự tồn tại đó cũng sẽ mất theo. Vì vậy tính không chỉ có nghĩa là vạn vật không có thực tướng, nên sự tồn tại của vạn vật chỉ mang tính tạm thời, không vĩnh viễn. Thế giới vật chất có sự sinh thành thì cũng có sự hoại diệt như một quy luật tất yếu. Nếu không hiểu được quy luật ấy mà cho rằng vạn vật tồn tại vĩnh viễn là sai lầm.
Bản chất không tính của thế giới còn được diễn đạt bằng khái niệm vô thường, nghĩa là không thường hằng, không bền vững. Do không có thực tính nên mọi hiện hữu trên thực tế đều là giả tạm, và sẽ thay đổi liên tục theo thời gian. Người Nhật vốn ngưỡng mộ vẻ đẹp của thiên nhiên và sự kỳ diệu trong chu trình bất tận của các mùa nối tiếp nhau đi qua năm tháng, nên đã tiếp thu rất nhanh khái niệm vô thường trong tư tưởng Phật giáo. Họ nhìn thấy biểu hiện của vô thường trong vẻ đẹp của hoa đào rơi tan tác ngay khi vừa nở, trong vẻ rực rỡ của những triền đồi khi lá đỏ cuối mùa thu trút ào ạt theo cơn gió. Những tâm hồn nhạy cảm của người sáng tạo nghệ thuật nhận ra rằng trong sự vô thường vốn là bản chất của thế giới có sự mong manh của cái đẹp. Và chính vì sự mong manh đó mà cái đẹp càng quý giá hơn.
Do ảnh hưởng của thế giới quan Phật giáo mà ý thức thẩm mỹ Nhật Bản rất khác biệt so với tư tưởng thẩm mỹ phương Tây. Khi sáng tạo một công trình nghệ thuật, người phương Tây luôn mong rằng cái đẹp ấy là bất tử. Nhưng trong quan niệm của người Nhật thì vẻ đẹp gắn liền với sự mong manh, dễ mất. Đẹp là sự hiển lộ trong một khoảnh khắc, là gợi ý về một tương lai tan rã và hoại diệt, bởi vì sự sống là hành trình đi đến cái chết. Đó là quan niệm phù hợp với thế giới quan Phật giáo, bởi vì không có gì tồn tại vĩnh cửu, mọi sự sinh tồn đều phải đổi thay và biến mất trong đó có vẻ đẹp của tự nhiên và của sản phẩm do con người sáng tạo.
Ý thức về tính mong manh, dễ mất của cái đẹp là ý thức chủ đạo chi phối hầu hết nội dung của những phạm trù mỹ học Nhật Bản.
Từ thời Heian, khái niệm mono no aware đã bao hàm ý nghĩa về cái đẹp mong manh, chóng phai tàn. “Có thể nói chữ “ai” 哀 dùng để biểu thị nỗi buồn trong khái niệm “aware” là sự ảnh hưởng của quan niệm vô thường để chỉ cái đẹp của vạn vật đều có giới hạn hay quan điểm về sinh tử của Phật giáo” [58, tr. 85]. Đến thời trung đại, những lý tưởng thẩm mỹ như wabi, sabi, yojo, yugen đều hướng đến nỗi buồn do ý thức về sự đổi thay trong thế giới tự nhiên và đời sống con người.
Khi có ý thức về sự biến động liên tục trong thế giới, người Nhật Bản có khuynh hướng thể hiện cái đẹp ở trạng thái không hoàn chỉnh và không cân xứng.
Khuynh hướng này làm cho mỹ học Nhật Bản trở nên khác biệt rõ rệt so với mỹ học phương Tây.
Trong các loại hình nghệ thuật, người Nhật cũng thể hiện vẻ đẹp ở trạng thái phát triển tự nhiên theo một quá trình từ sinh thành đến huỷ diệt. Vườn cảnh Nhật Bản khác với vườn hoa kiểu phương Tây vì người Nhật cho rằng một khu vườn trong tự nhiên không phải lúc nào cũng đầy hoa mãn khai được chọn lọc kỹ lưỡng và cắt tỉa cành lá cẩn thận. Theo quan niệm thẩm mỹ của người Nhật, một khu vườn đẹp phải thể hiện quá trình của tự nhiên với đầy đủ hoa và cỏ dại, những nụ hàm tiếu và những đoá mãn khai, cả búp lá non và lá vàng sắp rụng. Do vậy, người Nhật không cố gắng sắp đặt để che giấu sự héo úa, tàn phai của hoa lá trong vườn mà cho rằng nhờ có ý thức về sự phai tàn thì vẻ đẹp ở trạng thái mãn khai mới thật sự có ý nghĩa.
Trong nghệ thuật văn chương, người Nhật không giới hạn chủ đề ở các loại hoa mang vẻ đẹp rực rỡ và quý phái như thơ ca trong văn hoá Trung Hoa và văn hoá phương Tây như hải đường, mẫu đơn, bách hợp..v..v.. Thơ Nhật Bản có thể ca ngợi một đoá hoa vô danh nở dưới chân rào, hoặc một vạt cỏ dại ở ven sông. Vẻ đẹp của vầng trăng trong thơ haiku không nhất thiết phải là trăng rằm rạng rỡ mà có thể là ánh trăng mờ ảo trong bầu trời mùa đông u ám, hoặc trăng khuyết lúc thượng tuần, hạ tuần.
Đặc biệt, thơ Nhật Bản thường viết về nét đẹp tinh khôi và mong manh như giọt sương sớm mai hay hoa asagao chỉ nở vào buổi sáng. Đó là những vẻ đẹp phô diễn hết mình trong một khoảnh khắc, nó nhắc nhở người thưởng thức về sự thay đổi, suy tàn không tránh khỏi của quy luật tự nhiên. Ý thức về chu trình sinh trưởng và tàn lụi, về sự mong manh của hiện hữu làm cho cái đẹp trong khoảnh khắc trở nên quý giá và giây phút chiêm ngưỡng cái đẹp ở hiện tại càng đáng trân trọng hơn.
Quan niệm này cũng thể hiện tư tưởng Phật giáo cho rằng sự sống trong thế giới thay đổi trong từng sát-na, nên ý thức về thời điểm hiện tại là quan trọng.
Do ảnh hưởng của quan niệm về sự biến động liên tục trong thế giới nên người Nhật có khuynh hướng trân trọng những vẻ đẹp không hoàn hảo. Điều đó cũng tạo nên sự độc đáo của văn hoá Nhật Bản so với nhiều nền văn hoá khác. Chẳng hạn như trong nghệ thuật kiến trúc, người Nhật ca ngợi vẻ đẹp của những toà nhà có vẻ như một công trình dang dở, chưa hoàn thiện. Đối với người Nhật, đó mới là vẻ đẹp thật sự phù hợp với quy luật của thiên nhiên, vì trong giới tự nhiên không có sự phát triển nào dừng lại vĩnh viễn ở trạng thái hoàn chỉnh nhất. Do quan niệm này mà những toà kiến trúc chưa hoàn chỉnh như Ginkakuji có thể không được nổi bật trong một nền văn hoá khác nhưng lại được đánh giá cao theo lý tưởng thẩm mỹ Nhật Bản.
Về mặt nguyên tắc, điểm khác nhau căn bản giữa nghệ thuật phương Tây và nghệ thuật truyền thống Nhật Bản là tính bất đối xứng. Mỹ thuật phương Tây xem sự cân xứng là một chuẩn mực quan trọng của cái đẹp. Trong khi đó, thẩm mỹ Nhật Bản lại tôn thờ nguyên lý phi cân đối. Tư tưởng này không phải là sự cực đoan hay lập dị của bản thân người Nhật mà là sự kết hợp giữa văn hóa truyền thống Nhật Bản và triết lý Phật giáo về cuộc sống.
Cùng với phong cách tượng trưng, nguyên tắc bất đối xứng thể hiện rõ nét trong hội họa. Hội họa Nhật Bản chủ trương thể hiện cái “thật” của thiên nhiên qua năng lực cảm nhận của người họa sĩ. Triết lý Phật giáo cho rằng vạn vật trong vũ trụ không tồn tại ở trạng thái tĩnh lặng bền vững mà luôn luôn vận động và thay đổi. Sự đối xứng rạch ròi và cứng nhắc không thể hiện được bản chất của cuộc sống. Ngược lại, trạng thái phi đối xứng được xem là biểu tượng cho sự phong phú, thiên hình vạn trạng của thiên nhiên hùng vĩ.
Mặt khác, tính phi đối xứng trong hội họa còn thể hiện qua việc diễn tả cái đơn nhất, chẳng hạn như bức tranh chỉ vẽ một đóa hoa, một cành cây, một cá thể riêng biệt. Điều đó cũng xuất phát từ triết lý của Phật giáo Thiền tông cho rằng mỗi cá thể vốn dung nạp hết mọi thứ trong vũ trụ. Nói cách khác, vạn vật trên thế giới cũng
như quy luật vận động và vẻ đẹp vĩnh cửu của chúng đều hiện thân nơi một cá thể nhỏ nhoi, một khi tâm thức con người đạt đến sự tĩnh lặng nguyên thủy.
Theo giáo lý Thiền, mỗi cá thể, một mặt, là một sự hoàn thiện, mặt khác lại là sự thể hiện của cái phổ quát, thâu tóm hết mọi cái riêng…Quan điểm thẩm mỹ đó đối với thực tại dẫn các họa sĩ Nhật đến xu hướng thiên về cách bố cục đơn bạch, tránh những bố cục rậm nét, đa khối, đa hình.
Thiền khích lệ cho họ cố thể hiện lẽ thật chỉ bằng một nét bút, một đường thẳng hoặc cong, thường là có vẻ như dở dang. Tuy nhiên, nói thế không có nghĩa là bút pháp hội họa Nhật thô mộc. Trái lại bút pháp đó đòi hỏi cả người vẽ lẫn người xem phải có một chút thị hiếu, một mỹ cảm hết sức tinh tế, một sự am hiểu nghệ thuật thật sâu [43, tr. 271- 272].
Tính bất đối xứng cũng rất dễ nhận thấy trong nghệ thuật kiến trúc Nhật Bản, đặc biệt là kiến trúc Phật giáo và những trà thất phục vụ cho nghi thức trà đạo.
Những ngôi chùa thường được xây dựng chênh vênh trên sườn núi thay vì được bố trí trong một khuôn viên bằng phẳng và vuông vức. Tương tự, kiến trúc của các trà thất hay cách bài trí những tảng đá trong vườn cũng không hướng đến sự cân xứng bên ngoài để tạo nên một tâm điểm rõ rệt. Người Nhật cho rằng đó chính là sự thể hiện chân thực cuộc sống vốn có đồng thời hướng con người đến sự hòa hợp bên trong, sự hòa hợp tối thượng giữa bản ngã và thế giới.
4.2.2. Quan niệm về vị trí của con người trong thế giới tự nhiên
Về nhân sinh quan, tư tưởng Phật giáo là sự kế thừa và phát triển tư tưởng truyền thống của văn hoá Ấn Độ, là sự phát triển vượt bậc so với quan niệm duy tâm của các trường phái triết học chính thống.
Theo quan niệm của các trường phái triết học chính thống, con người không phải là một dạng thực thể độc lập tự chủ mà là một bộ phận trong thế giới vật chất do đấng sáng tạo sinh thành và chi phối. Sự sống trong mỗi cá nhân là biểu hiện sự sống của vũ trụ. Linh hồn con người là một phần của linh hồn vũ trụ được gọi là Brahman hay Đại ngã. Do vậy con người không thể tự thỏa mãn những khát vọng
và cũng không thể tự giải thoát cho chính bản thân mình. Muốn thỏa mãn những khát vọng trong cuộc sống, con người phải thực hiện những nghi thức tế tự để cầu xin ân huệ của thần linh. Muốn đạt đến giải thoát, con người cũng phải tạo mối liên hệ với thần linh theo nhiều cách khác nhau để thông qua quá trình đó, linh hồn cá thể trở về hòa nhập với linh hồn vũ trụ.
Vốn là một trường phái triết học không chính thống, Phật giáo không đề cập đến thần linh. Phật giáo quan niệm về con người cũng như quan niệm về vũ trụ, và cho rằng bản chất của con người và đời sống trên thế gian cũng là không tính.
Không tính là bởi vì bản thân mỗi con người không hề có tự ngã. Tuy nhiên, thay vì cho rằng con người là sản phẩm của thần linh, Phật giáo giải thích rằng thân xác con người hiện tồn trong thế giới vật chất là do sự kết hợp của ngũ uẩn bằng những mối quan hệ gọi là nhân duyên. Khi nhân duyên mất đi thì ngũ uẩn cũng tan rã và đời sống kết thúc. Do vậy cuộc sống vừa có lại vừa không, và luôn trong trạng thái thay đổi cùng với sự biến đổi của toàn vũ trụ. Do được hình thành từ sự kết hợp của ngũ uẩn nên con người không có bản ngã. Sự tồn tại của thân xác con người trong thế giới vật chất cũng giống như sự tồn tại của một ngôi nhà được dựng lên từ các loại vật liệu khác nhau. Khi ngôi nhà bị tháo rời ra từng bộ phận thì không còn cái được gọi là ngôi nhà nữa, cũng như con người khi nhân duyên kết hợp ngũ uẩn đã hết thì thân xác lại trở về với hư vô.
Do khuynh hướng thực tế của văn hoá Nhật Bản truyền thống, người Nhật khi tiếp nhận Phật giáo không đi sâu vào khía cạnh triết học siêu hình mà gắn triết lý Phật giáo với đời sống thực tại. Họ nhận thấy trong tư tưởng Phật giáo nói trên có yếu tố tương đồng với quan niệm truyền thống của văn hoá Nhật Bản về lối sống hoà hợp với tự nhiên. Sự tương đồng đó làm cho tư tưởng truyền thống càng được phát huy, được thể hiện rộng rãi cả trong đời sống hàng ngày và trong các loại hình nghệ thuật.
Ảnh hưởng của tư tưởng Phật giáo đã hình thành trong văn hoá Nhật Bản quan niệm về tính đồng nhất giữa con người và thế giới tự nhiên, khác với quan niệm
phương Tây về vị trí nổi bật của con người so với môi trường xung quanh, hướng đến việc chinh phục tự nhiên để khẳng định bản lĩnh con người và tận dụng nguồn lực tự nhiên phục vụ cho cuộc sống. Do đó, nghệ thuật Nhật Bản cũng thể hiện quan niệm về sự hoà hợp giữa con người và thiên nhiên, giữa cá thể và vũ trụ.
Quan niệm này đã hình thành trong thế giới nghệ thuật Nhật Bản khuynh hướng thống nhất giữa chủ thể và khách thể, giữa nội tâm và ngoại giới, giữa người sáng tạo và người tiếp nhận giá trị thẩm mỹ. Đặc điểm này thể hiện rõ nhất trong cách người Nhật tạo nên những khu vườn đá, trong nghệ thuật vẽ tranh thủy mặc và trong những bài thơ haiku với mức hạn chế nghiêm ngặt về số lượng ngôn từ.
Lý thuyết hội họa Nhật Bản cho rằng họa sĩ phải cảm nhận được linh hồn của cuộc sống, hội nhập được với vạn vật xung quanh. “Họa sĩ không sao chép sự vật, mà khắc họa thế giới nội tâm của chính mình, hình ảnh của thực tại và từng phần của nó- thú vật, chim chóc, cây cối, cỏ hoa… mà mình cảm nhận được bằng tâm thức của chính mình” [43, tr. 267]. Vì vậy người họa sĩ Nhật Bản phải hòa mình với thiên nhiên, cảm nhận mọi sắc thái tinh tế của vạn vật trong từng hơi gió thoảng, bông hoa nở, tiếng chim kêu… và thể hiện thiên nhiên qua nét cọ như thể hiện đời sống nội tâm của bản thân mình. Cũng chính vì điều đó mà thiên nhiên trong hội họa Nhật Bản không phải là hình ảnh của sự sao chép, mô phỏng đơn thuần từ thế giới hiện thực mà là thiên nhiên được cảm nhận qua trái tim người họa sĩ. Tranh phong cảnh Nhật Bản có cả thiên nhiên và tâm thức sâu lắng của con người, nên chúng ta thường gặp những bức họa theo phong cách truyền thống Nhật Bản là những bức vẽ không thể hiện phong cảnh rộng lớn với đường nét khắc họa chi tiết như hội họa phương Tây mà chỉ có những nét phác họa mang tính biểu trưng. Đó cũng là chỗ gặp nhau giữa nghệ thuật và tinh thần Phật giáo.
Giống như nghệ thuật thư pháp, tranh thủy mặc Nhật Bản chỉ được vẽ một lần, không có phác thảo, bản nháp và cũng không tẩy xóa. Nét cọ được vẽ trong một lần duy nhất đó thể hiện tất cả về họa sĩ, từ sự phong phú trong tâm hồn, sự quan sát và cảm nhận cuộc sống đến sự thuần thục trong nghệ thuật. Để có thể vẽ được những