PHÁT TRIỂN TRONG THỜI GIAN TỚI
2. Xu hướng phát triển hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam trong thời gian tới
2.2. Xu hướng phát triển hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam trong thời gian tới
Từ thực trạng hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam hiện nay và xu hướng phát triển của nền kinh tế thế giới trong tương lai, tất yếu trong những năm tới, hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam sẽ phải có những thay đổi theo hướng phù hợp với xu thế phát triển chung của nền kinh tế thế giới, đồng thời đảm bảo mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững cho nền kinh tế Việt Nam. Những xu
hướng phát triển của hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam trong thời gian tới sẽ là:
Thứ nhất, xu hướng đẩy mạnh tự do hóa thương mại
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng mạnh mẽ đặt ra yêu cầu cho mỗi quốc gia phải tăng cường hợp tác, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại. Theo xu hướng chung hiện nay, các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam đều đang áp dụng mô hình kinh tế thị trường mở cửa và đẩy mạnh tự do hóa thương mại.
Tự do hóa thương mại được hiểu là quá trình Nhà nước giảm dần sự can thiệp vào các hoạt động thương mại quốc tế của quốc gia nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động đó phát triển hiệu quả. Cụ thể, Nhà nước sẽ tiến hành cắt giảm các công cụ, biện pháp gây hạn chế cho hoạt động thương mại quốc tế như thuế quan, hạn ngạch, các thủ tục hành chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi để mở rộng phát triển quan hệ thương mại quốc tế. Mặt khác, Nhà nước từng bước đưa vào thực hiện các chính sách và biện pháp quản lý như quy định về tiêu chuẩn kỹ thuật, chính sách chống bán phá giá, chính sách đảm bảo cạnh tranh và chống độc quyền, chính sách đảm bảo sở hữu trí tuệ, thương hiệu hàng hóa theo các cam kết trong các hiệp định hợp tác đã kí kết và theo chuẩn mực chung của thế giới. Thông qua tự do hóa thương mại, mỗi quốc gia có điều kiện mở rộng và tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa; phát triển quan hệ hợp tác đầu tư; đồng thời tạo sức ép để các doanh nghiệp trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh để có thể tồn tại trong nền kinh tế hội nhập.
Trong tương lai, để tận dụng được những cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, Việt Nam sẽ tiếp tục chủ động và tích cực nghiên cứu, đàm phán, ký kết các Hiệp định thương mại song phương và đa phương, cũng như chủ động hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm thực thi có hiệu quả các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã và sẽ ký kết. Tuy nhiên, để tự do hóa thương mại hiệu quả, Việt Nam cũng cần chú ý hơn đến việc xây dựng một lộ trình tự do hóa thương mại phù hợp với điều kiện và khả năng của quốc gia, dựa trên mục tiêu phát triển kinh tế của mình. Song song với đó, Việt Nam cũng cần sử dụng các biện pháp tự vệ, chống bán phá giá, và chống bán trợ giá để bảo vệ quyền lợi chính đáng của các nhà sản xuất trong nước. Sử dụng luật để bảo vệ quyền lợi của mình là một việc làm cần thiết để Việt Nam trở nên vững vàng hơn trong các quan hệ thương mại quốc tế.
Thứ hai, xu hướng thay đổi mô hình tăng trưởng xuất khẩu
Trong những năm qua, tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam chủ yếu dựa vào khai thác lợi thế so sánh sẵn có về tài nguyên và lao động rẻ. Lợi thế này hiện tại và một vài năm tới vẫn có thể phát huy tác dụng. Tuy nhiên, lợi thế tài nguyên sẽ có lúc cạn kiệt do hoạt động khai thác và đánh bắt, chưa kể đến những tác động tiêu cực đến môi trường. Lợi thế lao động rẻ cũng ngày càng giảm dần trong bối cảnh chênh lệch tiền lương lao động ở nước ta và các nước giảm dần và nhu cầu về những hàng hóa có hàm lượng công nghệ và khoa học cao trên thế giới tăng cao. Trong bối cảnh này, nếu xuất khẩu của Việt Nam chỉ dựa vào mô hình tăng trưởng theo chiều rộng trên cơ sở phát huy lợi thế so sánh sẵn có thì sẽ khó duy trì được tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn. Bên cạnh đó, cạnh tranh quốc tế trong bối cảnh suy thoái kinh tế toàn cầu cũng tạo áp lực buộc Việt Nam nhanh chóng chuyển sang mô hình tăng trưởng mới.
Mô hình tăng trưởng xuất khẩu mới là mô hình tăng trưởng theo chiều sâu, dựa vào việc khai thác lợi thế cạnh tranh động để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả xuất khẩu trên cơ sở đẩy mạnh cải cách thể chế, sử dụng công nghệ tiên tiến, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại.
Việc chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng xuất khẩu theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu sẽ góp phần duy trì được tốc độ tăng trưởng xuất khẩu cao, nâng cao hiệu quả kinh tế, nâng cao khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu, phù hợp với xu hướng biến đổi của thị trường, hạn chế được rủi ro khi thị trường thế giới biến động bất lợi. Thêm vào đó, mô hình tăng trưởng này cũng là giải pháp quan trọng giúp Việt Nam đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa, khắc phục nguy cơ tụt hậu, bẫy thu nhập trung bình, nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Thứ ba, xu hướng thay đổi cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu
Bên cạnh quy mô và tăng trưởng xuất nhập khẩu, cơ cấu xuất nhập khẩu hàng hóa cũng tác động rất lớn đến mục tiêu tăng trưởng và phát triển bền vững nền kinh tế của mỗi quốc gia. Với những hạn chế trong cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam hiện nay, trong thời gian tới, Việt Nam sẽ có những bước đi hiệu quả để nỗ lực chuyển dịch cơ cấu hàng hóa xuất khẩu theo hướng tối ưu và hiện đại. Định hướng cụ thể là:
Về cơ cấu hàng hóa xuất khẩu
- Giảm xuất khẩu hàng thô, nông sản, thuỷ sản, tăng tỷ trọng hàng công nghiệp, đặc biệt là hàng công nghiệp chế tạo như điện tử, viễn thông, vật liệu xây dựng…
- Tập trung phát triển các mặt hàng công nghiệp mới có giá trị gia tăng cao, hàm lượng công nghệ và chất xám cao, trên cơ sở thu hút mạnh đầu tư trong nước và nước ngoài vào các ngành sản xuất định hướng xuất khẩu, những ngành chế tạo công nghệ trung bình và công nghệ cao.
- Trong quá trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu, chú trọng nâng cao khả năng đáp ứng các quy định và tiêu chuẩn môi trường của hàng hóa xuất khẩu, áp dụng các quy trình và phương pháp sản xuất thân thiện với môi trường.
- Hạn chế sản xuất, xuất khẩu các mặt hàng khai thác ồ ạt các nguồn tài nguyên thiên nhiên cũng như các hoạt động chế biến gây tác hại lên môi trường.
Bên cạnh đó, chú trọng phát triển các mặt hàng xuất khẩu thân thiện môi trường.
Về cơ cấu hàng hóa nhập khẩu
- Đẩy mạnh nhập khẩu công nghệ cao, công nghệ tiên tiến, công nghệ nguồn trên cơ sở khai thác lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do với các nước có nền công nghiệp phát triển, đặc biệt là những công nghệ phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững như công nghệ sạch.
- Hạn chế nhập khẩu các loại hàng hóa sản xuất trong nước, nhập khẩu hàng xa xỉ.
- Hạn chế sự phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu thông qua việc chủ động nguồn nguyên liệu trong nước, có chính sách phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ sản xuất nguyên phụ liệu cho một số lĩnh vực như cơ khí chế tạo, dệt may, da giày, điện tử.
- Áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu để bảo vệ sản xuất trong nước, hạn chế ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe, thông qua việc xây dựng các biện pháp phi thuế quan phù hợp với các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế, các biện pháp tự vệ khẩn cấp, áp thuế chống bán phá giá, các tiêu chuẩn kỹ thuật, các biện pháp kiểm dịch động thực vật…
Thứ tư, xu hướng thay đổi cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu
Trong nỗ lực mở rộng quan hệ thương mại quốc tế thông qua việc ký kết các hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương, Việt Nam, trong thời gian tới, sẽ có những cân nhắc thêm trong vấn đề lựa chọn đối tác để vừa thu được lợi ích thương mại, vừa phục vụ mục tiêu chiến lược ngoại giao, cụ thể là:
- Khai thác triệt để cơ hội mở cửa thị trường từ các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế để đẩy mạnh xuất khẩu vào các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN, khối các quốc gia trong TPP.
- Đẩy mạnh phát triển các thị trường xuất khẩu tiềm năng như Nga, Đông Âu, châu Phi và châu Mỹ La Tinh…
- Tăng cường nhập khẩu máy móc thiết bị từ những thị trường có trình độ công nghệ cao như EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Canada… thay cho việc nhập siêu từ Ấn Độ, Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Singapore, Thái Lan và đặc biệt là từ Trung Quốc. Để hạn chế tình trạng nhập siêu với các nước ASEAN và Trung Quốc như hiện nay, Việt Nam cần phát triển nhanh các ngành công nghiệp hỗ trợ;
nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm; chú trọng vấn đề bản quyền và đăng ký thương hiệu để hạn chế hàng giả, hàng nhái theo con đường tiểu ngạch không chính thức từ Trung Quốc; đồng thời thiết lập các hàng rào kỹ thuật (về chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, về vệ sinh và an toàn) đối với sản phẩm nhập khẩu.