SAYING YOU ARE NOT ABLE

Một phần của tài liệu Cách thức diễn đạt trong tiếng anh phần 2 (Trang 67 - 72)

(Nới rằn<ị mình không có khả năng ỉàm gì đó)

(lĩs a) harđ nut. Khó nhằn đấy.

(It's a) hard nut to crack. Việc này khó nhằn đấy.

(It's a) tough nut. Khó chơi đấy.

(irs a) tough nut to crack. Việc này khó choi đấy.

I can't m ake it. Việc n à y tòi ch ịu .

I can t manage. Tôi chịu thôi.

I can t m anage It. Việc này tôi chịu thôi.

Sorry. can't manage. Xin lỗi. chịu thôi.

Sorry. I can't m anage t o ....X in lỗi, tô i c h ịu k h ô n g t h ể ...được đâu.

Cách thức diễn đ ạ t trong tiến g Anh 238 NJo w ay I c a n ....ỉỉếĩ cách đ ể tòi cỏ th ế...được.

There's no w ay I c a n .... Kỉìôngcó cách nào mà tỏi có thế...được.

can‘t g9t out Of it. Tôi chịu không xoay xở được đâu.

ThGre's no w ay 1 can gGt out o f It. Khòngcỏ cách nào mà tôi có thể xoay xở được.

There s nothlng ! can do ab o ut It. vẻ chuyện này rhì

ĩô i k h ô n g t h ể là mđư ợ c.

rm tleđ up o n .... Tôi vướng vào...rồi.

i‘m hopeless. Tôi hếĩ hơi áỳ mà.

1'm hopeless a t .... về khoản...thì tôi hết hoi ấy mà.

rm no good. Tòi vò tích sự ấy mà.

i'm no goođ a t .... về khoản...thì rỏi vô ĩỉch sự.

(rm afrald.) I can*t cope. (Có lẽ) tôi không (hể kham nổi.

(rm afrald.) 1 c a n t cope vx/ith.... (Có lẽ) ĩồi không thể kham nổi (cái gì đó/việc làm gì đó)

1 haven*t g ot a CIUG ho\x/ t o .... Tôi khòng hiếĩ phải xoay xở thế nào đ ể...

Sorry. I can t. Xin ỉỗi, ĩôi không Thể.

Sorry. 1 c a n 't ....Xin lỗi, tỏi không th ể...

Sorry, ỉ c o u l d n ì ....Xin lỗi, có lẽ tôi không (hể...

Sorry. I can’t posslD ỉy.... Xin lỗi, tôi khôỉìg t h ế...

được đâu.

Sorry, I co uldnì posslDly....Xin lỗi, cóỉẽ tôi khòng thể ...được đâu ạ.

Sorry. rm unaDle (to). Xin ỉẫi, tôi không có khá nđng (ĩàm việc đó).

Sorry. rm not aDle to Xin lỗi, tôi khôngcó khả ruĩng...

Sorry. I carVt l)G able (to). Xin ỉỗi, tôi không thế có khả

n ă n g (làm việc đó).

s o ry ,! can t be aú\9 t o Xin lỗi, ĩôi không thếcó khả nàng....

Sorry. |'m not golng to De aDle (to). Xin lỗi, tỏi có lẽ khcng có khả nãng (iàm việc đó).

Sorry, rm n ot golng to De ablG t o ....Xin iỗi. tôi có lẽ

k h ố n g có k h ả n ả n g...

Sorry, i won't De ablG (to). Xin lỗi, tôỉ có lẽ không có

k h ả n ổ n g (ỉà rn v iệ c đó ).

Sorry. 1 \won‘t De aDíe t o .... Xin lỗi, tôi có ỉẽ không có khả n â n g...

Sorry. 1 w asn 't able (to). Xin lỗi, rôi e rằng mình không

có k h ả n â n g ( là m việc đ ó ).

ốorry. I w asn ’t aDle to .... Xin lỗi, ĩôi e rằng mình không có khả nâng...

I d o n t know how t o .... Tôi không biếĩ cách...

1 đon’t know u/hat to đo t o .... Tòi không biết ỉàm thế nàoẩể...

rm not sure Ị knou/ hou/ t o Tôi không dám chắc ỉà

m ì n h có b iế t c á c h....k h ô n g .

l'm not sure I know \x/hat to do t o .... Tôi không dám

c h ắ c ià m ì n h có b iế t l à m t h ế n à o đ ể....h a y k h ô n g .

IVe got no Iđea now t o .... Tôi chịu không hiết làm thế nào đ ể...

I haven t g o t th e íalntest ỉđea hou/ t o .... Tôi mù ĩịĩ khõngbiết làm thế nào đ ể...

I haven't got the sllghtest Idea how t o .... Tòi mỉỉ

đ ặ c k h ô n g b iế t l à m t h ể n à o đ ế....

I d o n t reckon I c a n .... Tôi cho ỉà mình khỏngĩhé...

I don't thlnk I c a n .... Tôi nghĩ là mình không th ể...

I don't thlnk rm ablG t o .... Tôi nghĩ ỉà mĩnh khỏngcó khả nâng...

I u/ouỉổn*t knou/ where to D egln.... Tôi khàng hiết

p h ả i b ắ t đ ầ u...t ừ đ â u .

239 N gu yền Quang

Cách thức d iễ n đ ạ t trong tiếng Anlì 240 I \x/ouldn’t know \x/here to sta rt .... Tôi không biết

p h ả i Ichởi đ ầ u ...t ừ đ á u .

I'm not su re I can. Tôi không chắc mình có (hể làm được không.

1'm not sure 1 c a n .... Tôi không chắc m ì n h có íh ể...

được không.

rm not sure l'm ablG (to). Tỏi khỏngckắc mình có khả nảng (làm được) Uiông,

rm not sure rm aDle t o .... Tói không chắc mình có

k h ả n â n g...k h ô n g .

rm not sure rm CapaDíe. Tôi không chắc mình có nâng lực khôììg.

I‘m not su re l'm capable o f ... . {si/i/ơ ọ ĩn ^ stn ) Tôi không chấc mình có nảng lực v ề... CcáLgì đó/viẹc iàm gì đói không,

I dOn't feel capable. Tôicảm thấy mình khôngcó nãngìỉỊi:.

I đon't feel capable of ..Asth /ổ oin^ Sths Tỏi cảm thấy

m ìn h k h ô n g có n â n g lỉ/c v ề (cối^đó/vlêc lậĩTì gìđó3

I dont íGGl ablG t o ... Tôi cảm ứiấy mình không có khả ìưing.

I u/ouldn‘t say I was able t o .... Tôi khôììỊ^dám nói là mỉnh cỏ khả năng...

1 thlnk th at vvouid prov e too difflcutt. Tôi nghĩ việc đó có lẽ quá khó.

I thỉnk it w ould prov e to o đlfflcult t o ....Tôi n g h ĩ...

(là m ^ đ ó ) có lẻ ỉà q u á k h ó .

(I‘m aíraỉđ,).... might be Deyonđ me. (Tỏi e rằng)...

lẽ là n g o ã i tầ m ướì c ủ a tòi.

(rm aírald ,).... m lght De Deyond m y abilltles. (Tòi e ràng)...có ỉẽ ỉà ngoài khả nãngcủa tôi.

(rm afrald.).... m lght be Deyonố m y capacltles. Cíôi e ràng)...có lẽ là uượí quá nâng lực cúa tôi.

I have no GXperíence. Tôi không có kình nghiệm.

241 N g u y ễn Quang

• ! have no GXperìence o f_Tòi k h ô n g có k in h n g h iệ m ư ể...

• I don*t think I h av e tne experlence t o .... Tôi nghỉ là

r n ĩn h k h ô n g có ( đ ủ ) k in h n g h iệ m đ ề....

• I đon't think I have the experlence necessary t o ....

Tôi ng/ĩí là m ìrửĩ k h ò n g c ó (đủ) k in h n ^ i ệ m cản th iế t đ ế....

• I đon't thlnk I have the GxperlencG f o r ....(sthydoing sth.) Tôi nghĩ ỉà mình không có (đủ) kinh nghiệm cho ...(cáiđó/uỉệc iàmđó)

• I don't thlnk I havG the Gxperience necGSsary f o r ....

[sth./ơoỉn^ s th) Tôi nghĩ là rnĩnh không có (đủ) kinh nghiệm cản thiết cho...ícáLglđứ/vilciàaLgì-ílÓ)

• I don't think i h av e tne qualincatỉons t o .... Tôỉ nghĩ

là m ìn h k h ô n g có ( đ ủ ) b ẳ n g c ấ p đ ể....

• I don t thlnk I have the quaiiflcations necessary to _Tỏi n g h ĩ ỉà m ìn h Idĩôngcó (đủ) b à n g cấp cản th iế t đ ể ....

• 1 don't thlnk I have the qualincatlons for ....

[ s t t ì ./đ O fn S s t h ) T ô i n g h ỉ lá m ì n h k h ô n g có (đ ủ ) b ằ n g

cấp cho...ícấlgLílộ/viêC-lànLgLđó)

• I don t thlnk 1 n av e the qualỉíicatỉons necessary for .... [S th ,/dO lngi_S_th) T ôi n ^ h ĩ ià m ì n h k h ô n g có (đ ủ )

bàng cấp cần thiểĩcho...Icấigi.ítói viêciàm.gLđỐi

• I don't thỉnk I have the aDilitiGS t o .... Tôi nghĩ là minh không có (đủ) khả năng đ ể...

I d o n ’t thỉnk ! havG tn e aDllitỉes necGSsary t o ...

Tôi n g h ỉ là m in h k h ô n g c ó (đủ) k h ả n â n g cần th iế t đ ể....

I đon*t thlnk I havG the atĩỉlltỉes f o r ....(sth./ổolng 5Í/7.) Tỏi n g h ĩ là m ìn h k h ô n g có (đ ủ ) k h ả n â n g c h o....

íc4i glifó/ylệ.c Jàm gi đớ)

ỉ don't thìnk I have the aDlỉitles necGSsary f o r ....

(sth./ơ o ln ^ $th j Tòi nghỉ là mình không có (đủ) khả

n ổ n g c ấ n t h i ế t c h o...(cái gì đó/việc làm gì đó)

Cách thức diễn đ ạ t trong tiếng Anh 242

Một phần của tài liệu Cách thức diễn đạt trong tiếng anh phần 2 (Trang 67 - 72)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(238 trang)