CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG NHẬP KHẨU HÀNG HÓA TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ TÂN TIẾN TRONG THỜI GIAN QUA
2.6 Phân tích SWOT và những chiến lược đề xuất thông qua ma trận phân tích
2.6.1 Điểm mạnh (Strengths)
- S1: Tuy là một công ty khá mới trên thị trường nhưng Tân Tiến đã tìm được chỗ đứng của riêng mình trong lĩnh vực phân phối các sản phẩm tin học, công nghệ thông tin và hạ tầng mạng tại Việt Nam.
- S2: Trụ sở chính và chi nhánh của Tân Tiến phân bố ở cả ba miền bắc, trung, nam là điều kiện thuận lợi để công ty phân phối sản phẩm đến các tỉnh thành thuộc 3 khu vực này.
- S3: Cơ sở vật chất, trang thiết bị được trang bị đầy đủ, phục vụ tối đa cho công việc của cán bộ nhân viên trong công ty.
- S4: Đội ngũ nhân viên trẻ, năng động, nhiệt huyết, được đào tạo bài bản, có trình độ và chuyên môn cao là động lực thúc đẩy hoạt động kinh doanh của công ty phát triển.
- S5: Công ty đã tạo dựng được mối quan hệ tốt với các Forwarder, các ngân hàng cũng như cơ quan hải quan.
2.6.2 Điểm yếu (Weaknesses)
- W1: Nhân viên trẻ chưa đủ bề dày về kinh nghiệm nên dễ mắc lỗi trong quá trình hoạt động kinh doanh.
- W2: Chiến lược Marketing, chiến lược quảng bá hình ảnh, tăng mức độ nhận biết thương hiệu vẫn chưa được chú trọng.
- W3: Khách hàng chủ yếu là khách hàng quen thuộc dẫn tới thời hạn thanh toán bị kéo dài, khả năng quay vòng vốn bị hạn chế.
- W4: Công ty chưa sử dụng các công cụ phái sinh trong việc bảo hiểm tỷ giá kinh doanh hàng hóa xuất nhập khẩu.
- W5: Công ty chưa tận dụng được ưu đãi về thuế quan của các hiệp định thương mại tự do.
2.6.3 Cơ hội (Opportunities)
- O1: Việt Nam đã gia nhập các tổ chức hợp tác khu vực và thế giới như ASEAN, APEC và đặc biệt là tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đồng thời, các hiệp định thương mại tự do FTA song phương, đa phương giữa Việt Nam với các quốc gia khác góp phần làm cho các hoạt động ngoại thương ngày càng phát triển và các chế độ chính sách, pháp luật về thuế cũng như hải quan ngày càng thông thoáng. Do đó, các công ty có hoạt động xuất nhập khẩu nói chung và công ty Tân Tiến nói riêng có cơ hội tìm kiếm nhiều đối tác kinh doanh cũng như nguồn hàng chất lượng, giá cả cạnh tranh và giảm chi phí cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Bên cạnh đó, thị trường mở rộng giúp doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận được nhiều nhóm khách hàng với nhu cầu đa dạng, phong phú hơn, từ đó có nhiều cơ hội đẩy mạnh hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- O2: Chính phủ liên tục đưa ra các chính sách, giải pháp linh hoạt hỗ trợ nền kinh tế trong từng giai đoạn và đã có những tác động nhất định trong thời gian vừa qua.
Hệ thống ưu đãi thuế quan, thuế nhập khẩu giảm so với trước đây.
- O3: Môi trường kinh tế, chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp yên tâm hoạt động kinh doanh.
- O4: Thị trường thiết bị hạ tầng mạng tại Việt Nam ngày càng sôi động bởi Việt Nam đang trên đà xây dựng cơ sở hạ tầng mạng nhằm đáp ứng tốc độ phát triển của đất nước cũng như mục tiêu trở thành đất nước công nghiệp vào năm 2020.
- O5: Sự phát triển công nghệ trong hoạt động hải quan làm hiệu quả công việc của các cá nhân, tổ chức, cơ quan nhà nước có liên quan được nâng cao, trong đó phải kể đến việc áp dụng hệ thống VNACCS/VCIS trong khai báo hải quan và việc áp
dụng hệ thống mã vạch trong quy trình giám sát Hải quan được áp dụng trong thời gian gần đây. Trong tương lai, chắc chắn sẽ hứa hẹn thêm nhiều cải cách mới trong việc áp dụng công nghệ cao vào hoạt động của Hải quan tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hoạt động của các doanh nghiệp trong đó có công ty Tân Tiến.
2.6.4 Thách thức (Threats)
- T1: Cạnh tranh trong thị trường ngày càng khốc liệt, các đối thủ cạnh tranh xuất hiện ngày càng nhiều. Nếu không có chiến lược kinh doanh riêng thì Tân Tiến sẽ bị các đối thủ khác chiếm mất khách hàng.
- T2: Tệ quan liêu, cửa quyền vẫn còn tồn tại ở một số cán bộ Hải quan
- T3: Quy định, chính sách của nhà nước liên quan đến nhập khẩu cũng như các quy định liên quan đến thủ tục Hải quan thường xuyên thay đổi. Nếu không cập nhập thông tin kịp thời và thường xuyên thì nhân viên công ty sẽ gặp khó khăn trong quy trình nhập hàng của mình.
- T4: Tỷ giá ngoại tệ luôn dao động, gây ra nhiều khó khăn trong khâu thanh toán tiền hàng nhập khẩu cho đối tác nước ngoài.
2.6.5 Đề xuất chiến lược thông qua ma trận SWOT Chiến lược SO
- S1+S2+O3+O4: Tăng cường công tác quảng bá, giới thiệu hình ảnh để tăng mức độ nhận biết của khách hàng đối với công ty. Đồng thời mở rộng mạng lưới phủ sóng của kênh phân phối để đem sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng.
- S5+O1+O2: Tận dụng sự hỗ trợ của nhà nước đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ đồng thời tận dụng các hiệp định thương mại tự do FTA để hưởng thuế suất ưu đãi trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa.
Chiến lược ST
- S1+S2+S4+T1: Ổn định hoạt động kinh doanh để đứng vững trên thị trường, tập trung công tác xây dựng và phát triển thương hiệu, các chính sách hỗ trợ đại lý cũng như hỗ trợ người tiêu dùng thông qua chế độ, chính sách bảo hành.
- S3+S4+T1+T3: Tạo điều kiện cho nhân viên không ngừng học hỏi, trao đổi kinh nghiệm làm việc với nhau nhằm nâng cao nghiệp vụ chuyên môn cũng như hiểu rõ các quy định của pháp luật, các chế độ, chính sách của nhà nước liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty.
- S4+S5+T1+T4: Tập trung vào công tác phân tích, nghiên cứu thị trường. Một mặt để kịp thời đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng, mặt khác để dự đoán các xu hướng có thể xảy ra trong tương lai như sự tăng giảm về cung cầu, xu hướng thay đổi tỉ giá,… để có biện pháp đối phó thích hợp với những sự thay đổi này.
Chiến lược WO
- W2+W3+W5+O1+O2: Bên cạnh tiêu dùng hàng hóa trong thị trường nội địa, công ty nên mở rộng thị trường, đẩy mạnh công tác tìm kiếm khách hàng ở các thị trường lân cận như Lào, Campuchia.
- W1+O1+O5: Cần phải thường xuyên đào tạo và đào tạo lại nhằm nâng cao năng lực của các cán bộ quản lý và cán bộ kinh doanh nhằm đáp ứng được các yêu cầu đòi hỏi của việc kinh doanh quốc tế như: trình độ ngoại ngữ, sự am hiểu về thị trường, về pháp luật trong và ngoài nước.
Chiến lược WT
- W1+W5+T2+T3: Tìm hiểu một cách cặn kẽ các quy định, luật, chính sách của nhà nước liên quan tới hoạt động nhập khẩu để đảm bảo quyền lợi cho công ty.
Hạn chế tối đa những sơ hở có thể tạo ra những chi phí phát sinh không đáng có.
- W4+T4: Doanh nghiệp nên tìm hiểu và sử dụng các công cụ phái sinh như: option, foward, futures... được cung cấp bởi các ngân hàng để bảo hiểm tỷ giá khi thanh toán với đối tác nước ngoài.
- W3+T1: Tăng cường khả năng huy động vốn, tăng số vòng quay của vốn bằng cách phân tích, đánh giá khả năng chi trả của khách hàng đại lý, có chế độ chính sách thích hợp nhằm khuyến khích những khách hàng này trả ngay khi mua hàng.
Tổng kết chương II
Vượt qua những khó khăn ban đầu từ khi mới thành lập, cùng với những nỗ lực hết mình của ban lãnh đạo cũng như đội ngũ nhân viên, sau sáu năm đi vào hoạt động công ty Tân Tiến đã có được vị trí nhất định trong lòng người tiêu dùng. Những con số cụ thể về tình hình hoạt động của doanh nghiệp cho thấy một điều rằng, công ty Tân Tiến đã và đang đang dần dần vượt qua thách thức và đạt được một số thành tựu đáng kể. Sự khả quan trong kết quả kinh doanh qua từng năm càng dự đoán về một tương lai kinh doanh thuận lợi cho Tân Tiến. Tuy nhiên, hoạt động của công ty vẫn còn một số điểm cần khắc phục.
Bằng việc phân tích chi tiết, cụ thể tất cả các giai đoạn trong quá trình hoạt động kinh doanh nhập khẩu của công ty cổ phần phân phối công nghệ Tân Tiến, từ quá trình nhập hàng cho đến tiêu thụ sản phẩm và công tác hậu mãi, khóa luận đã nêu ra một số mặt tích cực và những tồn tại mà công ty cần khắc phục để hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động kinh doanh của đơn vị. Những phát hiện này chính là cơ sở cho việc đưa ra những giải pháp nhằm tiếp tục phát huy thế mạnh cũng như khắc phục những tồn tại sẽ được nêu ở chương III.