NHÓM BULONG 1.Tính mối ghép bulong cho nhóm lắp có khe hở Công thức chung :
Lực tác động lên bulong:
𝐹𝑄𝑖 =𝐹 𝑧 Đường kính bulong:
𝑑1 ≥ √1,3.4. 𝑉 𝜋. [𝜎𝑘]
a. Nhóm bulong chịu lực ngang nằm trong mặt phẳng ghép và đi qua trọng tâm mối ghép:
+Lực xiết V để tránh trượt
𝑉 =𝑘. 𝐹𝑄 𝑖. 𝑓
b. Nhóm bulong chịu moment nằm trong mặt phẳng ghép và đi qua trọng tâm mối ghép:
+Moment :
𝑀 = ∑ 𝐹𝑀𝑖. 𝑟𝑖
+ Lực tác dụng (do moment M) lên Bulong số n: (tổng quát) 𝐹𝑀𝑛= 𝑀. 𝑟𝑛
∑ 𝑟𝑖2
+Các Bulong cách điều nhau một khoảng D so với tâm, lực xiết V tác dụng lên một Bulong:
𝑉 =2. 𝑘. 𝑀 𝑓. 𝐷. 𝑧
+Các Bulong đối xứng tùy ý so với tâm, lực xiết V tác dụng lên một Bulong ở xa nhất:
𝑉 =𝑘. 𝐹𝑀𝑚𝑎𝑥 𝑖. 𝑓 c. Có cả 2 a. và b.
+Các Bulong đối xứng tùy ý so với tâm, lực xiết V tác dụng lên một Bulong ở xa nhất:
𝑉 = 𝑘. 𝐹𝑚𝑎𝑥 𝑖. 𝑓 𝐹𝑚𝑎𝑥 là F tổng hợp của 𝐹𝑄và 𝐹𝑀
2.Tính mối ghép bulong cho nhóm lắp không có khe hở Công thức chung :
𝑑 ≥ √4. 𝐹𝑚𝑎𝑥 𝜋. [𝜏]
𝑑 ≥ 𝐹𝑚𝑎𝑥 𝑖. [𝜎𝑑]. 𝛿𝑚𝑖𝑛 Chọn d lớn nhất và tra bảng
𝛿𝑚𝑖𝑛 được xác định là giá trị nhỏ nhất giữa (ℎ1 + ℎ3) và ℎ2 𝐹𝑚𝑎𝑥 là F tổng hợp của 𝐹𝑄và 𝐹𝑀
a. Nhóm bulong chịu lực ngang nằm trong mặt phẳng ghép và đi qua trọng tâm mối ghép:
𝐹𝑚𝑎𝑥 = 𝐹𝑄𝑖 = 𝐹 𝑧
b. Nhóm bulong chịu moment nằm trong mặt phẳng ghép và đi qua trọng tâm mối ghép:
+ Lực tác dụng (do moment M) lên Bulong số n: (tổng quát) 𝐹𝑀𝑛= 𝑀. 𝑟𝑛
∑ 𝑟𝑖2 Tìm 𝐹𝑚𝑎𝑥
+Các Bulong cách điều nhau một khoảng D so với tâm, lực ngang tác dụng lên một Bulong:
𝐹𝑚𝑎𝑥 = 𝐹𝑀 = 2𝑀 𝑧. 𝐷 c. Có cả 2 a. và b.
𝐹𝑚𝑎𝑥 là F tổng hợp của 𝐹𝑄và 𝐹𝑀
NHÓM BULONG CHỊU LỰC PHỨC TẠP
(Moment không nằm ở mặt phẳng ghép mà nằm ở mặt phẳng vuông góc với mặt phẳng ghép)
* Bước Nội dung Công thức
1 Xác định 𝐹𝑣 , 𝐹ℎ
2 Lực tác động lên bulong: 𝐹𝑏 = 𝜒. 𝐹𝑉
3 Moment tác động lên bề mặt ghép M
(Khi di chuyển tất cả các lực về tâm mặt ghép bulong sẽ sinh ra M, M này nằm trong mặt phẳng vuông góc
với mặt ghép bulong)
4 Moment tác động lên bulong 𝑀𝑏 𝑀𝑏 = 𝜒. 𝑀
5 Diện tích bề mặt ghép A
(Là diện tích của bề mặt chứa các bulong) 6 Moment chống uốn của bề mặt ghép 𝑊𝑢 7 Lực xiết chống tách hở trên bề mặt một bu lông 𝑉ℎ
𝑉ℎ= 𝑘. 𝐴
𝑧 (1 − χ). (𝐹𝑣 𝐴 + 𝑀
𝑊𝑢) 8 Lực xiết tránh trượt trên bề mặt một bu lông 𝑉𝑡
𝑉𝑡 =𝑘. 𝐹𝐻+ (1 −χ). 𝐹𝑣. 𝑓 𝑧. 𝑓
9 Chọn 𝑉𝑚𝑎𝑥 là lực xiết lớn nhất bằng việc so sánh 𝑉ℎ, 𝑉𝑡 cái nào lớn hơn thì chọn 10(*) Lực kéo tương đương trên bulong chịu tải lớn nhất :
𝐹𝑏𝑚𝑎𝑥 𝐹𝑏𝑚𝑎𝑥 = 1,3. 𝑉𝑚𝑎𝑥+χ.𝐹𝑣
𝑧 +χ.𝑀. 𝑦𝑚𝑎𝑥
∑ 𝑦𝑐2
11 Đường kính bulông phù hợp.
(Chọn thằng lớn hơn gần nhất) 𝑑1 = √4. 𝐹𝑏𝑚𝑎𝑥
𝜋. [𝜎]
12 Kết luận
Lưu ý :
1) 𝐹𝑣 có tính chất đại số , vì vậy lưu ý dấu khi dùng công thức:
𝐹𝑣 < 0 khi hướng vào mặt phẳng ghép.
𝐹𝑣 > 0 khi hướng ra mặt phẳng ghép.
2) nếu 10(*) là xiết chặt rồi chịu lực thì xài công thức trên còn nếu vừa xiết vừa chịu lực thì là 𝐹𝑏𝑚𝑎𝑥 = 1,3 (𝑉𝑚𝑎𝑥+χ.𝐹𝑣
𝑧 +χ.𝑀.𝑦∑ 𝑦𝑚𝑎𝑥
𝑐2 )( ít xảy ra).
3) Các công thức hình học của Moment chống uốn của bề mặt ghép 𝑊𝑢:
Hình Công thức
Chữ nhật
𝑊𝑢 =𝑏. ℎ2 6 Vuông
𝑊𝑢 =𝑎3 6 Tròn
𝑊𝑢 =𝜋. 𝑟3 4 Vành khăn
𝑊𝑢 =𝜋. (𝑑4− 𝑑14) 32. 𝑑 BẢNG TRA
Các mà mình tính ra là đường kính 𝑑1, còn cái chọn bulong Mxx là d
THEN Điều kiện bền dập :
𝜎𝑑 = 2𝑇
𝑑𝑙𝑡(ℎ−𝑡1)≤ [𝜎𝑑] Điều kiện bền cắt:
𝜏𝑐 = 2𝑇
𝑑𝑙𝑡𝑏≤ [𝜏𝑐] Trong đó:
𝜎𝑑, 𝜏𝑐: ứng suất dập và ứng suất cắt tính toán d: đường kính trục
T: moment xoắn trên trục 𝑙𝑡, b, h, t: các kích thước 𝑙𝑡= (0,8 … 0,9)𝑙𝑚
[𝜎𝑑]: ứng suất dập cho phép Tra bảng
[𝜏𝑐]: ứng suất cắt cho phép [𝜏𝑐] = 60… 90 (MPa)
Ổ LĂN
* Bước Nội dung Công thức
1 Thời gian làm việc của ổ ( tính bằng triệu vòng quay)
𝐿 = 60. 𝑛. 𝐿ℎ 106
𝐿ℎ = 𝐾𝑛𝑔. 24. 𝐾𝑛. 365. 𝐿𝑛 = 𝑥. 𝑦. 𝐿𝑛 𝐾𝑛𝑔= 𝑠ố 𝑔𝑖ờ 𝑙à𝑚 𝑣𝑖ệ𝑐 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑚ộ𝑡 𝑛𝑔à𝑦(𝑥)
24
𝐾𝑛 =𝑠ố 𝑛𝑔à𝑦 𝑙à𝑚 𝑣𝑖ệ𝑐 𝑡𝑟𝑜𝑛𝑔 𝑚ộ𝑡 𝑛ă𝑚(𝑦) 365
𝐿𝑛 = 𝑠ố 𝑛ă𝑚 𝑚à ổ 𝑙à𝑚 𝑣𝑖ệ𝑐 2 Tính lực hướng
tâm của từng ổ 𝐹𝑟 𝐹𝑟 = √𝐹𝑟𝑥2+ 𝐹𝑟𝑦2
…
Frx, Fry - tải trọng hướng tâm tác dụng lên ổ theo hai mặt phẳng vuông góc
với nhau (tính trong phần trục).
3 Tính lực dọc trục của ổ 𝐹𝑎
Đối với ổ bi, ổ đũa trụ ngắn, ổ bi lòng cầu hai dãy thì Fa là tổng các lực dọc trục ngoài
tác động lên ổ.
Đối với ổ đỡ chặn, ổ đũa côn thì ngoài lực dọc trục bên ngoài tác động lên ổ, còn có lực dọc trục phụ Si do lực hướng tâm
Fri tác dụng lên ổ gây ra nên:
Đối với ổ đỡ chặn Si = e.Fri Đối với ổ đũa côn
Si =0.,83e.Fri
*Cái 𝐹𝑎 này là 𝐹𝑎 tính từ phần trục,còn cái 𝐹𝑎 ta đang tìm lại là 𝐹𝑎1
4 Chọn ổ giả sử để có được - Thông số : [C]
- 𝐶0 tra bảng từ kí hiệu ổ để có
Xem cách đọc kí hiệu ở dưới
5 Tính 𝐹𝑎
𝐶0 và tra bảng chọn e (bảng bự đính kèm tài liệu)
6 Tính 𝐹𝑎
𝑉.𝐹𝑟 suy ra hệ số X,Y từ tra bảng 8.2 8.3 ở dưới
7 Tính tải trọng động quy ước Q
8 Chọn ổ bi theo khả
năng tải động 𝐶𝑡𝑡 = 𝑄 √𝐿𝑚
m =3 với ổ bi m=10/3 với ổ đũa 9 Kiểm tra điều kiện
𝐶𝑡𝑡 < [C]
Nếu thỏa thì làm tiếp không thì quay lại bước Tải trọng tĩnh quy
ước 𝑄𝑡
10 Tính tuổi thọ thực tế theo triệu vòng
quay
𝐿∗ = (𝐶 𝑄)
𝑚
11 Tuổi thọ 𝐿ℎ tương
ứng 𝐿ℎ = 106. 𝐿∗
60𝑛
PHUẽ LUẽC 497
Kiểu Số cực
Kích thước
khuôn khổ , (mm) Kích thước lắp đặt , (mm) Khối
lượng, (kg)
l h D a c b d E B k
4A225M 2 810
575 494 110 311
149 55
356 225 355 4,6,8 840
140
65 355
4A250S 2
915
640 554 168 24 406 250
470
4,6,8 75 490
4A250M 2
955 349 65 510
4,6,8 75 535
4A280S 2 1140
700
140 368
190 70
24 457 280
4,6,8,10 1170 170 80 810
4A280M
2 1180 140
419
70
870 4,6,8
1210 170 80
10,12
4A315S
2 1235
765
140 406
216 75
28 508 315
1005 4,6,8
10,12 1265 170 90
4A315M
2 1285 140
457 75
1130 4,6,8
10,12 1315 170 90
4A355S
2 1350
855
170 500
254 85
28 610 355
1420 4,6,8 1390
210 100
10,12
4A355M
2 1410 170
560
85
1670 4,6,8 1450
210 100
10,12
PHỤ LỤC P8.1 - Ổ BI ĐỠ MỘT DÃY
CHệễNG 19 498
Kí hiệu ổ d, (mm) D, (mm) B, (mm) r, (mm) C, (kN) Co, (kN)
Cỡ siêu nhẹ, vừa 1000099
1000900 1000901 1000902 1000903 1000904 1000905 1000906 1000907 1000908 1000909 1000911 1000912 1000915
9 10 12 15 17 20 25 30 35 40 45 55 60 75
20 22 24 28 30 37 42 47 55 62 68 80 85 100
6 6 6 7 7 9 9 9 10 12 12 13 13 16
0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 1,0 1,0 1,0 1,5 1,5 1,5
2,10 2,62 2,66 2,53 2,85 5,14 5,74 5,95 8,16 9,54 10,30 12,30 12,5 19,10
1,07 1,38 1,38 1,51 1,68 3,12 3,75 4,06 5,76 7,06 8,29 10,20 10,80 17,20 Cỡ đặc biệt nhẹ, hẹp
700105 700106 700107 700108 700109 700110 700111 700112 700113 700114
25 30 35 40 45 50 55 60 65 70
47 55 62 68 75 80 90 95 100 110
8 9 9 9 10 10 11 11 11 13
0,5 0,5 0,5 0,5 0,5 1,0 1,0 1,0 1,0 1,0
6,57 7,56 7,74 10,30 10,50 10,80 12,90 13,20 13,50 15,80
4,24 5,40 5,79 8,06 8,57 9,07 10,80 11,50 12,10 14,20 Cỡ đặc biệt nhẹ vừa
104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 120
20 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100
42 47 55 62 68 75 80 90 95 100 110 115 125 130 140 150
12 12 13 14 15 16 16 18 18 18 20 20 22 22 24 24
1,0 1,0 1,5 1,5 1,5 1,5 2,0 2,0 2,0 2,0 2,0 2,0 2,0 2,0 2,5 2,5
7,36 7,90 10,40 12,50 13,20 16,50 16,50 22,20 24,10 24,10 30,30 30,40 37,40 37,40 41,10 32,30
4,54 5,40 7,02 8,66 9,45 12,40 13,40 17,30 18,50 20,00 24,60 24,60 31,90 31,90 35,70 42,30 Cỡ nhẹ
204
205 20
25 47
52 14
15 1,5
1,5 10,0
11,0 6,30
7,09
PHUẽ LUẽC 499
Kí hiệu ổ d, (mm) D, (mm) B, (mm) r, (mm) C, (kN) Co, (kN)
206 207 208 209 210 211 212 213 214 215 216 217 218 219 220
30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 95 100
62 72 80 85 90 100 110 120 125 130 140 150 160 170 180
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 28 30 32 34
1,5 2,0 2,0 2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,0 3,5 3,5
15,3 20,1 25,6 25,7 27,5 34,0 41,1 44,9 48,8 51,9 57,0 65,4 75,3 85,3 95,8
10,20 13,90 18,10 18,10 20,20 25,60 31,50 34,70 38,10 41,90 45,40 54,10 61,70 70,0 80,60 Cỡ trung
304 305 306 307 308 309 310 311 312 313 314 315 316 317 318 320
20 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100
52 62 72 80 90 100 110 120 130 140 150 160 170 180 190 215
15 17 19 21 23 25 27 29 31 33 35 37 39 41 43 47
2,0 2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,5 3,5 3,5 3,5 3,5 4,0 4,0 4,0
12,5 17,6 22,0 26,2 31,9 37,8 48,5 56,0 64,1 72,4 81,7 89,0 96,5 104,0 112,0 136,0
7,94 11,60 15,10 17,90 21,70 26,70 36,30 42,60 49,40 56,70 64,50 72,80 71,70 91,00 101,00 133,00 Cỡ nặng
403 405 406 407 408 409 410 411 412 413 414 416 417
17 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 80 85
62 80 90 100 110 120 130 140 150 160 180 200 210
17 21 23 25 27 29 31 33 35 37 42 48 52
2,0 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,5 3,5 3,5 3,5 4,0 4,0 5,0
17,8 29,2 37,2 43,6 50,3 60,4 68,5 78,7 85,6 92,6 113,0 128,0 136,0
12,10 20,80 27,2 31,90
37,0 53,0 53,0 63,0 71,4 79,6 107,0 128,0 138,0
CHệễNG 19 500
PHỤ LỤC P8.2 – Ổ ĐŨA TRỤ NGẮN ĐỠ
Ký hiệu ổ
d, (mm) D, (mm) B, (mm) r, (mm) r1, (mm) C, (kN) Co, (kN) 2100 32100
Cỡ đặc biệt nhẹ 2106
2109 2110 2111 2113 2114 2116 2118
32106 32109 32110 32111 32113 32114 32116 32118
30 45 50 55 65 70 80 90
55 76 80 90 100 110 125 140
13 16 16 17 18 20 22 24
1,5 1,5 1,5 2,0 2,0 2,0 2,0 2,5
0,8 1,0 1,0 1,5 1,5 1,5 1,5 2,0
11,0 19,1 21,5 32,0 34,0 42,1 51,3 61,3
7,02 13,40
15,8 24,2 26,9 34,3 42,6 52,3
PHUẽ LUẽC 501
Ký hiệu ổ
d, (mm) D, (mm) B, (mm) r, (mm) r1, (mm) C, (kN) Co, (kN) 2200, (12200)
(32200, 42200, 92200) 102200
Cỡ nhẹ 2204
2205 2206 2207 2208 2209 2210 2211 2212 2213 2214 2215 2216 2217 2218 2220
102204 102205 102206 102207 102208 102209 102210 102211 102212 102213 102214 102215 102216
- - -
20 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100
47 52 62 72 80 85 90 100 110 120 125 130 140 150 160 180
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 28 30 34
1,5 1,5 1,5 2,0 2,0 2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,0 3,5
1,0 1,0 1,0 1,0 2,0 2,0 2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,0 3,5
11,9 13,4 17,3 26,5 33,7 35,3 38,7 43,7 54,8 62,1 61,8 75,4 79,5 99,0 121,0 135,0
7,38 8,61 11,4 17,5 24,0 25,7 29,2 32,9 42,8 48,6 48,6 61,0 63,4 82,4 101,0 111,0
Kí hiệu ổ
d, (mm) D, (mm) B, (mm) b, (mm) r = r1,
(mm) C, (kN) Co, (kN) 2300, 12300, 32300
42300, 62300, 92300 102300
Cỡ trung hẹp 2305
2306 2307 2308 2309 2310 2311 2312 2313 2314 2315 2316 2317 2318 2320 2322
102305 102306 102307 102308 102309 102310 102311 102312 102313 102314 102315 102316 102317 102318
- -
25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100 110
62 72 80 90 100 110 120 130 140 150 160 170 180 190 215 240
17 19 21 23 25 27 29 31 33 35 37 39 41 43 47 50
4 5 6 7 7 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 14
2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,5 3,5 3,5 3,5 3,5 4,0 4,0 4,0 4,0
22,6 30,2 34,1 41,0 56,5 65,2 84,0 100,0 105,0 123,0 142,0 150,0 179,0 194,0 243,0 307,0
14,3 20,6 23,2 28,5 40,7 47,5 62,8 77,2 80,4 97,3 112,0 121,0 146,0 160,0 205,0 262,0
CHệễNG 19 502
Kí hiệu ổ
d, (mm) D,
(mm) B, (mm) b, (mm) r = r1,
(mm) C, (kN) Co, (kN) 2600, 12600, 32600
42600, 92600
52600 62600
Cỡ trung rộng 2605
2606 2607 2608 2609 2610 2611 2612 2613 2614 2615 2616 2617 2618 2620
- - - - - 52610 52611 52612 52613 52614 52615 52616 52617 52618 52620
25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100
62 72 80 90 100 110 120 130 140 150 160 170 180 190 215
24 27 31 33 36 40 43 46 48 51 55 58 60 64 73
- - - - - 8 9 9 10 10 11 11 12 12 13
2,0 2,0 2,5 2,5 2,5 3,0 3,0 3,5 3,5 3,5 3,5 3,5 4,0 4,0 4,0
37,4 41,6 46,7 61,0 79,3 104,0 115,0 140,0 152,0 181,0 212,0 224,0 259,0 270,0 363,0
28,3 31,2 34,8 47,5 62,8 87,1 94,2 118,1 129,0 159,0 187,0 202,0 235,0 245,0 343,0
Kí hiệu ổ
d, (mm) D,
(mm) B, (mm) b, (mm) r = r1,
(mm) C, (kN) Co, (kN) 2400, 32400, 42400
62400, 92400 102400
Cỡ nặng 2408
2409 2410 2411 2412 2413 2414 2415 2416 2417 2418 2420
102408 102409 102410 102411 102412 102413 102414 102415 102416
- - -
40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100
110 120 130 140 150 160 180 190 200 210 225 250
27 29 31 33 35 37 42 45 48 52 54 58
8 8 9 9 10 10 11 12 13 13 14 16
3,0 3,0 3,5 3,5 3,5 3,5 4,0 4,0 4,0 5,0 5,0 5,0
78,0 94,0 102,0 110,0 133,0 146,0 187,0 216,0 248,0 271,0 307,0 367,0
57,6 71,4 76,5 83,0 103,0 114,0 150,0 176,0 204,0 225,0 257,0 315,0
PHUẽ LUẽC 503
PHỤ LỤC P8.3 – Ổ BI ĐỠ CHẶN
hiệu Ký
Các kích thước ổ, (mm)
C,(kN) Co,(kN) Số vòng quay tới hạn
khi bôi trơn Khối lượng,
(kg)
d D B T r r1 Bằng mỡ Bằng dầu
Cỡ đặc biệt nhẹ 36100
36101 36102 36103 36104 36105 36106 36107
10 12 15 17 20 25 30 35
26 28 32 35 42 47 55 62
8 8 9 10 12 12 13 14
8 8 9 10 12 12 13 14
0,5 0,5 0,5 0,5 1 1 1,5 1,5
0,3 0,3 0,3 0,3 0,5 0,5 0,5 0,5
5,03 5,45 6,29 7,28 10,6 11,8 15,3 19,1
2,18 2,45 2,99 3,51 5,32 6,29 8,67 11,3
34000 34000 30000 28000 22000 19000 17000 16000
46000 46000 40000 36000 30000 24000 22000 20000
0,039 0,021 0,033 0,040 0,068 0,122 0,195 0,250 Cỡ nhẹ hẹp
36201 36202 36203 36204 36205 36206 36207 36208 36209 36210 36211
12 15 17 20 25 30 35 40 45 50 55
32 35 40 47 52 62 72 80 85 90 100
10 11 12 14 15 16 17 18 19 20 21
10 11 12 14 15 16 17 18 19 20 21
1 1 1 1,5 1,5 1,5 2 2 2 2 2,5
0,3 0,3 0,3 0,5 0,5 0,5 1 1 1 1 1,2
7,15 8,15 12,0 15,7 16,7 22,0 30,8 38,9 41,2 43,2 58,4
3,34 3,83 6,12 8,31 9,1 12,0 17,8 23,2 25,1 27,0 34,2
24000 24000 18000 16000 13000 11000 10000 9500 9000 8000 7000
32000 32000 24000 20000 17000 16000 12000 13000 12000 11000 9500
0,040 0,040 0,060 0,090 0,122 0,19 0,27 0,37 0,42 0,47 0,58
CHệễNG 19 504
hiệu Ký
Các kích thước ổ, (mm)
C,(kN) Co,(kN) Số vòng quay tới hạn
khi bôi trơn Khối lượng,
(kg)
d D B T r r1 Bằng mỡ Bằng dầu
36212 36214 36216 36217 36218 36219 36234 36236 36240
60 70 80 85 90 95 170 180 200
110 125 140 150 160 170 310 320 360
22 24 26 28 30 32 52 52 58
22 24 26 28 30 32 52 52 58
2,5 2,5 3 3 3 3,5
5 5 5
1,2 1,2 1,5 1,5 1,5 2 2,5 2,5 2,5
61,5 80,2 93,6 101 118 134 225 299 333
39,3 54,8 65,0 70,8 83,0 95,0 227,0 296,0 347,0
6300 6000 5600 5000 4800 4300 2000 1800 1400
8500 8000 7500 6700 6300 5600 2800 2400 1900
0,77 1,10 1,44 1,80 2,20 2,63 16,5 17,5 24,0 Cỡ trung nhẹ
36302 36303 36308 36318
15 17 40 90
42 47 90 190
13 14 23 43
13 14 23 43
1,5 1,5 2,5 4
0,5 0,5 1,2 2
13,6 17,2 53,9 189,0
6,8 8,7 32,8 145,0
16000 13000 7000 2800
20000 17000 9500 3600
0,01 0,19 0,63 5,00 Cỡ nhẹ hẹp
66207 66211 66215 66219 66221
35 55 75 95 105
72 100 130 170 190
17 21 25 32 36
17 21 25 32 36
2,5 2,5 2,5 3,5 3,5
1,2 1,2 1,2 2 2
27,0 46,3 71,5 121,0 148,0
14,7 28,4 49,0 85,0 108,0
8000 8000 4000 3000 2600
9000 6300 5300 4000 3400
0,29 0,75 1,42 3,18 5,16 Cỡ trung hẹp
66309 66312 66314 66322 66330
45 60 70 110 150
100 130 150 240 320
25 31 35 50 65
25 31 35 50 65
3 3,5 3,5 4 5
1,5 2 2 2 2,5
60,8 93,7 119,0 225,0 313,0
36,4 58,8 76,8 190,0 307,0
5600 4300 3600 2000 1600
7500 5600 4800 3000 2200
0,87 1,71 3,10 11,16
30,4 Cỡ nặng hẹp
66406 66408 66409 66410 66412 66414 66418
30 40 45 50 60 70 90
90 110 120 130 150 180 224
23 27 29 31 35 42 54
23 27 29 31 35 42 54
2,5 3 3 3,5 3,5 4 5
1,2 1,5 1,5 2 2 2 2,5
43,8 72,2 81,6 98,9 125,0 152,0 208,0
27,6 42,3 47,3 60,1 79,5 109,0 162,0
5000 4300 4000 2800 2200 1400 1200
6700 5600 5300 3400 2800 1900 1600
0,77 0,37 1,75 2,17 3,37 5,74 12
PHUẽ LUẽC 505
PHỤ LỤC P8.4 - Ổ CHẶN
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) Co, (kN)
Nth khi bôi
trơn trong Khối lượng, (kg)
8000 38000 d d2 D H H1 a r h Mỡ Dầu 8000 38000
Cỡ nhẹ 8201
8202 8204 8205 8206 8207 8208 8209 8210 8211 8212 8213 8214 8215 8216 8217 8218 8220 8222 8224 8226
- - 38204 38205 38206 38207 38208 38209 38210 38211 38212
- 38214
- 38216 38217
- - - 38224
-
12 15 20 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 85 90 100 110 120 130
- - 15 20 25 30 30 35 40 45 50 - 55
- 65 70 - - - 100
- 28 32 40 47 52 62 68 73 78 90 95 100 105 110 115 125 135 150 160 170 190
11 12 14 15 16 18 19 20 22 25 26 27 27 27 28 31 35 38 38 39 45
- - 26 28 29 34 36 37 39 45 46 - 47 - 48 55 - - - 68 -
- - 6 7 7 8 9 9 9 10 10 - 10 - 10 12 - - - 15 -
1 1 1 1 1 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 2 2 2 2 2,5
3,3 3,7 4 4,2 4,8 5 5,2 5,7 6,3 7,1 7,3 8 8 8 8,3 8,8 10,5 11,1 11,1 11,6 12,9
11,2 13,8 19,9 24,7 25,5 35,1 39,7 41 43 63,7
65 66,3
70 71,5
80 95 108 133 153 158 203
16,7 18,2 30 40 46 66,5 78,5 89 103 127 150 150 158 166 188 235 285 330 385 405 500
5600 5300 4300 3800 3600 3200 2800 2600 2400 2000 1900 1800 1800 1700 1700 1600 1500 1300 1200 1200 950
7500 7000 5600 5000 4800 4300 3800 3600 3400 3000 2800 2600 2600 2400 2400 2200 2000 1800 1700 1700 1400
0,034 0,046 0,080 0,12 0,14 0,22 0,27 0,32 0,39 0,61 0,69 0,75 0,80 0,86 0,95 1,30 1,86 2,55 2,69 2,80 4,22
- - 0,15 0,23 0,27 0,42 0,54 0,62 0,74 1,12 1,23 - 1,48
- 1,7 2,3 - - - 5 -
CHệễNG 19 506
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) Co, (kN)
Nth khi bôi
trơn trong Khối lượng, (kg)
8000 38000 d d2 D H H1 a r h Mỡ Dầu 8000 38000
8228 8230 8236 8240 8244 8256 8260 8268 8272 8292 8296
- - - - - - - - - - -
140 150 180 200 220 280 300 340 360 460 480
- - - - - - - - - - -
200 215 250 280 300 380 420 460 500 620 650
46 50 56 62 63 80 95 96 110 130 135
- - - - - - - - - - -
- - - - - - - - - - -
2,5 2,5 2,5 3 3 3,5
4 4 5 6 6
13,5 14,8 16,9 18,3 18,8 24,8 29,7 30,2 33,4 42 42
208 229 265 312 325 449 585 605 740 850 960
585 635 740 1040 1090 1710 2130 2420 3140 4170 4750
950 900 800 750 700 560 480 450 400 200 160
1400 1300 1100 1000 950 750 630 600 530 260 200
4,60 6,54 8,90 12,7 13,9 27,8 44,2 52 70,2
118 138,6
- - - - - - - - - - - Cỡ trung
8305 8306 8307 8308 8309 8310 8311 8312 8313 8314 8315 8316 8318 8320 8322 8324 8326 8330 8336 8340 8368
- - - - - - - - - - - 38316
- - - - - - - - -
25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 80 90 100 110 120 130 150 180 200 340
- - - - - - - - - - - 65
- - - - - - - - -
52 60 68 78 85 95 105 110 115 125 135 140 155 170 190 210 225 250 300 340 540
18 21 24 26 28 31 35 35 36 40 44 44 50 55 63 70 75 80 95 110 160
- - - - - - - - - - - 79 - - - - - - - - -
- - - - - - - - - - - 18 - - - - - - - - -
1,5 1,5 1,5 1,5 1,5 2 2 2 2 2 2,5 2,5 2,5 2,5 3 3,5 3,5 3,5 4 5 6
5 6 7 7,6 8,2 9,1 10,1 10,1 10,5 12 13 13 14,5
16 18,8 20,7 22,2 24,7 29,7 33,4 49,5
33,8 40,3 49,4 65,0 71,5 87,1 112 112 114 133 153 159 199 238 265 312 332 377 462 592 1000
50 66,5 83,5 107 130 161 213 213 249 290 340 340 445 480 690 815 925 995 1450 2000 4600
3400 2800 2400 2000 1900 1800 1600 1600 1600 1400 1200 1200 1000 950 850 800 750 670 560 480 200
4500 3800 3400 3000 2800 2600 2200 2200 2200 1900 1700 1700 1500 1400 1200 1100 1000 700 750 630 260
0,18 0,27 0,39 0,56 0,69 1 1,34 1,43 1,57 2,10 2,70 2,80 3,90 5,10 7,90 10,9 13,3 16,7 28,2 43,6 148
- - - - - - - - - - - 5,20
- - - - - - - - -
PHUẽ LUẽC 507
PHỤ LỤC P8.5 – Ổ BI ĐỠ CHẶN
Kí hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) Co,
(kN) e Y Yo
nth khi bôi
trơn bằng Khối lượng,
(kg)
d D T B c r r1 Dầu mỡ
Cỡ nhẹ 7202
7203 7204 7205 7206 7207 7208 7209 7210 7211 7212 7214 7215 7216 7217 7218 7219 7220 7224 7230
15 17 20 25 30 35 40 45 50 55 60 70 75 80 85 90 100 95 120 150
35 40 47 52 62 72 80 85 100 90 110 125 130 140 150 160 170 180 215 270
11,75 13,25 15,25 16,25 17,25 18,25 19,75 20,75 21,75 22,75 23,75 26,75 27,75 28,25 30,50 32,50 34,50 43,50 37 49
11 12 14 15 16 17 19 20 21 21 23 26 26 26 28 31 32 34 41 45
11 9 12 13 14 15 16 16 17 18 19 21 22 22 24 26 27 29 34 38
1,51 1,51,5 1,52 2 2 2,52 2,52,5 2,53 3 3 3,53,5 3,54
0,30,5 0,50,5 0,50,8 0,80,8 0,80,8 0,80,8 0,81 1 1 1,21,2 1,21,5
10,5 14 21 24 31 46,5 38
50 56 65 78 107 96 112 130 158 168 185 270 350
6,1 9 17,5 13
22 26 32,5
33 40 46 58 82 84 95,2
109 125 131 146 237 300
0,450,31 0,360,36 0,360,37 0,380,41 0,370,41 0,350,37 0,390,42 0,430,38 0,410,40 0,390,37
1,331,97 1,671,67 1,641,62 1,561,45 1,601,46 1,711,62 1,551,43 1,381,56 1,481,49 1,551,62
0,73 1,05 0,92 0,92 0,90 0,89 0,86 0,80 0,88 0,80 0,04 0,89 0,85 0,78 0,76 0,86 0,81 0,82 0,86 0,89
10000 9000 8000 7500 6300 5300 4800 4500 4300 3800 3400 3000 2800 2400 2200 2000 1900 1900 1600 1300
14000 13000 11000 10000 8500 7000 6300 6000 5600 5000 4500 4000 3800 3400 3200 3000 2800 2800 2200 1800
0,05 0,07 0,12 0,15 0,23 0,33 0,45 0,48 0,54 0,71 0,89 1,33 1,42 1,67 2,52 2,1 3,2 3,8 10,3 6,2 Cỡ nhẹ rộng α=1216o
7506 7507 7508 7509 7510 7511 7512 7513 7514
30 35 40 45 50 55 60 65 70
62 72 80 85 100 90 110 120 125
21,25 24,25 24,75 24,75 24,75 26,75 29,75 32,75 33,25
20,523 23,523,5 23,525 28 31 31
17 20 20 20 20 21 24 27 27
1,52 2 2 2,52 2,52,5 2,5
0,50,8 0,80,8 0,80,8 0,80,8 0,8
36 53 56 60 62 80 119 94 125
27 40 44 46 54 61 75 98 101
0,360,35 0,380,42 0,420,36 0,390,37 0,39
1,641,73 1,571,44 1,431,67 1,531,62 1,55
0,90 0,95 0,87 0,79 0,78 0,92 0,84 0,89 0,85
6300 5300 4800 4500 4300 3800 3400 3000 2800
8500 7000 6300 6000 5600 5000 4500 4000 3800
0,29 0,45 0,58 0,62 0,64 0,82 1,19 1,57 1,60
CHệễNG 19 508
Kí hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) Co,
(kN) e Y Yo
nth khi bôi
trơn bằng Khối lượng,
(kg)
d D T B c r r1 Dầu mỡ
7515 7516 7517 7518 7519 7520 7522 7524 7526 7528 7530 7532 7536 7538 7544
75 80 85 90 100 95 110 120 130 140 150 160 180 190 220
130 140 150 160 170 180 200 215 230 250 270 290 320 340 400
33,25 35,25 38,5 42,5 45,5 49 56 61,5 67,75 71,75 77 84 91 97 114
31 33 36 40 45,546 53 58 65 68 74 80 86 92 108
27 28 30 34 37 39 46 50 54 58 60 67 70 75 90
2,53 3 3 3,53,5 3,53,5 4 4 4 4 5 5 5
0,81 1 1 1,21,2 1,21,2 1,51,5 1,51,5 2 2 2
130 143 162 190 230 250 300 368 400 490 550 650 700 800 1000
108 126 141 171 225 236 296 379 429 538 598 599 679 888 1228
0,410,40 0,390,39 0,380,41 0,390,41 0,430,33 0,390,28 0,360,29 0,38
1,481,49 1,581,55 1,561,49 1,551,46 1,391,83 1,551,12 1,642,03 1,55
0,81 0,82 0,85 0,85 0,86 0,82 0,85 0,80 0,77 0,01 0,85 1,17 0,90 1,11 0,85
2600 2400 2200 2000 1900 1800 1700 1600 1500 1400 1300 1100 950 900 600
3600 3400 3200 3000 2800 2600 2400 2200 2000 1900 1800 1600 1400 1300 900
1,76 2,15 2,80 3,44 4,42 5,14 7,37 11,8 9,2 14,9 18,0 22,2 27,6 35,4 58,4 Cỡ trung α=1014o
7304 7305 7306 7307 7308 7309 7310 7311 7312 7313 7314 7315 7317 7318
20 25 30 35 40 45 50 55 60 65 70 75 85 90
52 62 72 80 100 90 110 120 130 140 150 160 180 190
16,25 18,25 20,75 22,75 25,25 27,25 29,25 31,5 33,5 36 38 44,5 40 46,5
16 17 19 21 23 26 29 29 31 33 37 37 41 43
13 15 17 18 20 22 23 25 27 28 30 31 35 36
2 2 2,52 2,52,5 3 3 3,53,5 3,53,5 4 4
0,80,8 0,80,8 0,80,8 1 1 1,21,2 1,21,2 1,51,5
26 33 43 54 66 83 100 107 128 146 170 180 230 250
23,2 17 29,5 47,5 38 75,5 60 81,5 96,5 112 137 148 195 201
0,360,3 0,340,32 0,280,28 0,310,33 0,3 0,3 0,310,33 0,310,32
2,031,67 1,781,38 2,162,16 1,941,8 1,971,97 1,941,83 1,911,88
1,11 0,92 0,98 1,03 1,18 1,19 1,06 0,99 1,08 1,08 1,06 1,01 1,05 1,03
8000 6700 5600 5000 4500 4000 3600 3200 3000 2600 2400 2200 1900 1800
11000 9000 7500 6700 6000 5300 4800 4300 4000 3600 3400 3200 2800 2600
0,17 0,25 0,46 0,50 0,70 1,01 1,33 1.64 2,00 2,54 3,09 3,63 5,21 5,56 Cỡ trung rộngα=1115o
7604 7605 7606 7607 7608 7609 7611 7612 7613 7614 7615 7616 7618 7620 7622 7624 7634
20 25 30 35 40 45 55 60 65 70 75 80 100 90 110 120 170
52 62 72 80 100 90 120 130 140 150 160 170 190 215 240 260 360
22,25 25,25 28,75 32,75 35,25 38,25 45,5 48,5 51 54 61,5 58 67,5 77,5 84,5 90,5 127
21 24 29 31 33 36 44,547,5 48 51 59,555 66,573 80 86 120
18,521 23 27 28,531 36,539 41 43 46,549 53,561,5 70,566 100
2 2 2,52 2,52,5 3,53,5 3,53,5 3,53,5 4 4 4 4 5
0,80,8 0,80,8 0,80,8 1,21 1,21,2 1,21,2 1,51,5 1,51,5 2
31,5 47,5 63 76 114 90 160 186 210 240 280 310 370 460 520 610 1500
36,6 22 61,5 51 67,5 90,5 140 157 168 186 235 290 365 460 505 610 1170
0,270,3 0,320,3 0,290,3 0,320,30 0,330,35 0,320,3 0,310,3 0,330,3 0,32
2,012,19 1,882,03 2,032,06 1,851,97 1,831,71 1,991,89 1,991,91 1,821,97 1,88
1,11 1,03 1,2 1,11 1,11 1,13 1,02 1,08 1,01 0,94 1,04 1,2 1,05 1,2 1,08 1 1,03
7500 6000 5300 4800 4000 3600 3000 2600 2400 2200 2000 1900 1700 1600 1400 1300 750
10000 8000 7000 6300 5300 4800 4000 3600 3400 3200 3000 2800 2400 2200 1900 1800 1000
0,24 0,37 0,57 0,80 1,04 1,34 2,43 2,99 3,63 4,44 5,38 8m78 6,4
13,2 17,8 21,9 58
PHUẽ LUẽC 509
PHỤ LỤC P8.6 – Ổ BI ĐỠ CHẶN
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) C0,
(kN) e Y Y0
Số vòng quay tới hạn nth, khi
bôi trơn
Khối lượng, (kg)
1000 11000 111000 d d1 D B L r Mỡ Dầu 1000 11000 111000
Cỡ nhẹ hẹp
1005 - - 5 - 19 6 - 0,5 2,15 0,54 0,34 1,87/2,90 1,96 32000 38000 0,009 - - 1006 - - 6 - 19 6 - 0,5 2,15 0,54 0,34 1,87/2,90 1,96 32000 38000 0,009 - - 1007 - - 7 - 22 7 - 0,5 2,65 0,655 0,33 1,89/2,92 1,98 30000 36000 0,014 - - 1008 - - 8 - 22 7 - 0,5 2,65 0,655 0,33 1,89/2,92 1,98 30000 36000 0,014 - - 1009 - - 9 - 26 8 - 1 3,90 0,93 0,34 1,87/2,88 1,95 26000 32000 0,022 - - 1200 - - 10 - 30 9 - 1 5,53 1,37 0,32 1,96/3,03 2,05 24000 30000 0,033 - - 1201 - - 12 - 32 10 - 1 5,59 1,50 0,33 1,88/2,92 1,97 22000 28000 0,04 - - 1202 - - 15 - 35 11 - 1 7,41 2,04 0,33 1,90/2,94 1,99 19000 24000 0,05 - - 1203 - - 17 - 40 12 - 1,5 7,93 2,42 0,31 2,05/3,18 2,15 18000 22000 0,07 - - 1204 - - 20 - 47 14 - 1,5 9,95 3,18 0,27 2,31/3,57 2,42 15000 18000 0,12 - - 1205 11204 111205 25 20 52 15 26 1,5 12,1 4 0,27 2,32/3,60 2,44 13000 16000 0,14 0,21 0,14 1206 11205 111206 30 25 62 16 27 1,5 15,6 5,8 0,24 2,58/3,99 2,70 10000 13000 0,22 0,31 0,22 1207 11206 111207 35 30 72 17 29 2 15,9 6,6 0,23 2,74/4,24 2,87 9000 11000 0,32 0,45 0,32 1208 11207 111208 40 35 80 18 31 2 19 8,55 0,22 2,87/4,44 3,01 8500 10000 0,42 0,61 0,42 1209 11208 111209 45 40 85 19 33 2 21,6 9,6 0,21 2,97/4,60 3,11 7500 9000 0,47 0,71 0,47 1210 11209 111210 50 45 90 20 35 2 22,9 10,8 0,21 3,13/4,85 3,28 7000 8500 0,53 0,81 0,63
CHệễNG 19 510
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) C0,
(kN) e Y Y0
Số vòng quay tới hạn nth, khi
bôi trơn
Khối lượng, (kg)
1000 11000 111000 d d1 D B L r Mỡ Dầu 1000 11000 111000
1211 11210 111211 55 50 100 21 37 2,5 26,5 13,3 0,20 3,23/5,00 3,39 6300 7500 0,71 1,04 0,71 1212 11211 111212 60 55 110 22 38 2,5 30,2 15,5 0,19 3,41/5,27 3,57 5600 6700 0,88 1,29 0,88 1213 11212 111213 65 60 120 23 40 2,5 31,2 17,2 0,17 3,71/5,73 3,88 5300 6300 1,15 1,61 1,15 1214 - - 70 - 125 24 - 2,5 34,5 18,7 0,18 3,51/5,43 3,68 5000 5600 1,26 - - 1215 11213 111215 75 65 130 25 43 2,5 39 21,5 0,18 3,60/5,57 3,77 4800 5300 1,36 2,2 1,36 1216 11214 111216 80 70 140 26 46 3 39,7 23,5 0,16 3,94/6,11 4,13 4500 4800 1,67 2,7 1,67 1217 11215 111217 85 75 150 28 50 3 48,8 28,5 0,17 3,69/5,71 3,87 4000 4500 2,1 3,3 2,1 1218 11216 111218 90 80 160 30 52 3 57,2 32 0,17 3,76/5,82 3,94 3800 4300 2,5 3,9 2,5 - 11217 111219 95 85 170 32 55 3,5 63,7 37 0,17 3,68/5,69 3,85 3600 4000 3,1 4,6 3,1 1220 11218 111220 100 90 180 34 58 3,5 68,9 40,5 0,17 3,64/5,63 3,81 3400 3600 3,7 5,5 3,7 1221 - - 105 - 190 36 - 3,5 74,1 44 0,18 3,59/5,56 3,76 2800 3600 4,4 - -
- 11220 111222 110 100 200 38 63 3,5 88,4 52 0,17 3,64/5,64 3,82 3000 3600 - 7,4 5,2 1224 - - 120 - 215 42 - 3,5 119 70 0,19 3,24/5,05 3,42 2000 2600 6,8 - -
Cỡ nhẹ rộng
1500 - - 10 - 30 14 - 1 7,28 1,76 0,65 0,97/1,50 1,02 22000 28000 0,04 - - 1506 11505 11506 30 25 62 20 31 1,5 15,3 5,7 0,39 1,59/2,47 1,67 9500 12000 0,26 0,38 0,26 1507 11506 11507 35 30 72 23 35 2 21,6 8,3 0,37 1,69/2,62 1,77 8500 10000 0,40 0,56 0,40 1508 - - 40 - 80 23 - 2 22,5 9,45 0,33 1,90/2,99 1,99 7500 9000 0,51 - - 1509 - - 45 - 85 23 - 2 23,4 10,7 0,31 2,06/3,18 2,16 7000 8500 0,55 - - 1510 - - 50 - 90 23 - 2 23,4 11,5 0,28 2,20/3,14 2,31 6300 7500 0,59 - - 1516 - - 80 - 140 23 - 3 48,8 27 0,25 2,49/3,85 2,61 4000 4800 2 - - 1517 - - 85 - 150 36 - 3 58,5 31,5 0,25 2,48/3,84 2,60 3800 4500 2,50 - -
Cỡ trung hẹp
1300 - - 10 - 35 11 1 7,25 2 0,33 1,91/2,96 2 18000 22000 0,06 - - 1301 - - 12 - 37 12 1,5 9,36 2,6 0,35 1,81,2,8 1,9 18000 22000 0,07 - - 1302 - - 15 - 42 13 1,5 9,56 2,8 0,33 1,89/2,92 1,98 17000 20000 0,09 - - 1303 - - 17 - 47 14 1,5 12,5 3,66 0,33 1,92/2,97 2,01 14000 17000 0,13 - - 1304 - - 20 - 52 15 2 12,5 3,66 0,29 2,17/3,35 2,27 12000 15000 0,16 - - 1305 - - 25 - 62 17 2 17,8 6 0,28 2,26/3,49 3,36 9500 13000 0,26 - - 1306 11305 111306 30 25 72 19 31 2 21,2 7,7 0,26 2,46/3,8 2,58 9000 11000 0,39 0,5 0,39 1307 11306 111307 35 30 80 21 35 2,5 25,1 9,8 0,25 2,57/3,98 2,69 7500 9000 0,50 0,67 0,5 1308 11307 111308 40 35 90 23 36 2,5 29,6 12,2 0,24 2,61/4,05 2,74 6700 8000 0,70 0,91 0,7
PHUẽ LUẽC 511
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) C0,
(kN) e Y Y0
Số vòng quay tới hạn nth, khi
bôi trơn
Khối lượng, (kg)
1000 11000 111000 d d1 D B L r Mỡ Dầu 1000 11000 111000
1309 11308 111309 45 40 100 25 39 2,5 37,7 15,9 0,25 2,54/2,93 2,66 6300 7500 0,96 1,19 0,96 1310 11309 111310 50 45 110 27 42 3 43,6 17,5 0,24 2,69/2,14 2,8 5600 6700 1,21 1,49 1,21 1311 11310 111311 55 50 120 29 45 3 50,7 22,5 0,23 2,70/4,17 2,82 5000 6000 1,58 1,91 1,58 1312 11311 111312 60 55 130 31 47 3,5 57,2 26,5 0,23 2,8/4,33 2,93 4500 5300 1,96 2,3 1,96 1313 11312 111313 65 60 140 33 - 3,5 61,8 29,5 0,23 2,79/4,31 2,93 4300 5000 2,5 2,9 2,5 1314 - - 70 - 150 35 50 3,5 74,1 35,5 0,22 2,81/4,35 2,95 4000 4800 3 - - 1315 11313 111315 75 65 160 37 55 3,5 79,3 38,5 0,22 2,84/2,39 2,97 3800 4500 3,6 4,4 3,6 1316 11314 111316 80 70 170 39 59 3,5 88,4 42 0,22 2,92/4,52 3,06 3600 4300 4,3 5,2 4,3 1317 - - 90 - 180 41 - 4 97,5 48,5 0,22 2,90/4,49 3,04 3400 4000 5,1 - - 1318 1316 111318 95 80 190 43 65 4 117 56 0,22 2,82/4,36 2,95 3200 3800 5,7 7,1 5,7 1320 1317 111320 100 90 215 47 71 4 143 72 0,24 2,67/4,14 2,8 2800 3400 8,3 10 8,3 - 1318 - - 95 225 49 74 4 157 81 0,23 2,75/4,26 2,89 2000 2600 - 12,9 - - 1320 111322 110 100 240 50 77 4 163 91,5 0,22 2,83/4,38 2,97 2400 3000 - 14,18 12
Cỡ trung rộng
1605 - - 25 - 62 24 - 2 24,2 7,5 0,47 1,34/2,07 1,4 9500 12000 0,34 - - 1606 - 111606 30 - 72 27 - 2 31,2 10 0,44 1,43.2,22 1,5 8500 10000 0,5 - 0,5 1607 11606 111607 35 30 80 31 43 2,5 39,7 12 0,46 1,36/2,11 1,43 7000 8500 0,68 0,86 0,68 1608 - 111608 40 - 90 33 - 2,5 44,9 15,7 0,43 1,46/2,25 1,52 6300 7500 0,93 - 0,93 1609 - - 45 - 100 36 - 2,5 54 19,4 0,42 1,51/2,33 1,58 5600 6700 1,23 - - 1610 11609 111610 50 45 110 40 55 3 63,7 23,6 0,43 1,48/2,29 1,55 5300 6300 1,61 2 1,6 1611 - - 55 - 120 43 - 3 76,1 28 0,41 1,53/2,36 1,60 4500 5600 2,1 - - 1612 11611 111612 60 55 130 46 62 3,5 87,1 33 0,4 1,56/2,41 1,63 4000 5000 2,6 3,1 2,6 1613 - - 65 - 140 48 - 3,5 95,6 38,5 0,38 1,65/2,55 1,73 3600 4500 3,2 - - 1614 - - 70 - 150 51 - 3,5 111,1 44,5 0,38 1,68/2,599 1,76 3200 4000 3,92 - - 1616 - - 80 - 170 58 - 3,5 135 58 0,37 1,68/2,61 1,76 2600 3200 6,1 - -
Cỡ nặng
1412 - - 60 - 150 35 - 3,5 78 32,5 0,41 1,56/2,41 1,63 3200 4000 3.28 - -
Chú ý: Tử số chọn Y khi a
r
F e
VF , mẫu số chọn khi a
r
F e
VF Khi a
r
F e
VF thì X = 1, khi a
r
F e
VF thì X = 0,65
CHệễNG 19 512
PHỤ LỤC P8.7 – Ổ ĐŨA LÒNG CẦU 2 DÃY
Ký hiệu Kích thước, (mm) C,
(kN) C0,
(kN) e Y Y0
Số vòng quay tới hạn nth, khi
bôi trơn
Khối lượng,
(kg)
53000 53000H d D B r d0 b1 Mỡ Dầu
Cỡ nhẹ rộng
53508 53508H 40 80 23 2 2,8 6,3 73,6 47,5 0,3 2,26/3,36 2,21 4500 5600 0,55 53509 53509H 45 85 23 2 2,8 6,3 77,1 51 0,28 2,44/3,64 2,39 4300 5300 0,59 53510 53510H 50 90 23 2 2,8 6,3 79,9 54 0,26 2,62/3,91 2,57 3800 4800 0,,64 53511 53511H 55 100 25 2,5 2,8 6,3 99,5 67 0,25 3,73/4,07 2,67 3400 4300 0,87 53512 53512H 60 110 28 2,5 2,8 6,3 122 83 0,26 2,65/3,94 2,59 3200 4000 1,17 53513 53513H 65 120 31 2,5 2,8 6,3 144 100 0,26 2,61/3,88 2,55 2800 3600 1,58 53514 53514H 70 125 31 2,5 2,8 6,3 148 104 0,25 2,74/4,08 2,68 2600 3400 1,65 53515 53515H 75 130 31 2,5 2,8 6,3 154 110 0,24 2,87/4,28 2,81 2400 3200 1,75 53516 53516H 80 140 33 3 2,8 6,3 176 127 0,23 2,91/4,33 2,84 2200 3000 2,13 53517 53517H 85 150 36 3 2,8 6,3 202 153 0,23 2,88/4,28 2,82 2000 2800 2,73 53518 53518H 90 160 40 3 2,8 6,3 244 190 0,25 2,73/4,06 2,67 1900 2600 3,49 53519 53519H 95 170 43 3,5 3,2 8 282 215 0,25 2,69/4,01 2,63 1900 2600 4,25 53520 53520H 100 180 46 3,5 3,2 8 311 245 0,25 2,,67/3,97 2,61 1800 2400 5,14 53522 53522H 110 200 53 3,5 3,2 8 374 320 0,28 2,43/3/62 2,38 1700 2200 7,29 - 53524H 120 215 58 3,5 5 11 466 400 0,27 2,51/3,74 2,45 1600 2000 8,97 - 53526H 130 230 64 4 5 11 552 500 0,28 2,45/3,65 2,39 1400 1800 11,5
Cỡ trung rộng
53608 53608H 40 90 33 2,5 2,8 6,3 113 75 0,40 1,67/2,49 1,63 4300 5300 1,06 53609 53609H 45 100 36 2,5 2,8 6,3 138 95 0,39 1,71/2,55 1,68 3800 4800 1,41