Kỹ năng sử dụng trong thuyết trình

Một phần của tài liệu Giáo trình kỹ năng mềm (Trang 29 - 33)

PHỎNG VẤN THÀNH CÔNG

CHƯƠNG 4: KỸ NĂNG THUYẾT TRÌNH

2.4. Kỹ năng sử dụng trong thuyết trình

Cần dẹp bỏ sự lo lắng bằng cách:

– Chuẩn bị kỹ:

– Thở sâu:

– Thư giãn:

2.4.2. Phong cách thuyết trình - Sôi nổi và nhiệt tình:

– Kiểm soát âm lượng, tốc độ:

– Tránh đọc, nói đều đều:

– Ngôn từ thích hợp

Sử dụng ngôn từ thích hợp rất quan trọng đối với thuyết trình. Ngoài ngôn từ bằng lời nói còn sử dụng ngôn ngữ phi ngôn từ (bao gồm ngôn ngữ cơ thể). Như:

+ Nét mặt: giữ nét mặt thân thiện, cởi mở.

+ Điệu bộ: giữ điệu bộ một cách tự nhiên, tránh những cử chỉ lặp lại. Dùng cử chỉ, như tay để nhấn mạnh các điểm chính và thu hút sự chú ý nơi khán giả.

+ Cách đi đứng: Không nên di chuyển quá nhanh hoặc quá chậm gây ấn tượng phản cảm cho người nghe.

+ Giao tiếp bằng mắt: Sử dụng mắt trong khi thuyết trình là một động tác quan trọng trong việc chuyển tải thông tin đến người nghe. Cần phải duy trì sự giao tiếp bằng mắt với khán giả để tăng sự tin cậy, tăng sự thích thú, tập trung nơi khán giả, và cũng có thể nhận ra được sự phản hồi ngầm từ khán giả đối với bài thuyết trình của mình.

– Ngoại hình người thuyết trình: để có có được vẻ bề ngoài ấn tượng, người thuyết trình phải cần có sự chuẩn bị chu đáo. Cần chú ý đến các yếu tố như:

+ Tóc: Tóc phải được cắt gọn gàng, có thể sử dụng một ít gel để giữ dáng cho tóc. Với nữ cần chú ý kẹp tóc, cài tóc.

+ Trang phục: Hãy chọn trang phục phù hợp với tính chất buổi thuyết trình, với nội dung bài thuyết trình.

2.4.3. Kiểm soát bài thuyết trình

- Thường xuyên nhìn xuống khán giả, giao tiếp bằng mắt với họ, như là đang nói chuyện với họ. Nhìn vào khán giả tạo hiệu quả là người thuyết trình đang nói chuyện với người nghe (chứ không phải nói chuyện với slides).

- Tránh nhìn vào slide quá nhiều, cần nắm vấn đề qua slide, sau đó nên quay lại nhìn người nghe để nói.

- Cần kiểm soát thời gian, nội dung bài thuyết trình, tránh nói quá giờ.

2.4.4. Kỹ năng khi thuyết trình bằng tiếng Anh

Để tăng hiệu quả khi thuyết trình bằng tiếng Anh (hay một ngoại ngữ khác), cần phải chuẩn bị và luyện tập công phu hơn nhiều so với khi trình bày bằng tiếng Việt.

Việc thuyết trình khi đó đòi hỏi bạn phải sử dụng từ ngữ chính xác, phát âm đúng và cách diễn giải dễ hiểu, cần “chậm mà chắc hơn nhanh mà đoản”. Khi thuyết trình bằng tiếng Anh, cần làm cho bài thuyết trình có bố cục rõ ràng, dẫn dắt hợp lý.Để một bài thuyết trình bằng tiếng Anh thành công, ngoài việc kỹ năng nói tiếng Anh tốt, cần có được các kỹ năng khác đi kèm như: kỹ năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể để tác động với người khác, kỹ năng dẫn dắt câu chuyện, kỹ năng đúc kết vấn đề … Cần lư ý rằng hơn 50% thông tin được chuyển tải là nhờ vào những gì mà khán giả nhìn thấy và cảm nhận được.

Một trong những cách hiệu quả nhất để tăng hiệu quả khi thuyết trình bằng tiếng Anh là: cần chuẩn bị một số mẫu câu, một số cấu trúc bằngtiếng Anh theo từng nhóm

chủ đề, để sử dụng, làm bài thuyết trình sinh động, hấp dẫn hơn. Cụ thể, với các phần của bài thuyết trình có thể áp dụng như sau:

a. Phần mở đầu

– Tự giới thiệu người thuyết trình:

+Good morning, ladies and gentlemen (Chào [buổi sáng] quí ông bà) + Good afternoon, everybody (Chào [buổi chiều] mọi người.)

+May I introduce myself; my – Giới thiệu chủ đề bài thuyết trình:

+ Today, I am here to present to you about [topic]….(Tôi ở đây hôm nay để thuyết trình với quý vị về [chủ đề]…)

+ I am delighted to be here today to tell you about…(Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn về…)

b. Phần nội dung chính

– Giới thiệu cấu trúc bài thuyết trình:

+ My presentation is divided into n parts (Bài thuyết trình của tôi được chia ra thành n phần)

+ I’ll start with / Firstly, I will talk about / I’ll begin with(Tôi sẽ bắt đầu với/ Đầu tiên, tôi sẽ nói về/ Tôi sẽ mở đầu với)

+ Next,… (Tiếp theo) + And finally…(Và cuối cùng) – Sắp xếp các phần bài thuyết trình: + Firstly…, secondly…, thirdly…, lastly… (Đầu tiên…, thứ hai …, thứ ba…, cuối cùng…)

+ First of all…, then…, next…, after that…, finally… (Trước hết …, sau đó…, tiếp theo…, sau đó…, cuối cùng… ) + To start with…, then, …to finish up… (Bắt đầu với …, sau đó…, và để kết thúc…) – Kết thúc một phần trong bài thuyết trình:

+ Well, I’ve told you about… (Vâng, tôi vừa thuyết trình với quý vị về phần …) + That’s all I have to say about… (Đó là tất cả những gì tôi phải nói về phần …) + We’ve looked at… (Chúng ta vừa xem qua phần …) Bắt đầu một phần khác:

+ Now, we’ll move on to… (Giờ chúng ta sẽ tiếp tục đến với phần…)

+ Let’s look now at…(Chúng ta cùng nhìn vào phần…) + Next… (Tiếp theo…) + Let me turn now to… (Để tôi chuyển tới phần…)

c. Phần kết luận

– Kết thúc bài thuyết trình:

+ I’d like to conclude by… (Tôi muốn kết luận lại bằng cách …)

+ Now, just to summarize, let’s quickly look at the main points again (Bây giờ, để tóm tắt lại, chúng ta cùng nhìn lướt lại các ý chính một lần nữa.)

+ That brings us to the end of my presentation. (Đó là phần kết thúc của bài thuyết trình của tôi.)

– Cảm ơn khán giả sau bài thuyết trình:

+ Thank you for listening / for your attention. (Cảm ơn bạn đã lắng nghe/ tập trung)

+ Many thanks for your attention (Cảm ơn rất nhiều vì sự chú ý của bạn.)

+ May I thank you all for being such an attentive audience. (Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã rất tập trung.)

3. Câu hỏi ôn tập

1. Vai trò của thuyết trình trong cuộc sống

2. Để thuyết trình hiệu quả anh/ chị cần thực hiện các bước nào?

3. Các kĩ năng cần nắm vững để thuyết trình hiệu quả 4. Thuyết trình bằng tiếng anh cần chú ý kĩ năng nào?

Một phần của tài liệu Giáo trình kỹ năng mềm (Trang 29 - 33)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(56 trang)