Một số thuật ngữ tiếng Anh trong môn cầu lông

Một phần của tài liệu Giáo trình cầu lông (Trang 195 - 207)

CHƯƠNG VIII. THUẬT NGỮ VÀ KỶ LỤC GUINESS THẾ GIỚI VỀ CẦU LÔNG

8.1. Một số thuật ngữ trong môn cầu lông

8.1.2. Một số thuật ngữ tiếng Anh trong môn cầu lông

- 1-Piece Construction: Thường thấy ở vợt graphite, cho biết tay cầm, thân vợt và đầu vợt được đúc liền một khối.

- 2-Piece Construction: Vợt được nối giữa tay cầm và thân vợt hoặc giữa thân vợt và đầu vợt.

A

- Ace: Cú giao cầu ăn điểm trực tiếp (đối thủ không đỡ được).

- Alley: Phần mở rộng của sân dành cho đánh đôi.

- Around-the-head stroke: Cú đánh vòng quanh đầu - Attack: Tấn công.

B

- Back Alley: Phần sân giữa đường biên cuối và vạch giao cầu dài dành cho đánh đôi.

- Back boundary line: Đường giới hạn sau.

- Backcourt/Rear third of the court: Một phần ba cuối của sân, trong vùng giới hạn bởi các đường biên cuối.

- Backhand: Đánh ngược phía tay thuận.

- Backhand Clear: Phông cầu trái tay.

- Backhand Drop: Bỏ nhỏ trái tay từ cuối sân.

- Backhand grip: Cầm vợt trái tay.

- Balance Point: Chỉ số đo từ đầu cán vợt đến điểm trụ trên khung vợt. Chỉ số này cho biết vợt nặng phần đầu hay cân bằng hay nhẹ phần đầu vợt.

- Balk: Thao tác đánh lừa đối phương trước khi hoặc trong khi giao cầu, còn gọi là “feint”.

- Base/Base Position: Vị trí cơ sở. Đây là vị trí lý tưởng để người chơi đứng khi ở trạng thái bình thường hoặc phòng thủ. Vị trí này cho phép

người chơi bao quát tối đa không gian sân và có thể ứng phó hầu hết các cú đánh của đối phương.

- Baseline: Đường biên tại cuối mỗi bên sân, song song với lưới.

- Bird/birdie: trái cầu lông (còn gọi là “shuttlecock”).

- Black Card: Thẻ đen - Thẻ đen trong cầu lông là thẻ phạt được trọng tài sử dụng để chỉ ra rằng một VĐV hoặc đội bị truất quyền thi đấu.

(Thường được ban hành cho các lỗi nghiêm trọng hoặc nhiều lỗi nhỏ hơn tái diễn).

- BWF (Badminton World Federation): Liên đoàn Cầu lông Thế giới.

C

- Carry: Một chiêu thức phạm luật, trong đó, trái cầu được bắt vào đầu vợt và giữ trên đó để đánh đi (dính cầu).

Hình 135. Một số dụng cụ và các vị trí trên sân cầu lông

(Nguồn: https://pt.slideshare.net/ElaineLachica/physical-education-7-2nd-quarter- lesson-1-dual-sports-badminton/25)

- Center Position hoặc Base Position: Điểm trung tâm trên sân, nơi người chơi đơn quay về sau mỗi cú đánh.

- Center Line: Đường vạch vuông góc với lưới, chia ra hai phần sân giao cầu cho mỗi bên phải và trái.

- Challenge: Hành động không tán thành với quyết định cầu trong hay ngoài sân (thường yêu cầu xem lại qua hệ thống như Hawk-Eye).

- Clear: Cú đánh sâu đến phần biên cuối của đối phương. Cú Clear bổng dùng để phản công, trong khi cú Clear tấn công thì đi thấp.

Hình 136. Cú đánh cầu cao sâu (Clear)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Come On: Câu cửa miệng dùng để động viên, kích thích đồng đội.

- Court: Sân cầu lông, giới hạn bằng các đường biên.

Hình 137. Các khu vực trên sân cầu lông

(Nguồn: http://resource2.rockyview.ab.ca/pe10/PE10Lessons/PE10U3L12004.htm)

- Consistency (Shuttlecocks): Tính nhất quán của quả cầu (mức độ ổn định của cầu khi rơi xuống cùng một vị trí nếu cầu được đánh nhiều lần theo cùng một cách).

- Cork: Đế cầu.

- Crosscourt: Cú đánh chéo sân.

D

- Defend: Chống đỡ, thường là đối phó lại những cú đập hoặc bỏ nhỏ.

- Defense: Phòng thủ.

- Deuce: Điểm hòa khi hai bên đạt 20 - 20 (cần thắng cách biệt 2 điểm mới giành phần thắng set đấu).

- Doubles: Thể loại đánh đôi.

- Double hit: Chạm hai lần - Một lỗi xảy ra khi quả cầu bị đánh hai lần liên tiếp trên cùng một cú đánh.

- Doubles service court: Khu giao cầu sân đánh đôi.

- Doubles Sideline: Đường biên đôi - Đường ngoài cùng ở hai bên sân, giới hạn xác định cầu trong hoặc ngoài sân.

- Drift: Luồng không khí trong phòng tập cầu lông.

- Drive: Tạt cầu. Cú đánh nhanh và thấp tạo thành đường bay thẳng bên trên lưới.

Hình 138. Cú tạt cầu (drive)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Drive serve: Quả giao cầu nhanh - Một quả giao cầu nhanh, khó, vượt qua lưới với một quỹ đạo phẳng và thường hướng về phía vai không thuận của đối phương.

- Drop/Drop Short: Cú bỏ nhỏ, đánh nhẹ và có kỹ thuật sao cho cầu rơi nhanh và gần với lưới bên phía đối phương.

Hình 139. Cú bỏ nhỏ (Drop)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Durability: Độ bền (các thiết bị trong cầu lông như cầu, dây vợt,…).

E

- Ends of a Court: Phần cuối sân.

F

- Fault: Phạm lỗi, có thể là lỗi giao cầu, lỗi trả cầu.

- Flick: Cú xoay cổ tay và cánh tay trên làm đối phương bất ngờ bằng cách lẽ ra phải đánh nhẹ nhưng lại đánh nhanh, dùng trong lúc giao cầu hoặc khi gần lưới.

- Footwork: Bộ pháp, cách thức di chuyển trên sân. Bộ pháp tốt giúp người chơi trông phong độ và cho phép họ đón cầu với không gian di chuyển thấp nhất nhưng đạt hiệu quả cao nhất.

- Fluke: Cú đánh chạm khung vợt nhưng lại ghi điểm nhẹ nhàng, còn gọi là “lucky shot” - “cú đánh may mắn”.

- Follow-through: Động tác lăng vợt (giai đoạn tiếp tục vung vợt theo đà, quán tính của một cú đánh sau khi vợt đã tiếp xúc với cầu).

- Forecourt: Một phần ba sân trước, giữa lưới và vạch giao cầu ngắn.

- Forehand: Cú đánh thuận tay, thực hiện cú đánh khi cầu rơi phía tay thuận.

- Forehand grip: Cầm vợt thuận tay.

- Forehand Smash: Đập cầu thuận tay.

- Forehand Net Shot: Bỏ nhỏ gần lưới thuận tay.

- Forehand Drop: Bỏ nhỏ thuận tay từ cuối sân.

- Forehand Drive: Đánh ngang thuận tay.

- Forehand Clear: Phông cầu thuận tay.

- Forehand Low Serve: Giao cầu thấp thuận tay.

- Forehand Net Lift: Nâng cầu thuận tay gần lưới.

- Forehand Net Kill: Dứt điểm gần lưới thuận tay.

- Forehand High Serve: Giao cầu cao thuận tay.

- Front Court: Sân trước - Phần sân nằm giữa đường giao bóng và lưới.

Hình 140. Sân trước (Front Court)

G

- Game/Set: Ván đấu hay hiệp đấu (mỗi trận cầu lông gồm 3 ván đấu, mỗi ván đấu có 21 điểm).

- Go: Đồng đội bạn nói “Go” khi biết mình không đón được cầu và hy vọng bạn sẽ hỗ trợ cứu cầu.

- Good Eye: Lời khen tặng dành cho đối thủ khi người đó phán đoán một cách chính xác rằng cầu do bạn đánh đi ra ngoài sân.

- Good Game: Dùng để bên thắng cuộc nói với bên thua khi trận đấu kết thúc và hai bên bắt tay.

- Good Shot: Lời khen tặng đối phương vừa có 1 cú đánh đẹp.

- Grain: Đơn vị đo khối lượng được sử dụng để cân các quả cầu.

- Grip: Quấn cán vợt.

- Grip: Cách cầm vợt.

- Grommet: Ống bảo vệ dây vợt (gần khung vợt dùng để luồn dây). Ống bảo vệ bị hỏng là một trong những lý do phổ biến nhất khiến dây cầu lông bị đứt.

H

- Half-Court: Một nửa sân cầu lông. Người chơi thường sử dụng một nửa sân để khởi động hoặc luyện tập thay vì toàn sân.

- Hairpin Net Shot: Cú đánh từ dưới thấp và gần lưới, giúp cầu đi lên và qua khỏi lưới để rồi rơi nhanh xuống bên phần sân đối phương.

- Half Court Shot: Cú đánh giữa sân, hiệu quả trong đánh đôi khi đội đối phương chơi theo đội hình đầu sân - cuối sân.

I

- I Got It: Dùng để nói với đồng đội đánh đôi rằng bạn sẽ đón quả cầu này.

- In: Cầu tốt, cầu trong sân.

- In Bounds: Trong sân.

- Inning: Phiên giao cầu của cá nhân/đội.

- International Badminton Federation (IBF): Tên cũ của Liên đoàn Cầu lông Quốc tế (IBF) trước đây.

- Interval: Khoảng nghỉ thường có trong các trận đấu cầu lông chuyên nghiệp, xảy ra ở mốc 11 điểm của một ván đấu (giữa ván đấu).

J

- Jump Smash: Cú bật nhảy, đập cầu.

K

- Kill/Net Kill: Cú đánh nhanh, từ trên xuống sao cho đối phương không thể đỡ được, còn gọi là cú “putaway”.

L

- Let: Quả thực hiện lại. Ví dụ một cú giao bóng phải thực hiện lại khi đối phương chưa sẵn sàng.

- Lift: Treo cầu. Cú đánh phòng thủ thường được thực hiện từ phía trước sân bằng cách đẩy quả cầu lên cao và xa về phía sau, cuối sân của đối thủ.

Hình 141. Cú tâng cầu (Lift)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Line Judge: Trọng tài biên.

- Lob: Một cú đánh theo đường vòng cung cao, thường qua đầu đối phương.

- Long: Thuật ngữ “long” (cầu dài) được sử dụng trong môn cầu lông để chỉ rằng quả cầu đã tiếp đất ra ngoài đường biên ngang (hoặc vượt qua đường giao cầu trong khi giao cầu) hay vượt qua đường cuối sân trong loạt đánh qua lại. Điều này trái ngược với việc quả cầu rơi xuống ở bên trái và bên phải của đường biên, sẽ được coi là “wide”.

- Long Service Line: Vạch giao cầu dài. Giao cầu không được để cầu đi quá vạch này.

- Love: Thuật ngữ có nghĩa là 0 điểm và được sử dụng thay cho từ

“không”. Một trận đấu cầu lông bắt đầu ở “love all” (không đều), nghĩa là cả hai đội đều có 0 điểm.

- Love-all (Zero-all): Tỉ số không đều.

M

- Mat: Thảm sàn sân cầu lông.

- Match: Trận đấu, gồm nhiều ván.

- Match point: Điểm thắng trận đấu.

- Men’s Doubles: Nội dung Đôi nam trong thi đấu cầu lông.

- Men’s Singles: Nội dung Đơn nam trong thi đấu cầu lông.

- Midcourt: Một phần ba giữa sân.

- Mine: Giống như "I Got It".

- Mixed Doubles: Nội dung Đôi nam nữ trong thi đấu cầu lông.

N

- Net: Lưới

- Net Drop/Net Shot: Cú đánh từ một phần ba trước của sân và làm cho vợt bay vừa đủ qua lưới và rơi nhanh xuống phần sân đối phương.

Hình 142. Cú bỏ nhỏ sát lưới (Net Drop)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Net Tumble: Quả cầu chạm lưới và rơi ngay sát lưới, rất khó đỡ và phần lớn là do may mắn.

O

- Out/Out of bounds: Cầu ra ngoài.

- Overhead: Cú đánh được thực hiện từ một điểm phía trên cao đầu.

P

- Passing Shot: Cú sút vượt qua đối thủ.

- Placement: Đánh điểm (Một đòn đánh trả vào một vị trí cụ thể trong sân của đối thủ, nơi đối thủ sẽ khó đáp trả).

- Plastic Shuttles: Quả cầu lông làm bằng nhựa.

- Power: Lực đập cầu 100 đến 150 dặm/giờ - khá; 150 đến 200 dặm/giờ - rất có lực; 200 đến 250 dặm/giờ - rất tốt (1 dặm = 1.6km).

- Power Zone, hay Sweet Spot: Chỉ vùng lưới vợt đánh ra kết quả tốt nhất.

- Punch Clear: Một cú đánh thấp và nhanh thay vì cao và chậm.

- Push Shot: Cú đánh đẩy cầu nhẹ từ lưới hoặc từ giữa sân sang bên giữa sân đối phương, ít sử dụng động tác cổ.

R

- Racket/Racquet: Vợt.

- Rally: Một loạt các cú đánh cầu qua lại trên lưới.

- Ready Position: Vị trí sẵn sàng - Vị trí chờ cơ bản gần tâm sân, cách đều tất cả các góc. Vị trí này cho phép người chơi có cơ hội tốt nhất để nhận được bất kỳ cú đánh trả nào bởi đối thủ.

- Receiver: Người trả giao cầu.

- Red Card: Thẻ đỏ - Thẻ phạt được trọng tài sử dụng để chỉ ra rằng một cầu thủ hoặc đội đã vi phạm lần thứ hai, nhiều lần (tương đương với 2 thẻ vàng). Người chơi nhận được một cảnh báo khác và đối thủ của họ được thưởng một điểm. Nếu người chơi vi phạm một lỗi khác, họ sẽ nhận một thẻ phạt đen và sẽ bị truất quyền thi đấu.

- Return of Service: Cú trả giao cầu.

- Reverse Slice: Cú cắt ngược (cắt trái tay).

- Rubber: Ván rubber là ván thứ 3 và là ván quyết định trong một trận cầu 3 ván.

S

- Score: Điểm số.

- Serve/Service: Giao cầu.

- Server: Người giao cầu.

- Service Area: Khu vực giao cầu.

- Service Court: Khu vực đứng để giao cầu.

- Service Over: Hết quyền giao cầu.

- Service Judge: Trọng tài phụ trách giao cầu.

- Set/Game: Ván đấu/ Hiệp đấu.

- Sides: Phần sân (bên trái/bên phải của sân cầu lông).

- Side Alley: Hẻm bên - Phần sân cầu lông được thêm vào sân khi đấu đôi và được coi là trong giới hạn. Một sân cầu lông có 2 hẻm bên, một bên trái và một bên phải sân cầu lông.

- Short Serve: Cú giao cầu ngắn, sát lưới.

- Short Service Line: Vạch giao cầu ngắn, cách lưới khoảng 2m. Khi giao cầu, tối thiểu cầu phải đến được vạch này mới xem là hợp lệ.

- Side out: Cầu ngoài (mất lượt giao cầu).

- Singles Service Court: Khu vực giao cầu trong đánh đơn.

- Shadow: Động tác múa vợt: tập di chuyển trên sân hay thực hiện các cú đánh cầu (nhưng không có trái cầu).

- Shuttle/Shuttlecock hoặc "Birdie": trái cầu.

- Slice: Cắt cầu (thuận tay).

Hình 143. Chi tiết các bộ phận quả cầu lông

(Nguồn:

https://www.askmall.ml/products.aspx?cname=badminton+shuttlecock+dimensions&ci d=87&url=aysultancandy.com)

- Smash: Cú đánh khi cầu cao quá đầu, đập mạnh cho cầu rơi nhanh xuống sân đối phương, đây là cú đánh tấn công chủ yếu trong cầu lông.

Hình 144. Cú đập cầu (Smash)

(Nguồn: https://badmintonbites.com/what-type-of-shots-are-in-badminton-with-19- examples/)

- Speed (shuttlecock - Tốc độ cầu): Phép đo tốc độ di chuyển của một quả cầu nếu được tác động bởi một lực nhất định. Tốc độ càng cao cầu bay càng nhanh.

- String: dây vợt.

- String Tension: Độ căng của dây vợt.

T

- Test the Shuttle: Thử cầu.

- Torque: Mô-men xoắn. Chỉ mức độ “trợt” của vợt khi vợt tiếp cầu ngoài vùng trung tâm lưới vợt. Khung vợt càng ít mô-men xoắn, cú đánh chạm cầu ngoài trung tâm lưới vợt sẽ càng chính xác.

- Tendinitis: Viêm gân, đa số người chơi cầu lông chuyên nghiệp dễ bị chứng này.

- Trajectory: Quỹ đạo, đường đi của cầu.

- Trick Shot: Cú đánh lừa (động tác giả) đầy sáng tạo trong cầu lông.

- Tube: Ống đựng cầu.

U

- Umpire: Trọng tài chính.

- Unforced Error: Lỗi không bắt buộc, lỗi tự hỏng.

W

- Warm Up: Khởi động trước khi chơi.

- Wood Shot: Cú đánh khi cầu chạm vào khung vợt, từng bị xem là

- Walk Over: Khi một tay vợt không đến thi đấu hoặc đến nhưng vì lý do nào đó không thể thi đấu, trận đấu gọi là walk over.

- Wide: Rộng cầu. Thuật ngữ “rộng” được sử dụng trong cầu lông để chỉ rằng quả cầu đã rơi ra ngoài giới hạn ở biên trái hoặc biên phải của sân.

- Women’s Doubles: Nội dung Đôi nữ trong thi đấu cầu lông.

- Women’s Singles: Nội dung Đơn nữ trong thi đấu cầu lông.

- Wrist: Cổ tay, một bộ phận quan trọng cần phải giữ gìn nếu muốn vượt trội ở bộ môn cầu lông.

Y

- Yellow Card: Thẻ vàng - được trọng tài sử dụng để cảnh cáo một VĐV hoặc một đội. Nó được thực hiện khi người chơi có hành vi sai trái (cố ý ném vợt của trong một trận đấu vì thất vọng).

- Yours: Dùng để nói với đồng đội khi đánh đôi nếu người đó đã để lỡ cơ hội đón cầu khi nó thuộc phạm vi đánh của người đó.

Một phần của tài liệu Giáo trình cầu lông (Trang 195 - 207)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(241 trang)