Giao tiếp bằng mắt: Duy trì giao tiếp bằng mắt với thân chủ thể hiện rằng người nghe đang rất chăm chú vào câu chuyện.
Cách giao tiếp bằng mắt tốt nhất là nhìn thẳng vào mắt thân chủ khi nói chuyện hoặc nghe họ. Nên giữ giao tiếp bằng mắt cùng tầm với thân chủ, đặc biệt khi thân chủ là trẻ em.
1. KỸ NĂNG GIAO TIẾP KHÔNG LỜI (tiếp)
Ngôn ngữ cử chỉ
Ngôn ngữ chỉ bao gồm cúi người về phía trước, giữ thẳng cơ thể, ngả người về phía sau, ngồi sụp xuống,…
Khi giao tiếp với thân chủ, tốt nhất là nên để cơ thể NTV hơi đổ về phía người đối diện. Hướng về phía thân chủ khi ngồi cạnh họ thể hiện rằng NTV chăm chú lắng nghe và bị lôi cuốn bởi câu chuyện của họ.
(nếu NTV cúi quá gần vào thân chủ có thể làm TC thấy sợ hãi và cảm thấy bị áp chế).
Cúi người về phía trước với hai tay khoanh chéo ở trên bàn đối diện với thân chủ thể hiện tư thế mang tính quyền lực sẽ làm giảm đi sự thoải mái của thân chủ. Ngồi cạnh thân chủ (không có bàn) là một tư thế tốt hơn cả để NTV ở cùng tầm với thân chủ, thể hiện sự cởi mở và thông cảm.
1. KỸ NĂNG GIAO TIẾP KHÔNG LỜI (tiếp)
Giọng nói và tốc độ giọng nói
Cảm xúc và tình cảm của người nói thường thể hiện rõ rệt nhất qua giọng nói và tốc độ nói của họ.
Trong quá trình tham vấn, hãy chú ý tới bất cứ thay đổi nào trong tốc độ nói, giọng nói, âm lượng vì chúng thể hiện sự hứng thú hay không của NTV đối với câu chuyện của thân chủ. Trong tham vấn, nói với giọng bình tĩnh, trầm và tốc độ đều đều thể hiện sự cởi mở, chân thành, quan tâm và trìu mến.
1. KỸ NĂNG GIAO TIẾP KHÔNG LỜI (tiếp)
Không gian
Không gian mà NTV tiến hành tham vấn với thân chủ sẽ ảnh hưởng rất lớn đến hiệu quả của quá trình giao tiếp với thân chủ, sự sắp đặt bàn ghế trong phòng, bố trí ánh sáng, sự “ấm cúng” và “thân mật”
của căn phòng ra sao, hoặc ngay cả sự yên tĩnh hay ồn ào của căn phòng như thế nào.
NTV nên cố gắng phá bỏ bất cứ vật cản nào gây ra sự không thoải mái của thân chủ, chẳng hạn như một chiếc bàn lớn giữa thân chủ và NTV, ánh sáng quá chói hay chính tư thế cơ thể của chúng ta đối với thân chủ.
Thời gian
Hãy để cho thân chủ có thời gian để trình bày, không nên tạo áp lực làm thân chủ cảm thấy bị thúc giục. Trong tham vấn, chỉ có một khoảng thời gian nhất định cho mỗi cuộc nói chuyện. Hãy nói điều này trực tiếp với thân chủ của mình ngay từ lúc bắt đầu cuộc nói chuyện.
Không nên: thúc giục thân chủ hoặc kết thúc cuộc nói chuyện một cách đột ngột, nhìn vào đồng hồ nhiều lần có thể làm thân chủ hiểu rằng thân chủ không quan trọng hoặc NTV rất “khó chịu”
khi phải lắng nghe họ.
Nên dành một khoảng thời gian để thânchủ trả lời câu hỏi. Sau khi đặt câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi khó đối với thân chủ.
1. KỸ NĂNG GIAO TIẾP KHÔNG LỜI (tiếp)
Im lặng
Để sự im lặng trôi đi trong quá trình tham vấn là một trong những bất tiện và khó khăn đối với NTV. Tuy nhiên, im lặng đôi khi tỏ ra rất thích hợp và có thể trở thành phương tiện hữu hiệu để khai thác thông tin từ thân chủ. Thông thường thân chủ sẽ phá vỡ im lặng bằng việc đưa ra những thông tin hoặc nội dung quan trọng. Im lặng cũng cho NTV có thời gian để suy nghĩ và lên kế hoạch cho câu hỏi hoặc câu nói tiếp theo.
Đôi khi NTV tỏ ra quá lo lắng về những gì họ sẽ nói, đáp lại thân chủ.
Lo lắng quá về mình hoặc về những chuẩn bị của NTV sẽ khiến NTV không tập trung vào thân chủ nữa.
Nếu NTV quá lo lắng về việc nên tiếp tục như thế nào, đơn giản hãy thư giãn và để cho sự im lặng trôi đi nếu thấy cần thiết, quay lại những điều thân chủ đã nói trước đó hoặc giới thiệu chủ đề mới.
1. KỸ NĂNG GIAO TIẾP KHÔNG LỜI (tiếp)
Bài tập:Ngôn ngữ cử chỉ
Ngôn ngữ cử chỉ Tích cực Tiêu cực
Nhắm mắt khi nói chuyện ………… ………….
Mỉ cười ………… ………….
Ngáp ………… ………….
Cau mày ………… ………….
Duy trì giao tiếp bằng mắt ………… ………….
Nhìn xuống khi nói chuyện ………… ………….
Khoanh tay ………… ………….
Hướng về phía người nói ………… ………….
Ngồi thõng trên ghế ………… ………….
Thỉnh thoảng gật đầu ………… ………….
Quay đi hoặc nhìn đi hướng khác ………… ………….
Bắt tay chặt (với phụ nữ) ………… ………….
Bắt tay chặt (với nam giới) ………… ………….
Đặt chân lên bàn ………… ………….
Nhai kẹo mở miệng/ ợ ………… ………….
Bắt chéo chân ………… ………….
Chắp tay trước mặt ………… ………….
Di chuyển tay khi nói ………… ………….
Chỉ tay ………… ………….
Vỗ vai/ lưng/ đầu ………… ………….