CHƯƠNG 3. GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ ĐỂ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHỆ SỐ VÀ KINH TẾ TỰ DO
1. Cải cách pháp lý để bảo vệ quyền lợi người lao động
1.2. Xác định quyền lợi bảo vệ cho lao động trong nền kinh tế số
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ và các nền tảng công nghệ ngày càng chiếm lĩnh thị trường lao động, việc xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong QHLĐ số trở thành yêu cầu cấp bách. Các nền tảng công nghệ như Uber, Grab, Shopee, và Freelancer.com hiện nay đều không công nhận NLĐ là nhân viên chính thức mà coi họ chỉ là đối tác dịch vụ. Tuy nhiên, mối quan hệ này không được xác định rõ ràng trong khuôn khổ pháp lý hiện hành, dẫn đến việc các quyền lợi cơ bản của NLĐ, như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, bị bỏ ngỏ. Do đó, một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng các quy định pháp lý cụ thể để xác định và bảo vệ quyền lợi của lao động trong nền kinh tế số.
Để giải quyết tình trạng này, cần thiết phải xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và chặt chẽ, nhằm xác định mối quan hệ giữa NLĐ và các nền tảng công nghệ. Các quy định này cần làm rõ các quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong QHLĐ, bao gồm quyền lợi thu nhập, bảo
hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và chế độ nghỉ phép. Đặc biệt, các nền tảng công nghệ phải có trách nhiệm cung cấp thông tin về mức thu nhập của NLĐ, tạo cơ sở cho họ tham gia vào hệ thống bảo hiểm xã hội tự nguyện. Bên cạnh đó, các nền tảng này cũng cần có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của NLĐ trong trường hợp xảy ra tranh chấp lao động hoặc tai nạn lao động. Một trong những biện pháp quan trọng là yêu cầu các nền tảng công nghệ phải tham gia vào hệ thống bảo vệ lao động, để đảm bảo công bằng và bảo vệ quyền lợi của NLĐ trong các tình huống khó khăn.
Một trong những vấn đề lớn mà lao động tự do trong nền kinh tế số đang đối mặt là thu nhập không ổn định và thiếu các biện pháp bảo đảm tài chính lâu dài. Thu nhập của họ chủ yếu phụ thuộc vào các hợp đồng ngắn hạn, thậm chí là các hợp đồng không được cam kết lâu dài, gây khó khăn trong việc duy trì ổn định tài chính. Để khắc phục điều này, cần xây dựng các chính sách và cơ chế bảo vệ thu nhập cho lao động tự do. Một giải pháp có thể là yêu cầu các nền tảng công nghệ có nghĩa vụ trả cho NLĐ một khoản thu nhập tối thiểu trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như trong thời gian gián đoạn công việc hoặc khi không đủ công việc để thực hiện. Việc này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi tài chính của NLĐ mà còn tạo ra sự công bằng giữa các bên trong QHLĐ, đặc biệt là đối với nhóm lao động tự do không có thu nhập ổn định.
Cuối cùng, một trong những thách thức lớn đối với lao động trong nền kinh tế số là thiếu cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp. Các nền tảng công nghệ hiện nay thường không tham gia vào các quy trình giải quyết tranh chấp lao động, dẫn đến NLĐ phải tự giải quyết hoặc tìm sự can thiệp từ các cơ quan nhà nước. Để giải quyết vấn đề này, cần thiết phải có các quy định pháp lý về giải quyết tranh chấp trong mối QHLĐ số, nhằm đảm bảo quyền lợi của NLĐ khi gặp phải các tình huống như không thanh toán đầy đủ thu nhập, sa thải đột ngột, hoặc vi phạm các quyền lợi bảo vệ khác. Các cơ chế này có thể bao gồm quy trình hòa giải, trọng tài hoặc hỗ trợ pháp lý trực tiếp, giúp NLĐ bảo vệ quyền lợi một cách nhanh chóng và hiệu quả, đồng thời duy trì sự công bằng trong các QHLĐ phi truyền thống.
1.3. Khung pháp lý dành cho nền kinh tế số và lao động tự do 1.3.1. Xây dựng một đạo luật chuyên biệt cho nền kinh tế số
Một trong những giải pháp chiến lược và tiên tiến nhất nhằm bảo vệ quyền lợi của lao động trong nền kinh tế số là việc xây dựng một đạo luật chuyên biệt, điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quyền lợi và nghĩa vụ của NLĐ trong môi trường công nghệ số. Đạo luật này sẽ tạo ra một khung pháp lý rõ ràng và toàn diện, đặc biệt đối với lao động tự do và lao động qua nền tảng công nghệ, nhóm lao động ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế hiện đại. Mục đích của đạo
luật là vừa bảo vệ quyền lợi của NLĐ, vừa thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế số, giúp cho các QHLĐ phi truyền thống có cơ sở pháp lý vững chắc để hoạt động. Điều này đồng thời đáp ứng yêu cầu cấp thiết về sự hoàn thiện của HTPL Việt Nam, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ sang các mô hình số.
Đạo luật chuyên biệt này cần thiết phải đưa ra các định nghĩa rõ ràng và đầy đủ về lao động tự do và các hình thức lao động không chính thức trong nền kinh tế số. Cụ thể, việc xác định rõ khái niệm "lao động tự do", "lao động qua nền tảng công nghệ" hay "hợp đồng lao động phi truyền thống" là rất quan trọng. Những định nghĩa này sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho việc xác lập các quyền lợi cơ bản mà NLĐ trong nhóm này được hưởng, bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, nghỉ phép, và các quyền lợi an sinh khác. Đặc biệt, việc quy định các quyền lợi này sẽ giúp lao động tự do có thể tiếp cận các phúc lợi xã hội một cách công bằng, tương tự như lao động trong các QHLĐ chính thức.
Ngoài ra, đạo luật cần xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng cho các QHLĐ qua nền tảng công nghệ. Điều này bao gồm các quy định chi tiết về mối quan hệ giữa NLĐ và các nền tảng công nghệ, nhằm tạo ra một hệ thống bảo vệ quyền lợi lao động đầy đủ và hiệu quả. Các nền tảng công nghệ cần có trách nhiệm rõ ràng trong việc bảo vệ quyền lợi của NLĐ, bao gồm cả nghĩa vụ về thu nhập tối thiểu, bảo vệ sức khỏe, và bảo đảm các quyền lợi tài chính cho lao động tự do. Các quy định này sẽ giúp làm rõ trách nhiệm của các nền tảng công nghệ, đồng thời giải quyết các vấn đề tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động trong các tình huống xung đột hoặc tranh chấp pháp lý.
1.3.2. Tạo ra một cơ chế hợp tác giữa nhà nước, các nền tảng công nghệ và Người lao động Một trong những yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi lao động trong nền kinh tế số là sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và các nền tảng công nghệ. Chính phủ cần thiết lập một cơ chế giám sát hiệu quả, có sự tham gia của các nền tảng công nghệ, nhằm đảm bảo quyền lợi của NLĐ tự do. Cơ chế này không chỉ giúp giám sát các hoạt động của các nền tảng mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc để ngăn ngừa hành vi lợi dụng, bóc lột lao động. Điều này đồng nghĩa với việc các nền tảng công nghệ sẽ phải chịu trách nhiệm trong việc bảo vệ quyền lợi của lao động, bao gồm các yếu tố như mức thu nhập tối thiểu, bảo hiểm xã hội, và các phúc lợi xã hội khác. Cơ chế giám sát này sẽ bao gồm các quy định cụ thể về việc cung cấp thông tin minh bạch, kiểm tra các điều kiện lao động, và giải quyết tranh chấp lao động khi phát sinh.
Bên cạnh đó, để thúc đẩy sự tham gia tích cực của các nền tảng công nghệ trong việc bảo vệ quyền lợi lao động, Nhà nước cần triển khai các chính sách khuyến khích cụ thể. Các chính sách này có thể bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ tài chính, hoặc giảm bớt các thủ tục hành chính đối với các nền tảng công nghệ khi họ tham gia vào các chương trình bảo hiểm xã hội tự nguyện hoặc các chương trình bảo vệ quyền lợi lao động khác. Bằng cách này, Nhà nước có thể tạo động lực cho các nền tảng công nghệ thực hiện trách nhiệm của mình đối với NLĐ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường lao động trong nền kinh tế số. Chính sách khuyến khích này sẽ giúp tạo ra một hệ thống bảo vệ quyền lợi đồng bộ và hiệu quả hơn cho lao động tự do, qua đó giảm thiểu tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận các phúc lợi xã hội giữa lao động truyền thống và lao động trong nền kinh tế số.