Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS CỦA KIỂM TOÁN VIÊN
2.5. Mối liên hệ giữa stress kiểm toán viên và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán
Chất lượng kiểm toán, một tâm điểm tranh luận trong giới học thuật và chuyên gia ngành kiểm toán, là yếu tố quan trọng không chỉ cho sự tồn tại và phát triển của các công ty kiểm toán mà còn cho niềm tin của công chúng trong thông tin từ các báo cáo tài chính kiểm toán. Chất lượng kiểm toán phản ánh nền tảng cốt lõi của hoạt
động kiểm toán, với kiểm toán viên đóng vai trò trung gian quan trọng giữa người lập và người sử dụng báo cáo tài chính [155].
Chất lượng kiểm toán được định nghĩa theo nhiều cách, nhưng phổ biến là (nghiên cứu của tác giả DeAngelo) khả năng báo cáo tài chính không chứa các sai sót trọng yếu và kiểm toán viên hiệu quả trong việc nêu bật điểm “ngoại trừ” [64]. Các định nghĩa khác tập trung vào tính chính xác của thông tin kiểm toán và tuân thủ các thủ tục, quy trình, và chuẩn mực kiểm toán [63], [121]. Hai khía cạnh cốt lõi của chất lượng kiểm toán là năng lực và sự độc lập của kiểm toán viên, với cả hai đều thiết yếu trong việc ngăn ngừa sai sót [77].
Các nghiên cứu về chất lượng kiểm toán thường tập trung vào hai hướng: khác biệt giữa các công ty kiểm toán và hành vi của kiểm toán viên. Hướng tiếp cận đầu tiên tập trung vào đo lường gián tiếp như danh tiếng công ty kiểm toán và rủi ro kiện tụng.
Hướng tiếp cận thứ hai tập trung vào chất lượng dịch vụ kiểm toán và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán, nhấn mạnh vào việc xem xét hành vi của kiểm toán viên trong quá trình kiểm toán và tác động của nó đến chất lượng cuộc kiểm toán [25], [59], [83].
Trong ngữ cảnh của luận án về stress của kiểm toán viên, khái niệm này càng trở nên quan trọng. Stress có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc và đưa ra quyết định chính xác của kiểm toán viên, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán. Năng lực và độc lập của kiểm toán viên, như DeAngelo nhấn mạnh, là thiết yếu trong việc ngăn ngừa sai sót và đảm bảo chất lượng kiểm toán. Do đó, việc quản lý stress, tăng cường đào tạo và hỗ trợ kiểm toán viên không chỉ giúp họ giữ vững năng lực chuyên môn mà còn góp phần nâng cao chất lượng kiểm toán tổng thể [64].
Chất lượng kiểm toán, theo DeAngelo, chủ yếu dựa vào hai yếu tố chính: khả năng của báo cáo tài chính không chứa các sai sót trọng yếu và hiệu quả của kiểm toán viên trong việc nêu bật các điểm “ngoại trừ”. Điều này có nghĩa là chất lượng kiểm toán không chỉ được đánh giá qua sản phẩm cuối cùng là báo cáo tài chính, mà còn qua quá trình làm việc và kỹ năng chuyên môn của kiểm toán viên [64].
Chất lượng kiểm toán theo DeAngelo, chất lượng kiểm toán không chỉ là kết quả của quy trình kiểm toán và thông tin tài chính được kiểm soát, mà còn liên quan mật thiết đến trạng thái tâm lý và năng lực làm việc của kiểm toán viên, trong đó bao gồm cả việc quản lý stress và duy trì độc lập chuyên môn [64].
2.5.2. Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán đã là chủ đề nhận được sự quan tâm ở nhiều quốc gia khác nhau như Úc, Pháp, Ireland, Malaysia, Mauritius, New
Zealand, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Những nghiên cứu này đã chỉ ra tần suất đáng lo ngại về hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán của các Kiểm toán viên, thể hiện những vi phạm và sai sót ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của quy trình kiểm toán. Cụ thể là các nghiên cứu của Coram và cộng sự, Kelley và Margheim cho thấy có hơn một nửa số kiểm toán viên đã thực hiện hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán ít nhất một lần trong sự nghiệp của họ [59], [115], [152].
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán, theo định nghĩa của Herrbach, chính là việc thực hiện sai sót một thủ tục kiểm toán, dẫn đến bằng chứng kiểm toán không đáng tin cậy hoặc không phù hợp, hoặc không đầy đủ. Các hành vi này không chỉ gây nguy hiểm đến danh tiếng và hoạt động của kiểm toán viên mà còn ảnh hưởng đến kết quả kiểm toán và độ tin cậy của ý kiến kiểm toán. Hậu quả là nó ảnh hưởng đến uy tín của công ty kiểm toán cũng như có thể đánh lừa người sử dụng Báo cáo tài chính [101]. Nguồn gốc các nghiên cứu hướng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán có thể bắt nguồn từ báo cáo của Viện Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (AICPA- American Institute of Certified Public Accountants) năm 1978. Những công bố trong báo cáo này đã cung cấp nền tảng cho các cuộc điều tra tiếp theo về hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán.
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán tác động đến chất lượng cuộc kiểm toán cả hai khía cạnh trực tiếp và gián tiếp. Tác động trực tiếp bao gồm những sai sót như thực hiện không đầy đủ các thủ tục kiểm toán thiết yếu và phê duyệt sớm, trong khi tác động gián tiếp có thể xuất phát từ các hành vi như áp lực do thiếu thời gian thực hiện báo cáo kiểm toán [115], [152]. Đặc biệt, áp lực thời gian trong công việc được phát hiện liên tục như một yếu tố quan trọng thúc đẩy hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán trong nhiều nghiên cứu khác nhau. Ngoài ra, đặc điểm các nhân của từng kiểm toán viên cũng đóng một vai trò quan trọng. Các đặc điểm tính cách cũng có tác động đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán. Một số nghiên cứu, chẳng hạn như Gundry và Li Yanarachchi, đã phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa một số loại tính cách nhất định và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán [92].
Hơn nữa, sự xuất hiện của hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán đã được quan sát thấy ở các cấp độ khác nhau trong doanh nghiệp. Một số nghiên cứu cho thấy các Kiểm toán viên cấp dưới, dưới áp lực trực tiếp đến từ việc phải đáp ứng/thỏa mãn các yêu cầu về thời gian và đánh giá hiệu quả công việc, họ dễ hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán hơn. Bên cạnh, các nghiên cứu khác như Roberts, và Coram &
cộng sự chỉ ra rằng mức độ kinh nghiệm hoặc kinh nghiệm ít dẫn đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán [59], [173].
Điều đáng quan tâm là hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán không chỉ xảy ra ở các công ty nhỏ và vừa mà còn được xảy ra ở các công ty thuộc nhóm “Big Four”
(4 công ty kiểm toán hàng đầu thế giới). Nghiên cứu của Roberts đã phản ánh nhiều khía cạnh có thể ảnh hưởng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán, bao gồm các đặc điểm tính cách, đặc điểm nghề nghiệp, quyền kiểm soát công ty và áp lực từ môi trường làm việc [173].
Nhìn chung, các nghiên cứu trước đó cho thấy hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán của kiểm toán viên thường bị ảnh hưởng bởi tính cách cá nhân và áp lực môi trường như sự hạn chế về mặt thời gian. Chúng có tác động ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng kiểm toán. Và mặc dù mức, nghiên cứu về hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán đã được thừa nhận và ngày càng thu hút nhiều học giả tham gia, tuy nhiên các mô hình toàn diện hơn để hiểu được các yếu tố gây stress khác nhau ảnh hưởng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán cần được nghiên cứu và thực hiện nhiều hơn nữa. Việc chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán là cần thiết để đảm bảo uy tín nghề nghiệp kiểm toán do nó có tác động trực tiếp và quan trọng đến chất lượng kiểm toán.
Trong luận án, các hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán có thể được hiểu là kết quả của áp lực công việc. Cụ thể là do stress. Stress có thể khiến kiểm toán viên thực hiện không đầy đủ các thủ tục kiểm toán thiết yếu, phê duyệt báo cáo một cách sớm hơn dự kiến hoặc thậm chí có thể dẫn đến việc bỏ qua một số bước quan trọng trong quá trình kiểm toán. Điều này là do áp lực thời gian và yêu cầu về hiệu suất công việc có thể tạo ra stress, khiến cho kiểm toán viên khó có thể tập trung hoàn toàn vào công việc, từ đó làm giảm chất lượng kiểm toán.
Ngoài ra, các đặc điểm tính cách của từng kiểm toán viên cũng ảnh hưởng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán. Một số nghiên cứu như Gundry và Li Yanarachchi đã chỉ ra mối liên hệ giữa tính cách và hành vi này. Ví dụ, một số kiểm toán viên có thể do tính cách hoặc kỹ năng giao tiếp kém, dễ chịu đựng stress cao hơn, từ đó có khả năng cao hơn trong việc thực hiện các hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán [92].
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán có thể được hiểu là các hành động hoặc quyết định sai lầm, bị ảnh hưởng bởi stress, áp lực công việc, và các yếu tố cá
nhân, dẫn đến việc thực hiện kiểm toán không đầy đủ hoặc không chính xác, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng của công việc kiểm toán.
2.5.3. Mối quan hệ giữa giữa stress và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán của kiểm toán viên
Trong ngành kiểm toán, stress của kiểm toán viên và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán là hai khía cạnh có mối liên hệ chặt chẽ. Stress, một yếu tố không thể tránh khỏi trong môi trường làm việc đặc biệt như kiểm toán, đã được nhiều nghiên cứu chỉ ra là có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng công việc của kiểm toán viên [66], [135], [167], [190]. Điều này trở nên càng quan trọng trong bối cảnh hiện nay khi mà các sự kiện "bê bối" kế toán lớn trên thế giới như Enron và WorldCom đã
làm tăng sự giám sát và kỳ vọng đối với nghề kiểm toán.
Stress trong công việc của kiểm toán viên có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm áp lực thời gian, yêu cầu cao về chất lượng công việc, và áp lực từ phía khách hàng hay công ty kiểm toán. Áp lực thời gian, đặc biệt, đã được chứng minh là có tác động tiêu cực đến hiệu quả công việc của kiểm toán viên. Khi các kiểm toán viên phải đối mặt với hạn chót gấp gáp hoặc lượng công việc nặng nề, họ có thể bị ảnh hưởng bởi stress, dẫn đến việc giảm sự chú ý và tập trung cần thiết cho công việc kiểm toán [52], [132], [135], [141], [176], [190].
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán, được định nghĩa là các hành động trong quá trình kiểm toán làm giảm hiệu quả thu thập bằng chứng kiểm toán, thường xuất hiện khi kiểm toán viên phải đối mặt với stress cao [115], [175]. Các hành vi này có thể bao gồm việc không tuân thủ các tiêu chuẩn được yêu cầu, chấp nhận thông tin từ khách hàng mà không kiểm chứng kỹ lưỡng, hoặc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về gian lận hoặc sai sót nghiêm trọng trong báo cáo tài chính. Stress không chỉ ảnh hưởng đến khả năng phán đoán của kiểm toán viên mà còn làm giảm khả năng của họ trong việc thực hiện các thủ tục kiểm toán một cách hiệu quả [27], [59], [92], [98].
Một điểm quan trọng cần được nhấn mạnh là khi kiểm toán viên bị stress, họ có xu hướng đưa ra các nhận định và đánh giá không chính xác, dẫn đến việc không phát hiện ra các sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc kiểm toán mà còn làm giảm niềm tin của công chúng và các nhà đầu tư vào báo cáo tài chính đã kiểm toán. Hậu quả của việc này không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh nghề nghiệp kiểm toán mà còn có thể gây ra các tác động tiêu cực đến thị trường vốn và sự phát triển kinh tế của đất nước [135], [151], [171], [214].
Do vậy, việc quản lý stress trong công việc của các kiểm toán viên là cần thiết và quan trọng. Các công ty kiểm toán và cơ quan quản lý nghề nghiệp cần phải nhận thức và thực hiện các chương trình quản lý stress phù hợp, nhằm giảm bớt áp lực và tăng cường khả năng kiểm soát stress của kiểm toán viên. Qua đó, không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và nâng cao hiệu suất làm việc của kiểm toán viên, mà còn góp phần đảm bảo và tăng cường chất lượng của cuộc kiểm toán [30], [31], [90], [176].
Có thể nói, mối liên hệ giữa stress của kiểm toán viên và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán là rõ ràng và trực tiếp. Stress không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất công việc cá nhân của kiểm toán viên mà còn ảnh hưởng đến chất lượng cuộc kiểm toán tổng thể, làm suy giảm niềm tin của công chúng vào báo cáo tài chính và ảnh hưởng đến thị trường vốn cũng như nền kinh tế quốc gia. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các chương trình quản lý stress hiệu quả cho kiểm toán viên là hết sức quan trọng và cần thiết.