Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ STRESS CỦA KIỂM TOÁN VIÊN
2.6. Giả thuyết về các yếu tố ảnh hưởng và mô hình nghiên cứu
Áp lực công việc, đặc biệt là khối lượng công việc trong môi trường kiểm toán, ảnh hưởng đáng kể đến mức độ stress của kiểm toán viên. Khối lượng công việc của kiểm toán viên bao gồm số giờ làm việc và số lượng công ty phải thực hiện kiểm toán trong khoảng thời gian nhất định [186], [199]. Những nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối quan hệ tiêu cực giữa khối lượng công việc và sức khỏe tinh thần, đặc biệt là trong lĩnh vực kiểm toán [43], [122], [144]. Thời gian làm việc quá dài với khối lượng công việc nhiều hơn cũng làm giảm năng suất và nhận thức của kiểm toán viên [88], [125], [129]. Đặc biệt là vào các “cao điểm kiểm toán”, khối lượng công việc tăng cao đột ngột, gây ra stress lớn cho kiểm toán viên [52], [141].
Mức độ stress cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng công việc của kiểm toán viên và dẫn đến các hành vi thiếu “chuyên nghiệp” [141], [199]. Do vậy, áp lực công việc, đặc biệt là khối lượng công việc trong lĩnh vực kiểm toán, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mức độ stress, sức khỏe tinh thần, và hiệu quả công việc của kiểm toán viên.
Từ đó, tác giả đề xuất giả thuyết như sau:
Giả thuyết 1: Áp lực công việc ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên.
Áp lực thời gian, đặc biệt là các deadline trong công việc kiểm toán, gây ảnh hưởng đáng kể đến mức độ stress của kiểm toán viên [42], [57], [141]. Áp lực này xuất hiện khi công ty kiểm toán không thể cung cấp đầy đủ giờ làm việc hoặc khi nguồn lực bị hạn chế [30], [165]. Trong đó, các nguồn lực hạn chế thường do ràng
buộc về nhân sự hoặc giá phí cung cấp dịch vụ kiểm toán [45], [66], [165]. Việc đảm bảo tiến độ giữ vai trò cực kỳ quan trọng đối với các kiểm toán viên vì có liên quan đến các yêu cầu của khách hàng cũng như cơ sở đánh giá năng lực, chi trả thu nhập và thăng chức của kiểm toán viên [42], [109], [141], [161].
Điều này thúc đẩy các kiểm toán viên phải làm việc chăm chỉ, tập trung hơn vào thông tin liên quan, và tìm kiếm phương pháp để sử dụng kỹ thuật kiểm toán hiệu quả hơn [59], [165]. Kết quả là kiểm toán viên phải đối mặt với stress và các vấn đề liên quan đến sức khỏe tinh thần [42], [173], [176]. Do vậy, có thể nhận thấy áp lực thời gian đóng vai trò quan trọng trong công việc và ảnh hưởng đến cả sức khỏe tinh thần của kiểm toán viên. Vì thế, giả thuyết được đề xuất như sau:
Giả thuyết 2: Áp lực thời gian ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên.
Sự mơ hồ và xung đột về vai trò trong nghề kiểm toán có ảnh hưởng lớn đến mức độ stress của kiểm toán viên. Stress có nguồn gốc do sự sự mơ hồ và xung đột liên quan đến vai trò vị trí công tác của một cá nhân tại nơi làm việc [70], [78], [169]. Sự mơ hồ về vai trò xảy ra khi thông tin về các nhiệm vụ không đầy đủ và không rõ ràng, tạo ra áp lực không hiểu đúng vai trò của cá nhân [30], [36], [167].
Thậm chí, sự xung đột vai trò còn xuất hiện khi nhân viên phải đối mặt với các mệnh lệnh hoặc kỳ vọng không phù hợp từ nhiều nguồn khác nhau như giữa khách hàng và công ty kiểm toán, giữa đảm bảo chất lượng và chi phí kiểm toán tối thiểu [36], [151], [167], [185]. Điều này, làm cho các kiểm toán viên dễ bị stress, đối mặt với tình trạng kiệt sức và ảnh hưởng đến hiệu suất công việc của họ [36], [169], [185]. Do đó, tác giả xây dựng giả thuyết thứ ba như sau:
Giả thuyết 3: Sự mơ hồ và xung đột ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên.
Hành vi lãnh đạo của các nhà lãnh đạo trong ngành kiểm toán cũng ảnh hưởng đến mức độ stress của kiểm toán viên [21], [39], [115], [194]. Nhà lãnh đạo có vai trò quan trọng trong việc thiết lập văn hóa tổ chức và tạo ra môi trường làm việc tích cực hoặc tiêu cực tại nơi làm việc [31]. Các hành vi lãnh đạo không phù hợp có thể ảnh hưởng đến hiệu suất công việc và mức độ hài lòng của cấp dưới [25], [37]
thậm chí làm rối loạn chức năng và hiệu suất tổ chức cũng như phá vỡ sự kết nối giữa lãnh đạo và cấp dưới về mặt chức năng [31], [39], [194]. Ngược lại phong cách lãnh đạo tích hợp, thỏa hiệp và hỗ trợ có thể giúp nâng cao mức độ hài lòng của cấp dưới [25], [37], [203]. Do vậy, cấu trúc hành vi của lãnh đạo có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ các thủ tục kiểm toán và mức độ stress của kiểm toán viên [25], [39], [42]. Cụ thể như hành vi lãnh đạo tập trung quyền lực và tập trung vào sự tuân thủ
cao có thể tạo ra môi trường stress cho các kiểm toán viên trong việc duy trì tuân thủ [25], [39], [41]. Qua đó, giả thuyết H4 được đề suất như sau:
Giả thuyết 4: Hành vi lãnh đạo ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên.
Các đặc điểm cá nhân, đặc biệt là thuộc mẫu hành vi loại A (TABP), ảnh hưởng đến mức độ stress của kiểm toán viên trong môi trường làm việc kiểm toán [78], [92], [168], [184]. Trong đó, mẫu hành vi loại A (TABP) được xác định có liên quan với mức độ stress và sức khỏe tâm lý của cá nhân nói chung và kiểm toán viên nói riêng [46], [205]. Kiểm toán viên thuộc TABP có khả năng trải qua mức độ stress cao hơn do các yêu cầu đặc thù và cạnh tranh của công việc [78], [184]. Đặc điểm tính cách thuộc TABP của kiểm toán viên có thể tạo ra tình trạng kiệt sức và xung đột vai trò [193], [205]. Tuy nhiên, các kiểm toán viên có đặc điểm của TABP cũng có thể có hiệu suất làm việc và sự hài lòng trong công việc cao hơn so với các đồng nghiệp thuộc mẫu hành vi loại B [78], [168], [184]. Do vậy, tác giả đề xuất giả thuyết thứ năm như sau.
Giả thuyết 5: Mẫu hành vi loại A ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên.
Khi kiểm toán viên đối mặt với stress, họ có khả năng thực hiện không đầy đủ các thủ tục đảm bảo chất lượng kiểm toán và kết quả là chất lượng kiểm toán không được đảm bảo. Các nghiên cứu trước đó tại các quốc gia như Úc, Pháp, Ireland, Malaysia, Mauritius, New Zealand, Hoa Kỳ và Vương quốc Anh đã chỉ ra tần suất đáng lo ngại về hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán của kiểm toán viên [31], [65], [115], [152], [192].
Hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán có thể xảy ra khi kiểm toán viên thực hiện sai sót trong các thủ tục kiểm toán, ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của quy trình kiểm toán [101], [135], [202]. Khi đối mặt với áp lực về thời gian, khả năng thực hiện sai sót và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán xảy ra nhiều hơn [109], [165].
Đặc biệt khi vào “mùa cao điểm” kiểm toán, đối mặt với áp lực về mặt thời gian mà còn phải đối mặt với sự gia tăng của khối lượng công việc gấp nhiều lần, kiểm toán viên thường có nhiều hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán hơn như thực hiện không đầy đủ các thủ tục, dễ dàng chấp nhận các giải trình yếu kém từ phía khách hàng, rút ngắn quy trình kiểm toán hoặc tăng cường phụ thuộc vào phương pháp phỏng đoán [33], [59], [92]. Hơn nữa, các bằng chứng thực nghiệm cho thấy stress của kiểm toán viên còn thể biểu hiện ở những hành vi làm tổn hại đến tính hoài nghi và tính khách quan nghề nghiệp [17], [29], [212]. Dựa trên những phát hiện này, nghiên cứu này đưa ra giả thuyết stress gia tăng của các kiểm toán viên Việt Nam
có thể dẫn đến sự thực hiện không đầy đủ các thủ tục đảm bảo chất lượng kiểm toán.
Thông qua khám phá những mối quan hệ này, nghiên cứu mong muốn cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ phức tạp giữa stress và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán. Vì vậy, giả thuyết H6 được đề xuất như sau:
Giả thuyết 6: Stress của kiểm toán viên ảnh hưởng đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán.
2.6.2. Mô hình nghiên cứu
Trên cơ sở các giả thuyết nghiên cứu được trình bày bên trên, mô hình nghiên cứu của tác giả được xác lập nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên cũng như mối quan hệ giữa stress và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán của các kiểm toán viên Việt Nam. Mô hình nghiên cứu được thể hiện như hình sau:
Tiểu kết Chương 2
Chương 2 đã phân tích sâu về stress và ảnh hưởng của nó đối với kiểm toán viên, cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề này trong ngành kiểm toán. Stress, một phản ứng phức tạp và đa diện, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống, từ sinh lý đến nhận thức, cảm xúc, và hành vi. Trong chương này, tác giả đã đi sâu vào việc phân tích các biểu hiện khác nhau của stress, các yếu tố ảnh hưởng tới stress của kiểm toán viên và mối liên hệ giữa stress với hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán.
Biểu hiện của stress: (1) về mặt thực thể: Stress gây ra các phản ứng hóa học và sinh lý trong cơ thể, bao gồm tăng hormone adrenaline và cortisol, thay đổi nhịp tim và huyết áp, mệt mỏi; (2) về mặt nhận thức: Stress ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin và ra quyết định, gây ra lo lắng liên tục và khó khăn trong tập trung; (3) về mặt cảm xúc: Stress gây ra các phản ứng cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, tức giận, và buồn bã; (4) về mặt hành vi hành vi: Stress biểu hiện qua thay đổi trong thói quen ăn uống, giấc ngủ, và tâm trạng.
Yếu tố ảnh hưởng đến stress của kiểm toán viên: (1) Đặc điểm cá nhân (mẫu hành vi loại A - TABP), bao gồm đặc điểm như sự cạnh tranh, bền bỉ, thiếu kiên nhẫn, và hiếu chiến, làm tăng mức độ stress và ảnh hưởng đến chất lượng công việc; (2) Khối lượng công việc: Công việc nặng nề, đặc biệt trong "mùa cao điểm", gây ra stress; (3) Áp lực thời gian: Deadline chặt chẽ và áp lực thời gian trong kiểm toán tạo stress; (4) Sự mơ hồ và xung đột về vai trò: Sự không rõ ràng trong vai trò và trách nhiệm gây stress; (5) Hành vi của lãnh đạo: Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng đến mức độ stress và hiệu suất công việc.
Mối liên hệ giữa stress và hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán: Stress trong công việc của kiểm toán viên có liên quan mật thiết đến hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán. Áp lực thời gian và yêu cầu cao về chất lượng công việc là những yếu tố chính gây ra stress, dẫn đến việc giảm sự chú ý và tập trung, từ đó ảnh hưởng đến chất lượng cuộc kiểm toán. Các hành vi làm giảm chất lượng kiểm toán bao gồm không tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm toán, chấp nhận thông tin không chính xác, hoặc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo về gian lận hoặc sai sót.