Thực trạng chung về stress của kiểm toán viên

Một phần của tài liệu Stress Của Kiểm Toán Viên (Trang 108 - 125)

Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN STRESS CỦA KIỂM TOÁN VIÊN

4.1. Thực trạng chung về stress của kiểm toán viên

Đánh giá chung thực trạng stress của kiểm toán viên được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.1a – Phân tích thực trạng stress kiểm toán viên cho cả 5 chỉ báo Stress về

Sinh lý (liên quan đến

cơ thể)

Stress về Sinh (liên quan đến giấc ngủ)

Stress về Hành vi

Stress về Cảm xúc

Stress về Nhận thức

Thực trạng Stress tổng

hợp Mức

độ Stress

Số lượng

Tỷ lệ

%

Số lượng

Tỷ lệ

%

Số lượng

Tỷ lệ

%

Số lượng

Tỷ lệ

%

Số lượng

Tỷ lệ

%

Số lượng

Tỷ lệ

% Thấp 14 1,55 119 13,13 168 18,54 65 7,17 333 36,75 60 6,62 Trung

bình 54 5,96 136 15,01 355 39,18 50 5,52 299 33,00 192 21,19 Cao 163 17,99 174 19,21 258 28,48 157 17,33 183 20,20 301 33,22

Rất

cao 148 16,34 154 17,00 56 6,18 166 18,32 59 6,51 193 21,30 Nguy

hiểm 527 58,17 323 35,65 69 7,62 468 51,66 32 3,53 160 17,67 Tổng

cộng 906 100 906 100 906 100 906 100 906 100 906 100 Theo số liệu của Bảng 4.1a, điểm đáng chú ý là có 527 kiểm toán viên được khảo sát có biểu hiện stress ở mức nguy hiểm, chiếm tỷ lệ cao nhất là 58,17% trong tổng số người được khảo sát.

Với nhóm có mức stress cao, kiểm toán viên có tỷ lệ stress về hành vi cao nhất là 39,18%; tiếp theo là stress về nhận thức với 20,53%, và stress liên quan đến giấc ngủ là 19,21%.

Ở mức stress rất cao, kiểm toán viên chịu ảnh hưởng nhiều nhất từ stress về cảm xúc với tỷ lệ 18,32%; sau đó là stress liên quan đến giấc ngủ với 17,00%, và stress về sinh lý là 16,34%.

Trong khi đó, với nhóm có mức stress nguy hiểm, stress liên quan đến sinh lý chiếm tỷ lệ lớn nhất là 58,17%; kế đến là stress liên quan đến cảm xúc 51,66%, và stress liên quan đến giấc ngủ là 35,65%.

Bảng 4.1b – Thực trạng chung stress của kiểm toán viên theo điểm trung bình và độ lệch chuẩn

Thực trạng chung về Stress của kiểm toán viên Số quan sát

Giá trị trung

bình (Mean)

Độ lệch chuẩn

(Std.

Deviation)

Stress về Sinh lý (liên quan đến cơ thể) 906 4.24 1.04138

Stress về Sinh lý (liên quan đến giấc ngủ) 906 3.47 1.43273

Stress về Hành vi 906 2.45 1.09563

Stress về Cảm xúc 906 4.02 1.24808

Stress về Nhận thức 906 2.07 1.06966

Thực trạng Stress tổng hợp 906 3.22 1.16126

Kết quả số liệu cho thấy thực trạng stress tổng hợp của các kiểm toán viên hiện nay ở mức khá cao, với giá trị trung bình 3,22 (trên thang đo từ 1 đến 5). Điều này phản ánh một bức tranh toàn diện về áp lực mà kiểm toán viên đang đối mặt trong môi trường làm việc, với sự chênh lệch đáng kể giữa các khía cạnh của stress.

Stress về sinh lý (liên quan đến cơ thể) với giá trị trung bình 4,24. Đây là khía cạnh stress cao nhất, cho thấy kiểm toán viên thường xuyên phải đối mặt với các vấn đề sức khỏe thể chất như mệt mỏi, đau cơ, suy giảm sức khỏe hoặc các triệu chứng liên quan đến căng thẳng kéo dài. Điều này có thể xuất phát từ áp lực công việc với thời hạn chặt chẽ, làm việc quá giờ và yêu cầu về độ chính xác cao. Từ góc độ tâm lý học, stress về sinh lý liên quan chặt chẽ đến phản ứng sinh học của cơ thể, trong đó cơ chế "fight or flight" (chiến đấu hoặc bỏ chạy) được kích hoạt thường xuyên, làm tăng nồng độ cortisol và gây tổn hại sức khỏe thể chất nếu kéo dài.

Stress về cảm xúc có giá trị trung bình 4,02. Stress cảm xúc là khía cạnh thứ hai ảnh hưởng đáng kể, biểu hiện qua lo âu, tức giận, hoặc mất động lực làm việc.

Điều này cho thấy áp lực từ môi trường kiểm toán không chỉ tác động đến cơ thể mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý. Kiểm toán viên có thể cảm thấy căng thẳng khi đối mặt với mâu thuẫn vai trò, kỳ vọng cao từ khách hàng và quản lý, hoặc khi phải xử lý các tình huống bất ngờ. Sự gia tăng cảm xúc tiêu cực có thể làm giảm khả năng kiểm soát bản thân và dẫn đến những phản ứng không hiệu quả trong công việc.

Stress về sinh lý (liên quan đến giấc ngủ) có giá trị trung bình 3,47 cho thấy rằng chất lượng giấc ngủ kém là một yếu tố quan trọng làm gia tăng stress. Với mức

trung bình khá cao, điều này chỉ ra rằng nhiều kiểm toán viên gặp phải tình trạng mất ngủ hoặc giấc ngủ không sâu, ảnh hưởng đến khả năng phục hồi tinh thần và thể chất.

Từ góc nhìn tâm lý học, mất ngủ không chỉ làm suy giảm chức năng nhận thức mà còn làm tăng tính nhạy cảm với các tác nhân gây stress, tạo thành một vòng luẩn quẩn tiêu cực giữa giấc ngủ và stress.

Stress về hành vi (có giá trị trung bình 2.45) nằm ở mức trung bình thấp, cho thấy kiểm toán viên ít biểu hiện các hành vi tiêu cực như tránh né trách nhiệm, suy giảm hiệu suất công việc hoặc thay đổi thói quen đáng kể. Tuy nhiên, sự hiện diện của stress hành vi, dù không quá cao, vẫn có thể tác động tiềm tàng đến việc duy trì kỷ luật và hiệu suất làm việc trong môi trường kiểm toán.

Stress nhận thức có giá trị trung bình thấp nhất (giá trị trung bình 2,07), phản ánh rằng các vấn đề như suy giảm khả năng tập trung, mất trí nhớ ngắn hạn, hoặc khó khăn trong việc ra quyết định không phải là biểu hiện phổ biến ở kiểm toán viên. Tuy nhiên, trong những giai đoạn cao điểm, áp lực nhận thức có thể gia tăng, ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin và đánh giá chuyên môn.

Kết quả phân tích cho thấy stress ở các kiểm toán viên chủ yếu tập trung vào khía cạnh sinh lý và cảm xúc, với tác động rõ rệt đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

Điều này phù hợp với đặc thù của nghề kiểm toán, vốn yêu cầu sự tập trung cao độ, áp lực về thời gian và trách nhiệm lớn đối với độ chính xác. Các biện pháp can thiệp cần tập trung vào việc cải thiện sức khỏe thể chất, quản lý cảm xúc, và đảm bảo chất lượng giấc ngủ để giảm thiểu stress và nâng cao hiệu quả làm việc của kiểm toán viên. Phân tích này góp phần khẳng định rằng việc quản lý stress trong nghề kiểm toán không chỉ cần chú trọng đến thể chất mà còn cần đến các chương trình hỗ trợ tinh thần và cải thiện môi trường làm việc, để giúp kiểm toán viên đối phó tốt hơn với các yêu cầu nghề nghiệp ngày càng cao.

Bảng 4.1c –Phân tích tương quan giữa các khía cạnh biểu hiện của stress Khoản mục

Stress về Sinh lý (liên quan đến cơ thể)

Stress về Sinh lý (liên quan

đến giấc ngủ)

Stress về Hành vi

Stress về Cảm xúc

Stress về Nhận

thức Stress về

Sinh lý (liên quan

đến cơ thể)

Pearson Correlation 1 .539** .494** .576** .416**

Sig. (2-tailed) 0.000 0.000 0.000 0.000

Stress về Sinh lý

Pearson Correlation .539** 1 .555** .482** .438**

Sig. (2-tailed) 0.000 0.000 0.000 0.000

(liên quan đến giấc

ngủ) Stress về

Hành vi

Pearson Correlation .494** .555** 1 .481** .566**

Sig. (2-tailed) 0.000 0.000 0.000 0.000

Stress về Cảm xúc

Pearson Correlation .576** .482** .481** 1 .578**

Sig. (2-tailed) 0.000 0.000 0.000 0.000

Stress về Nhận

thức

Pearson Correlation .416** .438** .566** .578** 1

Sig. (2-tailed) 0.000 0.000 0.000 0.000

Số quan sát 906 906 906 906 906

Kết quả phân tích tương quan Pearson thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các khía cạnh của stress ở kiểm toán viên, với tất cả hệ số tương quan đều đạt mức ý nghĩa thống kê cao (Sig. < 0.001). Điều này cho thấy các biểu hiện stress không tách biệt mà có sự tương tác phức tạp, phản ánh tính chất đa diện và liên kết của stress trong môi trường kiểm toán.

Đối với stress sinh lý (liên quan đến cơ thể) và stress cảm xúc thì mối tương quan mạnh nhất là giữa stress sinh lý - cơ thể và stress cảm xúc (r = 0.576). Kết quả này chỉ ra rằng các vấn đề về thể chất như mệt mỏi, đau nhức hoặc suy giảm sức khỏe thường đi kèm với trạng thái cảm xúc tiêu cực như lo âu, tức giận, hoặc trầm cảm.

Mối quan hệ này phản ánh chu kỳ tương tác giữa cơ thể và tâm trí, trong đó sự suy giảm về sức khỏe thể chất có thể làm trầm trọng hóa trạng thái cảm xúc tiêu cực, và ngược lại, cảm xúc tiêu cực có thể làm cơ thể dễ tổn thương hơn.

Stress sinh lý (liên quan đến cơ thể) và stress sinh lý (liên quan đến giấc ngủ), mối tương quan cao giữa hai khía cạnh này (r = 0.539) nhấn mạnh rằng sức khỏe thể chất kém thường ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Kiểm toán viên chịu stress cao về mặt thể chất thường xuyên gặp phải rối loạn giấc ngủ như mất ngủ hoặc ngủ không sâu. Từ góc nhìn tâm lý học, giấc ngủ kém không chỉ làm giảm khả năng phục hồi thể chất mà còn làm tăng nhạy cảm với stress, tạo ra một vòng luẩn quẩn tiêu cực.

Stress sinh lý (liên quan đến giấc ngủ) và các khía cạnh hành vi, nhận thức, stress liên quan đến giấc ngủ có mối tương quan đáng kể với stress hành vi (r = 0.555) và stress nhận thức (r = 0.438). Điều này cho thấy thiếu ngủ hoặc chất lượng giấc ngủ kém không chỉ ảnh hưởng đến hành vi (như giảm hiệu suất công việc, thay đổi thói quen) mà còn gây ra các vấn đề nhận thức như suy giảm khả năng tập trung và các suy nghĩ tiêu cực. Từ quan điểm tâm lý học, đây là minh chứng rõ ràng cho sự tác động qua lại giữa thể chất, hành vi và nhận thức trong điều kiện stress cao.

Xét đến stress hành vi và stress nhận thức, thì stress hành vi có mối tương quan mạnh với stress nhận thức (r = 0.566), phản ánh rằng những thay đổi trong hành vi như né tránh công việc, trì hoãn hoặc mất kỷ luật thường chịu ảnh hưởng lớn từ suy nghĩ tiêu cực, như lo âu và khó tập trung. Sự tương tác này phù hợp với lý thuyết tâm lý học về hành vi, khi nhận thức suy giảm dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát hành vi, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất công việc.

Xét về mối tương quan giữa stress cảm xúc và stress nhận thức, thì stress cảm xúc có mối tương quan mạnh nhất với stress nhận thức (r = 0.578), cho thấy cảm xúc tiêu cực như lo âu hoặc trầm cảm thường đi kèm với suy nghĩ không lành mạnh, như đánh giá tình huống theo hướng tiêu cực hoặc giảm khả năng ra quyết định. Mối quan hệ này phản ánh sự tác động lẫn nhau giữa cảm xúc và nhận thức trong việc làm trầm trọng hóa trạng thái stress tổng thể, đặc biệt trong các ngành nghề có áp lực cao như kiểm toán.

Kết quả phân tích tương quan cho thấy rằng các khía cạnh của stress không tồn tại độc lập mà tương tác qua lại chặt chẽ. Stress về thể chất, giấc ngủ, hành vi, cảm xúc, và nhận thức tạo thành một mạng lưới liên kết, trong đó mỗi khía cạnh có thể khuếch đại hoặc làm trầm trọng hơn các khía cạnh khác. Từ quan điểm tâm lý học, việc quản lý stress cần được thực hiện theo cách toàn diện, không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà cần điều chỉnh đồng thời nhiều yếu tố như sức khỏe thể chất, chất lượng giấc ngủ, cảm xúc, và nhận thức. Kết quả này cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của các can thiệp tâm lý như quản lý cảm xúc, cải thiện giấc ngủ và xây dựng các thói quen hành vi tích cực để giảm thiểu stress và nâng cao hiệu suất làm việc cho kiểm toán viên.

4.1.2. Đánh giá chung thực trạng stress của kiểm toán viên theo biến số 4.1.2.1. Theo độ tuổi

Đánh giá chung thực trạng stress của kiểm toán viên theo độ tuổi được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.2: Thực trạng stress tổng hợp . Theo độ tuổi Mức độ

Stress

Độ tuổi Tổng

cộng 20-30 Tỷ lệ 31-40 Tỷ lệ 41-50 Tỷ lệ > 50 Tỷ lệ

Thấp 33 55,00% 22 36,67% 4 6,67% 1 1,67% 60

Trung

bình 94 48,96% 82 42,71% 13 6,77% 3 1,56% 192

Cao 187 62,13% 101 33,55% 12 3,99% 1 0,33% 301

Rất cao 132 68,39% 56 29,02% 5 2,59% 0 0,00% 193

Nguy

hiểm 93 58,13% 59 36,88% 5 3,13% 3 1,88% 160

Tổng

cộng 539 59,49% 320 35,32% 39 4,30% 8 0,88% 906 Từ số liệu trong Bảng 4.2, chúng ta có thể rút ra một số nhận định quan trọng về thực trạng stress tổng hợp dựa trên độ tuổi. Đáng chú ý, mức độ stress "Cao" và

"Rất cao" đặc biệt phổ biến ở nhóm tuổi từ 20 đến 40. Cụ thể, trong nhóm tuổi 20- 30, tỉ lệ “Cao” này lên tới 62,13%, và tỉ lệ “Rất cao” còn cao hơn, ở mức 68,39%.

Điều này phản ánh rằng áp lực từ công việc và cuộc sống ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến những người trong độ tuổi lao động chính. Bên cạnh đó, mức độ stress được xếp vào loại "Nguy hiểm" cũng không hề nhỏ, chiếm 58,13% trong nhóm tuổi 20-30 và 36,88% trong nhóm tuổi 31-40.

Trích từ phỏng vấn sâu với Nguyễn T. H., 44 tuổi, làm việc tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn C., chúng tôi có thêm cái nhìn về thực trạng stress trong nghề kiểm toán, làm phong phú thêm cho Bảng 4.1. Nguyễn T. H. chia sẻ: "Trong nghề kiểm toán, áp lực là không thể tránh khỏi. Mỗi ngày, chúng tôi phải đối mặt với vô số con số, số liệu, báo cáo và deadline. Áp lực này làm ảnh hưởng tới sức khỏe của tôi.

Tôi thấy mình thường xuyên gặp vấn đề với giấc ngủ và thỉnh thoảng cảm thấy bất lực trước áp lực công việc. Đồng nghiệp của tôi, nhiều người cũng chia sẻ cảm giác tương tự, đặc biệt là những người ở độ tuổi như tôi". Những chia sẻ của ông Nguyễn T. H. không chỉ là minh chứng sống động cho những con số trong Bảng 4.1 mà còn giúp hiểu rõ hơn về những thách thức mà kiểm toán viên phải đối mặt hàng ngày.

Kết quả nghiên cứu về sự khác biệt mức độ stress của kiểm toán viên theo độ tuổi (số liệu phân tích chi tiết tại Phụ lục 7), cụ thể như sau:

a. Sự khác biệt về mức độ stress liên quan đến sinh lý cơ thể:

Kết quả phân tích cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ stress (liên quan đến sinh lý cơ thể) giữa các nhóm tuổi của kiểm toán viên. Cụ thể, giá trị Sig. của kiểm định Levene bằng 0.000 (< 0.05) chỉ ra sự khác biệt phương sai giữa các nhóm, và giá trị Sig. của kiểm định Welch bằng 0.007 (< 0.05) khẳng định sự khác biệt trung bình giữa các nhóm tuổi.

Dữ liệu so sánh từ bảng kết quả chỉ ra rằng nhóm kiểm toán viên 20–30 tuổi có mức stress cao hơn đáng kể so với nhóm 31–40 tuổi (mức chênh lệch trung bình là 0.26442, Sig. = 0.002, với độ tin cậy lên đến 99%) và cũng cao hơn nhóm 41–50 tuổi (mức chênh lệch trung bình là 0.42572, Sig. = 0.063, tương ứng với độ tin cậy

90%). Ngược lại, nhóm 20–30 tuổi không khác biệt đáng kể so với nhóm > 50 tuổi (Sig. = 0.993).

Như vậy, khi xét riêng về khía cạnh sinh lý cơ thể, có thể nhận định kiểm toán viên ở độ tuổi 20–30 chịu stress cao hơn so với một số nhóm tuổi lớn hơn, đặc biệt là so với nhóm 31–40 tuổi, thể hiện xu hướng đáng lưu ý về gánh nặng công việc hoặc khả năng thích nghi chưa cao của những người mới trong giai đoạn đầu sự nghiệp.

b. Sự khác biệt về mức độ stress liên quan đến sinh lý giấc ngủ:

Ở khía cạnh sinh lý giấc ngủ, phân tích dữ liệu cho thấy không có sự khác biệt thống kê về mức độ stress giữa các nhóm tuổi. Thông qua kiểm định Levene (Sig. = 0.502 > 0.05), ta thấy phương sai các nhóm là tương đồng; đồng thời kiểm định F (Sig.

= 0.609 > 0.05) cũng khẳng định không có sự chênh lệch có ý nghĩa giữa các độ tuổi.

Các giá trị Sig. khi so sánh cặp giữa các nhóm (từ 0.638 đến 1.000) đều cao hơn 0.05.

Như vậy, từ kết quả này có thể kết luận rằng yếu tố tuổi tác không ảnh hưởng quá nhiều đến tình trạng mất ngủ hay rối loạn giấc ngủ của kiểm toán viên. Mức độ stress liên quan đến giấc ngủ vẫn có thể đến từ những áp lực chung của công việc, song không có sự phân hóa lớn giữa các lứa tuổi khác nhau.

c. Sự khác biệt về mức độ stress liên quan đến hành vi:

Tương tự, stress liên quan đến hành vi (chẳng hạn như dễ cáu gắt, buồn chán, xu hướng hành vi tiêu cực) cũng không có sự khác biệt theo độ tuổi. Kiểm định Levene cho thấy Sig. = 0.276 (> 0.05), nên không có sự khác biệt về phương sai.

Kiểm định F cho kết quả Sig. = 0.203 (> 0.05), bác bỏ giả thuyết có chênh lệch trung bình giữa các nhóm. Dữ liệu chi tiết từ bảng so sánh cặp cho thấy mọi giá trị Sig. đều

> 0.05 (dao động từ 0.188 đến 0.986).

Điều này hàm ý rằng biểu hiện hành vi do stress trong nghề kiểm toán nhìn chung không chịu ảnh hưởng nhiều bởi độ tuổi; thay vào đó, các yếu tố khác như môi trường làm việc, áp lực deadline, khối lượng công việc hoặc tính chất dự án có thể mới là nguyên nhân rõ rệt hơn ảnh hưởng đến trạng thái hành vi.

d. Sự khác biệt về mức độ stress liên quan đến cảm xúc:

Về khía cạnh cảm xúc, phân tích cho thấy có sự khác biệt phương sai giữa các nhóm tuổi (Sig. của kiểm định Levene = 0.027 < 0.05). Tuy nhiên, khi áp dụng kiểm định Welch, giá trị Sig. = 0.078 (> 0.05) lại chỉ ra không có sự khác biệt đáng kể về trung bình mức độ stress cảm xúc giữa các nhóm tuổi. Các so sánh cặp cũng khẳng định kết luận này, khi Sig. dao động từ 0.155 đến 0.833.

Một phần của tài liệu Stress Của Kiểm Toán Viên (Trang 108 - 125)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(285 trang)