Biểu hiện cụ thể stress của kiểm toán viên

Một phần của tài liệu Stress Của Kiểm Toán Viên (Trang 125 - 153)

Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN STRESS CỦA KIỂM TOÁN VIÊN

4.2. Biểu hiện cụ thể stress của kiểm toán viên

4.2.1. Thực trạng stress của kiểm toán viên về thực thể 4.2.1.1.Thực trạng chung stress của kiểm toán viên về cơ thể

Đánh giá thực trạng chung stress của kiểm toán viên về mặt cơ thể được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.6: Thực trạng stress về mặt cơ thể

TT Biểu hiện stress

Mức độ stress (%)

ĐTB ĐLC

Thấp Trung

bình Cao Rất cao

Nguy hiểm 1 Cảm giác người tôi bứt rứt/căng

quá mức 33 129 408 249 87 3,25 0,94

2 Tôi lo lắng đến toát mồ hôi/hoặc

bàn tay đẫm mồ hôi 155 287 285 119 60 2,60 1,11

3 Có khi tôi cảm thấy khó mà được

thư giãn thực sự 46 150 350 239 121 3,26 1,04

4 Tôi bị đau nhiều ở vùng thắt lưng 71 161 279 234 161 3,28 1,18 5 Tôi bị đau đầu/nhức đầu nhiều 30 163 295 256 162 3,39 1,08 6

Tôi bị căng cơ hoặc co thắt cơ ở mặt, hàm, cổ hoặc vai, tay (cơ bắp, cẳng tay)

95 204 284 200 123 3,06 1,19

7 Bụng tôi cứ quặn lên hoặc cảm

thấy khó chịu ở thượng vị 140 240 284 168 74 2,77 1,16 8 Tôi bị nổi mẩn da hoặc ngứa 267 275 179 112 73 2,39 1,25 9 Tôi có vấn đề đường ruột (táo bón,

tiêu chảy) 181 207 266 169 83 2,74 1,23

10 Tôi có cảm giác và muốn đi tiểu

nhiều lần 181 249 251 146 79 2,66 1,21

11 Các mụn nhọt làm tôi khó chịu 255 249 203 130 69 2,46 1,25 12

Tôi cảm thấy thở khó sau khi tập thể dục nhẹ (như bước lên nhiều tầng cầu thang)

134 215 249 209 99 2,92 1,22

13 Tôi rất thèm ăn/hoặc chán ăn 83 188 329 200 106 3,06 1,12 14

Tôi có cân nặng hơn 5-7kg so với cân nặng trung bình của một người có cùng chiều cao (so với tôi)

274 216 155 159 102 2,56 1,37

15 Tôi có hút thuốc lá (kể cả thuốc lá

điện tử) 708 59 50 29 60 1,54 1,16

16 Tôi bị đau thắt ngực/siết chặt ở

ngực khi vận động mạnh 317 261 159 111 58 2,26 1,23

17 Tôi thiếu sinh lực thể chất (cảm

thấy cơ thể luôn mệt mỏi) 148 220 271 173 94 2,83 1,21 18 Khi đang nghỉ ngơi, tim tôi đập

nhanh (có thể tới 100 lần/phút) 342 245 175 92 52 2,19 1,21

19 Do công việc bận rộn, nên tôi không

ăn sáng ít nhất 02 lần/một tuần 256 150 201 161 138 2,75 1,42 20 Tôi chưa lên kế hoạch để cân bằng

dinh dưỡng cho các buổi ăn của mình 151 104 242 233 176 3,20 1,33

21

Tôi tập các bài thể dục vận động mạnh ít nhất 03 giờ mỗi tuần (chạy, tập gym, chơi bóng bàn, cầu lông, chơi tennis, bơi …)

252 221 182 141 110 2,60 1,36

Bảng số liệu 4.6 về "Thực trạng stress về mặt cơ thể" của kiểm toán viên phản ánh một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng liên quan đến stress trong nghề nghiệp này. Các triệu chứng như cảm giác bứt rứt, đau đầu, và đau lưng có chỉ số độ trung bình cao, cho thấy tác động đáng kể của stress lên cơ thể. Ngoài ra, các vấn đề khác như rối loạn đường ruột và tiểu nhiều lần cũng được báo cáo, làm rõ mối liên hệ giữa stress và sức khỏe tiêu hóa cũng như bàng quang.

Thói quen ăn uống không lành mạnh và lối sống bận rộn cũng góp phần vào tình trạng này. Những người không ăn sáng đều đặn và thiếu kế hoạch dinh dưỡng cho thấy mức độ stress cao hơn. Điều này không chỉ phản ánh tác động của stress lên thói quen ăn uống mà còn lên sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, thiếu sinh lực thể chất và không tập thể dục đều đặn cũng là những vấn đề được báo cáo, nhấn mạnh mối quan hệ giữa stress và sức khỏe thể chất.

Tóm lại, số liệu từ Bảng 4.6 cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa stress và các vấn đề sức khỏe cơ thể của kiểm toán viên. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý stress và cải thiện lối sống để đảm bảo sức khỏe tốt nhất cho nhân viên trong ngành này.

4.2.1.2. Thực trạng chung stress của kiểm toán viên về giấc ngủ

Đánh giá thực trạng chung stress của kiểm toán viên vè mặt giấc ngủ được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.7: Thực trạng stress về mặt giấc ngủ

TT Biểu hiện stress

Mức độ stress (%)

ĐTB ĐLC

Thấp Trung

bình Cao Rất cao

Nguy hiểm 1 Tôi gặp tình trạng khó

ngủ/hoặc mất ngủ 91 172 444 114 85 2,92 1,04

2

Tôi sử dụng các bài thuốc an thần dân gian để dễ ngủ/thuốc chữa mất ngủ

519 160 109 64 54 1,87 1,22

3 Tôi gặp ác mộng hoặc những

giấc mơ xấu lặp đi lặp lại 334 245 192 87 48 2,19 1,19

4

Tôi hay tỉnh giấc vào giữa đêm mà không vì một lý do nào rõ ràng

264 256 212 110 64 2,40 1,22

5

Dù có ngủ nhiều bao nhiêu, tôi vẫn cảm thấy mệt mỏi khi thức dậy

131 177 228 205 165 3,11 1,31

Bảng số liệu 4.7 về "Thực trạng stress về mặt giấc ngủ" của kiểm toán viên cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề giấc ngủ mà họ đang phải đối mặt. Vấn đề khó ngủ hoặc mất ngủ được phản ánh qua chỉ số ĐTB 2,92 cho thấy đây là một vấn đề phổ biến và nghiêm trọng. Mức độ lệch chuẩn 1,04 cũng cho thấy sự biến đổi lớn trong trải nghiệm cá nhân về vấn đề này. Việc sử dụng thuốc an thần hoặc các bài thuốc dân gian, với ĐTB là 1,87 và ĐLC 1,22 cho thấy một số người tìm cách tự xử lý vấn đề giấc ngủ của mình. Ác mộng và giấc mơ xấu lặp lại có ĐTB là 2,19 phản ánh sự ảnh hưởng của stress đến tâm trạng và tình trạng tinh thần. Tỉnh giấc vào giữa đêm không rõ nguyên nhân là một vấn đề khác với ĐTB 2,40 cùng với ĐLC 1,22 cho thấy sự khác biệt trong trải nghiệm cá nhân. Đặc biệt, chỉ số ĐTB cao nhất là 3,11 cho "Dù có ngủ nhiều, tôi vẫn cảm thấy mệt mỏi khi thức dậy", nhấn mạnh rằng giấc ngủ không đủ để khôi phục năng lượng.

Những số liệu này cho thấy rõ ràng tác động của stress đối với giấc ngủ của kiểm toán viên, từ khó ngủ đến không cảm thấy được nghỉ ngơi sau khi ngủ, làm ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc của họ.

4.2.1.3. Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể

Đánh giá thực trạng chung stress của kiểm toán viên về thực thể được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.8: Mức độ stress về thực thể TT Mức độ stress Số lượng Tỷ lệ %

1 Thấp 14 1,55

2 Trung bình 54 5,96

3 Cao 163 17,99

4 Rất cao 148 16,34

5 Nguy hiểm 527 58,17

Tổng cộng 906 100

Kết quả khảo sát cho thấy thực trạng stress liên quan đến cơ thểcủa kiểm toán viên cho thấy có một tỷ lệ đáng báo động (58,17%) báo cáo mức độ stress "Nguy hiểm". Điều này phản ánh áp lực công việc lớn và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất của họ. Mức độ "Cao" và "Rất cao" cũng chiếm tỷ lệ đáng kể (34,33%), cho thấy rằng vấn đề stress không chỉ giới hạn ở một nhóm nhỏ. Ngược lại, chỉ một phần nhỏ cảm nhận mức độ stress là "Trung bình" hoặc "Thấp" (7,51%).

Kết quả này nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết của việc cải thiện điều kiện làm việc và chăm sóc sức khỏe, bao gồm giảm khối lượng công việc, khuyến khích các hoạt động thư giãn, cung cấp hỗ trợ tâm lý, để nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc của kiểm toán viên.

4.2.1.4. Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể so sánh theo biến số a. Theo giới tính:

Đánh giá thực trạng stress của kiểm toán viên theo giới tính được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.9: Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể. Theo biến số giới tính

Mức độ Stress Giới tính Tổng

cộng

Nam Tỷ lệ Nữ Tỷ lệ Khác Tỷ lệ

Thấp 8 57,14% 6 42,86% 0 0,00% 14

Trung bình 13 24,07% 41 75,93% 0 0,00% 54

Cao 45 27,61% 118 72,39% 0 0,00% 163

Rất cao 40 27,03% 107 72,30% 1 0,68% 148

Nguy hiểm 141 26,76% 383 72,68% 3 0,57% 527

Trung bình (%) 247 27,26% 655 72,30% 4 0,44% 906

Phân tích dữ liệu về thực trạng stress sinh lý (liên quan đến cơ thể) theo giới tính của kiểm toán viên cho thấy sự chênh lệch đáng kể giữa nam và nữ trong cách họ trải nghiệm stress liên quan đến cơ thể.

Ở mức độ "Nguy hiểm", phần lớn là nữ giới (72,68%) so với nam giới (26,76%). Điều này có thể phản ánh sự khác biệt về áp lực công việc, kỳ vọng xã hội, hoặc cách thức xử lý stress giữa hai giới. Mức độ "Cao" và "Rất cao" cũng chứng kiến sự chiếm ưu thế của nữ giới với tỷ lệ lần lượt là 72,30% và 72,68%, so với nam giới là 27,61% và 27,03%. Sự chênh lệch này có thể do các yếu tố như sự cân nhắc giữa công việc và trách nhiệm gia đình, cùng với những yếu tố khác như môi trường làm việc và tác động văn hóa.Trong khi đó, ở mức độ "Trung bình" và "Thấp", tỷ lệ

nữ giới vẫn chiếm ưu thế (75,93% và 24,07%), mặc dù sự chênh lệch không lớn như ở các mức độ stress cao hơn.

Những phát hiện này cho thấy rằng phụ nữ trong ngành kiểm toán có thể đang đối mặt với các thách thức lớn về sức khỏe thể chất, đặc biệt là liên quan đến stress.

Điều này đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt từ phía các công ty kiểm toán về việc cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe và phúc lợi, đặc biệt nhằm vào nữ giới, để cải thiện điều kiện làm việc và chất lượng cuộc sống của họ.

b. Theo độ tuổi:

Đánh giá thực trạng stress của kiểm toán viên về thực thể theo độ tuổi được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.10: Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể. Theo độ tuổi Mức độ

Stress

Độ tuổi Tổng

cộng 20-30 Tỷ lệ 31-40 Tỷ lệ 41-50 Tỷ lệ > 50 Tỷ lệ

Thấp 4 28,57% 8 57,14% 2 14,29% 0 0,00% 14

Trung bình 25 46,30% 26 48,15% 3 5,56% 0 0,00% 54

Cao 84 51,53% 68 41,72% 9 5,52% 2 1,23% 163

Rất cao 92 62,16% 47 31,76% 7 4,73% 2 1,35% 148

Nguy hiểm 334 63,38% 171 32,45% 18 3,42% 4 0,76% 527 Tổng cộng 539 59,49% 320 35,32% 39 4,30% 8 0,88% 906 Phân tích Bảng 4.10, "Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể theo độ tuổi", tác giả có một số nhận xét quan trọng như sau:

Mức độ stress cao trong nhóm tuổi 20-30 và 31-40, cả hai nhóm tuổi này chiếm tỉ lệ lớn trong mọi mức độ stress, đặc biệt là trong các mức "Cao" và "Rất cao". Điều này cho thấy áp lực công việc và stress là đặc biệt nghiêm trọng trong số những người trẻ và những người ở giai đoạn giữa sự nghiệp.

Mức độ stress "Nguy hiểm" cao nhất ở nhóm tuổi 20-30 và 31-40, đáng chú ý, tỉ lệ kiểm toán viên trong nhóm tuổi 20-30 và 31-40 báo cáo mức độ stress "Nguy hiểm" lần lượt là 63,38% và 32,45%. Điều này cho thấy mức độ nghiêm trọng của stress trong những nhóm tuổi này, có thể do áp lực phát triển sự nghiệp và kỳ vọng cao trong công việc.

Trong nhóm tuổi 41-50 và trên 50, tỉ lệ báo cáo mức độ stress "Cao" và "Rất cao" giảm dần mức độ, cho thấy áp lực có thể giảm bớt khi tiến xa hơn trong sự nghiệp hoặc do có kinh nghiệm hơn trong việc quản lý stress.

Sự chênh lệch giữa các nhóm tuổi về mức độ stress cho thấy sự khác biệt trong cách đối mặt và quản lý stress. Người trẻ tuổi có thể chịu áp lực nhiều hơn trong việc thiết lập vị thế trong sự nghiệp, trong khi những người lớn tuổi có kinh nghiệm hơn và có thể đã học cách cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn.

c. Theo vị trí/cấp bậc công tác:

Đánh giá thực trạng stress của kiểm toán viên về thực thể theo vị trí công tác được phản ánh qua bảng số liệu sau:

Bảng 4.11: Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể. Theo vị trí/cấp bậc công tác

Mức độ stress

Chức vụ hiện tại

Tổng cộng (SL) Trợ

Tỷ lệ Nhóm

trưởng Tỷ lệ Trưởng

phòng Tỷ lệ

Phó

Tỷ lệ Tỷ lệ

Thấp 0 0,00% 9 64,29% 4 28,57% 1 7,14% 0 0,00% 14

Trung

bình 17 31,48% 31 57,41% 4 7,41% 0 0,00% 2 3,70% 54

Cao 75 46,01% 69 42,33% 13 7,98% 3 1,84% 3 1,84% 163

Rất

cao 72 48,65% 59 39,86% 16 10,81% 1 0,68% 0 0,00% 148

Nguy

hiểm 242 45,92% 219 41,56% 47 8,92% 12 2,28% 7 1,33% 527

Tổng

cộng 406 44,81% 387 42,72% 84 9,27% 17 1,88% 12 1,32% 906 Phân tích số liệu khảo sát thực trạng stress về thực thể liên quan đến cơ thể theo vị trí và cấp bậc công tác của kiểm toán viên, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về tác động của trách nhiệm công việc đến sức khỏe thể chất. Đáng chú ý, nhóm "Trợ lý" có tỷ lệ cao nhất với mức độ stress "Nguy hiểm" là 45,92%, phản ánh áp lực lớn đặt lên những người mới vào nghề. Áp lực này có thể đến từ việc học hỏi, thích nghi với môi trường làm việc mới và nỗ lực để chứng tỏ bản thân. Ở cấp bậc "Nhóm trưởng", tỷ lệ stress "Nguy hiểm" giảm xuống còn 41,56%. Điều này có thể do sự tự tin và kinh nghiệm tăng lên, nhưng vẫn còn áp lực từ việc quản lý dự án và đội ngũ.

Sự chuyển giao từ tập trung vào công việc cá nhân sang vai trò quản lý là nguồn gốc của mức độ căng thẳng này.

Đối với nhóm "Trưởng phòng", tỷ lệ stress "Nguy hiểm" là 8,92%, thấp hơn đáng kể so với các cấp bậc khác. Điều này có thể chỉ ra rằng họ đã phát triển kỹ năng quản lý và ứng phó với stress hiệu quả hơn, nhờ vào kinh nghiệm và sự tự tin trong công việc.

Tại các cấp bậc cao nhất như "Phó giám đốc" và "Giám đốc", tỷ lệ stress "Nguy hiểm" tăng lên (lần lượt là 2,28% và 1,33%), phản ánh áp lực từ quyết định chiến lược và trách nhiệm quản lý cao. Mức độ stress này có thể xuất phát từ thời gian làm việc dài và yêu cầu duy trì hiệu suất làm việc cao.

Như vậy, phân tích này cho thấy mức độ stress liên quan đến sinh lý thay đổi rõ rệt tùy theo vị trí và cấp bậc công tác. Những kiểm toán viên mới vào nghề hoặc ở cấp bậc trung cấp có xu hướng chịu áp lực lớn về mặt thể chất, trong khi những người ở vị trí lãnh đạo cao cấp đối mặt với loại stress khác, liên quan đến trách nhiệm quản lý và ra quyết định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp hỗ trợ và đào tạo cụ thể cho từng nhóm để giảm thiểu stress, từ đó cải thiện sức khỏe và nâng cao hiệu suất làm việc.

d. Theo tình trạng hôn nhân:

Thực trạng stress của kiểm toán viên liên quan đến cơ thể so sánh theo tình trạng hôn nhân được phản ánh ở bảng số liệu sau:

Bảng 4.12: Mức độ stress của kiểm toán viên về thực thể. Theo hôn nhân

Mức độ stress

Tình trạng hôn nhân Tổng

cộng (SL) Độc

thân Tỷ lệ Lập gia

đình Tỷ lệ Ly

thân Tỷ lệ

Thấp 5 35,71% 9 64,29% 0 0,00% 14

Trung bình 25 46,30% 29 53,70% 0 0,00% 54

Cao 88 53,99% 75 46,01% 0 0,00% 163

Rất cao 96 64,86% 52 35,14% 0 0,00% 148

Nguy hiểm 309 58,63% 214 40,61% 4 0,76% 527

Tổng cộng 523 57,73% 379 41,83% 4 0,44% 906

Phân tích khảo sát ở bảng trên cho thấy mối quan hệ giữa tình trạng hôn nhân và stress liên quan đến sinh lý của kiểm toán viên. Dữ liệu cho thấy rằng, dù độc thân hay đã lập gia đình, kiểm toán viên đều phải đối mặt với các mức độ stress khác nhau, nhưng với những nguyên nhân và hậu quả có thể khác biệt.

Đối với kiểm toán viên độc thân, tỷ lệ báo cáo mức độ stress "Nguy hiểm" là 58,63%, đáng chú ý hơn so với tỷ lệ 40,61% ở những người đã lập gia đình. Điều này có thể phản ánh những áp lực đặc thù mà họ phải đối mặt trong công việc và cuộc sống cá nhân. Áp lực từ việc phát triển sự nghiệp, cạnh tranh trong môi trường làm việc, và áp lực từ các mối quan hệ xã hội có thể là nguyên nhân gây stress cao trong nhóm này.

Trong khi đó, kiểm toán viên đã lập gia đình, mặc dù có tỷ lệ stress "Nguy

hiểm" thấp hơn, nhưng vẫn phải đối mặt với những thách thức liên quan đến việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. Việc quản lý thời gian và nghĩa vụ, cũng như sự kỳ vọng trong việc duy trì một gia đình hạnh phúc, có thể là nguồn gốc của stress.

Số lượng kiểm toán viên ly hôn hoặc ly thân rất nhỏ, chỉ chiếm 0,44% tổng số, do đó khó có thể đưa ra kết luận cụ thể về ảnh hưởng của tình trạng hôn nhân này đối với stress. Tuy nhiên, việc xử lý các vấn đề cá nhân và công việc có thể tạo thêm áp lực cho những cá nhân trong tình trạng này.

Nhìn chung, phân tích này cho thấy rằng stress liên quan đến sinh lý có mối quan hệ chặt chẽ với tình trạng hôn nhân. Điều này đề xuất nhu cầu cần có các chính sách và hỗ trợ cụ thể từ phía công ty để giúp nhân viên đối phó với stress, dựa trên các yếu tố cá nhân và tình trạng hôn nhân. Đối với những người độc thân, việc tạo cơ hội phát triển sự nghiệp và môi trường làm việc ổn định có thể là chìa khóa, trong khi đối với những người đã lập gia đình, sự linh hoạt trong công việc và hỗ trợ gia đình có thể giúp giảm bớt áp lực từ hai phía.

Nhận xét chung về stress về thực thể (sinh lý) của kiểm toán viên

Từ các phân tích trên cho thấy rằng stress liên quan đến sinh lý (thực thể) của kiểm toán viên được khảo sát là một vấn đề cần được quan tâm. Nó tác động đến nhiều nhóm khác nhau dựa trên giới tính, độ tuổi, vị trí công tác và tình trạng hôn nhân.

Theo giới tính: Có một sự chênh lệch đáng kể giữa nam và nữ trong mức độ stress, với phụ nữ chiếm tỷ lệ cao hơn ở mọi mức độ stress, đặc biệt là ở mức "Nguy hiểm". Điều này có thể phản ánh sự khác biệt về áp lực và kỳ vọng xã hội, cũng như cách thức xử lý stress giữa hai giới.

Theo độ tuổi: Kiểm toán viên ở nhóm tuổi 20-30 phải đối mặt với mức độ stress "Nguy hiểm" cao nhất, có lẽ do áp lực ở giai đoạn đầu sự nghiệp và thách thức trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Ngược lại, mức độ stress giảm dần ở các nhóm tuổi lớn hơn, phản ánh sự ổn định và kỹ năng quản lý stress tốt hơn.

Theo vị trí/cấp bậc công tác: Áp lực công việc dường như ảnh hưởng nặng nề nhất đối với nhóm "Trợ Lý", với tỷ lệ stress "Nguy hiểm" cao nhất. Điều này cho thấy áp lực đặt lên những người mới vào nghề. Tuy nhiên, tại các cấp bậc lãnh đạo cao cấp, stress vẫn tồn tại nhưng với những nguyên nhân và hậu quả khác.

Theo tình trạng hôn nhân: Kiểm toán viên độc thân báo cáo mức độ stress

"Nguy hiểm" cao hơn so với những người đã lập gia đình, cho thấy áp lực đặc thù

Một phần của tài liệu Stress Của Kiểm Toán Viên (Trang 125 - 153)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(285 trang)