Chọn cách phát âm đúng cho những từ sau

Một phần của tài liệu Ebook Luyện đọc hiểu tiếng Trung: Phần 1 (Trang 86 - 110)

1. f t J ĩ

A.wỳtTng B.wỳdlng C.wCidợn D.wtitợn

2.

A.zázi B.zázhi c.zházi D.zházhi

3.

A.săngliang B.shãngliãngC.sãngliáng D.shãngliang 4. i l i t

A.límáo B.lĩmăo c.límiăo D.lĩmào

Tìm vị trí đúng cho những từ sau:

1 . - ^ A A Ẳ Ệ B â & ĩ ẩ c D I S . ( ) m

2 .—iầ % A i f 4 B S t# D . ( )

3 .Ä A -ử. B c $>{&■&# D . ( )

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

A ./L -^R Í B . i - í ế C U M 86

A.3Ễ-&& B . iở # 3 4 t Ặ T ậ ấ # ?

A . - ^ £ - ± - Ế) D .  ỈẲ

4. Ä fl- Ä *p >M5 •>

* 0 B . & T ' - f r t S

c . & í n ^ i U H D.

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

I . & t f r - I * . * . 0 r* -á H ifc # . (v/)

ằ (, ) 3 . - * Ä Â I Ẳ . Í ] f l t  Ạ ẵ (■• )

( ) 5 . Ä # i f c 4 ? i | Ä P 'M S i Ä # . ( )

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

ầ. & tá #1 ầ é r _ ' # ỈẾ. Ũ o A ip

S lT tò ín . __ Ä ín i£ T' . /*r ' '9cẫỊjSj^.iằ.

T ■ L'í í -Ị- £ > ír . Jo :ậ.. —-íà^ ■drS^jAX.iè.it^.^te T - &Ế$ôfc*M3-Ê\ Ê ^ ■# .

i t -ì#. -ầ. -feüi: ỹ fà iiii. #T ^ ĩ1] k à -& ^ £o it fe °H k z '-Ĩ- ° "; '■-■

r r . t e * - * ỏ t . a ô - S I * :

Trả lời câu hỏi theo nội dung bài khóa:

lfc nỳ>

4.“ :&” é^#;7!;f|- Ấ -è-áỀỉấ^iì-?

- t - J ĩ ì ^ f ị è - ỗ ỷ Ì S ] ể i - Ì S l ị R ^ ^ i i t — M i é :

Dùng từ, nhóm từ cho sau đây để viết hoặc nói một đoạn hội thoại:

ốỉ # £ # 'Ế- r i% mỆ- ỆrĨK iẢi?- #IẨ.

íM - tM ’ l Ạ —ÍỈÂ - Í+ Ằ ?

“i - f # OK

II. i í ề - mI $ * . > â / | Ễ Ẳ # ; i & i ẵ í ' l ĩ 4 = a/Ỉ

— - f ^ Ẩ . ; l . £ í: ] ư 9 ^ A . & —& i x ; l 7 — * =

a & J i O K ằ -& -M à OK a

f t . * .£ ;tp - ^ ;ir A f t . f e ^ | - - ỉ é f T 'Ä .

— - f & — -fiố ô ẵ o ô - f iS Ê ô 8 T o 4 "H‘f e i l — & ° f .

. & - & . # T . ầ . à ớ - ễ o Ể ầ . t &-Ê%&]*■i ò , M lử r ế k ỉ'i — ìè - i-7 o 'í M ] i í $ . i ỉ # Ẳ : * f ỉ ,’4 'T .

2r. .

Ä # ọ S * * - ; f . Ặ ^ Ố Ủ Ẩ A T ' í ^ a £ j L - t á s f c - Ì í ằ â j ỷ £ i ’ i ; l ^ ,

T i t ó í Â ín A .

ô / l ^ ' j ' t ^ m a i T , m i - ớ ỉ Ẳ . ỉ ‘i ỉ Ệ . ầ . - Â ỷ & . (357 ¿ __________________________________________I 88

i 5H#-£t.7T:

Tu> mo>i

1. - H i OK kala-ok karaoke

2. tlJ fa (Z ) baoxiang phong hat

3. dian ge chon bai

4. huatong mic

5. guazir hat dira

f t 3 LUYEN TAP

Chon cach phat am dung cho nhung tu> sau:

1. m i i

A.jiudian B.jioudian VC.jiudian D.jioudian 2 .% &

A.suxi B.shoxT C.soxi \ D.shiixT

3 .* H "

A.zongyu B.zonggan C.zhongyu D.dongyu

4.

A.yingniao ' B.yinliao C.yingliao D.yinniao 5-

A.guazir B.guazir C.guazier D.guazier

Tim tip khac v§ y nghia so voi nhung tip con lai:

1 ( )

A. * i B . ’§ c . D 4t

2 ( )

A. [5] # B. Ằ A c D

3 ( )

A. & 3-JL B . t t í * c ■ D• ÍẾÂÍ

4- ( )

A . —Ầè9tJL B. — c . - 1 M f c D.— jfe7ÌC

# T f l A í ; :

sắp xếp những từ dưới đây thành những câu hoàn chình:

1 . / 1 / Ỉ éỊj m$L & iẵỉ'J ầ. 7

2 .8 .4 1 7 ề- A — Ẩè — ỈL EU'h í J t ) i

3 . t # # l í . * ầ . Mi <s

4. rsi^e. ÌỆ.-Ồ. -fl- — i í']

5 . ềifá fein — a ié

r a .

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

1. Ê Ẳ > a Ê ô & 7

A . ậ ằ Ế U B. - 'M H Ẩ .

2.

A . # B.

3-

c . ^ . ° § # i : i Ặ '’/ r T

4 . 4*é(iffláL*ift$ T . 0 fiỉl A. — J l “ễi^ii

c . - i A f f c

5. fe -fn Ạ a > fiífc ;L 7 A . - & * B.

J U

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

1. ( )

2. Ã ^ ^ Ẳ H k ã^ Ẳ r í H a i ^ ^ / S / ỉ . ( ) 3. * £ & + & £ . ^ . í n s t * T + 4 i O K . ( ) 4 . - i ỉ + # 0 K &Jíã, A t l i p ô ' ® * . ( ) 5. ậ ô K T f M - ( )

6. Ê < S ffc ộ ậ & m , & # / ô , Ê - Ê ô # < . ( )

7 . . ( )

8. ậ ằ W ầ Ả - è i ỉ t ô ẵ f : . ( ) 5T. # . i Ê ô i * ỉ ^ i ầ 2 :

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

1. TÉ í t ___ ■ ___ 1È'®.

- ô?f & -Ề -& Ắ t * . # a/l ẵ ___. fesfcằfe , ® t# ___.

c . ^ m D .^ a ^ é ^ ^ A B.

D . t iL ln t ặf t ể ịẩ'ề m f i* ĩ- B. — i í f c #

D.

c . D — A

- t . f c l & i f c ỏ : đ * ô * :

Trả lời câu hỏi theo nội dung bài khóa:

1 ìỀ -1 ^ i£ f£ .Ì.ề -i-ir& ié % '?

2.

3. ậ ^ Ế H A â f í t Ẳ ?

4- /X .

3.___ Bfc-t-ièsfc____’ề.ề.Ỳỳũ. - t ’t.___

92

^ A lệ- 70 BÀI 6

> 'féể'id-è.

£ — 1995

H í& —á è i i A Ĩ

t h # ì í , M m %.%.&&&■*&£■&: “°Ế fâ^F4t 7 °&? s

%%-’ Ễ\fàtf} . ìằ

— . t b # é ậ í * * * í L 4 - * F J ! ià 7 .

tb % ịề$ L JS , A á |5 ft

T đírir> •% Ig Í^-Í^-Ế —¿Ễ/Ầ/S . s t i i # —

£ * ẵlfe & i j Ỉ0Ỉ # . í * - - f - â : £ # j L ; ^ i ế £ J i . ì ỉ * W # Ỉ Ẩ . - &

|S| ẩ ô Ơ ộ Ậ ỹ i ó * f - f Í S L 7 •

(248 £ ) __________________________________________

Từ mới

Ạ 4t U ) dandă

/& U ) juésài

'rì~% ( 3 0 íẽnxiăng

33LÌĨ U ) shuãngdă

nội dung thi đấu đơn (trong thi đấu thể thao) trận chung kết

chia sẻ

nội dung thi đấu đôi (trong thi đấu thể thao)

* 3 LUYỆN TẬP

— , i ế & T ? ']-& & # ] £*&■% %:

Chọn cách phát ảm đúng cho những từ sau:

A.zhùming B.zùming c.zhùmin D.zùmin 2 .4 M Í

A.jỷxợn B.jỳxớng c.jỹxớn D.jỷxợng

3 M ỉ k

A.jiégôu B.jiêgôu c.jiéguô D.jiêguô

4 . f ÍR

A.mènxiãng B.mèngxiãng c.mènxiăng D.mèngxiảng

5 . S ?

A.guànjû B.guànjûn c.guánjü D.guánjün

Liên kết động từ và tản ngữ thích hợp:

1 . 0 A. I f

2. # B. ỹ ô

3. # c . f t *

4- D. ÍS'#-

5. £ í £ E. SL%

Sắp xếp những từ cho dưới đây thành những cáu hoàn chình:

1 ĩ A - * Ễ T J M ĩ ỏ t ớ -

2. ềp S Ẹ # f ] # f

3. iế ĩk tí] Ẵ. J&*J 7 tfc#

4- &Ệ. ^ -4 £ A i ỉ # — *Ễ * %

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

1 ■ 30] g * * _____£ Z i t i h 8 .

A.-tỡr-^ B x .ỡặ C .J E # ô * .V D . + đ 2. 1995

A .+ S ^ i ị i M ậ t e # B

3.1995 3 -, T ậ & a -7 - S v í M - ^ í M í t e í - t t ỉ ỉ ■ * - * * & ¥ ? A . a p it ^ V B .3 L 4 ^

c . j b j a * 4.

A . 5GUT*t-f VB. -ỉ ĩ- ^ẳ c ặ - t ĩ S ? D . ^ .;ậ :jS .^ T S ¥ 5. t b # ^ . àj

A.tHẤ.% B. i ĩ ^ ỉ & ^ ĩ

c . Í|5 =Ịj_ L Ĩ S Ẹ D . A — ẨỄÍẨ.ÍỄI 6.

A .ì ỉ a ^ - ^ìMt^ # B

c . t^ # D .

JL . * I S - ỉ| t à L r t ô - f J ằ f è - a :

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

1. 1995 4 ’ ^ í ? ^ * ] Ỉ S & - & i 4 A 7 ( )

2. 1995 íI-^*¥ 4tÍ 7 * j a * . {V)

3. & # ¿ j | U é . Í L 4 - Ỉ ? m i ^ . T ¡h¿, (V )

4 . à] > /i>TằX & ¿-ĂtU

•;a. (X )

5. — S ía tir

. (v)

ỳ f* # . ô 3 L i * j & i i L ố :

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

3 L - fr * ffr * ] B S fe ặ ttM j., _ 3¿ L Ê t f f lỹ / ọ iK > Ê 4 # iế iN ệ 1995 4 - ^ - í n —ti¡ ¿ 2 v í

*Ẹ j2 _ ỹ ĩ/S ,Ơ ằ -ÍM l;Hĩ)-fr— ?ỡ 'Lẽ — 1 ^ 8 ; "

¿ Ế t - . Ấ ị i ế Ậ i . . fefl] % Ẹ éfrt’ j- ^ --f -V 7

-t . :

Trả lời câu hỏi theo nội dung bài khóa:

1 • 'A itặ Ị

3. ã JL4ệ , J P i S S f ' - J L ^ - A - i f e í a T 'ÍỶ & ỷ itỊ?

A , jn/%ịẻ-ttìSỊ%iS}ịíSỉểliĩL--ỉ2:Tê :

Dùng từ, nhóm từ cho sau đây để viết hoặc nói thành

một doạn hội thoại:

Ê Ê i ớ f f l M i z & ủ i ẽ ^ ấ - s ? 4M r Ä -fr f ỉ ẵ 96

£ ê J i T * r & í ậ

ft-i-& ộ < jik ik itở ặ 'l+ ± y Z ? ặ 4 T S .z Ê ? ặ ° ờ % i? & ặ iố

# ■ ? £ ’& . * i í * _ t T 4 r £ í * . ■# 7 ^ # i ằ 4 = m f . Ã * T - 'M lí f c . j £ j T L * 7 £ # £ ■ fiífc j® .. ± . ỳ r £ - f . Ä t t - è - M M & 3 . ô P B i f t i p a ^ a ^ r * * . M 4 f c .

f t -

Ẩ . J i ' J ' # a ớ ^ i # 4 ớ ! ớ . I ô Ỷ 3 & tr# ớ& > itj + B ớ^ -tộ ớệ Ẵ ớậ -’

^r -t- ^ Js SÍ.>'5:í -ớt Ẳ #- ớ f Ề.-if 7 . Bớ N ỉpớẩ-Ồ- 'feặs'Bẻ . $.

& Ạ é Ị ) ỉ. ỳ ê , ã + . * £ . = . & - & , - # 'ấ.ÂSỐÍ;, Ẫ -Ẵ ớk-Ồ -'feặà'it > # #■ ^ tb 1“! ^ ‘l ỉ > #f ^

• tr M íề s t T í + ^ A °

£ H ']B ']:? ĩ"ỉế *r& í£ . # - f f c ầ ' * ì i & t e 1 i x ỉ & ỹ í ậ Ẩ ,.  * * ô p # ỡ ẽ ớ & . > & > f # & f ; .

(331 ị } ________________________________________

* 9 LUYỆN TẬP

— * & # T * ]ỡfl-* Â ộ jE .< ô Ã ô -è-:

Chọn cách phát âm đúng cho những từ sau:

1 . ikí£r

A.yèyũ B.yièyũ c.yèyú D.yièyú

2 ,'Ạ'ìk

A.liỏngkuai B.jợngkuai c.liàngkuai D.bĩngkuài 3. m ị

A.dànliàn B.duànniàn c.dànniàn D.duànliàn

4. 7Ĩ K

A .fângshi B.fângsi c .fâ n s h i D.fânsi

— * & # T

Chọn cách giải thích đúng cho những từ sau theo nội dung bài khóa:

1 • '± ề :

A . B . # > m r í ] ^ b

c . * * * ô ỉ | 2.

B. -Ỉr - Í+ Ằ i^ ^ r

c . D . a T t Ằ

3. i t #

A. B . - f r # c . 'ế -ìt D. * l f 4.

B.A.-ọp^ C- 4 *-^ D. _t

5.

A . i r i t B . C- t - Ỉ L D .

Tìm từ khác nghĩa về ý nghĩa so với những từ còn lại:

1 ( )

A . I Í B. & i ị v e . # í £ D .^ -É -4 2. ( )

A .'ê’ ÿ B ÍS •É' c . f t ỉ D. ^,^5

3. ( )

A . B c . ±pB D . 7jc

4 ( )

A .iế ^ b B. %íịị c . ìầ -ỹ D

r a .

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

1.

c . ằ/$■Ê, ố * U M ợ ,D

2-

A .# 7 f l t ỹ B c # iê -T & ® D . 3. “ # f r T' * í°] *Ễ 4- f t ” t - s *

A. B. Ê * d i 7 - ỉ H f ộ ừ R ô

c . ề rftT 'Á -iẰ Ìiw m V D . ì t A - iỉỉR *

4-

A. \ B . C. T'<ê-*r D

i , :

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

1. Â ố ủ i k ^ i ì - ề r m ^ ỳ ' tt- k ° 4 T & & ' aễ f c ' *&#■• ( ) 2 ;$ ẻ ^T jẵ Jề Â Ê T Ê ớ ' đ ° (" )

3. - ¥ - _ t i £ i * ^ É áy & # > -tWíUí'ffeo (' )

4. il Ả. # ^ H O $. # ÍR- Ê #■ i" 2l # ằ ( )

5- í í Ậ Ầ ậ ặ ^ ố í l l ; ^ ® • ( ) 6. & — ớ t -f-te S U M r # # # ■ # - ằ ( \ )

7- > ô ỡ;'f . (r )

A . # . # ì :

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

ầ. £r Xi £ té ■■ A Ề Ằ j^ ' ' ' ___ > — Ằ — B õ ớ i t j u f r * & |SỊô ¿ 1 1 2 ^ 4 -jr-ftg

ifc . - Ỉ T S ^ Â

7 Ĩ & ’ Ê 4 M t 45-#■$■#> _Ê_•€■#ớ+ ỡếớở . /ặ/f Mjò ^ ':.

- t . * * • ằ Ê đ Ê j S | * :

Trả lời câu hỏi theo nội dung bài khóa:

ì . ỂềỰ ề

2.;$fỊ- ±-3T,& 4 -s t- ir ìé í’!/¿Ã?

4.ĩ£ Ẳ “Ã ”4t â # ?

dh;Ê jÊ 4 ^ Â < Í ^ Ẵ s ặ

ÍÂ ớM p , M ẽ ẽ M ^ - X f t ộ t j i ờ - V i i f c i ộ m } èL , iế iiiị$ t% 1500 7L. — ề t —J í s f 5r ^ # ' ế - °

+ t ^ ỉ ỉ i í

f t + - Ơ - * ố Ị i i i i ỡ t & ễ S t T ô i ^ T .

ệậ. # i i . ^ Ẩ T ^ ì t l ’1 6000 * ^ _ t , T.-ífBÍ m * 3 M Ỉ 3$ & & #. * ^ * tì- -L í - *] / I t ì . ?h@ Ả ắ -1

& % ề H t e & t — Â J lỳ ftM

# /L'S'tL A R . ớji , 'ẻH 'fciợ^ặ ] 800 H.ặ,i^j-ifr;fờ-.te'/f ÊH^|ầ ẻ T

* . ỂI ^ ¿ Ê à -T -iL fT . í L Ẳ f t á ộ ỷ f f t ^ - i í t * - i P -e.ô;9 t  T . _______ -jo % JQ — JỊ| frf l'a] # g

100

¥} . > * 200 &7Ó, i£ é !ftế L 4?. 4 & ì M r # ỹ ỷh® A * Ạ d k ^ Ê * í f & < H R - í M P # < ố - ĩ ^

(331 ằ ) __________________________________________

'3I'ỉễ'4ỉ.5ĩi Từ mới

1. huáxiáng săn nhảy dù

2. i#à;i| (¿¿0 péixùn huấn luyện

3. ệ L ệ ítl^ k bão jião băo huì đảm bảo sau khóa học, người học nắm vững kiến thức được học

LUYỆN TẬP 3 ầ # T ỹ 'Jìtliẽ ttS E íậ m - t:

Chọn cách phát âm đúng cho những từ sau:

1. iY ìk

A.kãizãn VB.kãizhăn c.gãizăn D.gãizhãn

2. ệviỹ-

A.zĩsi B.zĩshi c.zhĩshĩ I0.zhĩshi

3.

<A.jiàgé B.jiège c.jiàge D.jiègé

4- 3ỂĨÍ5Í

A.nũyóu ' B.luyóu c.lúyóu D.nũyóu

5. -M&

A.xùnlián B.xùnliàn c.xùnnián D.xùnniàn

— ' ■$, di'Fl'ii.fa &-4ầÌ*ỊÌễ-^ Is] &]i*i :

Tìm từ khác về từ loại so với những từ còn lại:

1- ( )

A . # 3 B . v iỊ ịị C.7JC + D .I.-ff

2 ( )

A.^OÌK B . Ỉ Ỉ & c . ĩề] D.

3. ( )

A .tỊ-& B.$JĨ1 c.ífrte D . x f

4 ( )

A .Ạ B. Ịằ] C .-% D .ịặ

5. ( )

A M iỳ t B .iàf'] C .—-ấẫi D . & a

— , i ế ỉ ị ị s . t f :

Liên kết từ trong hai cột:

1.ĨĨ-M. A. in ]ịị

2 . $Jĩ ị í B .-xn 3 . é t : c . i m

4 . # -ế- 5 D.téíh 5 J i ü E M &

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

1 ■ — M t ỉ r

A . B .

102

C. D.

A . d t V B . ^.E -fcA fc-L

C. 'M /lJl D. ?h®

3- ‘ỉfc -ỉíiẶ ỳ í-ĩ-% ifM 4 ^ 6 ỉ]B jfê

'SA.&Kê-am B . ỳ ệ M ^ I M t ì C.ặ'] iF -ờ -'M f D .ỳf ^ ^ - - f - T

4. 0^7

A . Ä i - Ä t t f f i f * B. & # # - C . - s r ^ Ẳ - ỉc ^ i - ^ D. m t %

5- : & - f . T S ^ P í+ it/Ẳ ĩE .^ ?

> A . in X iề M

c ii'h fõ fr z p ộ tjffợ 800 H.tL— -f- V D • Ẳ iằ 'M Ẵ Ặ-ềl5 # < J 4^— Sl f l b#' ô’

JL. # . # * £ . Äff jE Ä :

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

1. 1500 7L o

(> )

2 i f f0 4MÍJ I . Í T Ä Ẩ ^ rM ỉ ằỉ ’] 7C-f- £ V Ằ ỵ o ( v ) 3. & 4 U ô # / u ỡ ? b ỉ i i A ớ F ố - T ( )

4. ầ a í * - lfe # - 4 ít ^ Â . 800 £ Â ể ậ fíM & - & ỷ frỉli^ £ T T * . (N)

5. * t * b H A * i í , dt, l í £ -ip -ill] f f l l f ê . te . ( / )

6. i $ ệ ỳ \ - ® ^ n ĩ ' \ . Ợ )

TT. :

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

___i i ặ_____________________________________________

^ i% & ềpí é in t t iẳ -ĨÍIỊ___j£ _________ . ỏớ'tfefrớ¿°Ê.. ặ ẩ + ' U i ^ ____________°

- t . :

Trả lời cảu hỏi theo nội dung bài khóa:

1. H ị t i - t o - T i b t ỉ k 3 i Ỷ f t° 2. # <J ỷf ^ 4^*íi.o-ậ?

3. ỈÉ -fc & j|:ệ£ Ấ ^ H è - l7 lN & * é $ ? 4.

/V , flj#fi£-#isjl5<<i6]£§.^i5(1-i&— áj-& :

Dùng từ, nhóm từ cho sau đây để viết hoặc nói thành một câu:

ìếV'ì ễlệtệLé r é t , f c ị ặ i ể v í

t S ' l A - i ' J Ä

MM> 1983 * r l F \ 13 a i f l ậ . 1.89 Ê , ĩ i t - ê ^ ẩ i ế ^ .

T í ^ t iji] ế ậ , f Ề ặ i ì ầ ì 5 ^ f e f . _ả

± fe é ủ 13 ỹ i t f * # ; ê ậ U ậ M + £ ì £ , ^ í i ì ẳ - í T ^ i ì Ễ ^ i i i ỉ ệ . •

j p J ọ t f Ä f c f t Ä f l - f l t f c . 2001 ậ ớ i K

# ĩ l 9 Â Ê @ iẽ ó * J 5 - ĩ - 110 * Ê ô Ơ ; 2002

$ 14 /§ & ift] Ì£ ;% 110 Ệ.ịÉẪỈ,Ẹ ; ¿ 1%) i l ^ ffằ jfe. jL ịc 104

é - ± , M to M 1 2#- 91 110 3M ẾJfc#tf

* - # 7 * j ẽ £ - f e * . 2006 Ặ , 12 # ' 88 éỊì

& ÍỀ4TÍ& 7 .

* J ớ U ô J i Ề T ô è . M tớỊg tK .

# # A ộ ộ S M ằ t! ố ^ * j ^ ớ ỉ j ¿ ớ M t , 2005 ỊF- 3 /ỉ

Ễ]ffr. f t ỉ J : ậ ệ i f J í i Ê Ằ ệ #

f J j4 M t # lf c é $ ^ * Í Ỉ L . # ị Ị { t f t s # . 2008 * 29 Ã Ả j ẽ 4 s ằ Ê : l b $ J L i t * 25 ỹ , j E * * ; f ắ i ẽ a 8 *

#éặHtJỊa . & í n # ] # ; g - f e í f * # £ # é W Í .

(398 ^ ) __________________________________________

-Ì^ÌÌềMr^

Từ mới

1. i>lM ( ■ $ £ ) Liú Xiáng Lưu Tường (tên riêng)

2. sệịá U ) kuàlán chạy vượt rào

3. ệ ttặ U ) jiàoliàn huấn luyện viên

4. ( * Ẩ ) Yảdiăn Athens

5. ihỀ. ( # ) chũsè xuất sắc

6. jỊq # (*& ) qĩdài mong chờ; hy vọng

* 3 LUYỆN TẬP èẩ # T * J è* |èS # Ê * ! ô • $ - :

C họn cách phá t âm đúng cho nhữ ng từ sau:

1 .Ã * t

A.chéngjí B.chénjì C.chéngjì D.chénjĩ 2 . * &

A.jiàoliãn B.jiãoliãn C.jiãoliàn D.jiàoliàn

3 .# ; ^

A.Yàzhõu B.Yăzõu C.Yăzhõu D.Yàzõu

4.643Ế

A.cuàngzào B.chuàngzào C.chàngzào D.chàngzhào 5 .mtik.

A.jião'ão B.jiăonào C.jiăo'ào D.jăonão

Chọn cách giải thích đúng cho những từ sau theo nội dung bài khóa:

1 f ỉ ỉ

A. f ò ỷ B ■ & & c . i t £ D. ế ỉ i i 2. é - f

A . 0 # B. Ì Ặ * c . - t * D. # ? ' ] * 3.

A. # A B c . D . t i -ỹị-

4.

A. B . * * c • ^ ;ê D . ậ_-if

5.

A. iỉjí£ B . i i c.áịM t D.fl"4é

Tìm từ khác về ý nghĩa so với những từ còn lại:

1- ( )

A. -ìiiỊíậ B . G ■ fọj D . íệ-#

2 ( )

A. fjĩ$ . B. c . D . dfc,/jc

3 ( )

A . * Ế B. i t 'ế- C . D. % %

4 ( )

A . M ié è - B. C . - fr - f f- fe * D. 3t9\

ra . ô - Ă Ê Ê ^ 3:, ^ # ¿ ^ ^ 11:

Chọn đáp án đúng theo nội dung bài khóa:

1 - á iẤ ỉ-ệ -nìỉtjfĩệ - ịắ .ìế 5 /jv iìiịĩk 0 ĩ i#•

A . ' J ' # a í s f c ^ - i ế T ^ f ii'lft B f t ì l ® É . * ^ ỉ ố ỹ

C - D ớ M t - & r ỡ j # ô

2 . 18

A . * 1 1 0 í M * S ¥

B % U t õ & ỉ r t i Ễ ớ ờ & g - ĩ - 110 * Ê ô Ơ c . Ê * 4 i i ậ Ê - Ê - f - 110 ^ ô Ệ

D % 2 9 & & i ế 'k % T 110 5 M ế S ¥ 3-

A .2006 4 B. 2 0 0 4 -í- c . 2001 4 D 2 0 0 5 ^ 4 . à J & ặ & i r i f c T 1 1 0 * * ẳ ỉ & & ?

A . — ;£ B. c . =.;£ D ra;£

5. 2 5 ỹ a ớ , 3b]*a;ftặ ôôpÊ.ÊAằÊiộÊ-?

A . i t t B . ±>ặ c . m & D .

ỉ u , # ư t i|L Ẳ . ớ * ig . * ] ằ f jE * :

Phán đoán đúng sai theo nội dung bài khóa:

1. + o ( )

2. ° ( )

3. 2 00 6 3-, 110 ) 4. 110 ^ r t i # + ậ i ô - l f r l F - S Ơ ộ ậ * #

A . ( )

5. S Ä * ] * * * # / . .

* . ( )

6. fí - ( )

7. a t# * ÌiỄ i& 5 * - i£ * 4 ? - ố ^ Ể ệ * 25 . ( ) 5T. # .í £ - S 3 L r t£ i* S :

Điền từ vào chỗ trống theo nội dung bài khóa:

1. 13 ÿ a * _______________________

___. fH ế ___ i ấ í t ỉ ệ ^ ì ế ^ ___ •

2 . 2006 %-, n m & k ___ 12 tỳ 88 éộ___

3. ipjju___ ợ Â t , a ___ * + a ụ ớ i _ . ___

___!

4 . M ận___TJl] ị ị___TẾ -ft o 5. ầ .íii___4H&.___ á .# I Kl___ o

- t . ¿ i f c i + Ä i f e j M M f r a . * ô * * ô # * .

# r * P Ì Í # | S ] | | ồ lỹ :

Tìm trong bài khóa những từ có bộ thủ giống bộ thủ được cho, đồng thời viết thêm những từ bạn biết:

1. 'íậ'---— i 0 &Xiíặ -'- 3. ỉ ị — <•

4. # —- í

108

A . ' :

Trả lời những câu hỏi sau theo nội dung bài khóa:

1- * ] Â H '* H Ê i4 .f ĩ iì * Ị 5 j£ # t - ỉii|í r ? 2. 2001 4 ỉ'ỡ 2004 4 T ằapẾ ớ t # ? 3. Xf-fl-¿¡.ijÉ.á'J&ji; + a

Một phần của tài liệu Ebook Luyện đọc hiểu tiếng Trung: Phần 1 (Trang 86 - 110)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(126 trang)