Bảng Tần Số Và Đồ Thị

Một phần của tài liệu Phát triển cùng Bee Việt Nam (Trang 21 - 26)

3.2 Bảng Tần Số, Đồ Thị Và Nhận Xét Cho Đối Tượng Học Sinh

3.2.1 Bảng Tần Số Và Đồ Thị

Bảng 1 : Bảng so liệu liên hệ giữa mức lương và mức chi tiêu cho điện thoại của khách hàng

C3 Thu nhap moi thang cua nguoi su dung

by C4 Muc chi tieu cho viec su dung dien thoai

C4

Count duoi 50 tu 50-10 tu 100-1 tren 150

nghin 0 nghin 50 nghin nghin Row  Total  1  2  3  4 

C3 

1  2  7  12  0  21 Duoi 1 trieu      84.0 

2  0  0  1  3  4 tu 1-2 trieu      16.0 

Column 2 7 13 3 25 Total 8.0 28.0 52.0 12.0 100.0

Percents and totals based on respondents

25 valid cases; 0 missing cases

Đồ thị thể hiện mối liên hệ trên

Thu nhap moi thang cua nguoi su dung Duoi 1 trieu Thu nhap moi thang cua nguoi su dung tu 1-2 trieu

Rows

0.00 2.50 5.00 7.50 10.0 0

Values

Muc chi tieu cho vi ec su dung di en thoai cua nguoi su dung duoi 50 nghi n Muc chi ti eu cho viec su dung dien thoa i cu a nguoi su dung tu 50-100 nghi n Muc chi ti eu cho viec su dung dien thoa i cu a nguoi su dung tu 100-150 nghin Muc chi ti eu cho viec su dung dien thoa i cu a nguoi su dung tren 150 nghi n

Columns

Bảng 2: Bảng tấn số thời gian sử dung Beeline cua khách hàng

Đồ thị thời gian sử dụng Beeline

Thoi gian da su dung Beeline cua khach hang tu 3-5 thang tu 1-3 thang

duoi 1 thang

Percent

60

50

40

30

20

10

0

Frequency Percent Valid Percent Cumulative Percent

Valid duoi 1 thang 10 40.0 40.0 40.0

tu 1-3 thang 13 52.0 52.0 92.0

tu 3-5 thang 2 8.0 8.0 100.0

Total 25 100.0 100.0

Bảng 3 : Bảng tần số thu nhập mỗi tháng của khách hàng

Frequency Percent Valid Percent Cumulative Percent

Valid Duoi 1 trieu 21 84.0 84.0 84.0

tu 1-2 trieu 4 16.0 16.0 100.0

Total 25 100.0 100.0

Bảng 4 : Bảng tần số mức chi tiêu mỗi tháng cho việc sử dụng điện thoại cuat khách hàng

Frequency Percent Valid Percent Cumulative Percent

Valid duoi 50 nghin 2 8.0 8.0 8.0

tu 50-100 nghin 7 28.0 28.0 36.0

tu 100-150 nghin 13 52.0 52.0 88.0

tren 150 nghin 3 12.0 12.0 100.0

Total 25 100.0 100.0

(*) Đồ thị so sánh các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Beeline của khách hàng

gi a cuoc thuon g h ieu

anh h uong tu nhung ng uoi xung qu anh

Rows

Ye u to an h huo ng de n quy et d in h su d ung b eel i ne cu a kha ch h ang Co unt

Columns

2.00 4.00 6.00 8.00

Values

(*) Đồ thị so sánh các đối tượng khách hàng dùng Beeline để liên lạc

voi ban be

gia di nh va ngu oi than ngu oi yeu

tat ca m oi nguo i Rows

Kh ach h ang su dun g bee li ne d e li en l ac v oi a i Co unt

Columns

2.00 4.00 6.00 8.00

Values

(*) Đồ thị thể hiện mức độ thỏa mãn đối với các gói cước của Beeline

hoa n toa n khong h ai long kh ong hai lon g duo c hai lo ng rat ha i lo ng

Rows

5.00 10 .0 0 15 .0 0 20 .0 0 25 .0 0

Values

M uc d o hai lo ng ve cuoc goi noi mang cua Bee li ne Coun t M uc d o hai lo ng ve cuoc goi ngo ai man g cu a Beel i ne Co unt M uc d o hai lo ng ve cuoc goi quo c te cua Be el in e Coun t Muc d o hai lo ng ve cuoc ti n nh an no i mang cua Be el in e Cou nt M uc d o hai lo ng ve cuoc ti n nh an ng oai ma ng cua Bee li ne Coun t

Columns

(*) Đồ thị thể hiện mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với các dịch vụ

hoa n toan khong hai long khong hai long duo c hai lo ng rat hai lo ng

Rows

5.00 10 .0 0 15 .0 0 20 .0 0 25 .0 0

Values

Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu h ie n so Co unt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu tin nha n SMS Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu tin nha n da ph uon g ti en M MS Cou nt

Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve dich vu n hac chu ong cho ko olri ng Count Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu chuyen ti en Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu chuyen tien ch o to i Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu chuyen h uong cuo c goi Coun t Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve dich vu cho cuoc g oi /g iu cuoc g oi Count Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu GPRS Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu g oi lai to i Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu cuoc goi kha n cap Coun t Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve dich vu h op thu thoa i Cou nt Muc d o hai lo ng cu a kh ach h ang ve di ch vu d oi so thue ba o Cou nt

Columns

(*) Ý kiến đóng góp của khách hàng

Frequency Percent Valid Percent Cumulative Percent

giam cuoc tin nhan noi va ngoai mang 11 44.0 44.0 44.0

khuyen mai luu luong MB de luot web 3 12.0 12.0 56.0

mo dich vu 3G 2 8.0 8.0 64.0

mo goi cuoc danh cho hoc sinh 2 8.0 8.0 72.0

phu song manh,on dinh va rong hon 5 20.0 20.0 92.0

tang them nhieu dau so de lua chon 2 8.0 8.0 100.0

Total 25 100.0 100.0

Đồ thị

Y kien cua nguoi su dung de Beeline phuc vu tot hon

tang them nhieu dau phu s ong manh,on din

mo goi c uoc danh cho mo dic h v u 3G

khuy en mai luu luong giam cuoc tin nhan n

Percent

50

40

30

20

10

0

Một phần của tài liệu Phát triển cùng Bee Việt Nam (Trang 21 - 26)

Tải bản đầy đủ (PDF)

(47 trang)