(VNĐ)
1 Nap SễNG Ổ Cỏi ỉ50 - Đen 1 55000 55000
điện nhựa
` us : ỉ25x6/
2 Dé chân tang Cai M6x30 - Đen 4 24000 96000
3 | Ray trượt giảm chấn| Cặp 35kg-LE=400-Silver 1 146000 146000
4 | Tay nam Inox 304 Cai 12x25x88 1 25800 25800 5 Chốt gỗ Gúi ỉ6x30 16 50000 8000 6 Chột g6 Gúi ỉ8x30 8 50000 4000
Kớ bi ưa ĐÁ Gúi ỉ4x40 14 18200 5096
4x40-7 màu
8 a rl Gúi ỉ4x30 146 16500 48180
4x40-7 màu
Vit DD/RT- .
9 ree Gúi ỉ4x20 10 9000 1800
10 XI ĐI RE Gúi ỉ4x15 16 25000 8000
4x15-Silver
So có tai- "
11 Kí Gúi ỉ6x16 4 28500 2280
So không tai- ..
12 NAT ate Gúi ỉ6x20 4 35000 2800 13 | Bulong đầu dau du Gúi ỉ4x35 2 29100 1164 14 | Bulongđầucụn | Gúi ỉ6x20 4 38500 3080
TỎNG THÀNH TIÊN (VNĐ) 407200
93
Phụ lục 9. Số lượng Veneer cần sử dụng
LOẠI KÍCH THƯỚC - , TỎNG
VENEER|STT| TÊNCHITIẾT SƠ CHE (MM) — | gy, .. DIỆN TÍCH a b c (M2) (M2)
VENEER MAT
1 Mat hdc kéo 15 153 | 425 | 1 0.065 2 | Ván hông chân (trái + phai)| 18 120 | 455 | 2 0.109 3 Van chân trước 18 120 | 464 | 1 0.056
4 Hông tủ 36 507 | 521 | 2 0.528
Koto 5 Ván hậu 6 470 | 496 | 1 0.233 1.360
6 Ván ốp dưới 18 37 559 | 1 0.021 7 Ván ốp trên 18 37 559 | 1 0.021
8 Van day 18 521 | 521 | 1 0.271 9 Ván chân trước 19 120 | 464 | 1 0.056 10 Ván chân sau 19 120 | 426 | 1 0.051
Tạp | 11 | Ván hông chân (rái + phai)| 19 120 | 455 | 2 0.109 0.365
12 Ván kệ chết 19 | 422 | 485 | 1 0.205
VENEER CẠNH
Tạp 13 Ván đỡ mặt đá 18 500 | 517 | 1 0.517 —=
í 14 | Ván hông chân (trái + phải)| 19 120 | 455 | 2 0.218
15 Ván kệ chết 19 422 | 485 | 1 0.409
Koto | 16 Ván ốp trên 19 37 | 559 | 1 0.041 1.507
17 Hông tủ 36 507 | 521 | 2 1.057
18 Văn hông ngăn kéo 12 159 402 2 0.256
Birch | 19 Ván tiền ngăn kéo 12 159 | 444 | 1 0.141 0.510
20 Ván hậu ngăn kéo 12 127 | 444 | 1 0.113
Phụ lục 10. Biểu đồ gia công từng chi tiết
` & Dán Dán „ .
‘cha Ghép day Cat Rong | Bao Cat tinh | Cat độ | veneer Phay Cha nhám | veneer Dani Khoan lỗ m —
Kích Kích CN ngắn cạnh x mộng chong bén
Ss R mặt cạnh
T Tên SL Loai thước | thước
chỉ tiết NL |ũnhchế| TNL TT = 7" 7 : : Máy a BỘ
+ (mm) | (mm) |THIẾPhÍ, Mấy | Mạy | may | Máy | Cua | May | Cua layvep| cnc | Máy | SM | CÀ lMáydán| đáng | MÁY | Mấy | chà nhậm
ghép cảo đo bào2 | bàn |Beam | bàn 2ˆ l , | nhám | nhám Pi Router | khoan x cưa dia |Ripsaw ` nóng | Router | Toupi = s cạnh mộng Ậ cam tay BSKT| quay mat | trượt | saw | trượt choi | thùng âm CNC đứng
ù 8M 2 los Birch [P60 J35250% | 1.5.0 35x50x |29x50x |29x50x 28x50x ae
east oBreh li2o {2500 : : " las00 |bs00o 120 : x : l : ~ |120 : 7 = | dng Ge) x
98x30 (x2)
5 [Chõn 2 les Birch [20%5 |55250% | 1.5.09 55x50x |51x50x |51x50x ô x [50850x hi :
: ô Birc 5 - - - ủng (x 20 50 500 |2500 {120
trước 1 2500 2 250 2 120 ứ8x30 (x2)
Đỡ đáy 12x50x |12x1220 12x50x 12x50x 092/05
3 1 |Plywood 1246 - = § 5 s s = = S 7 = = s Xhộc kéo Là 390 |x2440 390 390 thủng (x1)
Đồ nóc Cao su 18x64x |18x1220 18x64x 18x64x
4 1 1194 - - - 8x30 (x4(sau) ghộp |d91 |x2440 491 491 ứ920/4)J 3%
i a So 2 \G8 Biren P1E6 S200 12, 35x200x |35x64x |32x64x |32x64x 31x64x 98x30
wong jo Bren lsig ‘(2500 ° ~ |s3g |s38 |s3g |š1§ - x - x - ~ 1518 7 - (x4) - x 5 Pome | les piccn |ấI%64x [35x200x | 5 ___[35x200x [35x64x [32x64x [32x64x] _ x - x - — JRlx64x[| —_ : ứ8x30 : xWR)
trước 079% lssx bs00 TT 573 |573 |š73 |553 553 (x4)
P xem lẻ 37x507 1-02.04 |26x1220x 36x507| | 37x507 | 37x507
ong MDF + |{xs521 ue 2440 . l . ~ Jx521 x521 l — |521 : : - :
Venice 9x1220x 2440
ạ |Mặt i MDF + — |16x153 |15x1830 1:11:35 15x153 16x153 ' 7 04 thủng si
hdc kộo Veneer |x425 |x2440 ơ ° ' ° ° ~ |425 ~ |x425 ° ° ° . (x2) -
99x3/05
Mặt phụ 12x159 |12x1220 12x159 ‘
DB lơ suy 1 |Plywood A 175 - - - x - - - thung (x8) - x hộc kéo x444 |x2440 x444 mae
10 Thanh 1 Cao su 18x35x |18x1220 134:5 18x1220 |18x35x 18x35x 18x35x igẸ
giing ghép 483 |x2440 " ` |k503 |503 ~ |483 = - - . ~ 1483 l l cả = i ee 2 lphrwooa [22159 [121220] 6 12x159 . 12x159| „ ứ6x10 :
CR) x402_ |x2440 = . . . ° ~ 1x402 . - ° — |x402 : (x8) .
95
: Dán Dán
Kha ắ , : ắ ỗ Chủ nh- Ghép day Cat ong Bào Cat tinh Cat độ | veneer Phay Cha nham veneer Panky Khoan lô £ HHẬN)
Kích | Kích CN ngăn | cạnh : h mộng chong bén Ss . mat canh
T Tén SL Loai thước | thước Máy
i36 ` . k Thiét bi 7 Mav á à > 3 ⁄ x
| £©MMSt NL |Hmhchỏl INL [IHÊtSN May | Máy | Máy | May | Cua | May | Cura Ifayvep| CNC | Máy | CP | CM |Nfavdán| đánh | MAY | MAY | cna nhậm
(mm) (mm) ghép cao k | bào 2 ban |Beam | bàn Zz "| nhám | nhám ' 3 Router khoan x cưa dia |Ripsaw| ˆ _ nóng | Router | Toupi ze cạnh | mộng R cầm tay BSKT| quay mặt | trượt | saw | trượt choi | thùng ấm CNC ding
99x3/05
j2[fmah |, |Caosu [Isx50x ]18x1220] | 18x1220 |18x50x 18x50x 18x50x =
liên kết ghép 370 — |x2440 “1390 |ã90 ~ |370 . . : : x - [370 l : bán, - sa
Thanh ốp ~-. „ |I9x35x |25x350x 25x350x |25x35x |20x35x |20x35x 19x35x
13 2 |Gỗ Birch 11012| — - 3 : $ 2 2 ạ(UR) Go Birch Lụ7 bạpg 227 |27 |227 |p07 ii i 207 i ii Thanh ốp ~„.. |19x35x |25x350x 25x350x |25x35x |20x35x |20x35x 19x35x
14 2 1:10:5 - - - £ - - z 7(TB) GoBirch lo Lạng 499 |4d99 |499 |479 i ii 479 ii i
s|Ván chân | ¡ [MDF+ [l9x120 [1812204445] - - _ — JI8l20| Jlexl20| - - — 9x20] —- - - J x
~ | sau Veneer x426 |x2440 TỔ x426 x426 x426
16 Van chân 1 IMDF + 19x120 |18x1220 1105 _ |J18x120 x 19x120 19x120 x
trước Veneer x464 |x2440 TỐ x464 x464 x464
MDE + |I9x521 |18x1220 18x521 19521| x 19x521
7| Ván đá 2: - - - -
VP|WSEMW | ! lguyẻ tessa leony |? 521 Š {521 x521 is Van day 18x395 |18x1220 183395 18x395 ứ5thủng
18 1 [Plywood 135 : ằ 2 : = 7 - : 7 = : :hộc kộo Đwo9Ỉ Ltsy 2440 454 + 454 (5) i Van đỡ 18x500 |18x1220 18x500 Khoét lỗ: 18x500 09x2/05
19 P d 124 - - - - a = = s = 3 7rr he ce ee ô517 054 x517 x thing (x4) |_ Š
"ơ MDE+ |zx470x |6xI220x| „„. 6x470x 7x470X 74470 ứ5 thủng
20|Vánhậu | 1 [vuucạr học [2440 124 š l - : ~ |496 ~ |496 : : ~ |496 x : (x8) : b
A â 2 2x12
Ỉị|Vánhậu | ¡ [byyyyg [228127 [12.1220] 122 - - - - Ở J2 - - - - Ở 227] - - @đứj@j@| x hộc kéo x444 x2440 x444 x444
s2|Vỏnhụng | „ [MDF + — |19x120 |18x1220| |< 18x120 19x120 19x120 ứ9x2/o5
chân(L⁄R)| “ |Wener |k4sš 2440 |” . . . ' 7 |455 Ä Ì4ss : ' leas = ' ` |thủng@2| Ÿ baa . Lỗ chéo
23|Vánkệ | |MDF+ [194422 |I8xI830| |. 18x422 194422 194422 rel
chết Veneer |x4§S |x2440 hô 7 . . : lags ~ txags 7 : T |s485 = = eee : ze
thung (x8)
= Cao su
24|Vinốp |; |, [29837 fisx1220} | |I8220|827x| fsx 7x| - „ JI98| „ : ơ ` - - - x
dưới ep 559 |x2440 | `“ x579 |579 559 559 559
Veneer
ơ-: Cao su
2s|Vánốp | ¡ [on 194374 |I8XI220 | 1.2 2 18x1220 |18x37x 18x37x 19x37x 19x37x
Phụ lục 11. Phiếu công nghệ
Tên chi tiệt: Chân sau
Nguyên liệu: Gỗ Birch Số lượng: 2
Kích thước tắm nguyên liệu:
35x250x2500 (mm)
Kích thước tinh chế: 28x50x120 (mm)
120
28
—- ci) 8x30 (x2) _ †
CHAN SAU = 2 CT/SP
Chế độ làm việc ơ oo, Cụng nhõn
STT Khau cong nghộ Thiết bị gia cụng Dụng cụ cắt V cắt V đõy notre —ơ Weta "
(v/phúÐ (m/phút) : :
1 Rong canh May Ripsaw Ludi cua 3000 8 1 1 3 1 2 Bao Bao 2 mat Lưỡi dao 4800 5 1 12 1 2
3 Cat tinh Máy cưa bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 4 Cat độ Cua ban trượt Ludi cua 3000 5 1 1 3 1
5 Cha nhám Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 22 1 1 6 Khoan lỗ Máy khoan đứng Ludi khoan 4000 9 10 1 2 1 7 Chà — chống Mỏy = ơ cõm Giấy nhấm 3100 1 1 1 1 1
OT
Tên chỉ tiết: Chân trước 120 we 90!
^ . xp: 18 102
Nguyên liệu: Go Birch [ Ị -22....28._
Số lượng: 2 Ð@ i I——. |. 8| Eẽ
© a 9 a | T TT-T
A A a in aaa rt #Ð
Kích thước tâm nguyên liệu: | fu (| = the a
a L dủ — PY Lnhị
55x250x2500 (mm) 09%2/ 05
số thủng (x4)
Kích thước tinh chê: 50x50x120 (mm) /
CHÂN TRƯỚC = 2 CT/SP
Chế độ làm việc TT Shai để Công nhân
`. Ậ hits ait ak Z Ta P ô lân 6 chỉ tiết
STT Khâu công nghệ Thiệt bi gia công Dụng cu cat Ve cat Vụ đây gia công trên my Rac the SL (v/phút) (m/phút) ST
1 Rong canh May Ripsaw Lưỡi cưa 3000 § 1 1 3 1 2 Bao Bao 2 mat Lưỡi dao 4800 5 1 12 1 2
3 Cắt tinh Máy cưa bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 4 Cat độ Cua ban trượt Ludi cua 3000 5 1 1 a |
5 Phay May Toupi Ludi dao 5000 8 1 1 3 1
6 Cha nham Cha nhám chối Băng nhám 3000 10 1 22 1 1
Tên chi tiết: Đỡ đáy hdc kéo
Nguyên liệu: Plywood
390 12
i
Sụ lượng: 1 o ỉ9x2/ứ5 thing (x1) Kích thước tâm nguyên liệu: !
12x1220x2440 (mm)
Kích thước tinh chế: 12x50x390 (mm)
DO DAY HOC KÉO = 1 CT/SP
Chế độ làm việc ơ - ; Cộng nhan
ơ- x ".n Z E Đ Sụ lõn So chi tiệt
STT | Khâu công nghệ Thiệt bi gia công Dụng cụ cắt V cắt V đây gia công trên máy Bậc thợ SL
(v/phut) (m/phut)
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cưa 3600 30 1 1 3 3
2 Cha nham Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 22 1 1 3 Khoan 16 May khoan đứng Lưỡi khoan 4000 9 2 1 2 1 4 Cha nham chong May cha nham cam Giấy nhám 3100 8 1 1 1 1
ben tay
99
Tên chi tiệt: D6 nóc sau
5 491 4 18
Nguyên liệu: Cao su ghép ;
Sụ lượng: 1 $ 9g ỉ8x30 (x4)# i
Z sức 1
Kích thước tâm nguyên liệu: 1 18x1220x2440 (mm)
Kích thước tinh chế: 18x64x491 (mm)
ĐỐ NÓC SAU = 1 CT/SP
Chế độ làm việc ơ „ ; Cộng nhan
—_ : Mises, ast “ ; 7 Số lần Số chỉ tiết
STT | Khâu công nghệ Thiết bi gia công Dụng cu cat hữu cắt V đây gia công trên may Wie thờ SL (v/phut) (m/phút) : :
1 Cắt tinh May Beamsaw Luỡi cưa 3600 30 1 1 3 3
2 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 17 1 1
3 Khoan 16 Máy khoan đứng Lưỡi khoan 4000 9 4 1 2 1
4 | Ch&@nhữmchốngbén | MY "mm em | cụt, nhm 3100 8 1 1 1 1
ỉ8x30 (x4)
Tờn chi tiết: Dộ núc hụng - 218 ơ -31~
Nguyên liệu: Gỗ Birch i : —
=—h
kK S 8 =
So lượng: 2 ' | a ằ
1 =
Kích thước tâm nguyên liệu:
35x200x2500 (mm)
Kích thước tinh chế: 31x64x518 (mm)
ĐỐ NÓC HÔNG(T/P)= 2 CT/SP
Chế độ làm việc Số lễ đố chỉ did Công nhân
ơ-- "`. ‘ P A tiết
STT Khau công nghệ Thiệt bị gia công Dụng cụ cắt V cắt V day a eae
: 1 Ụ Ụ t x
(v/phúÐ TH gia công Tên may Bậc thợ SL
1 Cat ngan May cua dia Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Lưỡi cưa 3000 8 1 1 3 1 3 Bao Bao 2 mat Lưỡi dao 4800 5 1 9 1 2
4 Cắt tinh May cua ban truot Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 5 Cắt độ Cưa bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1
6 Phay CNC Router Ludi dao 2400 10 2 1 4 3 7 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 17 1 1 8 Khoan 16 CNC Router Lưỡi dao 2400 10 4 1 4 3
9 Cha nh’mechéngbén | MAY a vans Giấy nhám 3100 8 1 | 1 1
101
Tên chi tiệt: Đô nóc trước
8x30 (x4)
b 553 s 31.
Nguyên liệu: Gỗ Birch | † sơ = =~
# Š š Sô lượng: 1 | lox ta
1 bmẽ
Kích thước tâm nguyên liệu: aaa s41 lL
6 6
35x200x2500 (mm)
Kích thước tinh chế: 31x64x553 (mm)
DO NOC TRƯỚC = 1 CT/SP
Chế độ làm việc sử sử bi má Công nhân
ơ-- i gúi dữ , : 3 tiệt
STT | Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cắt V đây ‘— nee
¢ | ! Ụ t 5
(v/phút) (minh) gia công rên may Bậc thợ SL
1 Cat ngan May cua dia Ludi cua 3000 5 1 1 3 1 2 Rong canh May Ripsaw Luỡi cưa 3000 8 1 1 3 1 3 Bao Bao 2 mat Lưỡi dao 4800 5 1 9 1 2
4 Cắt tinh May cưa ban trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 5 Cắt độ Cưa bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 2 1 3 1
6 Phay CNC Router Lưỡi dao 2400 10 2 1 4 3 7 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 lữ 1 1 8 Khoan 16 CNC Router Lưỡi dao 2400 10 4 1 4 3
Tên chi tiết: Hông tủ
Nguyên liệu: MDF/ MDF + Veneer
Số lượng: 2
Kích thước tắm nguyên liệu:
18x1220x2440/ 9x1220x2400 (mm)
Kích thước tinh chế: 37x507x521 (mm)
507
521
37
HÔNG (T/P) = 2 CT/SP
37,
Chế độ làm việc sả vi wh cit Céng nhan STT Khau cong nghé Thiệt bi gia công Dung cu cat V cat V day ve i
(víphúÐ (míphút) gia công rên máy Bậc thợ SL
1 Ep nguội May ép cao quay Buồng cao 3500 10 5) 1 3 1 3 Cắt tỉnh Máy cưa bàn trượt Ludi cưa 3000 5 1 1 3 1 3 Cắt độ Cua bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1
4 Dan veneer mat May ép nong Con lan ép 15 15 2 2 3 1 5 Phay CNC Router Lưỡi đao 2400 10 1 1 4 3 6 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 2 1 1
7 Chả nhšm chống bên | MAY mm lưu Giấy nhám 3100 8 | | | |
103
Tên chi tiết: Mat hdc kéo bạ 425 _ 16
Nguyờn liệu: MDF + Veneer i ; IrỊ——]| ứ
Số lượng: 1 ỉ4 thủng (x2) ọ
, - ` o—]
Kích thước tâm nguyên liệu: 8 tl 175,25 | 745 L 175,25 i >
15x1220x2440 (mm) ES
Kích thước tinh chế: 16x153x425 (mm) | | =
= i
8. 409 “+
sị : i 1 |
MAT HOC KÉO = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Số là Số chi đết Công nhân STT Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cat V day ee "`... `
Cpt) (ruphúf) gla cong trên may Bac tho SL
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cua 3600 30 1 1 3 3
2 Dan Veneer mat May ép nong Con lăn ép 15 15 1 7 3 1 3 Phay ranh May Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 4 Dan Veneer canh May dan canh Con lan ép 20 20 4 1 2 3
5 Khoan 16 May khoan đứng Lưỡi khoan 4000 9 2 1 2 1
6 Cha nhám chống bén | Mấy „mm se Giấy nhám 3100 8 | 1 | 1
Tên chi tiết: Mặt phụ hộc kéo - 444 . J2,
" 30__ 192 192 30,
Nguyên liệu: Plywood ———' T = R
Số lượng: 1 T ¿ | © “96x30 (x8)
„ = 184,75 : 184,75 " §
Kớch thước tõm nguyờn liệu: ơn Q 7%5 . 3
= ỉ9x3/65 thủng (x8) l6
12x1220x2440 (mm) L†Ị-® © ©
| fe}
. 4 HÀ M
Kích thước tinh chê: 12x159x444 (mm) a” 0
' 1 Si LI
[ ]
MẶT PHỤ HỘC KÉO = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Sử lề sử dd a8 Công nhân
es ad ie al iy G 5 : tiết
STT Khâu công nghệ Thiét bi gia công Dung cu cat V cat V day —_ se ip
1 Cat tinh May Beamsaw Ludi cua 3600 30 1 1 3 3 2 Phay ranh May Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 3 Khoan lỗ CNC Router Lưỡi dao 2400 10 24 1 4 3
4 Chànhámchốngbên | “OY a _ Giấy nhám 3100 8 | | | 1
105
Tên chi tiết: Thanh giằng
Nguyên liệu: Cao su ghép
09x2/@5 thủng (x4)
483 18
Số lượng: 1 za ay a
h Boat a... WR -82 ca Kích thước tâm nguyên liệu:
18x1220x2440 (mm)
Kích thước tinh chế: 18x35x483 (mm)
THANH GIANG = 1 CT/SP
Chế độ làm việc TT er Công nhân STT | Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cất V đây eo —,
(v/phút) (m/phú?) gia công rên máy Bậc thợ SL
1 Cat ngan May cua dia Ludi cua 3000 5 1 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Luỡi cua 3000 8 1 1 3 1 3 Cat tinh May cua ban truot Luỡi cua 3000 5 1 1 3 1
4 Cha nhám Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 2 1 1 5 Khoan 16 CNC Router Ludi dao 2400 10 8 1 4 3
Tên chi tiết: Thành hộc kéo (trái/phải)
Nguyên liệu Plywood
Số lượng: 2
Kích thước tắm nguyên liệu:
12x1220x2440 (mm)
Kích thước tinh chế: 12x159x402 (mm)
Kẻ 402 _
fe)
_ 96x10 (x8) ỉ
©
ke) iad
159 _ 43 22 Oe oon TÚI TT ]
THÀNH HỘC KÉO (T/P) = 2 CT/SP
127
A)
2
12
Chế độ làm việc sánh cant Céng nhan STT Khau cong nghộ Thiột bi gia cong Dung cu cat V cat V đõy n= ơ
: Ị ! Ụ t Ạ
(viphút) Gin ptt) gia công rén may Bậc thợ SL
1 Cắt tinh May Beamsaw Lưỡi cưa 3600 30 1 1 3 3
5 Phay rãnh Máy Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 3 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 2 1 1 4 Dán Veneer cạnh Máy dán cạnh Con lăn ép 20 20 2 1 2 3
5 Khoan 16 CNC Router Ludi dao 2400 10 1 1 4 3
é Cha nhám chéng bén | Mấy a cam | Gidy nhậm 3100 8 1 1 1 1
107
Tên chi tiết: Thanh liên kết
ỉ9x2/05 thủng (x10) Nguyên liệu: Cao su ghép
. 370 18.
So lượng: 2 -2g__ 6® __. 64 128 64 25-
Kích thước tắm nguyên liệu: h | T il | I
: | © b 6 b 6 4
18x1220x2440 (mm) (PS ee eee eee T—
ơơ Ă| @ â â = â &
Kích thước tinh chê: 18x50x370 (mm) k
15
gỉ
THANH LIÊN KẾT = 2 CT/SP
Chế độ làm việc Só là hich vi Công nhân
STT Khau cong nghé Thiét bi gia công Dung cu cat V cat V day tu ban
1 Cắt ngắn Máy cưa đĩa Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Luỡi cua 3000 8 1 1 3 2
3 Cắt tinh May cua ban trượt Lưỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 4 Phay Máy Toupi Lưỡi dao 5000 8 1 1 3 1 5 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 22 1 1 6 Khoan 16 CNC Router Lưỡi dao 2400 10 20 1 4 3
: : 35 137 35 8
Tên chi tiết: Thanh ốp (Trái/Phải) TT TT 5 THỊ 6
" Cty id + a
Nguyên liệu: Go Birch 4g | geese §
i œ@® >
So lượng: 2 | v2 `
Kích thước tắm nguyên liệu: 207
25x350x2500 (mm)
i I |
Kích thước tinh chế: 19x35x207 (mm) Si CL. ==
THANH OP TRAI/PHAI = 2 CT/SP
Chế độ làm việc Sólà Số chỉ ti Công nhân
ơ- Rae ez , : 5 ụ chi tiệt
STT Khau cong nghé Thiét bi gia công Dung cu cat V cat V day ai + xe `
(v/phúQ) (m/phút) gia công trên máy Bậc thợ ST,
| Cắt ngắn Máy cưa đĩa Lưỡi cưa 3000 5 | 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Ludi cua 3000 8 1 1 3 1 3 Bao Bao 2 mat Lưỡi dao 4800 5 1 17 1 2.
4 Cat tinh May cưa bàn trượt Luỡi cưa 3000 5 1 1 3 1 5 Cat độ Cua ban trượt Lưỡi cưa 3000 5 2 1 3 1
6 Phay May Toupi Lưỡi dao 5000 8 1 1 3 1 7 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 31 1 1 8 Đánh mộng Máy đánh mộng âm Lưỡi dao 8500 10 2 1 1 1
9 Chả nhằm chốngbến | “AY a cam Í Giấy nhám 3100 1 1 1 1 |
109
Tên chi tiết: Thanh ốp (Trên/ Dưới) _ 479 - 2.
Ấy... eK Rais 5_6
Nguyên liệu: G6 Birch l 35. ae 35. Tir
z i | [
Sô lượng: 2 ta | |
~
` 1ơ 1
Kích thước tâm nguyên liệu:
25x350x2500 (mm)
ý it k. s (ol I®) Kích thước tinh chê: 19x35x479 (mm) :
THANH ỐP TRÊN/DƯỚI = 2 CT/SP
Chế độ làm việc số i mm Công nhân STT | Khõu cụng nghệ Thiết bị gia cụng Dụng cụ cắt V cắt V đõy ẽ— ee
(v/phút) (m/phút) Gia cone pen may Bậc thợ ls
1 Cắt ngắn Máy cưa đĩa Lưỡi cưa 3000 5 | 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Ludi cua 3000 8 1 1 3 1 3 Bao Bao 2 mat Luỡi dao 4800 =) 1 17 1 2 4 Cắt tinh May cưa bàn trượt Ludi cưa 3000 5 1 1 3 1 5 Cat độ Cua ban trượt Lưỡi cưa 3000 5 2 1 3 1 6 Phay May Toupi Lưỡi dao 5000 8 1 1 3 1 7 Chà nhám Chà nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 31 1 1 8 Danh mong May danh mong 4m Ludi dao 8500 10 2 1 1 1
Tên chi tiệt: Van chân sau Nguyên liệu: MDF + Veneer
426 + 19.
Số lượng: 1 s Kích thước tắm nguyên liệu:
18x1220x2440 (mm) '
Kích thước tinh chế: 19x120x426 (mm)
VAN CHAN SAU = 1 CT/SP
Chế độ làm việc shih sụằ SẺ Cụng nhõn
csc „sa , : : ô tiệt
STT Khau cong nghé Thiet bi gia công Dung cu cat V cat V day aa ane
1 Cắt tinh May Beamsaw Luỡi cua 3600 30 1 1 3 3
2 Dan Veneer mat May ép nóng Con lăn ép 15 15 1 9 3 1 8 Chà nhám Chà nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 5 1 1
4 Chà nhám chốngbén | Mấy "mm cam | Giấy nhám 3100 1 1 1 1 1
111
Tên chi tiết: Ván chân trước 464
r ơ 19
Nguyên liệu: MDF + Veneer i
Số lượng: 1
: si `
Kích thước tâm nguyên liệu: . 18x1220x2440 (mm)
1
Kích thước tinh chê: 19x120x464 (mm)
VÁN CHÂN TRƯỚC = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Só là sẽ tk Công nhân STT | Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt X cắt V đây S0 fan oem ne
| t ấ
1 Cắt tinh Máy Beamsaw Luỡi cưa 3600 30 1 1 3 3 2 Cat độ Cưa bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 2 1 3 1
3 Dan Veneer mat May ép nong Con lan ép 15 15 1 9 3 1 4 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 9 1 1
5 hàahãmdhẾngbến | “MY a cam Giấy nhám 3100 | | 1 | |
521
[ ] TT
ằ rolls T 1
Tén chi tiét: Van day
Nguyén ligu: MDF + Veneer
Số lượng: 1
Kích thước tắm nguyên liệu: x &
wn
18x1220x2440 (mm)
Kích thước: 19x521x521 (mm)
ơ I8
18
[ ]
VÁN ĐÁY = 1 CT/SP
Chế độ làm việc aan Sông SẺ Công nhân
STT Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cắt V đây —_— ——
: 1 ! ! t ặ
(v/phút) (m/phú0) eae HAY | HE@IHg | eb
1 Cắt tỉnh Máy Beamsaw Lưỡi cưa 3600 30 1 1 3 3 2 Cắt độ Cưa bàn trượt Luỡi cưa 3000 5 1 1 3 1
3 Dan Veneer mặt May ép nong Con lăn ép 15 15 1 2 3 1 4 Phay rãnh Máy Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 5 Cha nham Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 2 1 1
6 ElRtblmuhỔmbến | ““Ỷ “a = Giấy nhám 3100 8 | | | 1
113
Tên chi tiết: Ván đáy hộc kéo
Nguyên liệu: Plywood
454
35_ 128 64 __ 64 128 1 ° Cy ° E]
ỉ5 thủng (x5)
Số lượng: 1
Kích thước tắm nguyên liệu:
1⁄2 fon)
18x395x454 (mm) =
Kích thước tinh chế: 18x395x454 (mm)
! ou
oo! a)=H ử as 1 œ
VÁN ĐÁY HỘC KÉO = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Só là rar Công nhân STT Khau cong nghé Thiet bi gia công Dung cu cat V cat V day —— coven
1 Cắt tinh May Beamsaw Luỡi cưa 3600 30 1 1 3 3 2 Phay ranh May Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 3 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 2 1 1 4 Khoan 16 CNC Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3
5 Chữnhămchếngbến | ®Ẽ mm Cl | gáy ghăm 3100 8 1 1 1 1
Tên chi tiết: Ván đỡ mặt đá
Nguyên liệu: Plywood
Số lượng: 1
Kích thước tắm nguyên liệu:
-50,5~
517 = 18, 128 160 128 cos
° °
Q ose
@9x2/95 thủng (x4)
18x1220x2440 (mm)
o
Kích thước tinh chế: 18x500x517 (mm) lở
1 LJ
[ ]
VAN ĐỠ ĐÁ = 1 CT/SP
Chế độ làm việc sé là anni Công nhân
Bin ith a pas cớ ế D h tiết
STT Khau cong nghé Thiét bi gia công Dung cu cat V cat V day oo seein
(v/phut) (míphút) gia công rên máy Bậc thợ SL
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cua 3600 30 1 1 3 3 2 Phay rãnh Máy Router Lưỡi dao 2400 10 1 1 4 3 Đi Chà nhám Chà nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 2 1 1 4 Dan Veneer canh May dan canh Con lăn ép 20 20 2 1 2. 3 5 Khoan 16 May khoan đứng Ludi khoan 4000 9 8 1 2 1
ồ Cha nhám chốngbén | Mấy _ a cam | Giấy nhám 3100 8 1 1 1 1
115
= 496 " Xã
R Lk pia 24 24
Tén chi tiét: Van hau ° [ 160. 346. HỔU viến
m1 :
Nguyên liệu: MDF + Veneer | ai 4 ‘ ° Số lượng: 1
Ẹ . Py ỉ5 thủng (x4)
Kích thước tâm nguyên liệu: N 6x 1220x2440 (mm) 2
Kích thước tinh chế: 7x470x496 (mm) i
wn
a N N
1 1
VÁN HẬU = 1CT/SP
Chế độ làm việc Só là sẽ tk Công nhân STT Khâu công nghệ Thiệt bi gia công Dụng cụ cắt V cắt V đây >0 đạn oem ne
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cưa 3600 30 1 1 3 3
2 Dan Veneer mat May ép nóng Con lăn ép 15 15 1 2 3 1 3 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 2 1 1 4 Dan Veneer canh May dan canh Con lan ép 20 20 2 1 2 3 5 Khoan lỗ CNC Router Ludi dao 2400 10 8 1 4 3
Tên chi tiết: Ván hậu hộc kéo = 444 _ 12.
Nguyên liệu: Plywood i
Sô lượng: 1, q
„ : o| `ỉ6x20 (x8) Kích thước tâm nguyên liệu: N
O
12x1220x2440 (mm)
z ©
Kích thước tinh chê: 12x127x444 (mm) , a
Ess =
VAN HẬU HOC KÉO = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Só là sẽ tk Công nhân STT Khau cong nghé Thiét bi gia công Dung cu cat V cat V day S0 (an oem tre
| t Z
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cưa 3600 30 1 1 3 3
2 Cha nham Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 8 1 1
3 Khoan 16 May khoan đứng Lưỡi khoan 4000 9 8 1 2 1
4 Chànhằnechốngbền | MAY tr sẽ TU Giấy nhám 3100 8 | 1 | 1
117
Tên chi tiệt: Van hông chân _ 455 - 19, Nguyên liệu: MDF + Veneer Ị
: q
Sô lượng: 2
„ Z ase s ỉ9x2/05 thủng (x2) Kích thước tâm nguyên liệu: a
fe)
18x1220x2440 (mm)
1
Kích thước tinh chê: 19x120x455 (mm)
VÁN HÔNG CHÂN (T/P) = 2 CT/SP
Chế độ làm việc số i ma Công nhân
STT | Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cắt V đây ge te —: Ị ! Ụ t Š
ti /phiit) ( m/phúf) gia cong ren may Bậc thợ SL
1 Cắt tinh May Beamsaw Ludi cua 3600 30 1 1 3 3 2 Cat độ Cua ban trượt Lưỡi cưa 3000 5 | | 3 |
3 Dán Veneer mặt Máy ép nóng Con lăn ép 15 15 1 2 3 1 4 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 9 1 | 5 Dán Veneer cạnh Máy dán cạnh Con lăn ép 20 20 2 1 2 3
6 Khoan 16 Máy khoan đứng Lưỡi khoan 4000 9 4 1 2 1
- 485 ` Ad.
Tén chi tiét: Van ké chét — ||
le) ::d
Nguyên liệu: MDF + Veneer al
r wn
Sô lượng: 1 lở
; : k = = ỉ9x8/05 thủng (x8)
Kích thước tâm nguyên liệu: | E 3 Pg
18x1220x2440 (mm) Y 2
a
Kích thước tinh chế: 19x422x485 (mm) |
\O a
! d
Oo
pS LJ
VAN KỆ CHET = 1 CT/SP
Chế độ làm việc Số là gÉ chì a Công nhân
STT Khau cong nghé Thiệt bi gia công Dung cu cat V cat V day ew ol
: | Ụ Ụ t A
be /phút) ( trưphÙÐ gia cong ren may Bậc tho SL.
1 Cat tinh May Beamsaw Luỡi cưa 3600 30 1 1 3 3
2 Dan Veneer mat May ép nóng Con lăn ép 15 15 1 2 3 1 3 Cha nham Cha nhám thùng Băng nhám 3000 10 2 2 1 1 4 Dan Veneer canh May dan canh Con lan ép 20 20 2 1 2 3
5 Khoan 16 CNC Router Lưỡi dao 2400 10 16 1 4 3
6 Chả nhám chẳngbến | TẨY mm oom | quấy giưàm 3100 8 1 1 1 1
119
Tên chi tiết: Ván ốp dưới
Nguyên liệu: Cao su ghép + Veneer 37
559
485 37
Số lượng: 1 il | '
m
Kớch thước tắm nguyờn liệu: ˆ ơ
18x1220x2440 9mm) |
Kích thước tinh chế: 19x37x559 (mm)
VÁN ỐP DƯỚI = 1 CT/SP
Chế độ làm việc đố lề SỐ chỉ viết Công nhân
STT Khâu công nghệ Thiết bị gia công Dụng cụ cắt V cắt V day agra as
1 Cắt ngắn Máy cưa đĩa Ludi cưa 3000 5 1 1 3 1
2 Rong canh May Ripsaw Ludi cưa 3000 8 1 1 3 2
3 Cắt tinh May cua ban truot Luỡi cua 3000 5 1 1 3 1 4 Cat độ Cua bàn trượt Lưỡi cưa 3000 5 2 1 3 |
5 Dán Veneer mặt Máy ép nóng Con lăn ép 15 15 1 29 3 1 6 Phay May Toupi Ludi dao 5000 8 1 1 3 1 7 Cha nham Cha nham thing Bang nham 3000 10 2 29 1 1
8 Chànhãmchẳngbền | TY ae cam Giấy nhám 3100 8 | 1 | 1