Khái quát về đất nƣớc, lịch sử, văn hóa và con ngƣời Ấn Độ

Một phần của tài liệu QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2015 (Trang 54 - 57)

NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ

2.3.1. Khái quát về đất nƣớc, lịch sử, văn hóa và con ngƣời Ấn Độ

*Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên:

Ấn Độ là một nước rộng lớn ở khu vực Nam Á, với tổng diện tích đất liền 3.287.263 km2, đứng thứ 7 trên thế giới. Ấn Độ tiếp giáp với Trung Quốc và Nepal ở phía Bắc, Pakistan ở phía Tây Bắc, Bhutan, Bangladesh và Myanmar ở phía Đông Bắc, biển Ả Rập ở phía Tây Nam, Vịnh Bengal ở phía Đông Nam và Ấn Độ Dương ở phía Nam. Biên giới phía Bắc Ấn Độ được xác định chủ yếu bởi dãy Himalaya. Biên giới phía Tây với Pakistan được xác định bởi đồng bằng Punjab và sa mạc Thar. Ở phía Đông Nam, vùng đồi núi rậm rạp Chin và Kachin chia cắt Ấn Độ với Myanamar. Biên giới Ấn Độ - Bangladesh được xác định bởi vùng đồi núi Khasi và Mizow và khu vực sông nước của đồng bằng Ấn - Hằng. Sông Hằng là con sông dài nhất bắt nguồn từ Ấn Độ. Sông Hằng, sông Ấn và sông Brahamaputra hình thành nên đồng bằng Ấn - Hằng. Hệ thống sông Hằng - Brahmaputra chiếm giữ hầu hết miền Bắc, miền Trung và miền Đông Ấn, trong khi cao nguyên Deccan chiếm giữ hầu hết miền Nam Ấn. Ở biên giới phía Tây của Ấn Độ là sa mạc Thar. Kangchenjunga, nằm ở biên giới giữa Nepal và bang Sikkim của Ấn Độ, là điểm cao nhất ở Ấn Độ với độ cao 8.598m.

Tên gọi Ấn Độ chính thức có trên bản đồ thế giới từ năm 1947 sau khi Ấn Độ giành độc lập từ thực dân Anh (1947), bắt nguồn từ tên gọi của con sông Ấn Độ và lưu vực sông Ấn Độ (Indus hay Sindhu, phiên âm Hán Việt: Ấn Độ), con sông linh thiêng trong tâm thức người Ấn Độ, là cái nôi của một trong những nền văn minh cổ nhất thế giới (văn minh sông Ấn), sau đó được dùng để chỉ bán đảo Ấn Độ và cuối cùng được dùng để đặt tên cho Cộng hòa Ấn Độ và tồn tại đến ngày nay.

sa mạc, cao nguyên, đồng bằng trù phú. Núi tập trung ở phía Bắc và phía Nam, sa mạc ở phía Tây, cao nguyên và đồng bằng châu thổ tập trung ở phía Đông.

Về khí hậu, Ấn Độ có khí hậu vô cùng đa dạng, bao gồm hầu hết các vùng khí hậu, từ khí hậu nhiệt đới ở miền Nam đến khí hậu ôn đới ở miền Bắc. Bên cạnh những thuận lợi mà điều kiện tự nhiên đa dạng đem lại cho sự phát triển kinh tế đất nước này, Ấn Độ cũng là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng lớn của biến đổi khí hậu, phải hứng chịu nhiều thảm họa thiên nhiên gây mất mát về người và thiệt hại về kinh tế. Chính điều kiện tự nhiên đa dạng và phong phú của Ấn Độ cũng có ảnh hưởng nhất định đến tiến trình lịch sử và văn hóa của Ấn Độ.

* Về dân số, dân tộc, tôn giáo và ngôn ngữ:

Theo số liệu thống kê của Văn phòng Hộ tịch và Ủy ban Dân số Ấn Độ, tính đến năm 2015, Ấn Độ có 1,311 tỷ người chiếm 17,58 % dân số thế giới, là quốc gia đông dân thứ hai trên thế giới. Lực lượng dân số đông cũng là một lợi thế của Ấn Độ trong việc xây dựng lực lượng vũ trang quân đội cũng như nguồn nhân lực để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, dân số đông cũng là một thách thức đối với quá trình củng cố và bảo vệ độc lập của Cộng hòa Ấn Độ bởi Ấn Độ phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực, thiếu việc làm, bệnh dịch... Hơn thế nữa, Ấn Độ là một quốc gia đa dân tộc với khoảng 650 tộc người, được ví như “triển lãm các tộc người trên thế giới”. Sự không thuần nhất về chủng tộc dẫn đến sự đa dạng và phức tạp về ngôn ngữ ở Ấn Độ. Theo thống kê, Ấn Độ có khoảng 1.652 ngôn ngữ khác nhau, tuy nhiên, theo Hiến pháp Ấn Độ sửa đổi năm 2008, Chính phủ Ấn Độ công nhận 22 ngôn ngữ chính thức. Trong đó, tiếng Anh và tiếng Hindi là hai ngôn ngữ hành chính tại Ấn Độ và người dân được quyền lựa chọn dùng tiếng Anh hay tiếng Hindi trong các giao dịch hành chính.

Hiện nay ở Ấn Độ có 6 tôn giáo lớn là đạo Hindu, đạo Hồi, đạo Thiên Chúa, đạo Xích, đạo Phật và đạo Giain. Tôn giáo có vai trò rất quan trọng, đóng góp vô cùng to lớn vào sự hình thành và phát triển của Ấn Độ cũng như hình thành nên tính cách điển hình của con người Ấn Độ. Tuy nhiên, do những tàn dư của lịch sử để lại, mâu thuẫn về sắc tộc tôn giáo luôn tồn tại trong xã hội Ấn Độ, trở thành một thách thức lớn đối với công cuộc củng cố và bảo vệ độc lập của Ấn Độ.

Ấn Độ là quốc gia dân chủ đại nghị, tổ chức nhà nước theo thể chế Cộng hòa liên bang, trong đó chính quyền trung ương có quyền lực lớn hơn trong mối quan hệ với các bang, theo khuôn mẫu của hệ thống Nghị viện Anh. Chính quyền trung ương Ấn Độ tổ chức thành tam quyền phân lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Là quốc gia đa nguyên, đa đảng, Ấn Độ có gần 10 chính đảng chính trị cấp quốc gia, trong đó Đảng Quốc đại (INC) và Đảng Bhartiya Janata (BJP) là hai chính đảng tham gia cầm quyền chủ yếu từ khi Ấn Độ giành độc lập.

Hệ thống nhà nước: Ấn Độ là một nước dân chủ liên bang gồm 29 bang và 7 vùng lãnh thổ. Các bang được chia thành các huyện. Theo thuyết “Tam quyền phân lập”, quyền lực nhà nước được chia làm ba và giao cho mỗi hệ thống cơ quan khác nhau đảm trách: quyền lập pháp giao cho Nghị viện (hoặc Quốc hội); quyền hành pháp giao cho Chính phủ; quyền tư pháp giao cho Tòa án. Tại Ấn Độ, Tổng thống là người đứng đầu nhà nước liên bang và đứng đầu cơ quan hành pháp, tổng chưởng lý lãnh đạo tòa án tối cao (cơ quan tư pháp). Tuy nhiên, quyền lực thực sự của quốc gia thuộc về Thủ tướng chính phủ và Hội đồng Bộ trưởng.

Tổng tuyển cử ở Ấn Độ: Được tổ chức 5 năm một lần theo nguyên tắc phổ thông đầu phiếu dành cho mọi công dân trên 18 tuổi. Quyền bầu cử không phân biệt giai cấp, tín ngưỡng, tôn giáo hay giới tính. Là một quốc gia dân chủ lập hiến, tổng tuyển cử tự do ở Ấn Độ được coi là một trong những yếu tố quan trọng và tất yếu góp phần hình thành nên nền dân chủ quốc gia. Kết quả của cuộc tổng tuyển cử này sẽ xác định những vị trí quan trọng nhất trong bộ máy nhà nước: tổng thống, phó tổng thống, thành viên thượng viện và hạ viện và các thành viên khác trong chính phủ.

*Về văn hóa - xã hội và con ngƣời Ấn Độ:

Ấn Độ có một di sản văn hóa lâu đời, phong phú, đặc sắc với hơn 5.000 năm lịch sử, là cái nôi của văn minh nhân loại. Văn hóa Ấn Độ là sự tiếp thu, kết hợp sáng tạo những giá trị văn hóa bản địa và các giá trị văn hóa nước ngoài. Trước khi hội nhập, trên bán đảo Ấn Độ đã tồn tại những cộng đồng dân tộc với những đặc trưng sinh hoạt văn hóa riêng và nền văn hóa sông Ấn, sông Hằng. Những giá trị văn hóa này được cư dân cổ Ấn Độ còn lưu lại khá rõ nét trong các kiệt tác kiến trúc, điêu khắc, tạo hình, thiên văn, y học... Cùng với thời gian, các giá trị văn hóa này đã dần biến đổi, kết hợp với các giá trị văn hóa bản địa nhất là đạo Hindu để tồn

tại, phát triển và tạo nên những nét đặc trưng riêng của văn hóa Ấn Độ. Sau khi giành độc lập từ thực dân Anh (1947) với đường lối mở cửa đất nước, giao lưu và tiếp thu những nét văn hóa hiện đại. Theo đó, nền văn hóa Ấn Độ hiện đại phát triển ngày một đa dạng trên cơ sở phát huy những giá trị truyền thống, đời sống tâm linh của dân tộc. Văn hóa Ấn Độ mang đậm tính tôn giáo nhưng có sức lan tỏa và đồng hóa mạnh mẽ bởi sự khoan dung, độ lượng và yêu chuộng hòa bình.

Xã hội Ấn Độ vẫn còn tồn tại hệ thống đẳng cấp (caste system). Hệ thống này có nguồn gốc từ Hindu giáo nhưng về sau đã vượt ra khỏi khuôn khổ của Hindu giáo để trở thành một hiện tượng chính trị xã hội mang tính đặc thù. Hiện nay ở Ấn

Một phần của tài liệu QUÁ TRÌNH CỦNG CỐ VÀ BẢO VỆ ĐỘC LẬP DÂN TỘC CỦA CỘNG HÒA ẤN ĐỘ TỪ NĂM 1991 ĐẾN NĂM 2015 (Trang 54 - 57)

Tải bản đầy đủ (DOC)

(198 trang)
w