Of sign ina polynomial sự biến dấu trong một đa thức

Một phần của tài liệu Từ điển toán học anh việt (Trang 192 - 193)

một đa thức

admissible v. biến phân chấp nhận đ-ợc

batch v. biến phân trong nhóm

bounded v. biến phân bị chặn

combined v. biến phân liên kết

direct v. biến thiên trực tiếp

first v. biến phân thứ nhất

free v. biến phân tự do

inverse v. biến phân ng-ợc

limited v. biến phân [bị cặn, giới nội]

negative v. biến phân âm

one-sided v. biến phân một phía

partial v. biến phân riêng

positive definite second v. biến thiên thứ hai xác định d-ơng

second v. biến phân thứ hai

strong v. biến phân mạch

third v. biến phân thứ ba

total v. of a function biến phân toàn phần của một hàm

weak v. biến phân yếu

variational (thuộc) biến phân

variety hh; ds. đa tạp; tính đa dạng

Abelian v. đa tạp Abel

exceptional v. đa tạp ngoại lệ

group v. đa tạp nhóm

irreducible v. đa tạp không khả quy

jacobian v. đa tạp jacobi

minimal v. đa tạp tối thiểu, đa tạp cực tiểu

polarized v. đa tạp phân cực

pure v. đa tạp thuần tuý

reducible v. đa tạp khả quy

requisit v. xib. tính đa dạng cần thiết

semi-pure v. đa tạp bán thuần tuý

solvable group v. đa tạp nhóm giải đ-ợc

unirational v. đa tạp đơn hữu tỷ 443

various khác nhau

variplotter mt. máy dựng đ-ờng cong tự động

vary biến đổi, biến thiên

to v.directly biến đổi theo tỷ lệ thuận; to v. inversely biến đổi theo tỷ lệ

ng-ợc

vast rộng, to, lớn

vector vectơ

axial v. xectơ trục

basis v. xectơ cơ sở

bound v. vectơ buộc

characterictic v. vectơ [đặc tr-ng, riêng]

complement v. vectơ bù

complanar v. vectơ đồng phẳng

correction v. vectơ hiệu chính

dominant v. vectơ trội

irroational v. vectơ vô rôta

latent v. vectơ riêng

localized v. hh. vectơ buộc

mean curvature v. vectơ độ cong trung bình

non-vanishing v. hh. vectơ không gian

normal curvature v. vectơ độ cong pháp tuyến

orthogonal v. vectơ trục giao

orthonormal v.s vectơ trục chuẩn

porla v. vectơ cực

polarization v. vectơ phân cực

price v. vectơ giá

probability v. vectơ xác suất

radius v. vectơ bán kính

row v. vectơ hàng

sliding v. vectơ tr-ợt

symbolic v. vectơ kí hiệu

tangent v. vectơ tiếp xúc

unit v. vectơ đơn vị

velocity v. vl. vectơ vận tốc

zero v. vectơ không

vectorial (thuộc) vectơ

velocity vận tốc, tốc độ

absolute v. vận tốc tyệt đối

444 angular v. vận tốc góc areal v. vận tốc diện tích average v. vận tốc trung bình critical v. vận tốc tới hạn group v. vận tốc nhóm instantaneous v. vận tốc tức thời

linear v. tốc độ chuyển động thẳng, vận tốc dài

mean v. tốc độ trung bình

peripheric v. vận tốc biên

phase v. vận tốc pha

pressure v. vận tốc nén

ray v. vận tốc theo tia

relative v. cơ. vận tốc t-ơng đối

shock v. vận tốc kích động

signal v. vận tốc tín hiệu

terminal v. vận tốc cuối

terbulent v. vận tốc xoáy

uniform angular v. vận tốc góc đều

wave v. vận tốc sóng

wave-front v. vận tốc đầu sóng

verifiable thử lại đ-ợc

verification [sợ,phép] thử lại

verify thử lại

vernier con chạy (th-ớc vecnie)

versiera vécsơra (đồ thị của y(a2+x2)=a3)

vertex đỉnh; tv. thiên đỉnh

Một phần của tài liệu Từ điển toán học anh việt (Trang 192 - 193)

Tải bản đầy đủ (DOC)

(195 trang)
w