xí nghiệp xl số 1 hn

Một số vấn đề về kế toán tập hợp chí phí và tính giá thành sản phẩm đá xây dựng ở Xí nghiệp XL SXKDVL Sông Đà 201

Một số vấn đề về kế toán tập hợp chí phí và tính giá thành sản phẩm đá xây dựng ở Xí nghiệp XL SXKDVL Sông Đà 201

... Sau số thông tin đơn vị năm gần đây: Năm Chỉ tiêu 19 98 19 99 tháng đầu 2000 1/ Giá trị tổng sản lợng (1. 000 đồng) - nghiệp SĐ 14 -1 2. 517 .582 1. 219 . 413 - nghiệp SĐ 14 -2 1. 6 21. 676 3.2 51. 846 ... TSCĐ Nợ TK 6 415 Chi phí bảo hành Nợ TK 6 417 Chi phí dịch vụ mua Nợ TK 6 418 Chi phí tiền khác) Có TK 11 1, 11 2, 15 2, 15 3, 334, 338, 214 , 3 31 Cuối kỳ hạch toán kết chuyển vào TK 911 để xác định ... lienhe@docs.vn Tel (: 0 918 .775.368 13 10 /9/00 10 /9/00 Xuất phụ tùng sửa máy xúc 15 2 309.097 18 22/9/00 22/9/00 Xuất nhiên liệu xe 3 018 15 2 1. 250.3 71 19 23/9/00 23/9/00 Xuất nhiên liệu xe 3 018 15 2 323.753...

Ngày tải lên: 22/08/2013, 15:48

74 400 2
Khái quát chung về Xí nghiệp Sông Đà 1.04  - Công ty Cổ phần Sông Đà 1.DOC

Khái quát chung về Xí nghiệp Sông Đà 1.04 - Công ty Cổ phần Sông Đà 1.DOC

... 8.574.0 01 100. 214 .756 28.600.373 14 . 712 .0 01 155.798.756 51. 776.973 294.240 3 .11 5.975 1. 035.539 928 .14 0 8 .14 5.870 3 .10 9.920 12 3.752 1. 086 .11 6 414 .656 1. 346 .13 2 12 .347.9 61 4.560 .11 5 16 .058 .13 3 16 8 .14 6. 717 ... 21. 2 31. 443.293 1. 654. 917 . 815 53.704 .16 2 53.878.740 97 .15 2.932 213 .686 .15 0 14 3.5 31. 816 5.853.883.9 91 336.573. 314 10 0.000 99.553.900 893.324.236 3.550.000 888.365 .14 5 17 .747 .19 6.295 1. 654. 917 . 815 ... T 01/ 2008 Nợ TK 64 210 1: 14 . 712 .0 01, đ Nợ TK 62 710 7: 51. 776.973,đ Nợ TK 62 710 3: 10 4.0 21. 783,đ Có TK 33 410 1: 14 . 712 .0 01, đ Có TK 33 410 8: 51. 776.973,đ Trích 2% KPCĐ vào giá thành T 01/ 2008 Nợ TK 64 210 3:...

Ngày tải lên: 02/09/2012, 12:05

67 617 1
tại xí nghiệp Sông Đà 1.04 .

tại xí nghiệp Sông Đà 1.04 .

... đ 1: Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 6 21 TK 15 2 ( 611 ) (1) TK 15 2 ( 611 ) (3) TK 11 1 ,11 2,3 31 TK 15 4 (6 31) (2) (4) TK 13 3 18 Báo cáo thực tập Phạm Thị Thu Ngà-KT3A Trong đó: (1) : ... 15 1.559.753 584 .19 0.000 2.9 01. 436.4 61 243.920 .19 6 303 .10 0.577 1. 500 .11 3.000 38 .12 0.893 366.0 91. 654 3.394.7 61. 000 418 .680.750 1. 398.890. 318 13 .772.432.822 ( Trích từ phòng kế toán nghiệp ... Chi phí DVMN 9.8 61. 292 Chi phí khác tiền 10 9.768.896 Cộng 348. 918 .323 (Trích từ phòng kế toán nghiệp ) *Trình tự hạch toán 11 1 ,11 2 đồ 12 : 15 2 ,15 3 14 1 (2) (6) (9) 13 3 (1) 15 4 627 (3) (4)...

Ngày tải lên: 17/12/2012, 16:23

53 204 0
w