tu vung va ngu phap tieng anh lop 9

Trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp tiếng anh lớp 10

Trắc nghiệm từ vựng và ngữ pháp tiếng anh lớp 10

... had 8. Would you like ……… with me to night? A. going out B. go out . C. to go out D. to be going out 9. She has the habit of drinking ………… after every meal. A. cup of tea . B. a cup of tea C. a tea ... Mary is such a humorous girl. She always makes me …… .A. laugh B. laughing C. to laugh D. laughed 19. It was impossible ……… his room. The door was locked. A. enters . B. to enter C. entering D. entered 20. ... sandwiches. A. are drinking / eat B. drink / eat C. are driking / eating D. drink / are eating 29. The guests ……… while I was still cooking. .A. arrived B. had arrived C. arrive D. was arriving 30....

Ngày tải lên: 01/04/2014, 21:22

2 4,5K 170
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10 (nâng cao)   unit 1 to 8

Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10 (nâng cao) unit 1 to 8

... slept ngủ 89 slide slid slid trượt đi 90 smell* smelt smelt ngửi 91 speak spoke spoken nói 92 speed sped sped tăng tốc 93 spell spelt spelt đánh vần 94 spend spent spent tiêu xài 95 spill ... thời gian (yesterday, ago, last……, in the past, in 199 0) Ex: - My father bought this house 10 years ago. - Mr. Nam worked here in 199 9. b. Diễn tả một loạt các hành động xảy ra liên tiếp ... LISTENING (pages 98 -99 ) deserted (adj) không có người amazed (adj) ngạc nhiên dress (v) mặc quần áo typical (adj) điển hình impressed (adj) gây ấn tượng C. SPEAKING (pages 99 -100) loss of...

Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40

23 16,3K 48
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10

Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10

...  58 ☺   *-%(C*-%( !9& quot;>!N!CQ*N!B!N!E %+"!#8" 9 88!,9H W3  -."!H. *-%( !!!H ."!H! 9 $:(!!!H -D^!!!"Hs ... *-%( !!!H ."!H! 9 $:(!!!H -D^!!!"Hs *-%( !9& quot; !H D^!!!"H!(; 9 "$:(!H  ... OP O" ^dHIRefHgIh  @ G 9  GCN Q 6!6 6   9; ;  !  ! 2!,    ! ...

Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40

39 1,9K 36
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 11 (chương trình nâng cao)

Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 11 (chương trình nâng cao)

... LANGUGE FOCUS (pages 197 - 198 ) disturbed (v) quấy rầy foggy (adj) có sương mù spread (v) tràn lan stuck (v) giữ lại take off (v) cất cánh  WORD STUDY * Compound Noun (Danh từ ghép) Danh ... Trang 30  95 spill spilt spilt traøn ra 96 spread spread spread lan truyền 97 steal stole stolen đánh cắp 98 stand stood stood đứng 99 sting stung stung chích, đốt 100 strike struck struck ... 88 sleep slept slept ngủ 89 slide slid slid trượt đi 90 smell* smelt smelt ngửi 91 speak spoke spoken nói 92 speed sped sped tăng tốc 93 spell spelt spelt đánh vần 94 spend spent spent tiêu...

Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40

32 6K 18
TU VUNG VA NGU PHAP TIENG ANH 10   CHUONG TRINH CHUAN

TU VUNG VA NGU PHAP TIENG ANH 10 CHUONG TRINH CHUAN

... gian (yesterday, …. ago, last……, in the past, in 199 0) Ex: - My father (buy) ………………. this house 10 years ago. - Mr. Nam (work) ………………. here in 199 9. b. Diễn tả một loạt các hành động xảy ra liên ... trị role (n) vai trò source (n) ngu n switch (n) công tắc Tower (n) cái tháp transport (n) sự đi lại viewer (n) người xem UNIT 9 : UNDERSEA WORLD  VOCABULARY A. READING (pages 94 -96 ) analyse ... đầu threat (n) sự đe dọa  threaten (v) whale (n) cá voi C. LISTENING (pages 98 -99 ) commission (n) ủy ban, hiệp hội conservation (n) sự bảo tồn decrease (n,v) (sự) giảm bớt disappear (v) biến mất effective...

Ngày tải lên: 20/08/2013, 19:42

33 5,2K 4
TU VUNG VA NGU PHAP TIENG ANH 11   CHUONG TRINH CHUAN

TU VUNG VA NGU PHAP TIENG ANH 11 CHUONG TRINH CHUAN

... to England. 5 E. LANGUAGE FOCUS (p .97 -99 ) cauliflower (n) súp lơ, bông cải evil spirit (n) quỷ ma good spirit (n) thần thánh meaningful (a) có ý nghĩa Prince (n) hoàng tử turn up (n) xuất hiện ward ... cầu nguyện relative (n) bà con spread (v) kéo dài sticky rice (n) nếp sugared apple (n) mức táo B. SPEAKING (pages 93 -94 ) express (v) bày tỏ harvest (n) mùa vụ mask (n) mặt nạ Mid-Autumn Festival ... 187-1 89) adventure (n) cuộc phiêu lưu acupuncture (n) thuật châm cứu antibiotic (n) kháng sinh delicious (adj) ngon discovery (n) phát hiện, khám phá drug (n) thuốc entrance exam (n) kì thi tuyển...

Ngày tải lên: 20/08/2013, 19:48

32 3,3K 7

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w