... UNIT 5: COMPETITIONS VOCABULARY A. READING (pages 64 -66 ) competition (n) = contest = pageant: cuộc thi đấu entirely (adv) ... thời hoa hậu refrain (v) kiềm chế degradation (n) sự giảm giá trị title (n) danh hiệu feminist (n) người đấu tranh cho quyền phụ nữ degrade (v) xúc phạm object (v) phản đối, chỉ trích parade ... diaqualify (v) loại trừ trace (v) truy nguyên nhân attribute (n) thuộc tính B. LISTENING (pages 67 -68 ) ambition (n) hoài bảo disease (n) bệnh tật accountant (n) kế toán chat (v) tán gẫu nervous...
Ngày tải lên: 03/07/2014, 19:20
Giáo án tiếng anh lớp 5 - UNIT 6 THE SCHOOL FESTIVAL Period 28 ppsx
Ngày tải lên: 23/07/2014, 14:22
Giáo án tiếng anh lớp 5 - UNIT 6 THE SCHOOL FESTIVAL Period 26 docx
Ngày tải lên: 23/07/2014, 15:20
Giáo án tiếng anh lớp 5 - UNIT 6 THE SCHOOL FESTIVAL Period 27 pdf
Ngày tải lên: 23/07/2014, 15:20
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: