... thời hoa hậu refrain (v) kiềm chế degradation (n) sự giảm giá trị title (n) danh hiệu feminist (n) người đấu tranh cho quyền phụ nữ degrade (v) xúc phạm object (v) phản đối, chỉ trích parade ... (adv) hoàn toàn appearance (n) vẻ bề ngoài separate (adj) tách rời controversial (adj) gây tranh cãi swimsuit (n) đồ tắm purity (n) sự trong trắng contestant (n) thí sinh celibate (adj) ... UNIT 5: COMPETITIONS VOCABULARY A. READING (pages 64-66) competition (n) = contest = pageant:...
Ngày tải lên: 03/07/2014, 19:20
Ngày tải lên: 23/07/2014, 14:22
Giáo án tiếng anh lớp 5 - UNIT 2 THE DATE OF Period 6(4, 5, 6, 7) potx
Ngày tải lên: 23/07/2014, 14:22
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: