thuật ngữ sinh học anh việt

Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 10

Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 10

... thực vật, dinh dỡng vegetative sinh dỡng vegetative functions (các) chức sinh dỡng vegetative propagation sinh s¶n sinh d−ìng vegetative reproduction sinh s¶n sinh d−ìng VEGF viÕt t¾t cđa Vascular ... thai sinh viviparous đẻ con, thai sinh vivipary mọc mầm mẹ VL viết tắt Light-chain Variable VLDL viết tắt Very Low-Density Lipoproteins VNTR markers thị VNTR vocal cords d©y ©m vocal sac tói (thanh) ... dÞ sinh xenobiotics dÞ sinh xenogamy (tÝnh) giao phÊn, (tÝnh) thơ tinh chÐo, (tÝnh) thơ tinh kh¸c hoa xenogeneic ghép khác loài xenogeneic organs (các) quan ghép khác loài xenogenesis phát sinh

Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:56

32 13 0
Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 7

Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 7

... sinh lý, sinh lý häc physiological anatomy gi¶i phÉu sinh lý häc physiological dead space khảng chết sinh lý physiological drought khô hạn sinh lý physiological psychology tâm sinhhọc physiological ... 263 plaque vÕt tan plasm sinh chÊt, dịch trơng, chất nguyên sinh plasma sinh chất plasma cells tÕ bµo sinh chÊt plasma membrane mµng sinh chÊt plasma protein binding sinh chất bám protein plasmacytoma ... môn Di truyền môi trờng dợc học pharmacogenetics môn Di truyền dợc học pharmacogenomics môn Hệ gen dợc học pharmacokinetics môn Động học dợc lý pharmacology dợc lý học pharmacophore phần chứa

Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:57

38 12 0

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w