... Khảo - Từ điển Y Học Anh- Việt Bác sĩ Bùi Khánh Thuần Nhà Xuất Y Học, 1993 - Từ điển Y Học Anh- Việt Bác sĩ Phạm Ngọc Trí Nhà Xuất Y Học, 1999 - Từ điển Anh- Việt Viện Ngôn Ngữ Học Nhà Xuất T.P ... cầu Hội Tâm Thần Việt Nam xuất từ điển thông dụng để giúp họ việc tra cứu sách báo y khoa dễ dàng tiếp xúc với bác sĩ người nước Chúng cho biên soạn Chú Giải Thuật Ngữ Y Học Anh- Việt Thông Dụng ... wellbeing of people from Vietnam Hội Tâm Thần Việt Nam Charity Registration No 1001991 — 越南心理保健服務 Company Registration No 2572955 CHÚ GIẢI THUẬT NGỮ Y HỌC ANH- VIỆT THÔNG DỤNG ENGLISH-VIETNAMESE GLOSSARY
Ngày tải lên: 31/07/2017, 16:37
... terminator cassette casset kÕt thóc terminator sequence tr×nh tù kÕt thúc terpenes terpen (hóa chất từ thực vật, tạo hơng vị cho thịt cá, cá ăn) terpenoids terpenoid terrestrial communities ... mạch, ống, quản vasa efferentia èng dÉn tinh vasa recta èng trùc tràng vasa vasorum mao mạch quanh mạch vasal (thuộc) mạch, ống, quản vascular (thuộc) mạch vascular area vùng mạch vascular bundle ... kú nghØ t©m thu ventriculous (cã) thÊt, buång venule tĩnh mạch nhỏ verbal test trắc nghiệm ngôn ngữ Verbenaceae hä Cá roi ngùa vermicule thÓ giun nhá vermiform (cã) d¹ng giun vermis thĨ giun,
Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:56
Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 7
... môn Di truyền môi trờng dợc học pharmacogenetics môn Di truyền dợc học pharmacogenomics môn Hệ gen dợc học pharmacokinetics môn Động học dợc lý pharmacology dợc lý học pharmacophore phần chứa ... rung rải rác peritrophic (thuộc) bao quanh ống tiêu hoá perivascular sheath bao quanh mạch perivitelline quanh non hoàng perivitelline space fluid dịch bao quanh non hoàng perivitelline temperature ... quanh tế bào perichaetium bao túi sinh sản perichondrium màng bao sụn, bao sụn 253 perichordal quanh d©y sèng, bao d©y sèng periclinal bao quanh, ghép vòng periclinal chimera dạng khảm bao quanh
Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:57
Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 1
... MAI ĐìNH YÊN, Vũ VĂN Vụ, LÊ ĐìNH LƯƠNG Thuật ngữ sinh học Anh - việt Hà nội - 2006 A A flavus A flavus AA - viÕt t¾t cđa Arachidonic Acid aAI-1 aAI-1 ... cắt thành hai binaural hai tai binomial nomenclature hệ danh pháp tên kép binomial distribution phân bố nhị thức binominal nomenclature hệ danh pháp tên kép binovular twins trẻ sinh đôi hai trứng, ... albumin albumin albuminous (cã) ph«i nhị (thc) lòng trắng trứng 10 apparent competition cạnh tranh biểu kiến appeasement behaviour tËp tÝnh phôc tïng, tËp tÝnh quy phôc appendage phần phụ appendicular
Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:57
Thuật ngữ sinh học Anh - việt part 6
... Đơn tử diệp monocotyledonous mầm monocular mắt monocule động vật mắt monoculture (sự) độc canh, đơn canh monocyclic vòng monocyte bạch cầu đơn nhân, tế bào mono, bạch cầu mono monodactylous ngón ... phï du 222 nanopore lỗ siêu nhỏ, lỗ nano nanopore detection phát lỗ nano nanoscience khoa học nano, nano học nanoshells vá nano nanotechnology c«ng nghƯ nano nanotube èng nano nanotube membranes ... hạn, ổn định limiting factor nhân tố giới hạn limivorous ăn bùn limnobiotic sống nớc limnology hồ học limnophilous a đầm hồ limonene limonen Lincoln index chØ sè Lincohl, chØ sè ®é lín quần thể
Ngày tải lên: 14/05/2021, 17:57
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: