tự học giao tiếp tiếng thái part 9 page 12

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 12 pptx

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 12 pptx

... Tự học từ câu tiếng Hàn − Ông (bà, anh, chò) có khỏe không? 건강하시지요? cơn-cang-ha-xi-chi-iô − Mọi người gia...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20

5 522 4
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 2 pps

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 2 pps

... (오+아) oa 왜 (오+애) oe 워 (우+어) 웨 (우+에) ia 어 CÁC NGUYÊN ÂM KÉP a 야 CÁC NGUYÊN ÂM ĐƠN Đọc uê Tự học từ câu tiếng Hàn Chữ Hàn ㄱ t ㄹ r ㅁ m ㅂ b ㅅ x ㅇ ng ㅈ ch ㅊ sh ㅋ kh ㅌ th ㅍ p ㅎ h ㄲ c/k ㄸ t ㅃ b ㅆ x...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20

5 839 4
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 4 potx

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 4 potx

... Học 공부하다 công-bu-ha-tàø Ngồi 앉다 an-tà Nghe 듣다 tứt-tàø Đến 오다 ô-tàø Đi 가다 ca-tàø Làm 하다 ha-tàø Nghỉ 쉬다 xuy-tà Rửa 씻다 xít-tà Giặt 빨다 bal-tà Nấu 요리하다 iô-ri-ha-tà Ăn cơm 식사하다 xíc-xa-ha-tà 12 Tự học ... Tự học từ câu tiếng Hàn Sinh viên 대학생 te-hắc-xeng Thầy giáo/ cô giáo 선생님 xơn-xeng-nim Chợ 시장 xi-chang Hoa ... xuy-tà Rửa 씻다 xít-tà Giặt 빨다 bal-tà Nấu 요리하다 iô-ri-ha-tà Ăn cơm 식사하다 xíc-xa-ha-tà 12 Tự học từ câu tiếng Hàn Dọn vệ sinh 청소하다 shơng-xô-ha-tà Mời 초청하다 shô-shơng-ha-tà Biếu, tàëng 드리다 tư-ri-tà Yêu...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20

5 802 3
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 5 pptx

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 5 pptx

... Xanh 푸르다 pu-rư-tà Đỏ 빨갛다 bal-cát-tà Vàng 노랗다 nô-rát-tà Trắng 하얗다 ha-iát-tà Đen 검다 cơm-tà 16 Tự học từ câu tiếng Hàn PHÓ TỪ, GIỚI TỪ, LIÊN TỪ 부사, 관형사, 접속사 bu-xa, coan-hiơng-xa, chớp-xốc-xa Rất a-chu...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20

5 742 2
Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 7 ppsx

Tự học giao tiếp tiếng Hàn cơ bản phần 7 ppsx

... ô-il Hôm ngày mấy? 오늘은 몇일 입니까? ô-nư-rưn miơ-shil-im-ni-ca Hôm ngày mồng năm tháng sáu 26 Tự học từ câu tiếng Hàn 오늘은 유월 오일 입니다 ô-nư-rưn iu-l ô-il im-ni-tà Hôm qua thứ 어제는 수요일 이었어요 ơ-chê-nưn ... anh, chò) năm tuổi? 나이가 어떻게 되요? na-i-ca ơ-tớt-cê tuê-xê-iô 몇살 입니까? miớt-xal im-ni-ca 28 Tự học từ câu tiếng Hàn − Năm 26 tuổi 금년에 스물여섯살 이예요 cưm-niơn-ê xư-mul iơ-xớt-xal i-iê-iô − Cô tuổi? 그 아가씨는 ... iu-l Tháng 칠월 shi-rl Tháng 팔월 pa-rl Tháng 구월 cu-l Tháng 10 시월 xi-l Tháng 11 십일월 xíp-i-rl Tháng 12 십이월 xíp-i-l Năm 금년 cưm-niơn Năm sau 내년 ne-niơn Năm ngoái 작년 chác-niơn Ngày mồng năm 오일 ô-il Ngày...

Ngày tải lên: 08/08/2014, 08:20

5 665 1
w