từ vựng unit 10 lớp 12

TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12 pptx

TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12 pptx

... Receptionist : tiếp tân Computer programmer : lập trình viên Rewarding : đáng được thưởng TỪ VỰNG - UNIT 6 - LỚP 12 Trang 62 Casual clothes : quần áo bình thường Honest : thật thà Nervous : căng...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 01:20

15 667 4
TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 potx

TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 potx

... TỪ VỰNG - UNIT 14 - LỚP 10 Trang 143 Passionate : say mê, cuồng nhiệt Billion :tỉ Viewer :người xem Set ... Daily : hàng ngày Mean : (v) có nghỉa là Aldult : người lớn Involve :liên quan đến Monitor :lớp trưởng Raise :quyên góp Meeting hall : hội trường ...

Ngày tải lên: 02/08/2014, 02:20

6 2,1K 8

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w