... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2)301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, sự tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel cái chuông, tiếng chuông v ... centimetre, centimeter n xen ti met 468 central adj ´sentrəl trung tâm, ở giữa, trung ương 469 centre n sentə điểm giữa, trung tâm, trung ương 470 century n sentʃuri thế kỷ 471 ceremony n ... 531 clerk n kla:k thư ký, linh mục, mục sư adj klevə lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo 533 làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách hàng
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 5) 1211 focus v, n foukəs tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng) 1215 following adj, prep ... ´houm¸wə:k bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhà 1438 honestly adv ɔnistli lương thiện, trung thực, chân thật 1439 danh dự, thanh danh, lòng kính trọng in honour/honor of: để tỏ lòng tôn ... adv im'pɔ:təntli quan trọng, trọng yếu 1497 impose đánh (thuế ), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụng 1498 không thể làm được, không thể xảy ra 1499 impress ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng,
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( phần 6) in prep, adv in ở, tại, trong; vào in control of trong sự điều ... n ləʊn sự vay mượn 1735 local adj ləʊk(ə)l địa phương, bộ phận, cục bộ 1736 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 1737 locate v loʊˈkeɪt xác định vị trí, định vị 1738 located adj loʊˈkeɪtid ... sự hiểu biết, trí thông minh 1567 intelligent adj in,teli'dЗen∫зl thông minh, sáng trí 1568 intend v in'tend ý định, có ý định 1569 intended adj in´tendid có ý định, có dụng ý 1570 intention
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:19
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 1801 mass khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng 1804 match n, ... trình hoạt động Trang 92037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù 2038 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ˌɒpərˈtunɪti , đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối nhau, ngược nhau; trước ... đơn vị đo lường 1824 media n ´mi:diə phương tiện truyền thông đại chúng Trang 21827 medium adj, n mi:djəm trung bình, trung, vưa; sự trung gian, sự môi giới 1832 membership n membəʃip tư cách
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:21
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 9) 2401 recently adv ´ri:səntli gần đây, mới đây 2402 reception n ... 2513 riding n ´raidiη môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) 2514 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều 2515 rightly adv ´raitli đúng, phải, ... thường lệ, thông thường 2538 royal adj ˈrɔɪəl (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng gia 2541 rubbish n ˈrʌbɪʃ vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn 2542 2543 3000 TỪ VỰNG TIẾNG
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)
... 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 2705 silver n, adj silvə bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc 2710 since prep, conj, adv sins từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ... đáng mến, dễ thương 2962 tackle v, n tækl or 'teikl giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụ 2964 take sự cầm nắm, sự lấy take sth off: cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gì 2965 take care
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
... chỉ cần nắm được 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng dưới đây là bạn có thể nắm 95% nội dung các cuộc trò truyện và văn bản tiếng Anh Còn chần chờ gì nữa, chỉ cần thuộc vài từ mỗi ngày, bạn sẽ cảm ... bận rộn 58 But (conj): nhưng 59 Buy (v): mua 60 By (adv): bởi, bằng C: 1 Call (v, n): gọi, tiếng kêu, tiếng gọi 2 Came: khung chì (để) lắp kính (cửa) 3 Camp (n, v): trại, chỗ cắm trại; cắm trại ... Determine (v): xác định, quyết định 19 Develop (v): phát triển, mở rộng 20 Dictionary (n): từ điển 21 Die (v): chết, từ trần, hy sinh 22 Differ: khác, không giống 23 Difficult: khó khan 24 Direct (adj):
Ngày tải lên: 03/10/2016, 12:12
Từ vựng tiếng nhật thông dụng
... chữ Katakana để phiên âm tiếng nước ngoài Như vậy bộ chữ Katakana chỉ dùng để phiên âm những từ vựng có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài, còn các trường hợp còn lại thì sử dụng chữ Hiragana. Chữ Katakana ... học tiếng Nhật, nếu phần chữ viết không vững thì bạn không thể tiến xa hơn trong quá trình học tiếng Nhật Khi học bảng chữ cái bạn phải bắt đầu học từ bộ chữ Hiragana Nhiều bạn khi bắt đầu học tiếng ... Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO(Từ vựng tiếng Nhật dùng trong giao tiếp) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC Trang 2BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOTrang 3421/GD-01/5175/901-00
Ngày tải lên: 04/10/2016, 22:09
2000 từ vựng tiếng anh thông dụng
... Trang 12000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an (det) một able (a) có thể ability (n) khả năng about (adv) khoảng chừng about ... category(n) hạng, loại cause(n) nguyên nhân cause(v) gây ra cell(n) tế bào central(a) trung tâm centre(n) trung tâm Trang 4century(n) thế kỷ certain(a) chắc chắn certainly(adv) tất nhiên chain(n) ... complex(a) phức tạp component(n)thành phần computer(n) máy vi tính concentrate(v) tập trung concentration(n) sự tập trung concept(n) khái niệm concern(n) sự lo lắng, băn khoăn Trang 5concern(v) làm
Ngày tải lên: 27/11/2016, 09:58
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat p2
... VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (P2) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) Cập nhật lúc: 17:16 01-08-2016 Mục tin: TỪ ... Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08) Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08) Từ vựng tiếng Anh lớp 6 (HKI)(16/08) Từ vựng tiếng Anh ... thông dụng nhất ( phần 1) Từ vựng tiếng Anh lớp 9 (full) Bí quyết học từ vựng hiệu quả!!! Gia đình từ- Từ trái nghĩa- Từ đồng nghĩa- Thành ngữ 600 từ vựng TOEIC quan trọng nhất Từ vựng tiếng
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:31
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 6
... tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ... tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) Cập nhật ... Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08) Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08) Từ vựng tiếng Anh lớp 6 (HKI)(16/08) Từ vựng tiếng Anh
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 7
... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Bí quyết học từ vựng hiệu quả!!! Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG ... tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) Phương pháp học tiếng Anh ... tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7) Cập nhật
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 8
... thông dụng nhất ( phần 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng ... nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN ... tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8) Cập nhật
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan cuoi a3396
... vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng ... Anh thông dụng nhất ( phần 9) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ vựng ... tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối) Cập
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm
... Trang 1BẢNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNGDỄ HỌC-DỄ TÌM Bạn biết excel sẽ thuận lợi rất nhiều Chúc các bạn học tốt 1 a ab abandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ 2 a ab abandoned adj /ə'bændənd/ ... cm) xen ti met 490 c ce central adj /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương 491 c ce centre (BrE) (NAmE center) n /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ương 492 c ce century n /'sent uri/ thế ... depth n /depθ/ chiều sâu, độ dày 843 d de derive v /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) 844 d de describe v /d skra b/ diễn tả, miêu tả, mô tảɪˈ ɪ
Ngày tải lên: 22/04/2017, 21:34
Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng và được sử dụng nhiều nhất
... available adj ə'veiləbl có thể dùng được, có giá trị, hiệulực trung bình, số trung bình, mức trung bình Trang 93000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT249 back n, adj, adv, v bæk lưng, ... sách, sự thỉnh cầu lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéoléo 533 click làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) Trang 193000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT557 ... call v, n kɔ:l gọi; tiếng kêu, tiếng gọi be called: được gọi, bị gọi 421 calm adj, v, n kɑ:m yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả Trang 153000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH
Ngày tải lên: 26/06/2017, 20:47
300 từ vựng tiếng anh thông dụng
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG Neabandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n /ə'biliti/ ... đình trệ depth n /depè/ chiều sâu, độ dày derive v /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from) describe v /dɪ□skraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tả description ... cậy; niềm tin, vật đảm bảo faithful adj /'feièful/ trung thành, chung thủy, trung thực faithfully adv /'feièfuli/ trung thành, chung thủy, trung thực Trang 18flat adj., n /flæt/ bằng phẳng, bẹt,
Ngày tải lên: 25/08/2017, 17:52
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat cua oxford
... cu ấ ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ể giỏi từ vựng ỏi từ vựng ừ vừ ng tie ng Anh tho ng du ng nhấ t cu ... s th nh c u ỏi từ vựng ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ỏi từ vựng ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ỉ cần bạn ... n{o để giỏi từ vựng ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng Trang
Ngày tải lên: 05/10/2017, 17:44
Học 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng qua cụm từ, câu
... giống việc từ thiện This is not charity Đừng đuổi theo con chó của tôi.Don't chase my dog Vui lên nào, chase Đòi bồi thường thiệt hại Claim for damages Đừng vỗ tay Don't you clap Cô ta thông minh ... khó tập trung quá It's hard to concentrate Cậu cũng hiểu điều tôi băn khoăn mà You understand my concern Hôm nay có một buổi hoà nhạc There is a concert today Bạn rút ra kết luận gì từ chuyện ... Trang 1Và tôi rất vui mừng được thông báo And I am very pleased to announce Tôi lo lắng, hoảng hốt, kinh hãi I am anxiety, terror,
Ngày tải lên: 05/12/2017, 20:34
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng có phiên âm quốc tế
... centimeter) n (abbr cm) xen ti met central adj /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương centre (BrE) (NAmE center) n /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ceremony n /´seriməni/ nghi thức, nghi lễ certain ... cậy; niềm tin, vật đảm bảo faithful adj /'feiθiful/ trung thành, chung thủy, trung thực faithfully adv /'feiθifuli/ trung thành, chung thủy, trung thực yours faithfully (BrE) bạn chân thành false ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever adj /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click v,n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client n /´klaiənt/ khách
Ngày tải lên: 11/09/2018, 08:12
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: