... effective adj /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực effectively adv /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lực efficient adj /i'fiʃənt/ có hiệu lực, có hiệu quả efficiently adv /i'fiʃəntli/ có hiệu quả, hiệu ... sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ýinteresting adj /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý interested adj có thích thú, có quan tâm, có chú ý interior n,adj ... compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấucompetitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v /kəm´plein/
Ngày tải lên: 11/09/2018, 08:12
... Trang 1Từ vựng về ngoại hìnhTừ vựng về ngoại hình Từ vựng về cơ thể Trang 2Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtTrang 3Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtTừ vựng về tính ... Trang 4Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtTừ vựng tiếng Anh theo chủ đề giao tiếp về cảm xúc/ cảm giác Trang 5Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtXem thêm: Từ vựng tiếng Anh ... 11Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtTrang 12Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng ViệtXem thêm: >> Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đồ ăn và chế biến thực phẩm >> Từ vựng
Ngày tải lên: 01/12/2022, 22:54
Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng và được sử dụng nhiều nhất
... yêu sách, sự thỉnh cầu lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéoléo 533 click làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) Trang 193000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT557 ... di'libəreit thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc 790 deliberately adv di´libəritli thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc 791 delicate adj delikeit thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó x ... adj diə thân, thân yêu, thân mến; kínhthưa, thưa cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi;tranh luận, bàn cãi Trang 273000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT 768 decay n, v di'kei tình trạng
Ngày tải lên: 26/06/2017, 20:47
tai lieu huong dan su dung 3000 tu vung tieng anh thong dung hoc trong 1 thang ielts toeic voi bi kip nguyen ngo ngo bang phan mem anki va 9575
... bộ từ vựng 3000 từ Tiếng Anh thông dụng này, có còn có sản phẩm bộ từ thông dụng trong TOEIC, IELTS, TOEFL không? 8) Làm sao tôi biết được tôi thuộc bao nhiêu từ? 9) Sự khác nhau giữa bộ từ CURIOUS ... áp dụng cho cả Toiec và giao tiếp thành thạo là 3000 từ vựng Nên nhớ có từ vựng thì muốn gì có đó Thông điệp ở video của anh Hưng nhấn mạnh : + Từ vựng là cái cần học trước nhất + 3000 từ thông ... thuộc bao nhiêu từ? Cảm ơn bạn đã quan tâm tới bí kíp và phương pháp học từ vựng thông dụng của Nguyên ngộ ngộ & Panda Po, đặc biệt giúp học 3000 từ vựng thông dụng (oxford), từ vựng Toeic,
Ngày tải lên: 26/06/2016, 16:11
3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) 301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel 304 belong v bi'lɔɳ chuông, tiếng chuông ... sánh 587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh 588 competition n ,kɔmpi'tiʃn cạnh tranh, thi, thi đau 589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh 590 complain v kəm´plein 591 ... kla:k 532 clever adj klevə v, n klik thư ký, linh mục, mục sư lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách hàng
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 5) n flait bỏ chạy, rút chạy; bay, chuyến bay 1202 float v floʊt nổi, ... gray grei xám, hoa râm (tóc) 1345 great adj greɪt to, lớn, vĩ đại 1346 greatly adv ´greitli rất, lắm; cao thượng, cao 1347 green adj, n grin xanh 1348 grey adj grei xám, hoa râm (tóc) 1349 grey, ... helpful adj ´helpful có ích; giúp đỡ 1407 hence adv hens sau đây, kể từ đây; đó, 1408 her pron, det hз: nó, chị ấy, cô ấy, bà 1409 here adv hiə đây, 1410 hero n hiərou người anh hùng 1411 hers
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)
... sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý 1572 interested adj có thích thú, có quan tâm, có chú ý 1573 interesting adj intristiŋ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ý 1574 phần ... sự hiểu biết, trí thông minh 1567 intelligent adj in,teli'dЗen∫зl thông minh, sáng trí 1568 intend v in'tend ý định, có ý định 1569 intended adj in´tendid có ý định, có dụng ý 1570 intention ... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( phần 6) in prep, adv in ở, tại, trong; vào in control of trong sự điều
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:19
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 1801 mass khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng 1804 match n, ... trình hoạt động Trang 92037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù 2038 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ˌɒpərˈtunɪti , đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối nhau, ngược nhau; trước ... thư tín, điện thông báo, thông điệp 1854 milligram, milligramme (abbr 1855 millimetre, millimeter (abbr Trang 31856 mind tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm 1858 mineral
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:21
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8)
... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 2101 particularly adv pə´tikjuləli một cách đặc biệt, cá biệt, ... cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo 2170 Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia 2172 pitch sân (chơi các môn thể ... ´pɔpjulə có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộn 2222 positive adj pɔzətiv khẳng định, xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan 2227 possibly adv ´pɔsibli có lẽ, có thể, có thể
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:22
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)
... ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) 2514 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều 2515 rightly adv ´raitli đúng, phải, có lý sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; đối ... 2434 relative adj, n relətiv có liên quấn đến; người có họ, đạ từ quan hệ 2435 relatively adv relətivli có liên quan, có quan hệ 2437 relaxed adj ri´lækst thanh thản, thoải mái 2438 relaxing ... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 9) 2401 recently adv ´ri:səntli gần đây, mới đây 2402 reception n
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)
... 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 2705 silver n, adj silvə bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc 2710 since prep, conj, adv sins từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ... bất ngờ 2933 surrounding adj sə.ˈrɑʊ(n)diɳ sự vây quanh, sự bao quanh 2934 surroundings n sə´raundiηz vùng xung quanh, môi trường xung quanh 2935 sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, ... since prep, conj, adv sins từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấy 2726 skilled có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghề Trang 22728 skirt n skɜːrt váy, đầm 2732 slice miếng,
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
... Bạn có biết, theo thống kê đại học Oxford cần nắm 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng bạn nắm 95% nội dung trò truyện văn tiếng Anh Còn chần chờ nữa, cần thuộc vài từ ngày, bạn cảm ... Insect (n): sâu bọ, côn trùng Instant: lúc, chốc lát Instrument (n); dụng cụ âm nhạc Interest (n, v): thích thú, quan tâm; làm quan tâm, làm ý Invent (v): phát minh, sáng chế Iron (n, v): sắt, bọc ... 17 18 19 20 21 22 23 Call (v, n): gọi, tiếng kêu, tiếng gọi Came: khung chì (để) lắp kính (cửa) Camp (n, v): trại, chỗ cắm trại; cắm trại Can (n, adj): có thể; nhà tù; bình, ca đựng Capital (n):
Ngày tải lên: 03/10/2016, 12:12
2000 từ vựng tiếng anh thông dụng
... Trang 12000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an (det) một able (a) có thể ability (n) khả năng about (adv) khoảng chừng about (prep) về above ... instruction(n) kiến thức instrument(n) dụng cụ insurance(n) tiền bảo hiểm intend(v) có ý muốn intention(n) mục đích interest(n) sự quan tâm interested(a) có quan tâm interesting(a) hấp dẫn internal(a) ... kinh doanh busy(a) bận rộn but(conj) nhưng buy(v) mua by(prep) bằng/bởi/ở gần cabinet(n) tủ(có ngăn)/nội các call(n) tiếng/cuộc gọi call(v) gọi (điện) campaign(n) chiến dịch can(modal) có thể
Ngày tải lên: 27/11/2016, 09:58
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat p2
... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (P2) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) Cập ... trọng nhất Từ vựng tiếng Anh lớp 11( unit 9-16) Từ vựng tiếng Anh lớp 10 ( unit 9-16) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) sở hữu 305 ... tiếng Anh về nơi chốn)(13/09) 100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08) Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08) Từ vựng tiếng Anh lớp
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:31
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 6
... từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần ... tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ... tiếng Anh về nơi chốn)(13/09) 100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08) Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08) Từ vựng tiếng Anh lớp
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 7
... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Bí quyết học từ vựng hiệu quả!!! Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG ... từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần ... tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) Phương pháp học tiếng Anh
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 8
... 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (p2) 3000 từ vựng thông dụng ( ... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 8) Cập nhật lúc: 14:45 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ ... chốn)(13/09) 100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh phận thể(18/08) Từ vựng tiếng Anh thơ lục bát(17/08) Từ vựng tiếng Anh lớp (HKI)(16/08) Từ vựng tiếng Anh lớp 6(HKII)(16/08)
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan cuoi a3396
... Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng ... Anh thông dụng nhất ( phần 9) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ ... vựng tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm
... Trang 1BẢNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNGDỄ HỌC-DỄ TÌM Bạn biết excel sẽ thuận lợi rất nhiều Chúc các bạn học tốt 1 a ab abandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ 2 a ab abandoned adj /ə'bændənd/ ... /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực 999 e ef effectively adv /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lực 1000 e ef efficient adj /i'fi ənt/ có hiệu lực, có hiệu quảʃ 1001 e ef efficiently adv /i'fi əntli/ có ... /di'libəreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc 825 d de deliberately adv /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc 826 d de delicate adj /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị,
Ngày tải lên: 22/04/2017, 21:34
300 từ vựng tiếng anh thông dụng
... (+ at) surround v /s'rand/ võy quanh, bao quanh surrounding adj /s.rn.di/ s võy quanh, s bao quanh surroundings n /sraundiỗz/ vựng xung quanh, mụi trng xung quanh survey n., v /'s:vei/ s nhỡn ... so sỏnh compete v /km'pi:t/ ua tranh, ganh ua, cnh tranh competition n /,kmpi'tin/ s cnh tranh, cuc thi, cuc thi u competitive adj /kmpetitiv/ cnh tranh, ua tranh complain v /kmplein/ phn nn, ... /ja:d/ lat, thc Anh (bng 0, 914 một) young adj /j/ tr, tr tui, niờn your det /jo:/ ca anh, ca ch, ca ngi, ca my; ca cỏc anh, ca cỏc ch, ca cỏc ngi, ca chỳng my yours pron /jo:z/ cỏi ca anh, cỏi ca
Ngày tải lên: 25/08/2017, 17:52