từ vựng tiếng anh lớp 7 unit 2

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 Unit 2-3-4

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 Unit 2-3-4

... Trang 1| Unit 2 CULTURAL DIVERSITY (Tính đa dạng văn hoá) & grammar: revision of tenses (ôn tập các thì :QKHT,QKHTTD,TLĐ,TLTD,TLHT,TLG) J từ vựng sgk Attract (v): thu hút\[ə'trỉkt] ... grammar: REPORTED SPEECH (câu tường thuật) J từ vựng sgk Apologize (v): xin lỗi\ [ə'pɔlədʒaiz] approach (v): tiếp cận\ [ə'prout∫] Argument (n): sự tranh luận\ ['ɑ:gjumənt] compliment (n): lời ... thiếu\[lỉk] Trang 7movement (n): sự cử động\['mu:vmənt] tap (v): gõexpress (v): biểu lộ\[iks'pres] slump (v): sụp xuống\[slʌmp] carpet (n): tấm thảm\['kɑ:pit] rare (a): hiếm thấy\ [reə] J từ vựng bài...

Ngày tải lên: 15/07/2015, 23:55

11 3,2K 15
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 theo Unit

... day! 21 parent /ˈpeərənt/ n cha; mẹ I love my parents so much 22 pretty /ˈprɪti/ adv khá The house has four bedrooms, so it's pretty big 23 still /stɪl/ adv vẫn, vẫn còn I'm still hungry 24 survey ... relationship did not last very long 23 late /leɪt/ adj muộn Don't be late 24 Leap year /liːp jɪr/ n năm nhuận Leap year is a year in which February has 29 days instead of 28 25 leave /liːv/ v rời khỏi, ... hành The train leaves at 2 o'clock 26 meet /miːt/ v gặp We will meet at her birthday party 27 moment /ˈmoʊmənt/ n khoảnh khắc, chốc lát Can you wait a moment, please? 28 movie theater /ˈmuːvi...

Ngày tải lên: 24/12/2016, 20:51

22 546 0
GIÁO ÁN TIẾNG ANH LỚP 7 Unit 2 tiết 7

GIÁO ÁN TIẾNG ANH LỚP 7 Unit 2 tiết 7

... telephone number? his her S2: (8345610) - Open pairs Trang 2Van An/ 7345610 Thanh Bat/ 526 7117Qui Bang/ 823 7041 Xuan Ba/ 6351793 Ngoc Bich/ 8231 236 Viet Anh/ 8269561 - Ask Ss to find the ... class into 2 teams - Ask Ss to use questions to practise the game Tấn A/ 8211800 6 Nguyen Cong Tru Viet Anh 13 Hang Bong Bich/ 8231263 34 Tran Phu Thi Bang Cong Bao/ 7821652 Thach Anh 8 251654 - ... What's (his/her) name? 2 What's (her/his) telephone number? 3.Where does(she/he) live? -Listen and record a.8 251 654 b 8 250 514 c 8 521 936 d 8 351 793 e.8 237 041 f 8 821 652 Work in groups Name...

Ngày tải lên: 04/04/2016, 12:38

13 441 0
Bộ 600 từ vựng tiếng anh lớp 7 cần ghi nhớ

Bộ 600 từ vựng tiếng anh lớp 7 cần ghi nhớ

... at the moment Tiếng Anh lớp 7 | Gia sư tiếng Anh Ngoại thương Practical English | Fb.com/GsTiengAnhNgoaiThuong | 0978 119 199 | Pie.edu.vn Study online at quizlet.com/_2dmb6x Trang 235.at thesame ... later 276.lazy /ˈleɪzi/ adj lười biếng He's too lazy to make his bed in the morning 277.Leap year /liːp jɪr/ n năm nhuận Leap year is a year in which February has 29 days instead of 28 278.leave ... street lamps are turned on 272.land on one's back /lænd ɔ:n wʌnz bæk/ v té ngửa He landed on his back 273.last /læst/ v kéo dài Their relationship did not last very long 275.later /ˈleɪtə(r)/ adv...

Ngày tải lên: 24/06/2016, 07:52

15 799 1
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7( FULL)

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7( FULL)

... AWAY UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE Trang 622 strange /streɪndʒ/ adj lạ lẫm UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY Trang 712 centimetre/centimeter/'senti,mi:tə/ n 1 phân UNIT 12: LET'S EAT! UNIT 13: ... Trang 1UNIT 1 BACK TO SCHOOL UNIT 2 PERSONAL INFORMATION  Months Trang 211 November /nəʊˈvembə(r)/(n) tháng mười một UNIT 3 AT SCHOOL UNIT 4 BIG OR SMALL? UNIT 5 WORK AND PLAY Trang 32 Atlas ... SCHOOL 17 Musical Instrument /ˈmjuː.zɪ.kəl ˈɪnstrəmənt/n Nhạc cụ Trang 423 Environment /ɪnˈvaɪə rənmənt/ n Môi trường UNIT 7 THE WORLD OF WORK UNIT 8 PLACES Trang 520 Ask /ɑːsk/ v Hỏi UNIT 9:...

Ngày tải lên: 18/09/2016, 14:56

10 471 5
Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Personal Information

Giải bài tập SGK Tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Personal Information

... hạng 20 hạng 22 Trang 6twenty-fifth twenty-seventh twenty-ninth thirty-first hạng 23 hạng 25 hạng 27 hạng 29 hạng 31 twenty-fourth twenty-sixth twenty-eighth thirtieth hạng 24 hạng 26 hạng 28 hạng ... one - two - three - six 2 Listen and write the telephone numbers (Nghe và viết số điện thoại.) Trang 2a 8 8251 654 b 8 250 514 c 8 521 936d 8 351 793 e 8 237 041 f 8 821 652 3 Listen (Nghe.) Lan: ... này.) a Dao Van An: 7 345 610 seven - three - four - five - six - one - oh b Pham Viet Anh: 8 269 561 eight - two - six - nine - five - six - one c Pham Thanh Ba: 5 267 117 five- two - six- seven...

Ngày tải lên: 26/09/2016, 13:32

10 839 0
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 7

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 7

... Trang 1Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 7Từ vựng tiếng Anh lớp 7 được tìm kiếm khá nhiều Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC xin tổng hợp danh sách các từ vựng tiếng Anh lớp 7 phổ biến nhất Hy vọng ... 21 June tháng sáu 22 July tháng bảy 23 August tháng tám 24 September tháng chín 25 October tháng mười 26 November tháng mười một 27 December tháng mười hai UNIT 3 AT SCHOOL Trang 4STT Từ Vựng ... Dictionary Từ điển 17 Novel Truyện, tiểu thuyết 18 Rack Giá đỡ 19 Quarter 1/4, 15 phút 20 Break Giờ giải lao 21 Cafeteria Quán ăn tự phục vụ Trang 522 Snack Đồ anh nhanh23 Capital Thủ đô 24 Receive...

Ngày tải lên: 04/09/2017, 07:38

17 571 2
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 9 PART 2

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 9 PART 2

... Trang 17 pesticide N Thuốc trừ sâu -> conservationist N Người làm việc đễ bảo vệ m trường Trang 222 to reduce V Làm giảm, giảm Trang 342 smell N Mùi, mùi hôi, mùi khó chịu UNIT 7: SAVING ... uổng phí Trang 522 scheme N Kế hoạch, âm mưu UNIT 8: CELEBRATIONS Trang 62 Easter N Lễ Phục Sinh Trang 7-> crowd N Đám đông Trang 8-> consideration N Sự ân cần, sự quen tâm UNIT 9: NATURAL ... huỷ, phá hỏng, tàn phá -> destruction N Sự tàn phá, sự hủy diệt UNIT 10: LIFE ON OTHER PLANETS Trang 121 planet N Hành tinh 2 UFO Unidentified Flying Object N Vật thể bay không xác định,...

Ngày tải lên: 04/09/2017, 07:43

14 447 1
tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 7

tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 7

... điện 7 A survey UNIT 2: PERSONAL INFORMATION A Telephone numbers 1 Read personal /ˈpəːs(ə)n(ə)l/ adj cá nhân information /ɪnfəˈmeɪʃ(ə)n/ n thông tin directory /dɪˈrɛkt(ə)ri, dʌɪ-/ n danh bạ 2 Listen ... Read Trang 12essay /ˈɛseɪ/ n bài tiểu lu nậnpainting /ˈpeɪntɪŋ/ n bức tranh (sơn) preposition /ˌprɛpəˈzɪʃ(ə)n/ n giới từ temperature /ˈtɛmp(ə)rətʃə/ n nhiệt độ pronoun /ˈprəʊnaʊn/ n đại từ piano ... ăn nhanhlunchtime /ˈlʌn(t)ʃtʌɪm/ n giờ ăn trưa unpopular /ʌnˈpɒpjʊlə/ adj không phổ biến 7 Play with words economics /iːkəˈnɒmɪks, ɛk-/ n môn kinh tế several /ˈsɛv(ə)r(ə)l/ det một vài (>2)...

Ngày tải lên: 15/09/2017, 14:52

41 647 0
tu vung tieng anh lop 6 unit 9 10 11

tu vung tieng anh lop 6 unit 9 10 11

... Trang 1Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9, 10, 11 UNIT 9: THE BODY Word Transcript Clas s Meaning Example arm /ɑ:m/ n cánh tay ... quite thin tooth /tu:θ/ n răng (1 cái răng) I have a decayed tooth teeth /ti:θ/ n răng (số nhiều, từ 2 cái trở lên) You should brush your teeth three times a day actor /'æktə/ n diễn viên (nam) He ... Trang 5yellow /'jelou/ adj vàng Is your new shirt yellow?green /gri:n/ adj xanh lá cây My hat is green blue /blu:/ adj xanh da trời I have a blue pencil case brown /braʊn/ adj nâu Do you like this...

Ngày tải lên: 26/11/2017, 19:53

11 385 2
Từ vựng tiếng anh lớp 7

Từ vựng tiếng anh lớp 7

... Trang 1Từ vựng tiếng Anh lớp 7(full)UNIT 1 BACK TO SCHOOL 1 bus stop /bʌs stɒp/ (n) trạm xe buýt 2 different /ˈdɪfərənt/ (adj) khác 3 distance ... /snæk/ n Đồ anh nhanh 25 Capital /ˈkæp.ɪ.təl/ n Thủ đô 26 Receive /rɪˈsiːv/ v Nhận 27 Show /ʃoʊ/ v Cho thấy UNIT 4 BIG OR SMALL? 1 Math /mæθ/ n Môn toán, toán học 2 History /ˈhɪstəri/ ... /ˈmɒdəl/ n Mô hình, mẫu 22 Coin /kɔɪn/ n Tiền xu 23 Environment /ɪnˈvaɪə rənmənt/ n Môi trường 24 Wear /weər/ v Mặc, đội 25 Assignment /əˈsaɪnmənt/ n Bài tập UNIT 7 THE WORLD OF WORK...

Ngày tải lên: 17/03/2018, 23:18

17 141 0
Từ vựng tiếng anh lớp 7

Từ vựng tiếng anh lớp 7

... Trang 1Từ vựng tiếng Anh lớp 7 được tìm kiếm khá nhiều Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC xin tổng hợp danh sách các từ vựng tiếng Anh lớp 7 phổ biến nhất Hy vọng bài viết này hữu ích đối với các bạn UNIT ... Dictionary Từ điển 17 Novel Truyện, tiểu thuyết 18 Rack Giá đỡ 19 Quarter 1/4, 15 phút 20 Break Giờ giải lao 21 Cafeteria Quán ăn tự phục vụ 22 Snack Đồ anh nhanh 23 Capital Thủ đô 24 Receive Nhận 25 ... sáu 22 July tháng bảy 23 August tháng tám 24 September tháng chín 25 October tháng mười 26 November tháng mười một 27 December tháng mười hai UNIT 3 AT SCHOOL 1 Primary School Trường tiểu học 2...

Ngày tải lên: 17/05/2018, 21:03

14 207 0
TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT CHUONG TRINH THI DIEM

TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT CHUONG TRINH THI DIEM

... tennis) - Kết hợp với các danh từ chỉ các hoạt động có tính chất ganh đua giữa 2 người hoặc 2 đội Ví dụ: play chess (chơi cờ) play poker (chơi bài) - Đi kèm với các danh từ chỉ nhạc cụ * Chú ý: ... 11 canteen/kænˈtiːn/(n.) căn tin 12 club/klʌb/(n.) câu lạc bộ GRAMMAR Các danh từ thường đi với động từ: do, play, study, have 1 - DO - Kết hợp với các danh từ chỉ các hoạt động giải trí hoặc ... day? (Anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày không?) Yes, he does (Có, anh ấy có thức dậy sớm mỗi ngày.) Trang 7No, he doesn't (Không, anh ấy không thức dậy sớm mỗi ngày.) III Đuôi s/ es của động từ trong...

Ngày tải lên: 15/07/2018, 21:48

13 302 4
TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT 3 CHUONG TRINH THI DIEM

TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT 3 CHUONG TRINH THI DIEM

... /kəmˈpetətɪv/(adj.) tính cạnh tranh, đua tranh He isn’t a competitive person He just wants to have a peaceful life Anh ấy không phải là một người thích đua tranh Anh ấy chỉ muốn có một cuộc sống ... động She is over 70 but she is very active Bà ấy hơn 70 tuổi rồi nhưng vẫn rất năng động Trang 42 boring /ˈbɔːrɪŋ/(adj.) buồn tẻI don’t think he’s such a boring man Tôi không nghĩ anh ta lại là ... thao 21 talkative (adj) : nói nhiều 22 hard – working (adj) : chăm chỉ 23 Clever (adj) : chăm chỉ GETTING STARTED – A SURPRISE GUEST 1 surprise (n): ngạc nhiên 2 guest (n): khách 3 bark (v): sủa...

Ngày tải lên: 18/07/2018, 17:47

13 320 0
Từ vựng tiếng anh lớp 7 SGK chương trình mới (full)

Từ vựng tiếng anh lớp 7 SGK chương trình mới (full)

... Trang 1TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 – SGK CHƯƠNG TRÌNH MỚI UNIT 1 MY HOBBIES 1 a piece of cake (idiom) / əpi:s əv keɪk / dễ ợt 2 arranging flowers /ə'reɪndʒɪŋ 'flaʊər/ ... Trang 218 share (v) / ʃeər / chia sẻ 19 skating (n) / 'skeɪtɪŋ / trượt pa tanh 20 strange (adj) / streɪndʒ / lạ 21 surfing (n) / 'sɜːfɪŋ / lướt sóng 22 unique (adj) / jʊˈni:k / độc đáo 23 unusual ... thể khoẻ mạnh 22 sunburn (n) / 'sʌnbɜːn / cháy nắng 23 triathlon (n) / traɪˈæθlɒn / cuộc thi thể thao ba môn phối hợp 24 vegetarian (n) /,vedʒi’teəriən / người ăn chay UNIT 3 COMMUNITY SERVICE...

Ngày tải lên: 01/09/2018, 11:42

16 250 0
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 HKII

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 HKII

... of a house keep in Trang 2touch /ki:p in tʌtʃ/ v liên lạc Do you keep in touch with her? improve /im'pru:v/ v cải tiến, trau dồi I am improving my English skill UNIT 10: HEALTH AND HYGIENE ... neglect nɪˈglekt/ v lơ là I'm afraid I've rather neglected my studies this week UNIT 11: KEEP FIT, STAY HEALTHY Trang 7Word Transcript Class Meaning Examplecheck-up /´tʃek¸ʌp/ n khám tổng thể I will ... voice is deeper than female female dog /fi:meil dɔg/ n chó cái She likes feeding a female dog UNIT 12: LET'S EAT! Word Transcript Class Meaning Example Add /æd/ v Thêm vào, bổ sung Beat the butter...

Ngày tải lên: 17/10/2018, 14:49

17 3 0
Từ vựng tiếng anh lớp 7 thí điểm Học ki 1

Từ vựng tiếng anh lớp 7 thí điểm Học ki 1

... Trang 1 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 7 THÍ ĐIỂM – HK I a piece of cake /ə piːs əv keɪk/ (idiom) dễ ợt It’s a piece of cake ... trong 2 cấu trúc này có thể có hoặc không) Với các tính từ chỉ trạng thái cơ thể, chúng ta có thể dùng kết hợp với động từ "feel" feel + itchy/ sick/ tired/ weak Trang 4 Unit 3: Community ... weak after the flu Anh ấy vẫn còn yếu sau khi bị cảm cúm Notes Khi nói ai đó có vấn đề gì về sức khỏe, các em có thể dùng động từ "have" đi kèm với các danh từ chỉ các vấn đề về sức...

Ngày tải lên: 22/11/2018, 06:41

15 314 0
Một số phương pháp dạy và kiểm tra từ vựng tiếng anh lớp 7,8

Một số phương pháp dạy và kiểm tra từ vựng tiếng anh lớp 7,8

... Trang 2THÔNG TIN CHUNG VỀ SÁNG KIẾN1.Tên sáng kiến: Một số phương pháp dạy và kiểm tra từ vựng tiếng Anh. 2 Lĩnh vực áp dụng sáng kiến: Môn Tiếng Anh lớp 7, 8 3 Thời gian áp dụng sáng kiến: Từ ... Beads, VD2: Bài 4-read/trang 41- Tiếng Anh lớp 8: giáo viên sử dụng tranh vẽ hoặc tranh photo để giới thiệu các từ sau: Cruel, Upset, Fairy, Drop, Rags, … VD3: Bài 1-read/trang 13- Tiếng Anh lớp ... 9 năm 2017 đến ngày 20 tháng 03 năm 2018 4 Tác giả: Họ và tên: Vũ Thị Thủy Năm sinh: 13/8/1979 Nơi thường trú: Trực Tuấn- Trực Ninh- Nam Định Trình độ chuyên môn: Đại học sư phạm Tiếng Anh Chức...

Ngày tải lên: 27/12/2018, 16:42

20 492 0
Tu vung tieng anh lop 7 thi diem

Tu vung tieng anh lop 7 thi diem

... Trang 1UNIT 1: MY HOBBIES10 12 13 14 15 16 17 mountain climbing (n) / 'maʊntɪn, 'klaɪmɪŋ/ leo núi 18 19 Trang 221 22 23 UNIT 2 12 independent (v) / 'ɪndɪˈpendənt ... 16 Trang 4 18 19 trợ 20 21 street children (n) / stri:t 'tʃɪldrən / trẻ em (lang thang) đường phố 22 23 traffic jam (n) / "træfɪk dʒæm / ùn tắc giao thông 24 25 volunteer (n, v) / ... đi tình nguyện 26 use public transport (bus, tube,…) dùng các phương tiện giao thông công cộng 27 sạch 28 29 punish people who make graffiti phạt những người vẽ bậy 30 UNIT4 2 atmosphere (n)...

Ngày tải lên: 12/07/2019, 21:44

12 274 1
tu-vung-tieng-anh-lop-11-unit-1-the-generation-gap

tu-vung-tieng-anh-lop-11-unit-1-the-generation-gap

... thế hệ 22 extracurricular /ˌekstrə kəˈrɪkjələ(r)/(a): ngoại khóa, thuộc về ngoại khóa 23 fashionable /ˈfæʃnəbl/(a): thời trang, hợp mốt 24 financial /faɪˈnænʃl/ (a): thuộc về tài chính 25 flashy ... flashy /ˈflæʃi/(a): diện, hào nhoáng 26 follow in one’s footstep: theo bước, nối nghiệp 27 forbid /fəˈbɪd/(v): cấm, ngăn cấm 28 force /fɔːs/(v): bắt buộc, buộc phải 29 frustrating /frʌˈstreɪtɪŋ/(a): ... nay 17 disapproval /ˌdɪsəˈpruːvl/ (n): sự không tán thành, phản đối 18 dye /daɪ/ (v): nhuộm 19 elegant /ˈelɪɡənt/(a): thanh lịch, tao nhã 20 experienced /ɪkˈspɪəriənst/(a): có kinh nghiệm 21 extended...

Ngày tải lên: 07/09/2019, 20:03

10 5 0

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w