từ vựng tiếng anh lớp 10 unit 11

tu vung tieng anh lop 6 unit 9 10 11

tu vung tieng anh lop 6 unit 9 10 11

... Trang 1Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9, 10, 11 UNIT 9: THE BODY Word Transcript Clas s Meaning Example arm /ɑ:m/ n cánh tay ... Trang 5yellow /'jelou/ adj vàng Is your new shirt yellow?green /gri:n/ adj xanh lá cây My hat is green blue /blu:/ adj xanh da trời I have a blue pencil case brown /braʊn/ adj nâu Do you like this ... nâu Do you like this brown table? purple /'pə:pl/ adj màu tía My mother likes this purple hat UNIT 10: STAYING HEALTHY Word Transcript Clas s Meaning Example juice /ʤu:s/ n nước cốt Would you

Ngày tải lên: 26/11/2017, 19:53

11 385 2
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10, 11, 12

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10, 11, 12

... five 109 Organism /ˈɔːgənɪzəm/ n sinh vật cá thể Amoebae and bacteria are single- celled organisms 110 Reveal /rɪˈviːl/ v Tiết lộ He was jailed for revealing secrets to the Russians 111 Seal ... garden 522 surround /səˈraʊnd/ v bao quanh Gwen sat at her desk, surrounded by books and papers vây quanh 523 surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj bao quanh, vây quanh A lot of the children at the school ... and biodiversity 100 Carnivore /ˈkɑːnɪvɔːr / n Động vật ăn thịt Lions and tigers are carnivores 101 Dolphin /ˈdɒlfɪn/ n Cá heo Among sea animals, I like dolphins the most 102 Entrapment /ɪnˈtræpmənt/

Ngày tải lên: 18/09/2017, 20:59

33 585 0
Từ vựng tiếng Anh lớp  10 full 16 UNIT

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 full 16 UNIT

... P.H.K Toàn từ vựng tiếng Anh 10 Unit Alarm : đồng hồ báo thức About : khoảng chừng Arrive : đến At first : ban đầu Block ... : từ sau Gas stove : bếp ga General education: giáo dục phổ thông Get off|(v) xuống xe Get on well with : hòa thuận với Get on|(v) lên xe P.H.K Graduate|(v) tốt nghiệp Green tea|(n) trả xanh ... trưng Typist : người đánh máy Vegetable soup|(n) canh rau Voice : giọng nói What’s up? : thế? With flying color : xuất sắc Work as : làm (nghề ) Unit A pity : điều đáng tiếc Ability : khả Admiring

Ngày tải lên: 17/03/2019, 22:17

15 225 0
tong hop toan bo tu vung tieng anh lop 10 11 12 chuong trinh moi (1)

tong hop toan bo tu vung tieng anh lop 10 11 12 chuong trinh moi (1)

... and five 109 Organism /ˈɔːgənɪzəm/ n sinh vật cá thể Amoebae and bacteria are single- celled organisms 110 Reveal /rɪˈviːl/ v Tiết lộ He was jailed for revealing secrets to the Russians 111 Seal ... garden 522 surround /səˈraʊnd/ v bao quanh Gwen sat at her desk, surrounded by books and papers vây quanh 523 surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj bao quanh, vây quanh A lot of the children at the school ... habitat and biodiversity 100 Carnivore /ˈkɑːnɪvɔːr / n Động vật ăn thịt Lions and tigers are carnivores 101 Dolphin /ˈdɒlfɪn/ n Cá heo Among sea animals, I like dolphins the most 102 Entrapment /ɪnˈtræpmənt/

Ngày tải lên: 05/01/2021, 13:06

33 18 0
Tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng anh lớp 10  11  12 chương trình mới

Tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng anh lớp 10 11 12 chương trình mới

... five 109 Organism /ˈɔːgənɪzəm/ n sinh vật cá thể Amoebae and bacteria are single- celled organisms 110 Reveal /rɪˈviːl/ v Tiết lộ He was jailed for revealing secrets to the Russians 111 Seal ... garden 522 surround /səˈraʊnd/ v bao quanh Gwen sat at her desk, surrounded by books and papers vây quanh 523 surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj bao quanh, vây quanh A lot of the children at the school ... and biodiversity 100 Carnivore /ˈkɑːnɪvɔːr / n Động vật ăn thịt Lions and tigers are carnivores 101 Dolphin /ˈdɒlfɪn/ n Cá heo Among sea animals, I like dolphins the most 102 Entrapment /ɪnˈtræpmənt/

Ngày tải lên: 13/10/2022, 05:30

33 5 0
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 cơ bản UNIT 1 - 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 cơ bản UNIT 1 - 8

... (n)v.p)lo lắng memory / "@I / (n)n))trí nhớ, ký ức, kỷ niệm Trang 11refused /I"; d/ (n)v.p)khước từ, từ chốiexcuse / I"; / (n)n))lời bào chữa, (viện) cớ headache / ... rightust / @"ZV / (n)v)điều chỉnh UNIT 6 A Reading lotus / "@U@ / (n)n))hoa sen picturesque /IS@"/ (n)adj) right)đẹp như tranh resort /I"O; / (n)n))khu nghỉ ... an)n)oun)ce / @"U (n)v)thông báo Trang 3experien)ce / e"I@I@ (n)n))việc đã từng xảy ra, kinh nghiệm fire exit (n)n))lối thoát hiểm khi hoả hoạn cough /QO; (n)v)ho

Ngày tải lên: 04/06/2015, 09:59

17 1K 1
TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 Unit 10-13

TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 12 Unit 10-13

... 1Unit 10: ENDANGERED SPECIES (gây nguy hiểm cho loài) & grammar : +Modal verbs:general (động từ khiếm khuyết :khái quát) + Use of modal verbs (cách dùng của động từ khiếm khuyết ) J từ vựng ... [,ri:ntrə'djus] Unit 11 : BOOKS (sách) & grammar : +Modals in passive voice (đồng từ khiếm khuyết ở dạng bị động ) +Passive infinitive and passive gerund (câu bị động với nguyên mẫu và danh động từ ) ... sánh\[kəm'peə] Unit 12 : WATER SPORTS (các môn thể thao dưới nước) & grammar : +Transitive verbs (động từ được theo sau bằng túc từ ) +Intrasitive verbs (động từ không theo sau bằng túc từ) +verbs

Ngày tải lên: 15/07/2015, 23:56

11 3,5K 30
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10, 11, 12

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10, 11, 12

... /ˈmærɪtəl ˈsteɪtəs/ n Tình trạng hôn nhânTiếng Anh lớp 10-11-12 | Gia sư tiếng Anh Ngoại thương Practical English | fb.com/GsTiengAnhNgoaiThuong | pie.edu.vn | 0978 119 199 Study online at quizlet.com/_2dm9vq ... my garden surround /səˈraʊnd/ v bao quanh Gwen sat at her desk, surrounded by books andpapers vây quanh surrounding /səˈraʊndɪŋ/ adj bao quanh, vây quanh A lot of the children at theschool come ... tính cạnh tranh The product was sold at a verycompetitive price compete /kəmˈpiːt/ v cạnh tranh Both girls compete for their father's attention competition / ˌkɒmpəˈtɪʃn / n sự cạnh tranh There's

Ngày tải lên: 03/11/2016, 09:01

33 2,7K 2
từ vựng tiếng anh lớp 10

từ vựng tiếng anh lớp 10

... tắt Từ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việtadj adjective tính từ adv adverb trạng từ aux v auxiliary verb động từ khuyết conj conjunction liên từ/từ nối det determiner hạn định từ excl exclamation thán từ ... n noun danh từ obj pron object pronoun đại từ làm túc từ poss adj possessive adjective tính từ sở hữu poss det possessive determiner hạn định từ sở hữu poss pron possessive pronoun đại từ sở hữu ... possessive pronoun đại từ sở hữu prep preposition giới từ pron pronoun đại từ poss pron possessive pronoun đại từ sở hữu ref pron reflective pronoun đại từ quan hệ occupation ɒkjʊˈpeɪʃ(ə)n n công việc,

Ngày tải lên: 23/08/2016, 19:01

29 745 0
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10

... 爀 渀  挀漀渀  ᄁ뀁�渀最  挀栀椀 渀栀  瀀栀挀  䄀渀栀  渀最⸀ ᴠ Gia sư Thành Được www.daythem.edu.vn Toàn từ vựng tiếng Anh 10 Unit Alarm : đồng hồ b{o thức About : khoảng chừng Arrive : đến At first : ban đầu Block ... rừng nhiệt đới nâng cao phạm vi nhanh nhanh chóng chuột xếp lại lý xây dựng lại ghi Đề cập từ chối xem hối tiếc liên quan phát hành cứu trợ thay báo cáo yêu cầu từ chức nghỉ mát trách nhiệm nguy ... nâng cao phạm vi nhanh nhanh chóng con chuột sắp xếp lại lý do xây dựng lại ghi Đề cập từ chối được xem hối tiếc liên quan phát hành cứu trợ vẫn còn thay thế báo cáo yêu cầu từ chức nghỉ mát

Ngày tải lên: 17/09/2016, 21:47

19 851 0
Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10

Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10

... 1Tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10Từ vựng tiếng Anh lớp 10 thực sự rất quan trọng và cần thiết Vì thế, hôm nay anh ngữ EFC sẽ tổng hợp danh sách các từ vựng thông dụng nhất của tiếng lớp 10 Hy vọng ... [,intə’rʌpt] gián đọan 16 Primary school trường tiểu học(từ lớp 1-5) 17 Realise(v) [‘riəlaiz] thực hiện 18 Secondary school(n) Trường trung học(từ lớp6-12) 19 Schoolwork(n) công việc ở trường 20 A degree ... điều khiển từ xa 68 adjust (v) điều chỉnh 69 cord (n) rắc cắm ti vi 70 plug in (v) cắm vào 71 dial (v) quay số 72 make sure of sth/ that (exp.) đảm bảo Unit 6: An Excursion Trang 12STT Từ Vựng NghĩaTrang

Ngày tải lên: 04/09/2017, 07:38

18 519 1
TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT CHUONG TRINH THI DIEM

TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT CHUONG TRINH THI DIEM

... vọng 10 post/pəʊst/ (v.) đăng, dán 11 canteen/kænˈtiːn/(n.) căn tin 12 club/klʌb/(n.) câu lạc bộ GRAMMAR Các danh từ thường đi với động từ: do, play, study, have 1 - DO - Kết hợp với các danh từ ... 4 classmate /ˈklɑːsmeɪt/(n.) bạn cùng lớp Kim, Nick, Sam and Ken are in class 11B They are classmates Kim, Nick, Sam và Ken đều học lớp 11B Họ là bạn cùng lớp của nhau 5 remember /rɪˈmembə(r)/(v.) ... nhiếp ảnh) 4 - HAVE - Trước các danh từ để diễn đạt “ai đó sở hữu một cái gì đó” Ví dụ: have a car (có một chiếc ô tô) have a dress (có một chiếc váy) - Trước các danh từ chỉ bệnh tật, ốm đau Ví dụ:

Ngày tải lên: 15/07/2018, 21:48

13 302 4
TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT 3 CHUONG TRINH THI DIEM

TU VUNG TIENG ANH LOP 6 UNIT 3 CHUONG TRINH THI DIEM

... /kəmˈpetətɪv/(adj.) tính cạnh tranh, đua tranh He isn’t a competitive person He just wants to have a peaceful life Anh ấy không phải là một người thích đua tranh Anh ấy chỉ muốn có một cuộc sống yên ... làm tớ cười rất nhiều 10 generous /ˈdʒenərəs/(adj.) rộng rãi, hào phóng It’s very generous of him to pay all the bill Anh ấy thật là hào phóng khi thanh toán toàn bộ hóa đơn 11 independent /ˌɪndɪˈpendənt/(adj.) ... mắt màu gì?) - I have blue eyes (Tôi có đôi mắt màu xanh dương.) What sort of hair does he have? (Anh ấy có kiểu tóc gì?) - He has curly hair (Anh ấy có một mái tóc xoăn.) - Colour eyes : màu mắt

Ngày tải lên: 18/07/2018, 17:47

13 320 0
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Mới

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Mới

... Trung Tâm Gia Sư Tài Năng Việt https://giasudaykem.com.vn/tai-lieu-mon-tieng-anh-lop-10.html TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10 UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF I READING Daily routine(n): thói quen ngày, cơng ... Grammar 101.To get angry ['æηgri] with somebody: giận giữ 102.Turn off(v) khóa, tắt 103.Gas stove(n)['gỉs: stouv] lò ga 104.To return home(exp.): trở nhà 105.Mess(n) [mes] tính trạng bừa bộn 106.Terrible(a) ... vẻ bên ngòai 10.Private tutor(n): ['praivit 'tju:tə] gia sư 48.Greeting(n) ['gri:tiη]: lời ch o hỏi 11.Interrupt(v) [,intə'rʌpt]: gi n đọan 49.Primary school: trường tiểu học(từ lớp 1-5) 12.Realise(v)

Ngày tải lên: 11/12/2019, 22:45

44 3 0
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Mới

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 10 Mới

... chảo 100.Bench [bent∫]( n): ghế dài 2.Vocabulary and Grammar 101.To get angry ['æηgri] with somebody: giận giữ 102.Turn off(v) khóa, tắt 103.Gas stove(n)['gæs: stouv] lò ga 104.To ... home(exp.): trở về nhà 105.Mess(n) [mes] tính trạng bừa bộn 106.Terrible(a) ['terəbl]:khủng khiếp 107.Seldom(adv) ['seldəm] hiếm khi 108.Climb [klaim] into (v) leo vào 109.Thief(n) [θi:f] ... ngịai 10.Private tutor(n): ['praivit 'tju:tə] gia sư 48.Greeting(n) ['gri:tiη]: lời ch o hỏi ai 11.Interrupt(v) [,intə'rʌpt]: gi n đọan 49.Primary school: trường tiểu học(từ lớp 1-5)

Ngày tải lên: 19/12/2020, 19:01

44 11 1
Tải Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 9 Choosing A Career - Ôn tập Tiếng Anh lớp 12 theo từng Unit

Tải Bài tập từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 9 Choosing A Career - Ôn tập Tiếng Anh lớp 12 theo từng Unit

... liệu Tiếng Anh lớp 12 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 12 theo từng Unit: https://vndoc.com/tieng-anh-lop-12 Bài tập Tiếng Anh lớp 12 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-12 Trang 10Bài ... https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-12 Trang 10Bài tập trắc nghiệm trực tuyến Tiếng Anh lớp 12: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-12 ... headhunt 10 A commuter B commitment C employee D attendant Part II VOCABULARY Exercise 3 Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions 11 I was

Ngày tải lên: 17/02/2021, 14:44

10 676 6
Tải Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 11 National Parks - Tiếng Anh 10 Unit 11 National Parks| Bài tập Unit 11 lớp 10 có đáp án

Tải Bài tập tiếng Anh lớp 10 Unit 11 National Parks - Tiếng Anh 10 Unit 11 National Parks| Bài tập Unit 11 lớp 10 có đáp án

... https://vndoc.com/tieng-anh-lop-10 Bài tập Tiếng Anh lớp 10 nâng cao: https://vndoc.com/tieng-anh-pho-thong-lop-10 Bài tập trắc nghiệm trực tuyến môn Tiếng Anh lớp 10: https://vndoc.com/test/mon-tieng-anh-lop-10 ... called ; 10/ A parks ; 11/ D instead of ; 12/ C which 13/ D Hunting ; 14/ A if ; 15/ B preserves Mời bạn đọc tham khảo thêm tài liệu Tiếng Anh lớp 10 tại đây: Bài tập Tiếng Anh lớp 10 theo từng Unit: ... Trang 1BÀI TẬP TIẾNG ANH LỚP 10 THEO TỪNG UNITUNIT 11: NATIONAL PARKS CÓ ĐÁP ÁN A MULTIPLE CHOICES: I/ Choose the word whose underlined

Ngày tải lên: 04/03/2021, 18:30

14 121 0
Từ vựng tiếng Anh lớp 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 10

... they, danh từ số nhiều V(s, es): He, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được Trang 5(-) S + don’t/ doesn’t + V(inf)Don’t : I, you, we, they, danh từ số nhiều Doesn’t : He, she, it, danh từ ... đúng  Nói về thời gian biểu, thời khóa biểu Is : He, she,it, danh từ số it, danh từ không đếm được Are: You, we, they, danh từ số nhiều (-) Thêm “not” vào sau to be (?) Đảo to be lên đầu ... gian trong QK Eg: 2 weeks ago, In 1945 Was : I, He, she,it, danh từ số it, danh từ không đếm được Were: You, we, they, danh từ số nhiều (-) Thêm “not” vào sau tobe (?) Đảo to be lên đầu câu

Ngày tải lên: 16/08/2021, 07:51

52 50 0
TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10

TỔNG HỢP TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 10

... TỔNG HỢP TỪ VỰNG ANH 10 UNIT 1: A DAY IN THE LIFE OF Một ngày sống - daily routine /ˈdeɪli ruːˈtiːn/ (n): thói ... (v): gián đọan - primary school (n): trường tiểu học (từ lớp - 5) - realise /'riəlaiz/ (v): nhận - secondary school (n): trường trung học (từ lớp - 12) - schoolwork /ˈskuːlwɜːk/ (n): công việc trường ... (n): văn phịng du lịch - unemployed /,ʌnim'plɔid/ (a): thất nghiệp UNIT 4: SPECIAL EDUCATION Giáo dục đặc biệt - list /list/ (n): danh sách - blind /blaind/ (n): mù - deaf /def/ (n): điếc - mute

Ngày tải lên: 30/08/2021, 14:55

31 2 0
tieng anh lop 10 unit 11 7056

tieng anh lop 10 unit 11 7056

... Trang 1UNIT 11: NATIONAL PARKS VOCABULARY 1 nation (n) /ˈneɪ.ʃ ə n/: a country, especially when thought ... place, thing, or person, usually for ever: ➔ ……… (n) 10 temperate (adj) /ˈtem.p ə r.ət/: (of weather conditions) neither very hot nor very cold: 11 toxic (adj) Trang 2➔ ……… (n) the level of poison ... (depend) _ on sleeping pills 9 She's a cancer (survive) 10 The doctors told my wife I had a 50/50 chance of (survive) _ 11 She's an (orphanage) _ adopted by a wealthy New York

Ngày tải lên: 18/11/2022, 18:05

14 3 0

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w