từ vựng anh văn du lịch

Anh văn du lịch

Anh văn du lịch

... attention. Customers want to be treated as unique individuals. They want to know that the company they are dealing with cares about them as individuals. They expect to be told what services will be ... ã The present simple can be used for a program or regular schedule which is unlikely to change. ã WILL can be used to make a deduction, a factual prediction or a spontaneous offer. ã GOING ... similar structure. Commentary 2 d The guide is taking about a square. e The church was built during 100 years. f The tourists will climb up to see the city. Commentary 3 g The building...

Ngày tải lên: 03/10/2012, 10:33

98 857 7
Tài liệu Bài kiểm tra vốn từ vựng anh văn doc

Tài liệu Bài kiểm tra vốn từ vựng anh văn doc

... trong việc học từ vựng. Theo Nation (2006) 14,000 từ thông dụng nhất của tiếng Anh cùng với danh từ riêng chiếm hơn 99% các từ được dùng trong các bài nói và viết. Mặc vốn từ của người bản ... vốn từ vựng. Bài kiểm tra vốn từ vựng sẽ kiểm tra kiến thức từ vựng lên đến 1000 từ thông dụng cấp độ 14. Bài kiểm tra này gồm 140 câu hỏi trắc nghiệm, 10 câu cho mỗi cấp độ 1000 họ từ. ... 98% nội dung của các loại bài khóa khác nhau Loại bài khóa 98% nội dung Danh từ riêng Truyện 9,000 họ từ 1-2% Báo 8,000 họ từ 5-6% Phim thiếu nhi 6,000 họ từ 1.5% Tiếng Anh nói...

Ngày tải lên: 16/01/2014, 22:20

11 717 2
TỪ VỰNG ANH văn THEO CHỦ đề cực HAY

TỪ VỰNG ANH văn THEO CHỦ đề cực HAY

... vui vẻ clever: khéo léo tacful: khéo xử, lịch thiệp competitive: cạnh tranh, đua tranh confident: tự tin creative: sáng tạo dependable: đáng tin cậy dumb: không có tiếng nói enthusiastic: hăng ... lemon : chanh Đà Lạt - lime : chanh xanh (chúng ta hay dùng hàng ngày đó) - mandarine : quýt - grape : nho - grapefruit : bưởi - peach : đa`o - mango : xoài - mangosteen : măng cụt - durian : ... Speeding – speeder – to speed - phóng nhanh quá tốc độ Stalking – stalker – to stalk - đi lén theo ai đó để theo dõi Topic 15: Flowers Cherry blossom : hoa anh đào Lilac : hoa cà Areca spadix :...

Ngày tải lên: 16/06/2014, 14:50

35 761 6
Nâng cao vốn từ vựng Anh văn (Test your vocabulary_5) ppt

Nâng cao vốn từ vựng Anh văn (Test your vocabulary_5) ppt

... this to carry a sick or injured person 22 a type of cheese 23 someone who is st is serious, dull and rather old-fashioned 24 a common European bird with greenish- black feathers 25 a st ... meaning. Choose from the following: abhor abridge allure bicker chide coerce corroborate crow dupe fathom jibe pillage postulate procure revere scurry shelve snicker thwart vex 1 ... 15 rebuke, scold, reprimand 16 rush, scamper, dash 17 sneer, scoff, jeer 18 tempt, entice, seduce 19 understand, comprehend, grasp 20 rob, steal, plunder 18 12 True or False? Choose whether...

Ngày tải lên: 05/07/2014, 21:20

64 636 2
w