anh van 11 unit 8 reading
... Before Tet Tet New New Year’s Year’s Eve Eve During During Tet Tet 1 1 Making Banh Chung Making Banh Chung 2 2 Cleaning the house Cleaning the house 3 3 Going to flower markets Going to ... and banners &' ! Nông nghiêp̣ & !() UNIT 8: CELEBRATIONS 2. WHILE YOU READ: 6$7! 8#$!$ +$9!!: ...
Ngày tải lên: 11/10/2013, 06:11
Tài liệu Bài kiểm tra vốn từ vựng anh văn doc
... trong việc học từ vựng. Theo Nation (2006) 14,000 từ thông dụng nhất của tiếng Anh cùng với danh từ riêng chiếm hơn 99% các từ được dùng trong các bài nói và viết. Mặc dù vốn từ của người bản ... vốn từ vựng. Bài kiểm tra vốn từ vựng sẽ kiểm tra kiến thức từ vựng lên đến 1000 từ thông dụng cấp độ 14. Bài kiểm tra này gồm 140 câu hỏi trắc nghiệm, 10 câu cho mỗi cấp độ 1000 họ từ. ... các trường đại học nói tiếng Anh mà có vốn từ vựng từ 5000 đến 6000 họ từ là những sinh viên có thể học tập tốt. Các nghiên cứu sinh người nước ngoài có vốn từ khoảng 9000. Hiện nay chúng...
Ngày tải lên: 16/01/2014, 22:20
TỪ VỰNG ANH văn THEO CHỦ đề cực HAY
... :nhím(gặm nhấm) 110 . Puma : báo sư tử 111 . Puppy :chó con 112 . Python :con trăn 113 . Rabbit :conthỏ 114 . Raccoon : gấu trúc Mỹ 115 . Rat :con chuột cống 116 . Rattle snake :rắn đuôi chuông 117 . Reinder ... motor 116 . Rattle snake :rắn đuôi chuông 117 . Reindeer :con tuần lộc 118 . Retriever :chó tha mồi 119 . Rhinoceros : tê giác 120 . Raven=crow :con quạ 121 . Salmon ; con cá hồi 122 . Sawyer : con mọt 123 . ... (Reindeer) 118 . Retriever :chó tha mồi 119 . Rhinoceros : tê giác 120 . Raven=crow :con quạ 121 . Salmon ; con cá hồi 122 . Sawyer : con mọt 123 . Scallop : sò điệp 124 . Scarab : con bọ hung 125 . Scorpion...
Ngày tải lên: 16/06/2014, 14:50
Nâng cao vốn từ vựng Anh văn (Test your vocabulary_5) ppt
... directly in front of the stage 10 the main upright part of a plant 11 a heavy vehicle used for flattening road surfaces 12 the base of a tree left after the rest has been cut down 13 a st ... swagger 8 cheat, swindle, hoodwink 9 confirm, verify, affirm 10 force, compel, oblige 11 hate, detest, loathe 12 laugh, chuckle, guffaw 13 oppose, resist, withstand 14 postpone, adjourn, put ... 9 A ferret is a type of bird. 10 Manure is good for the garden. 11 "You can't see me - I'm invincible!" 12 A crony is an old, close friend. 13 You would probably feel flattered...
Ngày tải lên: 05/07/2014, 21:20
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: