... unfasten fault fear feel faultlessly fearfully, fearlessly 01 Đây là danh sách những từ phát sinh phổ biến theo đúng luật biến đổi của tiếng Anh. Khi làm bài tập của người Việt cho đề, học sinh có thể ... mechanized mechanics, mechanism, machinist magic, magician magic, magical make, remake, maker, making unmade man, manhood, mankind, manliness, manly, manned, unmanned, mannishness mannish impress improve increase infect, ... unwilling win, winner, winnings winning winter, midwinter wintry wire, wireless, wiring wiry woman, womanhood womanly wonder wonderful wood wooded, wooden, woody wool, woollens, woolliness woollen/US...
Ngày tải lên: 04/08/2013, 01:26
Ngày tải lên: 01/01/2014, 13:40
Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng
... sắt) thanh chống va, bridge beam : dầm cầu Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T) buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa) bumper beam : thanh chống va, thanh giảm ... bê tông cách nhiệt 9 Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage ... gánh, dầm quay quanh bản lề ở giữa hold beam : dầm khô (dầm tàu ở chỗ khô) I- beam : dầm chữ I ion beam : chùm ion joggle beam : dầm ghép mộng joint beam : thanh giằng, thanh liên kết junior...
Ngày tải lên: 16/10/2012, 16:40
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: