từ lóng tiếng anh thông dụng

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2)301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, sự tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel cái chuông, tiếng chuông v ... 587 compete v kəm'pi:t đua tranh, ganh đua, cạnh tranh n ,kɔmpi'tiʃn sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đau 589 competitive adj kəm´petitiv cạnh tranh, đua tranh 590 complain v kəm´plein ... sủa 531 clerk n kla:k thư ký, linh mục, mục sư adj klevə lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo 533 làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16

11 742 8
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 5) 1211 focus v, n foukəs tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng) ... ông ta, chính anh ta 1424 hire v, n haiə thuê, cho thuê (nhà ); sự thuê, sự cho thuê 1425 của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy 1426 ... công việc làm ở nhà 1438 honestly adv ɔnistli lương thiện, trung thực, chân thật 1439 danh dự, thanh danh, lòng kính trọng in honour/honor of: để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối với 1442 (thuộc)

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17

11 756 9
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( phần 6) in prep, adv in ở, tại, trong; vào in control of trong sự điều ... n ləʊn sự vay mượn 1735 local adj ləʊk(ə)l địa phương, bộ phận, cục bộ 1736 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 1737 locate v loʊˈkeɪt xác định vị trí, định vị 1738 located adj loʊˈkeɪtid ... sự hiểu biết, trí thông minh 1567 intelligent adj in,teli'dЗen∫зl thông minh, sáng trí 1568 intend v in'tend ý định, có ý định 1569 intended adj in´tendid có ý định, có dụng ý 1570 intention

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:19

11 575 4
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 1801 mass khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng 1804 match n, ... trình hoạt động Trang 92037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù 2038 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ˌɒpərˈtunɪti , đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối nhau, ngược nhau; trước ... bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu 1841 message tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp 1854 milligram, milligramme (abbr 1855 millimetre, millimeter (abbr Trang 31856

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:21

11 523 6
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 2101 particularly adv pə´tikjuləli một cách đặc biệt, cá biệt, ... cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảo 2170 Panh (đơn vị (đo lường) ở Anh bằng 0, 58 lít; ở Mỹ bằng 0, 473 lít); panh, lít (bia, sữa) a pint of beer + một panh bia 2172 pitch sân (chơi các môn thể ... v (n) ˈprɒdʒɛkt đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạch 2308 prompt adj, v prɒmpt mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhở 2312 chứng, chứng cớ, bằng chứng; s kiểm chứng 2314 properly adv

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:22

11 830 7
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 9) 2401 recently adv ´ri:səntli gần đây, mới đây 2402 reception n ... 2513 riding n ´raidiη môn thể thấo cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp) 2514 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều 2515 rightly adv ´raitli đúng, phải, ... ˈrʌbɪʃ vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởi bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn 2542 2543 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn làm hỏng, làm đổ nát, làm phá 2545 ruined

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23

12 578 5
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)

3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)

... 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 2705 silver n, adj silvə bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc 2710 since prep, conj, adv sins từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ... bất ngờ 2933 surrounding adj sə.ˈrɑʊ(n)diɳ sự vây quanh, sự bao quanh 2934 surroundings n sə´raundiηz vùng xung quanh, môi trường xung quanh 2935 sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, ... ve; vuốt ve 2878 strong adj strɔŋ , strɒŋ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắ 2881 đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu 2883 studio xưởng phim, trường quay; phòng thu 2884 study n, v stʌdi

Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23

11 644 3
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

... chỉ cần nắm được 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng dưới đây là bạn có thể nắm 95% nội dung các cuộc trò truyện và văn bản tiếng Anh Còn chần chờ gì nữa, chỉ cần thuộc vài từ mỗi ngày, bạn sẽ cảm ... Dictionary (n): từ điển 21 Die (v): chết, từ trần, hy sinh 22 Differ: khác, không giống 23 Difficult: khó khan 24 Direct (adj): trực tiếp, thẳng thắn 25 Discuss (v): thảo luận, tranh luận 26 Distant: ... bận rộn 58 But (conj): nhưng 59 Buy (v): mua 60 By (adv): bởi, bằng C: 1 Call (v, n): gọi, tiếng kêu, tiếng gọi 2 Came: khung chì (để) lắp kính (cửa) 3 Camp (n, v): trại, chỗ cắm trại; cắm trại

Ngày tải lên: 03/10/2016, 12:12

14 973 0
2000 từ vựng tiếng anh thông dụng

2000 từ vựng tiếng anh thông dụng

... Trang 12000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an (det) một able (a) có thể ability (n) khả năng about (adv) khoảng chừng about ... khu vực/diện tích argue (v) tranh luận argument(n) sự tranh luận arise(v) nảy sinh arm (n) cánh tay army (n) quân đội around(adv) khắp nơi around(prep) đó đây/vòng quanh arrange(v) sắp đặt, thu ... communication(n) sự giao tiếp/sự thông tin community(n) cộng đồng company(n) công ty compare(v) so sánh comparison (n) sự so sánh compete(v) cạnh tranh competition(n) sự cạnh tranh complete(a) hoàn toàn

Ngày tải lên: 27/11/2016, 09:58

22 577 4
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat p2

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat p2

... VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (P2) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) Cập nhật lúc: 17:16 01-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY) ... tiếng Anh về nơi chốn)(13/09)  100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08)  Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08)  Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08)  Từ vựng tiếng Anh lớp ... vựng tiếng Anh lớp 11( unit 9-16)  Từ vựng tiếng Anh lớp 10 ( unit 9-16) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) sở hữu 305 below prep, adv

Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:31

18 410 1
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 6

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 6

... từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)  3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)  3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh ... VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) Cập nhật lúc: 12:39 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ... tiếng Anh về nơi chốn)(13/09)  100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08)  Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận cơ thể(18/08)  Từ vựng tiếng Anh bằng thơ lục bát(17/08)  Từ vựng tiếng Anh lớp

Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38

17 466 0
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 7

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 7

... 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)  3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)  Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả  3000 từ vựng tiếng Anh thông ... VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7) Cập nhật lúc: 14:27 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ... tiếng Anh thông dụng nhất (p2)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1)  Bí quyết học từ vựng hiệu quả!!! Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (

Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38

18 300 1
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 8

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 8

... 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)  3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)  3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)  3000 từ vựng ... phần 3)  3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) ... VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8) Cập nhật lúc: 14:45 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG

Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38

18 550 1
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan cuoi a3396

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan cuoi a3396

...  3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8)  3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)  3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)  3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ... từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)  3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3)  3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2)  3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh ... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối) Cập nhật lúc: 15:37 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG

Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38

18 562 0
Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm

Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm

... Trang 1BẢNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNGDỄ HỌC-DỄ TÌM Bạn biết excel sẽ thuận lợi rất nhiều Chúc các bạn học tốt 1 a ab abandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ 2 a ab abandoned adj /ə'bændənd/ ... /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh 616 c co competition n /,k mpi'ti n/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấuɔ ʃ 617 c co competitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh 618 c co complain ... ký, linh mục, mục sư 556 c cl clever adj /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo 557 c cl click v., n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 558 c cl client

Ngày tải lên: 22/04/2017, 21:34

107 504 0
Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng và được sử dụng nhiều nhất

Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng và được sử dụng nhiều nhất

... yêu sách, sự thỉnh cầu lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéoléo 533 click làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) Trang 193000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT557 ... adj diə thân, thân yêu, thân mến; kínhthưa, thưa cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi;tranh luận, bàn cãi Trang 273000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH T ẤT 768 decay n, v di'kei tình trạng ... call v, n kɔ:l gọi; tiếng kêu, tiếng gọi be called: được gọi, bị gọi 421 calm adj, v, n kɑ:m yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả Trang 153000 T Ừ V NG ỰNG TI NG ẾNG ANH THÔNG D NG ỤNG NH

Ngày tải lên: 26/06/2017, 20:47

121 601 0
300 từ vựng tiếng anh thông dụng

300 từ vựng tiếng anh thông dụng

... Trang 13000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG Neabandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n /ə'biliti/ ... compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấu competitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v /kəm´plein/ ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever adj /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click v., n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) Trang 9concept n /□kɒnsept/

Ngày tải lên: 25/08/2017, 17:52

50 365 0
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat cua oxford

3000 tu vung tieng anh thong dung nhat cua oxford

... vừ ng tie ng Anh tho ng du ng nhấ t cu ấ ựng các loại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ể giỏi từ vựng ỏi từ vựng ừ vừ ... ng Anh thông d ng nh t, b n sẽ có th hi u đừ vừ ng tie ng Anh tho ng du ng nhấ t cu ấ ụng nhất Theo thông kê của Oxford thì chỉ cần bạn ấ t cu ấ ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ể giỏi từ ... n{o để giỏi từ vựng ể giỏi từ vựng ại Vậy có bí quyết n{o để giỏi từ vựng ể giỏi từ vựng ừ vừ ng tie ng Anh tho ng du ng nhấ t cu ấ c đ n 95% n i dung trong h u h t m i hoàn c nh thôngột con

Ngày tải lên: 05/10/2017, 17:44

177 229 4
Học 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng qua cụm từ, câu

Học 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng qua cụm từ, câu

... exhausted Chúng ta phải đẩy mạnh ứng dụng này We must accelerate the application Anh có mẫu đơn nào không? You guys have an application? tôi sẽ bổ nhiệm anh, tôi hứa I will appoint you, I promise ... tôi đánh giá cao nó And I appreciate it it's only approximate, Cháu sẽ không tranh cãi gì đâu ạ Well, I won't argue Anh đã không bắt hắn You didn't arrest him Nàng đã làm vậy để thu hút sự chú ... We have advances in biology Anh đừng tự trách mình You mustn't blame yourself Thổi đê! (Blow!) Blow! Họ đã làm cho cô ta giận sôi máu lên.They made her blood boil Anh đánh bại họ You beat them

Ngày tải lên: 05/12/2017, 20:34

54 433 1
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng có phiên âm quốc tế

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng có phiên âm quốc tế

... compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh competition n /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấucompetitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh complain v /kəm´plein/ ... /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư clever adj /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo click v,n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) client n /´klaiənt/ khách ... n /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vật credit n /’krɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàng credit card n thẻ tín dụng crime n /kraim/ tội, tội ác, tội phạm criminal adj,n /’krɪmənl/ có

Ngày tải lên: 11/09/2018, 08:12

28 734 1
w