... tông cách nhiệt 9 Từ Điển Tiếng Anh Kỹ Thuật Xây Dựng Abraham’s cones : Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông Accelerator, Earlystrength admixture : Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông Anchorage ... sắt) thanh chống va, bridge beam : dầm cầu Broad flange beam : dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T) buffer beam : thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa) bumper beam : thanh chống va, thanh giảm ... gánh, dầm quay quanh bản lề ở giữa hold beam : dầm khô (dầm tàu ở chỗ khô) I- beam : dầm chữ I ion beam : chùm ion joggle beam : dầm ghép mộng joint beam : thanh giằng, thanh liên kết junior...
Ngày tải lên: 16/10/2012, 16:40
Thuật ngữ từ điển tiếng anh lĩnh vực thép
... năng kĩ thuật cần có của vật liệu hay thiết bị. 38 Thuật ngữ- từ điển tiếng anh lĩnh vực thép H Section - Thanh thép H : Thanh thép có tiết diện chữ H. Điều kiện cơ bản H Section - Thanh thép ... (Knee). Header - Thanh đỉnh: Thanh nằm ngang bên trên ô cửa trong tường. Minh hoạ: High Strength Bolt - Bulông cường độ cao : 21 Thuật ngữ- từ điển tiếng anh lĩnh vực thép Thanh thép góc dài ... Thanh chống: Strut Purlin - Xà gồ chống: Suction - Hút: Sag Rod - Thanh treo chống võng: Thanh thép tròn dùng để treo vào bản cánh của dầm tường hay xà gồ. 35 Thuật ngữ- từ điển tiếng anh...
Ngày tải lên: 16/08/2014, 23:50