tài liệu tiếng anh thcs

Tài liệu tiếng anh THCS ôn thi  vào lớp 10

Tài liệu tiếng anh THCS ôn thi vào lớp 10

... This is the first time I have seen him (đây là lần đầu tôi thấy anh ta ) =>I have never seen him before ( tôi chưa bao giờ thấy anh ta trước đây ) 2 I started / began studying English 3 years ... him when I was a student.( lần cuồi cùng tôi thấy anh ta là khi tôi là SV ) => I haven't seen him since I was a student.( tôi đã không thấy anh ta từ khi tôi là SV ) Mẫu này có dạng : Lần cuối ... was two years ago.(lần cuối cô ta đi chơi với anh tacách đây 2 năm ) => She hasn't gone out with him for two years.( cô ta đã không đi chơi với anh ta đã 2 năm nay ) Tương tự mẫu 3 nhưng khác

Ngày tải lên: 26/04/2015, 19:37

47 8,2K 58
Tài liệu TIẾNG ANH 11 ( CHUẨN ) - HỌC KỲ I docx

Tài liệu TIẾNG ANH 11 ( CHUẨN ) - HỌC KỲ I docx

... Trang 1TIẾNG ANH 11 ( CHUẨN ) - HỌC KỲ I A PHONETICS UNIT 1 – 4 ( Vĩnh Long ) Choose the word which has ... many people starved to 80 I can’t stand people with no of humor Trang 5 UNIT 5 – 8 ( Lê Thanh Mừng ) 1 - is the state of not knowing how to read or write A Literacy B illiteracy C campaign ... in the waiting room 130 She’ll be a millionaire by the time she forty II UNIT 5 – 8 ( Lê Thanh Mừng ) 1 I turned down the job, - the attractive salary Trang 9A because B because of C despite

Ngày tải lên: 15/12/2013, 07:15

36 736 7
Tài liệu Tiếng Anh lớp 1, 2 - Glossary (Bảng từ) pptx

Tài liệu Tiếng Anh lớp 1, 2 - Glossary (Bảng từ) pptx

... Có (dùng cho danh từ đếm được ở số ít và danh từ không đếm được) These /ðiz/ Đây, này (đi với danh từ đếm được số nhiều) This /ðis/ Đây, này (đi với danh từ đếm được ở số ít và danh từ không đếm ... /ðổt/ Đó, kia (đi với danh từ đếm được ở số ít và danh từ không đếm được) The /ð, ði/ Đó, này (đi với danh từ đã được biết đến từ trước) There are /ðe a/ Có (dùng cho danh từ đếm được ở số nhiều) ... (từ 3 người/vật trở lên) An /n/ Một (đi với danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một nguyên âm) Are /a/ Là, thì (đi với "we, you, they" và danh từ đếm được số nhiều At home /ổthm/ ở nhà

Ngày tải lên: 26/01/2014, 13:20

16 733 2
Tài liệu Tiếng Anh công nghiệp và hoá học doc

Tài liệu Tiếng Anh công nghiệp và hoá học doc

... liệu lọc [chất khoáng / chất vô cơ] 350 010610 Filtering materials [unprocessed plastics] Vật liệu lọc [nhựa dạng thô / chưa xử lý] 351 010613 Filtering materials [vegetable substances] Vật liệu ... Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu] 104 030173 Flavourings for beverages [essential oils] Hương liệu dùng cho đồ uống [tinh dầu] 105 030107 Flavourings for cakes [essential oils] Hương liệu ... Nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng; Nến, bấc dùng để thắp sáng 1 040085 Additives, non-chemical, to motorfuel Chất phụ gia, không phải hoá chất, dùng cho nhiên liệu

Ngày tải lên: 24/02/2014, 12:20

297 640 1
tài liệu tiếng anh giao tiếp

tài liệu tiếng anh giao tiếp

... William Kim William Kim William Kim William, bạn có thích học tiếng Anh không? William, do you like studying English? Tôi thích học tiếng Anh, và tôi có thể đọc khá, nhưng nói có thể khó khăn | ... ta Tên anh ta là gì? That short guy on her right What's his name? O, dé 1a Matt Joseph Oh, that's Matt Anh ta thực sự đẹp trai He's really good looking Vang Joseph Yeah Bạn có quen anh ta không? ... you know him? Tôi không quen anh ta, nhưng tôi nghĩ em gái Joseph tôi có quen | don't know him, but | think my sister does Anh ta có gia đình chưa? Is he married? Có, anh ta có gia đình Yes, he's

Ngày tải lên: 05/06/2014, 16:10

12 589 8
Tài liệu tiếng anh ôn tập thi lên lớp 10 năm 2015

Tài liệu tiếng anh ôn tập thi lên lớp 10 năm 2015

... hiểm, người thăm dò Trang 10Sự cung cấp thông tin, thông tinCung cấp nhiều tin tức, có nhiều tài liệuCó tài phát minh, sáng chế, có sáng tạo 10 journal (n) => journalism (n) => journalist ... suất, hiệu quả, hiệu suất Có hiệu lực, có năng suất UNIT 8 : CELEBRATIONS Trang 15Sự nổi tiếng, nổi danh4 decorate (v) => decoration (n) =>decorator (n) => decorative (adj) Trang hoàng, ... ký giả 11 limit (v) => limitation (n) => limitative (adj) = limited ≠ unlimited Giới hạn, ranh giới, hạn chế Sự hạn chế, sự giới hạnHạn chế 12 (un) popular (adj) => popularize (v) =>

Ngày tải lên: 14/08/2014, 15:36

23 884 9

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w