Sách 600 từ Toiec (2022)
... 600 WORDS Unit Contract : Hợp đồng Contract = commitment = agreement = negotiation = engagement ... hồi Be satisfied with Unit 24 file = submit = apply : nộp 4, fill out : hoàn thành/điền Give up : từ bỏ Preparation : chuẩnbị 10 Refund : hoàn lại 11 spouse: vợ, chồng 12.Withhold = keep from =
Ngày tải lên: 18/06/2022, 11:39
Danh sách 600 từ TOEIC
... Danh sách 600 từ TOEIC 50 học Lesson Contracts /’kɔntrækt/: hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết – Abide ... hàng – Technical (adj) special skill or knowledge: Kỹ thuật Lesson 10 Correspondence: quan hệ thư từ – Assemble (v) to put together; to bring together: thu thập, lắp ráp – Beforehand (adv) early, ... Professional (adj), professionally (adv),chuyên nghiệp – Relinquish (v), to let go; to surrender: từ bỏ – Theme (n) an implicit or recurrent idea; a motif: chủ đề, đề tài Lesson 35: Events: kiền
Ngày tải lên: 07/04/2017, 15:43
... Danh sách 600 từ TOEIC 50 học Lesson Contracts /’kɔntrækt/: hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết – Abide ... or an occasion: thích hợp với – Suit (v) Hợp với, suitably (adv), Lesson 49: Hospitals: tổ chức từ thiện tổ chức cứu tế – Admit /əd’mit/ (v), to permit to enter: hứa được, nhận được, có đủ chỗ
Ngày tải lên: 03/02/2021, 15:39
... FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt Tìm hiểu thêm Flashcard cho TOEIC bit.ly/bu-toeic Flashcard cho IELTS bit.ly/bu-ielts FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng ... FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt 19 Tìm hiểu thêm Flashcard cho TOEIC bit.ly/bu-toeic Flashcard cho IELTS bit.ly/bu-ielts FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng ... nướng yêu cầu thu hút kết hợp vào dòng vào phương pháp phương nghề nghiệp từ bỏ chủ đề FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt 13 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407
Ngày tải lên: 04/06/2023, 10:12
600 từ vựng TOEIC có nghĩa Việt
... FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt Tìm hiểu thêm Flashcard cho TOEIC bit.ly/bu-toeic Flashcard cho IELTS bit.ly/bu-ielts FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng ... FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt 19 Tìm hiểu thêm Flashcard cho TOEIC bit.ly/bu-toeic Flashcard cho IELTS bit.ly/bu-ielts FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng ... nướng yêu cầu thu hút kết hợp vào dòng vào phương pháp phương nghề nghiệp từ bỏ chủ đề FLASHCARD BLUEUP - 600 từ vựng TOEIC có nghĩa tiếng Việt 13 396 397 398 399 400 401 402 403 404 405 406 407
Ngày tải lên: 24/06/2017, 16:54
600 từ vựng toeic cần cho sinh viên
... 2015 VOCABULARY PREPARATION FOR TOEIC TESTS www.facebook.com/hiTOEIC VOCABULARY PREPARATIONS FOR TOEIC TESTS CONTENTS WHY TOEIC? Lesson 1: Contracts - Hợp ... để chinh phục thi TOEIC, bồi dưỡng nâng cao từ vựng, ngữ pháp, đặc biệt phương pháp Nghe hiểu sở phát huy tối đa lực sinh viên nhằm giúp sinh viên chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ thi TOEIC Tìm hiểu đăng ... trung cấp nghề sử dụng TOEIC làm chuẩn đầu cho sinh viên tốt nghiệp Để đánh giá khách quan xác lực sử dụng tiếng Anh sinh viên trường thường ưu tiên sử dụng chứng TOEIC TOEIC (Test of English
Ngày tải lên: 27/08/2016, 16:13
600 từ vựng TOEIC + NGHĨA + từ LOẠI đào mạnh cường
... Trang 1600 TỪ TOEIC Written by Đào Mạnh Cường Words (TỪ) Mean (NGHĨA) 2 abide by=Comply with = adhere to = obey 7 engagement ... với (v) tuyển dụng, thuê (v) Hiện tại, món quà (n) Trình bày, đưa ra, bày tỏ (v) Thuê, mướn (v) Từ chối, loại bỏ (v) Trang 5160 salaries and benefits Lương và chế độ đãi ngộLàm lợi ích cho (v)
Ngày tải lên: 06/09/2016, 17:22
600 từ vựng TOEIC + NGHĨA + từ LOẠI đào mạnh cường
... Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 600 TỪ TOEIC Written by Đào Mạnh Cường Words (TỪ) contracts (n) abide by=Comply with = adhere to = ... lại, giữ lại Hoàn thành, điền vào Từ bỏ, bỏ nợ phạt chuẩn bị Sự trả lại, hoàn tiền (n) Trả lại (v) vợ chồng Báo cáo tài Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 284 desire (n, n) 285 detail ... lại Hoàn thành, điền vào Từ bỏ, bỏ nợ phạt sự chuẩn bị Sự trả lại, hoàn tiền (n) Trả lại (v) vợ chồng Báo cáo tài chính Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 284 desire (n, n)
Ngày tải lên: 12/11/2016, 18:55
Tổng hợp 600 từ vựng Toeic
... 600 TOEIC words IN USE Composer: Vũ Hoàn 600 TOEIC WORDS IN USE L1 Contracts /'kɔntrækt/ n hợp đồng, giao kèo Abide by ... cản trở) 18 600 TOEIC words IN USE Composer: Vũ Hoàn... Waste v not to use wisely (lãng phí) n not worthwhile (không giá trị) L28 Quality control (kiểm soát chất lượng) 19 600 TOEIC words ... Refundable adj Spouse n a husband or wife (vợ hoặc chồng) 17 600 TOEIC words IN USE Composer: Vũ Hoàn v to keep from To refrain from (từ chối, ngăn cản, cản trở) Withhold L25 Financial Statements
Ngày tải lên: 05/01/2017, 09:24
600 từ vựng TOEIC + NGHĨA + từ LOẠI đào mạnh cường
... Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 600 TỪ TOEIC Written by Đào Mạnh Cường Words (TỪ) contracts (n) abide by=Comply with = adhere to = ... lại, giữ lại Hoàn thành, điền vào Từ bỏ, bỏ nợ phạt chuẩn bị Sự trả lại, hoàn tiền (n) Trả lại (v) vợ chồng Báo cáo tài Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 284 desire (n, n) 285 detail ... (v) tụ tập, tụ họp 44 offer (n, v) Cung cấp, đưa ra, đề nghị Bin Cường – 01225.397.470 – 600 WORDS - TOEIC 45 primarily (adv) 46 risk (n) 47 strategy (n) 48 strong (adj) 49 substitution (n) 50
Ngày tải lên: 05/05/2019, 08:24
Cấu trúc, ngữ nghĩa, ngữ dụng của phương thức thay thế từ vựng trong tiếng Việt
... 2: PHƯƠNG THỨC THAY THẾ TỪ VỰNG TRONG TIẾNG VIỆT 2.1 Cấu trúc của phương thức thay thế từ vựng 2.1.1 Thay thế đại từ Để dễ hình dung hơn về phương thức thay thế từ vựng, chúng tôi đưa ra một ... thế bằng là danh từ thân tộc “cô” và “cô gái”. Cụm danh từ “ một đội quân” được thay thế bằng đại từ nhân xưng ngôi 3, số nhiều là “họ”. Từ “cô gái”, “cô” và từ “họ” là ba từ được sử dụng để ... đã sử dụng ba phép liên kết. Đó là phép lặp ( từ “sấu”, đại từ nhân xưng “tôi”, từ “chị bạn”, “Hà Nội”), phép thay thế từ vựng ( thế bằng đại từ chỉ xuất “ấy” ( thế mệnh đề “bát nước rau muống...
Ngày tải lên: 11/04/2013, 10:29
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: