... lì ON -on + ngày / thứ (on 20th , on Sunday) -on the whole :nói chung -on + tên lễ hội + day/ holiday ( on Christmas day/ holiday) -on + calendar :theo lịch -on + tên đường -on time -on vacation ... page + số đếm -on one’s own :một -on the floor -on parade :đang diễu hành -one one’s mind -on purpose :cố tình -be on a low wage -on sale :có bán , bán giảm giá -be on for ST -on second thought ... -be/go/keep on at SO (to ST): quấy rầy -on the + số thứ tự + tầng (on the second floor) -be/get on to SO :phát bí mật -on a average :trung bình -on the beach :trên bờ biển -on and on -on the contrary
Ngày tải lên: 10/04/2015, 13:49
... lì ON -on + ngày / thứ (on 20th , on Sunday) -on the whole :nói chung -on + tên lễ hội + day/ holiday ( on Christmas day/ holiday) -on + calendar :theo lịch -on + tên đường -on time -on vacation ... page + số đếm -on one’s own :một -on the floor -on parade :đang diễu hành -one one’s mind -on purpose :cố tình -be on a low wage -on sale :có bán , bán giảm giá -be on for ST -on second thought ... -be/go/keep on at SO (to ST): quấy rầy -on the + số thứ tự + tầng (on the second floor) -be/get on to SO :phát bí mật -on a average :trung bình -on the beach :trên bờ biển -on and on -on the contrary
Ngày tải lên: 25/05/2019, 20:14
(Sáng kiến kinh nghiệm) bộ ngữ pháp ôn thi tốt nghiệp môn tiếng anh dạng khung001
... lì ON -on + ngày / thứ (on 20th , on Sunday) -on the whole :nói chung -on + tên lễ hội + day/ holiday ( on Christmas day/ holiday) -on + calendar -on + tên đường :theo lịch -on time -on vacation ... bàn -on display :được trưng bày -on the grass :trên cỏ -on duty :làm nhiệm vụ -on the water :trên nước -on foot :đi -on the continent -on fire :đang cháy -on page + số đếm -on one’s own :một -on ... rầy -on the + số thứ tự + tầng (on the second floor) -be/get on to SO :phát bí mật -on a average :trung bình -on the beach :trên bờ biển -on and on -on the contrary :ngược lại -on the Earth -on
Ngày tải lên: 15/06/2021, 14:21
Sáng kiến kinh nghiệm bộ ngữ pháp ôn thi tốt nghiệp môn tiếng anh dạng khung
... lì ON -on + ngày / thứ (on 20th , on Sunday) -on the whole :nói chung -on + tên lễ hội + day/ holiday ( on Christmas day/ holiday) -on + calendar :theo lịch -on + tên đường -on time -on vacation ... page + số đếm -on one’s own :một -on the floor -on parade :đang diễu hành -one one’s mind -on purpose :cố tình -be on a low wage -on sale :có bán , bán giảm giá -be on for ST -on second thought ... -be/go/keep on at SO (to ST): quấy rầy -on the + số thứ tự + tầng (on the second floor) -be/get on to SO :phát bí mật -on a average :trung bình -on the beach :trên bờ biển -on and on -on the contrary
Ngày tải lên: 17/01/2022, 21:56
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: