... work here in 1 987 . • I ate too much at lunchtime. Now look at these same situations seen from the present. • I've known him for 10 years. • I've worked here since 1 987 . • My stomach ... • I drive to work every day. • She doesn't come very often. • The games usually start at 8. 00 in the evening. • What do you usually have for breakfast? In these examples, we are talking ... ago • last year • in 2002 • from March to June • for a long time • for 6 weeks • in the 1 980 s • in the last century • in the past We use the past continuous to talk about past events which...
Ngày tải lên: 29/06/2013, 01:27
Ngữ pháp tiếng Anh by TK (phần 8)
... damn. We still had some time to spare, thankfully. 18. Liên từ (linking verb) Có một nhóm các động từ đặc biệt có chức năng nối giữa chủ ngữ và vị ngữ tính từ. Không giống các động từ khác, chúng ... father. Sau as phải là một đại từ nhân xưng chủ ngữ, không được là một đại từ tân ngữ. Peter is as tall as I. (ĐÚNG) Peter is as tall as me. (SAI) Danh từ cũng có thể được dùng để so sánh, nhưng ... –er, bao gồm: faster, quicker, sooner, latter. 2. Nhớ dùng dạng thức chủ ngữ của đại từ sau than, không được dùng dạng tân ngữ. Ví dụ về so sánh không ngang bằng: John’s grades are higher than...
Ngày tải lên: 11/06/2013, 01:27
Ngữ Pháp Tiếng Anh Nâmg Cao
... "will you" PHẠM VĂN NAM 10A 1 Chúc Các Bạn Học Tốt Tiếng Anh! PHẠM VĂN NAM Người Biên Soạn: Học Sinh Phạm Văn Nam Lớp: 10A1-k 48 Trường THPT Can Lộc PASSIVE VOICE 1. TO EXPECT SB ... PREDICATE 1. Đảo ngữ với NO và NOT No+ N + auxiliary+S+Verb(inf) Not any+ N+ auxiliary+ S+ verb(inf) Eg: No money shall I lend you from now on = Not any money shall I lend you from now on 2. Đảo ngữ với ... đề - Lấy mệnh đề làm câu hỏi đuôi. Ví dụ: It seems that you are right, aren’t you? 8 ) Chủ từ là mệnh đề danh từ: -Dùng it Ví dụ: What you have said is wrong, isn’t it? Why he killed himself...
Ngày tải lên: 30/10/2013, 08:11
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10 (nâng cao) unit 1 to 8
... TRƯỜNG THPT THỐNG LINH TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 10 (NÂNG CAO) Unit UnitUnit Units ss s 1 1 1 1- - 8 8 8 8 Biên soạn: LÊ NGỌC THẠCH TÀI LIỆU ... thấy 78 seek sought sought tìm kiếm 79 sell sold sold bán 90 send sent sent gửi đi 81 set set set xếp đặt 82 shake shook shaken lắc 83 shoot shot shot bắn 84 shut shut shut đóng lại 85 sing ... shot bắn 84 shut shut shut đóng lại 85 sing sang sung hát 86 sink sank sunk chìm, đắm 87 sit sat sat ngồi 88 sleep slept slept ngủ 89 slide slid slid trượt đi 90 smell* smelt smelt ngửi 91...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 11 (chương trình nâng cao)
... thấy 78 seek sought sought tìm kiếm 79 sell sold sold bán 90 send sent sent gửi đi 81 set set set xếp đặt 82 shake shook shaken lắc 83 shoot shot shot bắn 84 shut shut shut đóng lại 85 sing ... biết 57 lay laid laid đặt, để 58 lead led led dẫn dắt 59 learn* learnt learnt học 60 leave left left rời khỏi 61 lend lent lent cho mượn Từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh 11 (CTNC) www.kapakapy.com ... WORLD CÁC KỲ QUAN THẾ GIỚI Từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh 11 (CTNC) www.kapakapy.com Download tài liệu học tập và ơn thi miễn phí tại: www.kapakapy.com Trang 28 30 drive drove driven lái xe 31...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: