... 110 throw threw thrown ném 111 thrust thrust thrust ấn mạnh 112 understand understood understood hiểu 113 wake woke woken đánh thức 114 wear wore worn mặc, đội 115 weave wove woven dệt 116 ... come and see you before. I’ve been really busy lately. UNIT 15: WONDERS OF THE WORLD CÁC KỲ QUAN THẾ GIỚI Từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh 11 (CTNC) www.kapakapy.com Download tài liệu học tập và ... SPEAKING (pages 215- 216) depressed (adj) chán nản entrance examination (n) kỳ thi tuyển sinh failure (n) sư thất bại full of hope of: tràn đầy hy vọng về … Từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh 11 (CTNC)...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40
... YOURSELF C 6 Unit 10: NATURE IN DANGER 6 Unit 11: SOURCES OF ENERGY 10 TEST YOURSELF D 13 Unit 12: THE ASIAN GAMES 14 Unit 13: HOBBIES 18 TEST YOURSELF E 22 Unit 15: SPACE CONQUEST 22 Unit 16: THE ... PERSONAL EXPERIENCES 6 Unit 3: A PARTY 11 TEST YOURSELF A 16 Unit 4: VOLUNTEER WORK 16 Unit 6: COMPETITIONS 21 TEST YOURSELF B 26 Unit 7: WORLD POPULATION 26 Unit 8: CELEBRATIONS 31 Unit 9: THE POST ... rãi speedy (a) nhanh chóng staff (n) đội ngũ, nhân viên subscribe (v) đăng ký, đặt mua (dài hạn) surface mail (n) thư gửi đường bộ hoặc 17 TABLE OF CONTENTS Page Unit 1: FRIENDSHIP 1 Unit 2: PERSONAL...
Ngày tải lên: 20/08/2013, 19:48
Bài tập ngữ pháp Tiếng Anh 11
... …………… 3. …………… 4. …………… 5. …………… 6. …………… 7. …………… 8. …………… 9. …………… 10. …………… 11. …………… 12. …………… 13. …………… 14. …………… 15. …………… C. Following are some situations in which you have to say something. ... feelings. (+) Start school Moved to a new house Went to Da Lat with family Said good bye to a friend Age 6 1 311 15 (-) (+) Age (-) tranaigv@gmail.com A. You drink these medicines. B. Drink these medicines. C. ... much? Salesperson: This (6) ………… is 60 thousand and these (7) ………… are 15 thousand. Hoai: Here you are. Thank you. Salesperson: Thank you. Good bye. 15: Question Tags and Comment Tags Revision Question tags •...
Ngày tải lên: 13/09/2013, 20:10
Từ vựng và ngữ pháp tiếng anh 10 (nâng cao) unit 1 to 8
... TẠO ĐỒNG THÁP TRƯỜNG THPT THỐNG LINH TỪ VỰNG, NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 10 (NÂNG CAO) Unit UnitUnit Units ss s 1 1 1 1- - 8 8 8 8 Biên soạn: LÊ NGỌC THẠCH ... thought suy nghó 110 throw threw thrown ném 111 thrust thrust thrust ấn mạnh 112 understand understood understood hiểu 113 wake woke woken đánh thức 114 wear wore worn mặc, đội 115 weave wove ... Trang UNIT 1: SCHOOL TALKS 1 UNIT 2: PEOPLES BACKGROUNDS 2 UNIT 3: DAILY ACTIVITIES 4 UNIT 4: SPECIAL EDUCATION 7 CONSOLIDATION 1 8 UNIT 5: TECHNOLOGY 9 UNIT 6: SCHOOL OUTDOOR ACTIVITIES 11...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 13:40
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: