giai đoạn tháng 1 giữa tháng 2 2010

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính riêng giữa niên độ 30 tháng 6 năm 2010 và cho giai đoạn từ 1 tháng 4 năm 2011 đến 30 tháng 6 năm 2011

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính riêng giữa niên độ 30 tháng 6 năm 2010 và cho giai đoạn từ 1 tháng 4 năm 2011 đến 30 tháng 6 năm 2011

... 77.4 41 ( 413 .545) (336 .10 4) 95.875 (37.460) 58. 415 16 4.6 72 (465.799) (3 01. 127 ) 19 1 .10 8 (83.787) 10 7.3 21 27 . 427 34.769 43. 511 14 0.9 51 (1. 145.866) (1. 419 .865) (2. 4 12 .580) (2 .11 2. 0 12 ) 1. 8 42 . 12 5 1. 3 52. 588 ... quỹ 31/ 12/ 2 010 Triệu VNĐ (đã kiểm toán) 47 .13 1.449 28 .4 82. 8 42 18 .648.607 48.997 .18 2 31. 759.593 17 .23 7.589 12 5.506. 8 12 75 .27 2 .18 8 50 .23 4. 624 15 1.590 .10 7 10 4. 617 . 526 46.9 72. 5 81 3. 514 .9 72 9 71. 24 6 ... (5. 614 .763) 30.646 .2 61 27 .047.388 3.870 .25 2 (2 71. 379) 33.537 .14 9 22 .679.0 42 11 . 12 9.486 (2 71. 379) 4.6 82. 816 1. 180.7 61 1 .16 3.507 47.434 2. 405.9 91 (11 4.877) 4.7 32. 334 1. 1 61. 393 1. 163.507 47.434 2. 511 .14 8...

Ngày tải lên: 29/08/2014, 18:34

41 197 0
ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính riêng giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 7 năm 2010 đến 30 tháng 9 năm 2010

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính riêng giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 7 năm 2010 đến 30 tháng 9 năm 2010

... 22 .17 5 .24 2 - 2. 619 .345 28 . 011 .003 4 61. 164 1. 155.993 8 31. 695 60.056.880 7 . 12 3.544 19 7.4 81 - 40.898 74 .11 3 4 61. 164 61. 25 3.7 71 7 . 12 3.544 1. 103 .29 0 5.850.585 92. 788 .17 1 398.694 2. 885.4 82 10 1. 922 .9 32 1. 123 .993 ... 1. 322 .3 71. 4 52 13 .22 3. 715 1. 21 0 .086. 026 12 .10 0.860 Cổ phiếu phát hành Cổ phiếu phổ thông 1. 322 .3 71. 4 52 13 .22 3. 715 1. 21 0 .086. 026 12 .10 0.860 Cổ phiếu lưu hành Cổ phiếu phổ thông 1. 322 .3 71. 4 52 13 .22 3. 715 ... DOANH 14 .13 9 .11 8 (8 .10 2. 2 01) 6 61. 074 11 .18 2. 016 (7.376 . 12 4) 6 31. 014 539.7 61 710 .17 5 12 5.899 (9.0 72) 12 3.575 91. 566 (2. 7 91. 445) (994. 522 ) (1. 673. 914 ) (486. 926 ) 3.7 01. 25 9 3.068.735 2. 938.953 (2. 9 32. 936)...

Ngày tải lên: 29/08/2014, 18:34

41 216 0
ngân hàng ngoại thương việt nam vietcombank báo cáo tài chính riêng giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 1 năm 2011 đến 31 tháng 3 năm 2011

ngân hàng ngoại thương việt nam vietcombank báo cáo tài chính riêng giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 1 năm 2011 đến 31 tháng 3 năm 2011

... 22 .679.0 42 11 . 12 9.486 (2 71. 379) 4.665. 013 1. 1 62. 958 1. 163.507 47.434 2. 405.9 91 (11 4.877) 4.7 32. 334 1. 1 61. 393 1. 163.507 47.434 2. 511 .14 8 (15 1 .14 8) 1. 24 3. 314 863 .14 1 2. 965.969 (2 .10 2. 828 ) 380 .17 3 578.648 ... nhuận năm 18 .574.540 17 .587.540 987.000 1. 329 .11 3 (57. 724 ) 5. 618 .9 82 4 .28 3.7 91 1.335 .19 1 14 . 21 0 . 715 13 .22 3. 715 987.000 1. 329 .11 3 4 .28 3.7 91 1 .27 5. 623 3.008 .16 8 25 .464. 911 19 . 823 . 619 3 31. 746 .11 4 306.930.668 ... dụng Giai đoạn từ 1/ 1 /2 010 đến 31/ 3 /2 010 Triệu VNĐ 5. 625 .059 1. 22 9 .11 2 778 .23 2 17 2. 325 3. 420 .854 21 3 . 317 527 . 618 1. 0 12 7.804. 728 4 .16 2. 8 01 27 Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam 19 8...

Ngày tải lên: 24/08/2014, 17:04

48 262 0
ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 1 năm 2011 đến 31 tháng 3 năm 2011

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 1 năm 2011 đến 31 tháng 3 năm 2011

... 7(b) 19 1. 824 .10 8 19 7.9 31. 008 (6 .10 6.900) 17 1 . 12 4. 824 17 6. 813 .906 (5.689.0 82) 31. 098. 815 27 . 529 .576 3.868.5 31 (29 9 .29 2) 32. 811 . 21 5 22 .780.947 10 . 329 .560 (29 9 .29 2) 4.0 62 . 12 2 1. 737.334 24 .985 2. 419 .4 31 ... vay ngoại tệ 62. 285 .18 8 3.065. 428 19 .830 .17 5 26 .7 21 . 957 12 .667. 628 8.703. 610 ( 12 6 .2 21 ) 8. 829 .8 31 70.988.798 31/ 12/ 2 010 Triệu VNĐ 53.950.694 3 .14 3.4 41 16. 626 .8 02 18 .9 92 .18 5 15 .18 8 .26 6 5.584.940 ... 31/ 12/ 2 010 Triệu VNĐ 48.7 21 . 556 30 .17 3.973 18 .547.583 48.693.603 31. 450. 313 17 .24 3 .29 0 15 1 .13 4.893 96. 9 12 .968 54 .2 21 . 925 15 1 .13 2. 566 10 4 .16 1. 018 46.9 71. 548 3.865.0 91 1.503.096 3.578.543 1. 3 51. 23 7...

Ngày tải lên: 27/08/2014, 22:18

43 186 0
ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc 31 tháng 12 năm 2010 cho giai đoạn từ 1 tháng 10 năm 2010 đến 31 tháng 12 năm 2010

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất cho năm tài chính kết thúc 31 tháng 12 năm 2010 cho giai đoạn từ 1 tháng 10 năm 2010 đến 31 tháng 12 năm 2010

... Việt Nam) Giai đoạn Giai đoạn Giai đoạn từ 1/ 10 /2 010 từ 1/ 10 /20 09 từ 1/ 1 /2 010 đến 31/ 12/ 2 010 đến 31/ 12/ 2009 đến 31/ 12/ 2 010 Triệu VNĐ Triệu VNĐ Triệu VNĐ Giai đoạn từ 1/ 1 /20 09 đến 31/ 12/ 2009 (đã ... 31 tháng 12 năm 2 010 cho giai đoạn từ ngày 01 tháng 10 năm 2 010 đến ngày 31 tháng 12 năm 2 010 (tiếp theo) Thuyết minh Giai đoạn Giai đoạn Giai đoạn từ 1/ 10 /2 010 từ 1/ 10 /20 09 từ 1/ 1 /2 010 đến 31/ 12/ 2 010 ... 620 .957 11 3 .27 0 21 . 624 3.497 22 .887 2. 029 .5 61 23 8.573 7.939 56.8 72 204 27 0.7 02 41. 922 46 9. 514 (90) 2 31. 26 7 42. 533 47 8 .24 8 (11 4) 3 .15 2. 487 436 .29 8 29 .656 78 .13 1 22 .887 Số dư cuối kỳ 775 .2 41 2. 21 9 .405...

Ngày tải lên: 27/08/2014, 22:19

63 179 0
ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 7 năm 2011 đến 30 tháng 9 năm 2011

ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam báo cáo tài chính hợp nhất giữa niên độ cho giai đoạn từ 1 tháng 7 năm 2011 đến 30 tháng 9 năm 2011

... 17 1 . 12 4. 824 17 6. 813 .906 (5.689.0 82) 32. 767.383 29 .23 7. 6 12 3. 829 .063 (29 9 .29 2) 32. 811 . 21 5 22 .780.947 10 . 329 .560 (29 9 .29 2) 4 . 12 2. 755 1. 800.060 22 .8 92 2. 419 .4 31 (11 9. 628 ) 3.955.000 1. 563.346 22 .965 ... 49.9 81. 111 59.535.634 30/9 /2 011 Triệu VNĐ 31/ 12/ 2 010 Triệu VNĐ 45.477.465 26 .24 8. 727 19 .22 8.738 48.693.603 31. 450. 313 17 .24 3 .29 0 14 8.8 41. 076 10 1.779.964 47.0 61. 1 12 15 1 .13 2. 566 10 4 .16 1. 018 46.9 71. 548 ... 21 1 .050.483 16 5.7 92. 203 - 1. 969.804. 514 1. 375.878 .22 9 1. 21 0 .086. 026 Lãi cổ phiếu Giai đoạn từ 1/ 1 /2 011 đến 30/9 /2 011 Giai đoạn Giai đoạn từ 1/ 1 /2 010 từ 1/ 1 /2 010 đến 30/9 /2 010 đến 30/9 /2 010 (điều chỉnh...

Ngày tải lên: 27/08/2014, 22:19

44 293 0
w