giải sách bài tập tiếng anh lớp 8 unit 6

bai tap tieng anh lop 8

bai tap tieng anh lop 8

... (expensive 5 Simon's ……………………….Mark, (old) 6 I think Scotland is ………………………………….England, (beautiful) 7 My brother's……………………………… I am. (young) 8 1 like this school because it's……………………………… ... 18b Write the correct comparative for these sentences. 1 The Mississippi's longer than_ the...

Ngày tải lên: 04/09/2013, 17:10

2 23,9K 185
Tài liệu Bài tập tiếng anh lớp 6 - Unit 1: Back to school pdf

Tài liệu Bài tập tiếng anh lớp 6 - Unit 1: Back to school pdf

... 7A. Homework: • Practice the dialogues again. • Learn the Model sentence. • Make the similar dialogues • Prepare A2 unit 1 1.Listen New words • Nice ( adj ) • Again ( adv ) • See (v) • Meet (v) • Classmate (n) Match...

Ngày tải lên: 18/02/2014, 23:20

8 18,8K 86
sách bài tập tiếng anh A2 hệ đại học từ xa học viện công nghệ bưu chính viễn thông phần 8 potx

sách bài tập tiếng anh A2 hệ đại học từ xa học viện công nghệ bưu chính viễn thông phần 8 potx

... Đáp án 96 1. at 2. for 3. on 4. off , down 5. to 6. up, away 7. back 8. on , out 9. out of 10. down Exercise 20 1. yet 2. still 3. already 4. yet 5. already 6. still 7. yet 8. yet 9. ... Exercise 21 1. so 2. so 3. such 4. so 5. such 6. such 7. so 8. such Exercise 22 1. told 3. had 5. afford 7. voice 2. into 4. said 6. had 8. an Exercise 23 1. Can you lend me an umbrella ... miss her very much. Exercise 26 1. will have 2. had 3. will go 4. went 5. will come 6. spent 7. will meet 8. met 9. will be 10. was 11. will be 12. was UNIT 5. I WAS GETTING READY TO COME...

Ngày tải lên: 24/07/2014, 11:21

11 1,1K 0
sách bài tập tiếng anh A1 học viện công nghệ bưu chính viễn thông phần 8 potx

sách bài tập tiếng anh A1 học viện công nghệ bưu chính viễn thông phần 8 potx

... works 16. 1. lives 2. flies 3. has 4. goes. 5. speaks. 6. starts 17. 1. is 2. does 3. is 4. does 5. has 6. Is 7. is 8. Does 9. has 10. is. 18. 1 - c 2 - g 3 - d 4 - h 5 - e 6 - f 7 - a 8 - b ... are E day G my I we J who R V W 1 06 Đáp án bài tập UNIT 4 1. 1. do; speak 2. do not know 3. does; live 4. do; work 5. does not work. 6. Does; like 7. Do; speak 2. 1. How many 2. ... giờ kém năm. 6. Cô ấy ở nhà. 7. Cô ấy ở trường. 8. Stan thức dậy lúc bảy giờ. 9. Sau bữa sáng anh ấy đi làm bằng xe buýt. 10. Karen thức dậy lúc mấy giờ. 107 Đáp án bài tập 7. The people...

Ngày tải lên: 24/07/2014, 11:21

10 1,1K 1

Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa:

w