... Trang 1TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÀNH MAY1 1 need lockstitch machines Một kim thắt nút 8 A rool of white thread Một cuộn chỉ màu trắng 9 A bidomainai extention rich Vòng bụng 15 Additive mixture of ... green Xanh nhạt 526 Hood middle piece Phần ở giữa mũ 527 Hood middle seam Đương may giữa mũ Trang 16534 Hood tunnel Dóng dây mũ539 In line with smpl Tương tự, phù hợp 540 In the thread course Canh ... Dài tay qua vai con 729 Over edge {over lock} Vắt sổ 731 Over locking machine May vắt sổ 744 Passementerie Đổ ren tua kim tuyến 750 Peasant style dress Áo đầm dân gian Trang 22756 Pile jacket
Ngày tải lên: 04/12/2018, 21:37
... biểu mẫu miễn phí Từ vựng Tiêng Anh chuyên ngành May mặc May mặc là một trong những ngành công nghiệp phát triển của cả nước Việc cập nhật vốn tiếng Anh chuyên ngành May mặc trở thành một nhu cầu ... van ban pháp luật, biểu mẫu miễn phí yoke dividing seam đường ráp đô rời Zig-zag sewing machine may may zig-zag Zipper attachment point diém tra day kéo Zipper tape phân vải nền của dây kéo ... herring-bone (stitching) may ziczắc Trang 16VnDoc.com VnDoc - Tải tài liệu, văn bản pháp luật, biêu mầu miên phí Incorrect polybag s1ze cở bao không đúng incorrect stitch count to bản đ/may không đúng
Ngày tải lên: 24/06/2016, 23:31
Từ vựng Tiếng anh chuyên ngành May mặc - Thiết kế Thời trang
... Trang 1Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May mặc May mặc là một trong những ngành công nghiệp phát triển của cả nước Việc cập nhật vốn tiếng Anh chuyên ngành May mặc trở thành một nhu cầu ... đường may giữa thân sau Trang 6chain stitch duong may moc xich Trang 7complain trình bày, khiếu nại, than phiền compleat lining body may hoàn chỉnh thân lót compleat lining body may ... bơi,dáy da top stitch đường may diễu ngoài top stItched cross đường diễu chéo Trang 39 top stitched triangle diễu tam giác turn over trở ngược, lật lại, so đo turned up sleeve bẻ lo-vé
Ngày tải lên: 29/01/2021, 23:12
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc
... vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc là điều vô cùng quan trọng đối với những người làm nghề may Sau đây Download.vn giới thiệu đến các bạn bảng tông hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc Mời ... Trang 1Hiện nay nghê May mặc có vai trò vô cùng quan trọng đôi với sự phát triên kinh tê cua ca đât nước Nghề may mặc là ngành có sức cạnh tranh cao và là ngành xuât khâu chủ lực ... Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May mặc phép Trang 225 auto lock open zipper end đầu dây kéo khoá mở tự động 26 approval (v) approval (n) chấp thuận, bằng lòng 32 back pocket tui sau Trang
Ngày tải lên: 11/08/2021, 15:01
BẢNG từ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY mặc 2
... vẹn, hoàn toàn comply tuân theo, vâng lệnh component hợp thành, thành phần concealing place ket nẹp dấu cúc condensed stitch đường may bị rối chỉ condensed stitch đường may bị rối chỉ conduct ... nhiều đường diểu multiplied by two nhân đôi nap theo chiều tuyết, làm cho lên tuyết neck base girth vòng cổ neck drop hạ cổ neck hoard khoanh cổ giấy neck keeper giữ cổ, cầm cổ neck minimum stretch ... nại, than phiền compleat lining body may hoàn chỉnh thân lót compleat veit face làm hoàn chỉnh khuy compleat, finish hoàn chỉnh, hoàn hảo compleat lining body may hoàn chỉnh thân lót complete hoàn
Ngày tải lên: 14/03/2016, 14:37
tu dien tieng anh chuyen nganh det may
... nature colour, self-colour may, sew, taylor may (sự), sewing may chần, quilt may dịnh hình, staystitching may êm, understitching may luợc, basting, tacking may luợc bằng kim gam, pin-basting may ... may luợc bằng máy, machine basting may rút, gathering may trang trí, decorative stitching may do, made to measure may sẵn, ready-made, ready-to-wear may tay, hand-tailored máy bện dây, rope machine, ... duờng may, stitch, seam duờng may bát tay, cuff seam duờng may có ủi rẽ, open seam duờng may giấu mui, blind stitch duờng may giữa lung, center back seam duờng may hông (quần), side seam duờng may
Ngày tải lên: 06/01/2022, 03:34
từ điển tiếng anh chuyên ngành dệt may
... nature colour, self-colour may, sew, taylor may (sự), sewing may chần, quilt may dịnh hình, staystitching may êm, understitching may luợc, basting, tacking may luợc bằng kim gam, pin-basting may ... may luợc bằng máy, machine basting may rút, gathering may trang trí, decorative stitching may do, made to measure may sẵn, ready-made, ready-to-wear may tay, hand-tailored máy bện dây, rope machine, ... duờng may, stitch, seam duờng may bát tay, cuff seam duờng may có ủi rẽ, open seam duờng may giấu mui, blind stitch duờng may giữa lung, center back seam duờng may hông (quần), side seam duờng may
Ngày tải lên: 27/10/2022, 17:44
Từ điển tiếng anh chuyên ngành kinh tế
... Doanh thu bình quân Doanh thu trên một đơn vị sản lượng 192 Average revenue product Sản phẩm doanh thu bình quân Sản phẩm doanh thu trung bình của một đầu vào (yếu tố sản xuất) nhân với doanh ... đương với mục đích thanh toán bù trừ các tờ SÉC của nhau 471 Clearing house Phòng thanh toán bù trừ Một địa danh của London mà các NGÂN HÀNG THANH TOÁN BÙ TRỪ LONDON, NGÂN HÀNG ANH và ở Edinburgh, ... payments Thanh toán với nước ngoài Bất kỳ khoản thanh toán nào được tiến hành với nước ngoài dù để đổi lấy hàng hóa và dịch vụ, hay để thanh toán nợ; việc thanh toán này phải được thanh toán bằng
Ngày tải lên: 24/06/2016, 18:06
tu dien tieng anh chuyen nganh nuoc
... Trang 1Từ điển tiếng Anh chuyên ngành nướcTiếp nối series học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề, trong bài viết kỳ này, VnDoc xin gửi bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nước với một kho ... và thoát nước Adaptor fitting (adaptor) lắp ống lồng lắp đầu nối Agricultural pipe ống (dùng trong) nông nghiệp Agricultural (pipe) drain đường ống thoát nước nông nghiệp Trang 2Automatic flushing ... (water or drainage) rãnh, mương [nước, nước thải] Circulation (of a liquid) tuần hoàn của chất lỏng Gravity circulation tuần hoàn theo trọng lực Trang 5Dual flushing cistern xitec kép phun nướcClose
Ngày tải lên: 26/11/2017, 00:21
TU DIEN TIENG ANH CHUYEN NGANH O TO
... khiển tuần hoàn khí xả 158 Exhaust gas re circulation temperature sensor Cảm biến van nhiệt độ tuần hoàn khí xả 159 Exhaust gas recirculation valve Van tuần hoàn khí xả 162 Exhaust temperature ... http://www.simpopdf.com Trang 381 Cylinder Assy Xi lanh phanh (heo thắng) 82 Cylinder Assy, Disc Brake Cụm phanh 84 Cylinder Kit, Disc Brake Cúp ben phanh 86 Damper Bộ giảm chấn 87 Damper, chain viabration ... ga lăng) 226 Gas Xăng hoặc khí ga lỏng 228 Gas turbine engine Động cơ tua bin khí 229 Gasket Gioăng 230 Gasket engine (Overhaul) Bộ gioăng đại tu máy 231 Gasket, cylinder head Gioăng quy lát
Ngày tải lên: 22/12/2017, 13:00
Từ điển tiếng anh chuyên ngành điện
... 55 Diode Đi-ốt (linh kiện chỉnh lưu 2 cực) 56 Load-line Đường tải (đặc tuyến tải) 57 Analysis Phân tích 58 Piecewise-linear Tuyến tính từng đoạn 59 Application Ứng dụng 60 Regulator Bộ/mạch ổn ... 167 Inverter Bộ/mạch đảo (luận lý) 168 Ideal case Trường hợp lý tưởng 169 Actual case Trường hợp thực tế 170 Manufacturer Nhà sản xuất 171 Specification Chỉ tiêu kỹ thuật 172 Noise margin Biên ... light = sodium vapour lamp /'soudjəm 'veipə/ : đèn natri cao áp , ánh sáng vàng cam 24 recessed fixture /ri'ses/ : đèn âm trần 25 emergency light /i'mə:dʤensi/ : đèn khẩn cấp , tự động sáng khi cúp
Ngày tải lên: 05/12/2021, 09:02
Từ điển tiếng anh chuyên ngành bảo hiểm
... dụng appointed actuary Đinh phí viên được chỉ định arbitration Phân xử tranh chấp thông qua trọng tài Trang 2Key term Thuật ngữarticles of incorporation Hồ sơ đăng ký kinh doanh artificial intelligence ... nhận nhượng tái bảo hiểm return on capital ratio Tỷ lệ doanh thu trên vốn risk - base capital ratio requirement Quy định mức vốn liên quan đến các rủi ro risk - return trade off Quan hệ giữa ... ngữarticles of incorporation Hồ sơ đăng ký kinh doanh artificial intelligence (AI) Trí tuệ nhân tạo Asset fluctuation reserve Dự phòng biến động về tài sản Asset- liability management (ALM) Quản
Ngày tải lên: 10/05/2022, 14:32
1201 tu tieng anh chuyen nganh may
... green-light green Xanh nhạt 510 Hem Gấu, lai 511 Hem area Vùng gấu 512 Hem depth To bản gấu 513 Hem edge Canh gấu 514 Hem facing Đáp gấu 515 Hem pleat {tunnel} Li gấu 516 Hem tunnel Ống gấu 517 ... back fold Gấp gữa thân sau 238 Centre back seam Đường may giữa thân sau 239 Centre front Giữa thân trước 240 Cerise Màu anh đào 241 Cerulean Xanh ra trời, màu hồ thủy 242 Chain stitch Mũi xích 543 ... Trang 11201 Từ Tiếng Anh Chuyên Ngành may! 1 1 need lockstitch machines Một kim thắt nút 2 1 Pieces 1 cái một phần 3 2 Pieces set Bộ hai cái
Ngày tải lên: 12/11/2016, 09:34
5000 từ vựng tiếng anh chuyên ngành điện
... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... tài liệu hơn? Ghé: Tiếng Anh Cho Người Đi Làm Website: http://aroma.vn/ Facebook: https://www.facebook.com/tienganh.cho.nguoidilam/ Nhận bài học tiếng anh hàng tuần: http://aroma.vn/newsletter/
Ngày tải lên: 16/09/2018, 20:28
TỔNG hợp 5000 từ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH điện
... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... (MHD): máy phát từ thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system: Hệ thống kích từ - Separately excited generator: ... mồi từ) - Governor : Bộ điều tốc - Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin - Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ Trang 4- Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâmTIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN - Auto synchronizing
Ngày tải lên: 26/03/2019, 16:20
TỔNG hợp 5000 từ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH điện
... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... mồi từ) - Governor : Bộ điều tốc Trang 4 TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN - Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm - Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin - Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ - Auto
Ngày tải lên: 28/06/2019, 10:46
TỔNG hợp 5000 từ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH điện
... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... thủy động - Synchronous generator: máy phát đồng bộ - Turbine: Tuabin - Steam turbine: Tuabin hơi - Air turbine: Tuabin khí - Wind turbine: Tuabin gió - Exitation system : Hệ thống kích từ - Separately ... mồi từ) - Governor : Bộ điều tốc Trang 4 TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH ĐIỆN - Centrifugal governor: Bộ điều tốc ly tâm - Turbine governor: Bộ điều tốc tuabin - Synchronizing (SYN): Hòa đồng bộ - Auto
Ngày tải lên: 23/09/2019, 22:34
bảng từ vựng tiếng anh chuyên ngành may mặc. doc
... Triangle Trim (v) Trim away Tunnel Tunnel up leg, turned up leg Turn inside out (v) Turn over Turn over pocket Turn over with facing Turn the back on (v) Turned up sleeve Turtle neck Tweezers Twin ... Stretch (v) Stretched String cord Strip Striped Stubborn shank Stubborn, obstinate 829 830 831 832 833 834 835 Stub Style description Substitution off machine Suit Surface reversal Swatch Symmetric ... hiên (màu cà rốt) màu xanh da trời (màu hồ thuỷ) màu trai anh đào màu xám than màu đỏ anh đào màu son tàu màu rêu xanh màu lục mạ màu vàng ngọc màu vàng hoa hoè màu vàng chanh màu rượu chát màu...
Ngày tải lên: 29/06/2014, 07:20
BẢNG từ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY mặc
... Triangle Trim (v) Trim away Tunnel Tunnel up leg, turned up leg Turn inside out (v) Turn over Turn over pocket Turn over with facing Turn the back on (v) Turned up sleeve Turtle neck Tweezers Twin ... Stretch (v) Stretched String cord Strip Striped Stubborn shank Stubborn, obstinate 829 830 831 832 833 834 835 Stub Style description Substitution off machine Suit Surface reversal Swatch Symmetric ... hiên (màu cà rốt) màu xanh da trời (màu hồ thuỷ) màu trai anh đào màu xám than màu đỏ anh đào màu son tàu màu rêu xanh màu lục mạ màu vàng ngọc màu vàng hoa h màu vàng chanh màu rượu chát màu...
Ngày tải lên: 28/11/2015, 12:54
Từ điển tiếng anh chuyên ngành địa chất
... núi Alps, núi có tuyết phủ quanh năm 1- Núi cao, sườn dốc, lởm chởm thường bị tuyết phủ quanh năm núi Alps Trung Âu 2- Đồng cỏ đồng cỏ châu thổ đường tuyết phủ quanh năm đường ranh giới gỗ alstonite ... mặt đất aventurescence [1210]: aventurescenc Khoáng vật mờ, phản xạ ánh sáng mạnh chứa bao thể khoáng vật Ví dụ aventurin quartz aventurin feldspar aventurine [1211]: aventurin, thạch anh vàng ánh ... thường đo đơn vị mm/năm actual age [206]: tu i thực Còn gọi tu i tuyệt đối Đn: absolute age actualism [207]: luận Khái niệm cho trình xảy trước suy luận từ kiện diễn actuopaleontology [208]: cổ...
Ngày tải lên: 04/06/2014, 09:53
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: