commonly used english idioms with meanings

3000 commonly used english words [tvn center]

3000 commonly used english words [tvn center]

... (money) amuse (v) /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười amusing (adj) /ə'mju:ziɳ/ vui thích amused (adj) /ə'mju:zd/ vui thích analyse (BrE) (NAmE analyze) (v) /'ænəlaiz/ phân tích analysis (n) ... phụ tá; giúp đỡ associate (v) /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác associated with liên kết với association (n) /ə,sousi'eiʃn/ kết hợp, liên kết assume (v) /ə'sju:m/ mang, khoác, ... /kə'miti/ ủy ban common (adj) /'kɔmən/ công, công cộng, thông thường, phổ biến in common chung, chung commonly (adv) /´kɔmənli/ thông thường, bình thường communicate (v) /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền...

Ngày tải lên: 26/06/2014, 09:50

89 525 0
w