các thuật ngữ tiếng anh trong kế toán

Thuật ngữ tiếng Anh trong kế toán

Thuật ngữ tiếng Anh trong kế toán

... kiểm toán bao gồm các phát hiện, kết luận (ý kiến) và các ý kiến tư vấn. 37/ ACCOUNTING RATIO : Chỉ số kế tóan Chỉ số kế toán là kết quả của việc chia hai chỉ tiêu báo cáo tài chính (Chỉ tiêu kế ... trình kế toán Phương trình kế toán là một biểu thức toán học được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa tài sản, các khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một tổ chức kinh doanh. Phương trình kế toán ... với thuật ngữ auditor's report): Báo cáo của kiểm toán viên Báo cáo của kiểm toán viên là một văn bản do kiểm toán viên lập trình bày về mục tiêu, phạm vi và kết quả của cuộc kiểm toán. Kết...

Ngày tải lên: 05/04/2014, 09:34

6 2,9K 6
Thuật ngữ tiếng anh trong kế toán pptx

Thuật ngữ tiếng anh trong kế toán pptx

... trách nhiệm hữu hạn 116. Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản) 117. Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán 118. Long-term liabilities: Nợ dài hạn 119. ... accounts: Ghi chú của báo cáo quyết toán 136. Objectivity: Tính khách quan 137. Omissions, errors: Lỗi ghi thiếu 138. Opening entries: Các bút toán khởi đầu doanh nghiệp 139. Opening stock: Tồn ... cheques: Sec bị từ chối 71. Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định 72. Dividends: Cổ tức 73. Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán kép 74. Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng...

Ngày tải lên: 28/06/2014, 06:20

6 733 4
Tài liệu Các thành ngữ tiếng Anh tương đương trong thành ngữ Việt Nam doc

Tài liệu Các thành ngữ tiếng Anh tương đương trong thành ngữ Việt Nam doc

... of anger Giãy nảy như đỉa phải vôi ι I’m the angel of the pageι 50 Các thành ngữ tiếng Anh tương đương trong thành ngữ Việt Nam ι I’m the angel of the pageι 37 Have / throw a fit Become ... disagreement Tức anh ách Be / Get steamed up Nổi cơn tam bành Be a thorn in your flesh / side Be a person or thing that repeatedly annoys you or stops you doing sth Caùi gai trong mắt Be hopping ... situation Sợ phát ốm In a (flat) spin Very confused, worried or excited Rối như canh hẹ In a blue funk Be depressed Mặt xanh như đít nhái In a lather In a nervous, angry or excited state Cuoáng lên...

Ngày tải lên: 22/01/2014, 06:20

23 2,8K 45
Thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong bóng đá pptx

Thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong bóng đá pptx

... the players and is not very interested in scoring goals: đổ bê tong Thuật ngữ tiếng Anh thường dùng trong bóng đá A defender = a player who plays in the part of the football ... team: quả đá phạt góc Khi xem các trận bóng đá hoặc bình luận bóng đá, bạn thường nghe thấy các bình luận viên, chuyên gia sử dụng rất nhiều thuật ngữ chuyên của môn thể thao này. Chúng ... infraction other than a foul: cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội A hat trick = is a series of three goals scored by the same player is a match: ghi ba bàn thắng trong một trận đấu Cheer...

Ngày tải lên: 24/03/2014, 23:21

11 811 7
w