... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) 301 belief n bi'li:f lòng tin, đức tin, tin tưởng 302 believe v bi'li:v tin, tin tưởng 303 bell n bel 304 belong v bi'lɔɳ chuông, tiếng chuông ... clever adj klevə v, n klik thư ký, linh mục, mục sư lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột) 534 client n ´klaiənt khách hàng 535 climate ... ,kælkju'lei∫n tính toán 420 call v, n kɔ:l 421 calm adj, v, n kɑ:m 405 thương nhân n gọi; tiếng kêu, tiếng gọi be called: gọi, bị gọi yên lặng, làm dịu đi; yên lặng, êm ả 422 calmly adv kɑ:mli
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:16
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 5) n flait bỏ chạy, rút chạy; bay, chuyến bay 1202 float v floʊt nổi, ... adj ´greitful biết ơn, dễ chịu, khoan khoái 1343 grave n, adj greiv mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọng 1318 good phủ, nội các; cai trị 1344 gray grei xám, hoa râm (tóc) 1345 great adj greɪt ... (nhà) 1205 flour n ´flauə bột, bột mỳ 1206 flow n, v flow chảy; chảy 1207 flower n flauə hoa, bông, đóa, hoa 1208 flu n flu: bệnh cúm 1209 fly v, n flaɪ bay; bay, quãng đường bay 1210 flying adj,
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:17
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6)
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT( phần 6) improve v im'pru:v improvement n im'pru:vmənt cải thiện, tiến, mở ... loan n ləʊn vay mượn 1735 local adj ləʊk(ə)l địa phương, phận, cục 1729 little 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 1736 locally adv ˈloʊkəli có tính chat địa phương, cục 1737 locate v loʊˈkeɪt ... thông minh 1567 intelligent adj in,teli'dЗen∫зl thông minh, sáng trí 1568 intend v in'tend ý định, có ý định 1569 intended adj in´tendid có ý định, có dụng ý 1570 intention n in'tenʃn ý định, mục
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:19
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7)
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 1801 mass n, adj mæs khối, khối lượng; quần chúng, đại chúng 1802 ... official OK (okay) lỗi thời 2037 opponent n əpəʊ.nənt địch thủ, đối thủ, kẻ thù 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ˌɒpərˈtunɪti , 2038 2039 oppose v 2040 opposed to əˈpoʊz đối kháng, đối chọi, ... xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉu tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệp 1842 metal n metl kim loại 1843 method n meθəd phương pháp, cách thức 1844 metre n ´mi:tə mét 1845 mid- combiningform
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:21
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 8)
... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 2101 particularly adv pə´tikjuləli 2102 partly adv ´pa:tli cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệt đến chừng ... người 2144 personal adj pə:snl cá nhân, tư, riêng tư 2145 personality n pə:sə'næləti nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tính 2146 personally adv ´pə:sənəli đích thân, thân, phần tôi, 2147 persuade ... proper adj prɔpə 2314 properly adv ´prɔpəli 2315 property n prɔpəti đúng, thích đáng, thích hợp cách đắn, cách thích đáng tài sản, cải; đất đấi, nhà cửa, bất động sản 2316 proportion n prə'pɔ:ʃn cân
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:22
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 9)
... tham kiến phản chiếu, phản hồi, phản ánhcải thiện, cải cách, cải tạo; cải cách, cải thiện, cải tạo tủ lạnh từ chối, khước từ từ chối, khước từ regard v, n ri'gɑ:d 2421 regarding ri´ga:diη 2422 ... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 9) gần đây, 2401 recently adv ´ri:səntli 2402 reception n ri'sep∫n ... đạp) 2505 đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lại xem lại, đọc lại, sửa lại, ôn lại 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 2514 thẳng, phải, tốt; ngấy, đúng; điều đúng, phải, có lý 2515 rightly adv
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần cuối)
... since prep, conj, adv sins cách dễ dàng, giản dị từ, từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc 2711 sincere adj sin´siə thật thà, thẳng thắng, chân thành 2712 sincerely adv sin'siəli cách chân thành 2713 sing ... 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 2701 silence n ˈsaɪləns im lặng, yên tĩnh 2702 silent adj ˈsaɪlənt ... somebody, someone pron sʌmbədi người 2767 somehow adv ´sʌm¸hau 2768 something pron sʌmθiɳ làm sao, cách hay cách khác điều đó, việc đó, mộ 2769 sometimes adv ´sʌm¸taimz thỉnh thoảng, 2770 somewhat adv
Ngày tải lên: 18/09/2016, 15:23
1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất
... theo thống kê đại học Oxford cần nắm 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng bạn nắm 95% nội dung trò truyện văn tiếng Anh Còn chần chờ nữa, cần thuộc vài từ ngày, bạn cảm thấy khác biệt A: 10 11 12 ... tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn Blood (n): máu,, huyết; ự tàn sát, chém giết Blow (v,n): nở hoa, nở hoa Blue (adj): xanh, màu xanh Board (n,v): ván, lót ván Boat (n): tàu thuyền Body (n): thân ... (conj): Buy (v): mua By (adv): bởi, 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 Call (v, n): gọi, tiếng kêu, tiếng gọi Came: khung chì (để) lắp kính (cửa) Camp (n, v): trại, chỗ cắm trại; cắm trại Can
Ngày tải lên: 03/10/2016, 12:12
Từ vựng tiếng nhật thông dụng
... BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO (Từ vựng tiếng Nhật dùng giao tiếp) NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐÌNH HUY – MINH DŨNG Từ vựng TIẾNG NHẬT thông dụng Từ vựng tiếng Nhật dùng giao tiếp ... trước Sau học thêm chữ Katakana để phiên âm tiếng nước Như chữ Katakana dùng để phiên âm từ vựng có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài, trường hợp lại sử dụng chữ Hiragana Chữ Katakana có đầy đủ loại ... trình học tiếng Nhật, phần chữ viết không vững bạn tiến xa trình học tiếng Nhật Khi học bảng chữ bạn phải bắt đầu học từ chữ Hiragana Nhiều bạn bắt đầu học tiếng Nhật than chữ viết tiếng Nhật
Ngày tải lên: 04/10/2016, 22:09
2000 từ vựng tiếng anh thông dụng
... 2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy 2000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNG a/an (det) able (a) ability (n) khả about (adv) khoảng chừng ... Trang 2000 từ tiếng Anh thơng dụng bedroom(n) buồng ngủ before(adv) từ trước tới before(conj) trước before(prep) trước begin (v) bắt đầu beginning(n) phần đầu behave (v) đối xử behaviour(n) cách ứng ... Trang 2000 từ tiếng Anh thơng dụng eventually(adv) cuối ever(adv) mãi every(det) everybody(pron) người everyone(pron) người everything(pron) vật evidence(n) nhân chứng exactly(adv) cách xác examination(n)
Ngày tải lên: 27/11/2016, 09:58
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat p2
... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT (P2) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (p2) Cập nhật lúc: 17:16 01-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng ... ngữ 600 từ vựng TOEIC quan trọng Từ vựng tiếng Anh lớp 11( unit 9-16) Từ vựng tiếng Anh lớp 10 ( unit 9-16) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT(P2) ... áp dụng giao tiếp, đời sống ngày phục vụ hiệu cho việc học tập 3000 từ vựng thông dụng ( phần 1) Từ vựng tiếng Anh lớp (full) Bí học từ vựng hiệu quả!!! Gia đình từ- Từ trái nghĩa- Từ
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:31
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 6
... 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (p2) 3000 từ vựng thông dụng ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 6) Cập nhật lúc: 12:39 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ ... nói tiếng Anh hay ý nghĩa thời đại(19/09) Vocabulary about Places( Từ vựng tiếng Anh nơi chốn)(13/09) 100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh phận thể(18/08) Từ vựng tiếng
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 7
... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất (p2) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 1) Bí quyết học từ vựng hiệu quả!!! Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG ... tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) Phương pháp học tiếng Anh ... tiếng Anh thông dụng nhất TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất ( phần 7) Cập nhật
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan 8
... 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (p2) 3000 từ vựng thông dụng ( ... 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN 8) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 8) Cập nhật lúc: 14:45 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY) 3000 từ ... nói tiếng Anh hay ý nghĩa thời đại(19/09) Vocabulary about Places( Từ vựng tiếng Anh nơi chốn)(13/09) 100 Thành ngữ tiếng Anh thông dụng (22/08) Từ vựng tiếng Anh phận thể(18/08) Từ vựng tiếng
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
3000 tu vung tieng anh thong dung nhat phan cuoi a3396
... 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 7) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 6) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần 5) 3000 từ vựng thông dụng ( phần 4) 3000 từ vựng thông dụng ... dụng nhất( phần 3) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng (p2) 3000 từ vựng thông dụng ( phần 1) Xem thêm: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 2701 ... VOCABULARY) 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT ( PHẦN CUỐI) 3000 Từ vựng tiếng Anh thông dụng ( phần cuối) Cập nhật lúc: 15:37 09-08-2016 Mục tin: TỪ VỰNG ( VOCABULARY)
Ngày tải lên: 18/04/2017, 09:38
Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm
... BẢNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG DỄ HỌC-DỄ TÌM Bạn biết excel thuận lợi nhiều Chúc bạn học tốt TT KT KT TỪ-PHIÊN ÂM-NGHĨA a ab abandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ a ab abandoned adj ... tôi, chúng ta; anh u us use v., n /ju:s/ sử dụng, dùng; dùng, sử dụng u us used adj /ju:st/ dùng, sử dụng u us used to sth/to doing sth sử dụng gì, sử dụng để làm u us used to modal v quen dùng ... 334 334 334 334 334 334 u us useless adj /'ju:slis/ vô ích, vô dụng u us user n /´ju:zə/ người dùng, người sử dụng usual adj /'ju:ʒl/ thông thường, thường dùng usually adv /'ju:ʒəli/ thường thường
Ngày tải lên: 22/04/2017, 21:34
Tổng hợp hơn 3000 từ vựng tiếng anh thông dụng và được sử dụng nhiều nhất
... 3395 zero number 3396 zone n ` Oxford 3000TM 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT Trang 119 ` Oxford 3000TM Trang 120 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT EEFC Effortless English Fanclub Community ... bi'heiv đối xử, ăn ở, cư xử thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức bi'haind sau, đằng sau ` Oxford 3000TM Trang 106 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 3031 though adv, conj ... may, rủi ro, bất hạnh cách đáng tiếc, cách không may không thân thiện, thiện cảm 3170 unfriendly Trang 110 3000.html ` Oxford 3000TM Trang 111 3000 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG NHẤT 3171 unhappiness
Ngày tải lên: 26/06/2017, 20:47
300 từ vựng tiếng anh thông dụng
... thụn, vựng nụng thụn rush v., n /r/ xụng lờn, lao vo, xụ y; s xụng lờn, s lao vo, s xụ y sack n., v /sổk/ bo ti; úng bao, b vo bao school n /sku:l/ n cỏ, by cỏ science n /'sains/ khoa hc, khoa ... (thuc) khoa hc, cú tớnh khoa hc sad adj /sổd/ bun, bun bó sadly adv /'sổdli/ mt cỏch bun bó, ỏng bun l, khụng may m sadness n /'sổdnis/ s bun ru, s bun bó scientist n /'saintist/ nh khoa hc safe ... w/ ra, git via prep /'vai/ qua, theo ng waste v., n., adj /west/ lóng phớ, ung phớ; vựng hoang vu, sa mc; b hoang victim n /'viktim/ nn nhõn victory n /'viktri/ chin thng video n /'vidiou/ video
Ngày tải lên: 25/08/2017, 17:52
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: