... languages at one's command; to have a command of several languages: Bi ết thông thạo nhiều thứ tiếng, tinh thông nhiều ngôn ngữ 362 To have sex: Giao hợp 363 To have sharp ears: Thính ... Giao hợp nhanh 160 To have a quick slash: Đi tiểu 161 To have a quiet think: Suy nghĩ, nghĩ ngợi 162 To have a ready wit: Lanh trí 163 To have a reputation for courage: N ổi tiếng can đảm 164 To ... với đời 12 To go and seek sb: Đi kiếm người nào 13 To go around the world: Đi vòng quanh thế giới (vòng quanh địa cầu) 14 To go ashore: Lên bờ 15 To go astray: Đi lạc đường 16 To go at a crawl:...
Ngày tải lên: 11/04/2013, 11:02
Tuyển tập các cấu trúc tiếng anh thông dụng_3 ppt
... 262 263 264 265 266 267 268 269 To have news from sb: 270 271 272 To have doubts about sb's manhood: To have ear-ache: To have empty pockets: To have enough of everything: To have enough...
Ngày tải lên: 19/06/2014, 18:20
Các câu nói tiếng Anh thông thường
... Beef dipped in boiling water TiengAnhOnline.net – Tài nguyên học tiếng Anh miễn phí Các câu nói tiếng Anh thông thường Chúng ta ai cũng biết muốn học tiếng Anh giỏi thì phải học ngữ pháp ... Stop joking!) Tôi hiểu rồi > I got it TiengAnhOnline.net – Tài nguyên học tiếng Anh miễn phí TiengAnhOnline.net – Tài nguyên học tiếng Anh miễn phí Quá đúng! > Right on! (Great!) ... TiengAnhOnline.net – Tài nguyên học tiếng Anh miễn phí Cá kho : Fish cooked with sauce Chả : Pork-pie Chả cá : Grilled fish Bún cua : Crab rice noodles Canh chua :...
Ngày tải lên: 03/10/2012, 10:33
Các câu nói tiếng Anh thông dụng trong cuộc sống hằng ngàyx
Ngày tải lên: 05/04/2013, 15:01
75 cấu trúc tiếng anh thông dụng
... 75 cấu trúc tiếng anh thông dụng 1)• S + V+ too + adj/adv + (for someone) + to do something(quá để cho ai làm ... yesterday. 8)•To prevent/stop + someone/something + From + V-ing(ngăn cản ai/cái gì 75 cấu trúc tiếng anh thông dụng 31)•It’s + adj + to + V-infinitive(quá gì để làm gì) 32)•Take place = happen ... V-ing. 45)•When + S + V(qkd), S + had + Pii 46)•Before + S + V(qkd), S + had + Pii 75 cấu trúc tiếng anh thông dụng 60)•Get + adj/ Pii 61)•Make progress(tiến bộ ) 62)•take over + N(đảm nhiệm...
Ngày tải lên: 19/08/2013, 12:04
Bạn có muốn tìm thêm với từ khóa: